Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
13.620/13.840 câuCòn 220
13601If you prototype the whole solution rather than only the most uncertain, high-risk, or complex portions, your risk is4 lựa chọn
Ainvesting excessive effort in prototypes
Bdistraction by details
Cpressure to release the prototype
Dunrealistic performance expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất, bạn sẽ tăng rủi ro là 'chịu chi phí quá mức cho bản mẫu'. Điều này có nghĩa là bạn sẽ đầu tư quá nhiều thời gian và công sức vào việc tạo bản mẫu, mà không cần phải tập trung vào các phần quan trọng hơn của giải pháp. Việc này có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực, và có thể làm giảm hiệu suất của dự án. Ngoài ra, việc tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp cũng có thể khiến bạn bị phân tâm bởi các chi tiết nhỏ, khiến bạn mất tập trung vào mục tiêu chính của dự án. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ hoặc thậm chí là thất bại của dự án. Vì vậy, việc tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất là một chiến lược không hiệu quả.
13602In the specification of a use case, conditions that have the potential to prevent a use case from succeeding are called4 lựa chọn
Aexceptions
Balternative flows
Csecondary scenarios
Dbackup flows
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong việc mô tả một trường hợp sử dụng, các điều kiện có khả năng ngăn chặn một trường hợp sử dụng từ thành công được gọi là ngoại lệ. Ngoại lệ là những điều kiện không mong muốn hoặc không thể dự đoán được có thể xảy ra trong quá trình thực hiện một trường hợp sử dụng. Chúng có thể bao gồm các sự kiện như lỗi hệ thống, dữ liệu không chính xác, hoặc các yêu cầu không hợp lệ. Ngoại lệ có thể ngăn chặn một trường hợp sử dụng từ đạt được mục tiêu của nó và cần được xử lý một cách thích hợp để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động đúng cách. Ví dụ, trong một trường hợp sử dụng mua hàng trực tuyến, ngoại lệ có thể bao gồm việc khách hàng không có đủ tiền trong tài khoản ngân hàng hoặc việc sản phẩm không có sẵn. Trong trường hợp này, hệ thống cần được thiết kế để xử lý ngoại lệ một cách thích hợp và cung cấp thông tin cho khách hàng về tình trạng của đơn hàng.
13603In the Chemical Tracking System project, what is the relationship between use case: Play a bill and use case Write a check ?3 lựa chọn
A
includeB
extendC
generalizationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ thống theo dõi hóa chất, use case 'Play a bill' và 'Write a check' có mối quan hệ 'include'. Điều này có nghĩa là 'Play a bill' bao gồm các hành động được mô tả trong 'Write a check'. Khi một người chơi hóa đơn, họ cũng cần viết một hóa đơn. Vì vậy, 'Play a bill' không chỉ đơn giản là chơi hóa đơn mà còn bao gồm cả việc viết hóa đơn. Điều này thể hiện mối quan hệ 'include' giữa hai use case. Mối quan hệ 'extend' chỉ áp dụng khi một use case mở rộng các hành động của một use case khác, nhưng không bao gồm tất cả các hành động. Mối quan hệ 'generalization' chỉ áp dụng khi một use case là một trường hợp đặc biệt của một use case khác. Trong trường hợp này, 'Play a bill' không phải là một trường hợp đặc biệt của 'Write a check', mà là một hành động bao gồm cả việc viết hóa đơn.
13604In a use case diagram, an arrow from an actor to a use case indicates that he is the primary actor for the use case4 lựa chọn
A
primaryB
secondaryC
mainD
sideLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một sơ đồ trường hợp sử dụng (use case diagram), mũi tên từ một người tham gia (actor) đến một trường hợp sử dụng (use case) chỉ ra rằng người tham gia đó là người tham gia chính (primary actor) cho trường hợp sử dụng đó. Người tham gia chính là người hoặc nhóm người có liên quan trực tiếp đến trường hợp sử dụng và thường là người thực hiện hành động để đạt được mục tiêu của trường hợp sử dụng. Họ có thể là khách hàng, người dùng, hoặc bất kỳ ai có liên quan đến quá trình sử dụng hệ thống. Mũi tên từ người tham gia chính đến trường hợp sử dụng thể hiện mối quan hệ giữa họ và trường hợp sử dụng, giúp xác định rõ vai trò và trách nhiệm của người tham gia trong quá trình sử dụng hệ thống.
13605In a software requirements specification, which section do user interfaces belong to?4 lựa chọn
AOverall description
BSystem features
CData requirements
DExternal interface requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một tài liệu yêu cầu chức năng phần mềm, phần thuộc về giao diện người dùng (User Interface) thuộc về phần yêu cầu giao diện bên ngoài (External interface requirements). Đây là phần mô tả các yêu cầu về giao diện người dùng, bao gồm cả giao diện đồ họa và giao diện nhập xuất dữ liệu. Phần này giúp xác định rõ ràng các yêu cầu về giao diện người dùng, bao gồm cả các yêu cầu về thiết kế, chức năng và khả năng tương tác của giao diện người dùng. Điều này giúp đảm bảo rằng giao diện người dùng được thiết kế và triển khai một cách phù hợp với yêu cầu của người dùng và các yêu cầu chức năng khác của phần mềm.
13606In an ERD, what is an entity typically represented by?4 lựa chọn
AAdiamond shape
BArectangle
CAn oval shape
DA hexagon shape
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một ERD (Entity-Relationship Diagram), một thực thể (entity) thường được đại diện bằng một hình dạng đặc biệt. Trong các lựa chọn đã cho, hình dạng phổ biến nhất để đại diện cho một thực thể là hình chữ nhật (rectangle). Hình chữ nhật được sử dụng vì nó có thể đại diện cho một thực thể có các thuộc tính và mối quan hệ với các thực thể khác. Hình chữ nhật cũng dễ dàng thể hiện các mối quan hệ giữa các thực thể, chẳng hạn như mối quan hệ một-một, một-nhiều hoặc nhiều-nhiều. Ngoài ra, hình chữ nhật cũng giúp phân biệt rõ ràng giữa các thực thể và các mối quan hệ giữa chúng. Vì vậy, trong một ERD, một thực thể thường được đại diện bằng một hình chữ nhật.
AThe business analyst
BThe project manager
CThe software development team
DThe customer community
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án là người quản lý dự án. Họ là người có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận được thông tin cần thiết và cập nhật về tiến độ dự án. Điều này bao gồm việc thông báo cho các thành viên trong đội ngũ, khách hàng, và các bên liên quan khác về các thay đổi, cập nhật, và tiến độ dự án. Người quản lý dự án cũng chịu trách nhiệm về việc giải quyết các vấn đề và thắc mắc của các bên liên quan, và đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ về mục tiêu, phạm vi, và tiến độ dự án. Trong khi các nhà phân tích kinh doanh, đội ngũ phát triển phần mềm, và cộng đồng khách hàng đều đóng vai trò quan trọng trong dự án, thì người quản lý dự án là người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án.
13608In a Swimlane diagram, process steps are shown as4 lựa chọn
Arectangles
Barrows connecting pairs of rectangles
Cdiamonds
D. ovals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Swimlane diagram là một loại biểu đồ được sử dụng để minh họa các quy trình hoặc quy trình kinh doanh. Nó thường được sử dụng để hiển thị các bước trong một quy trình, cùng với các cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm thực hiện từng bước. Trong một Swimlane diagram, các bước quy trình thường được hiển thị dưới dạng hình dạng đặc biệt. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định hình dạng nào thường được sử dụng để hiển thị các bước quy trình trong một Swimlane diagram.
13609Validation of requirements assesses whether you have written4 lựa chọn
Athe right requirements
Bthe requirements right
Cthe flexible requirements
Dthe variable requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Validation of requirements là một bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được viết đúng và đầy đủ. Bước này liên quan đến việc kiểm tra và xác minh các yêu cầu đã được viết có đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu của dự án hay không. Trong quá trình này, các yêu cầu sẽ được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng rõ ràng, cụ thể, có thể đo lường được và không mâu thuẫn với nhau. Mục tiêu của việc xác minh yêu cầu là đảm bảo rằng các yêu cầu được viết đúng và đầy đủ, giúp tránh được các sai sót và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát triển sẽ đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu của khách hàng.
13610Requirements development does not include:4 lựa chọn
AAnalysis
BValidation
CDesign
DElicitation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements development là quá trình xác định và xác minh các yêu cầu của một dự án. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm Analysis, Validation, Design và Elicitation. Tuy nhiên, trong các bước này, Design không phải là một bước riêng biệt trong Requirements development. Thay vào đó, Design là một phần của quá trình phát triển yêu cầu, nơi các yêu cầu được xác định và mô tả chi tiết hơn. Design không phải là một bước độc lập mà là một phần của quá trình phát triển yêu cầu. Vì vậy, đáp án đúng là Design.
Ahighest, lowest
Blowest, highest
Chighest, highest
Dlowest, lowest cost.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Prioritization là một cách để xử lý các yêu cầu cạnh tranh cho các nguồn lực hạn chế. Khi bạn xác định được mức độ ưu tiên tương đối của mỗi khả năng sản phẩm, bạn có thể lên kế hoạch xây dựng để cung cấp giá trị theo thứ tự ưu tiên cao nhất. Điều này giúp bạn tập trung vào các khả năng sản phẩm quan trọng nhất và đạt được giá trị tối đa với nguồn lực hạn chế. Trong trường hợp này, việc ưu tiên cao nhất là để đạt được giá trị tối đa, và việc ưu tiên thấp nhất là để tiết kiệm chi phí. Do đó, đáp án đúng là 'highest, lowest', nghĩa là ưu tiên cao nhất là để đạt được giá trị tối đa và ưu tiên thấp nhất là để tiết kiệm chi phí.
Aoffshore
Boffline
Con-site
Doff-site
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói về các đội ngũ được thuê ngoài ở các quốc gia khác, thuật ngữ 'offshore' thường được sử dụng để mô tả tình huống này. 'Offshore' là một thuật ngữ kinh doanh và tài chính được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh được thực hiện ở nước ngoài, thường là ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn hoặc có chuyên môn cao hơn. Trong bối cảnh thuê ngoài, 'offshore' ám chỉ việc thuê các đội ngũ lao động ở nước ngoài để thực hiện các dự án hoặc công việc. Điều này có thể giúp các công ty giảm chi phí lao động, tăng cường chuyên môn và tận dụng nguồn nhân lực đa dạng hơn. Tuy nhiên, thuê ngoài cũng có thể dẫn đến các thách thức về quản lý, giao tiếp và bảo mật dữ liệu.
13613Elicitation is a collaborative and analytical process that includes activities to collect, discover, extract, and4 lựa chọn
Agather requirements
Bdefine requirements
Cwrite requirements
Danalyze requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Elicitation là một quá trình hợp tác và phân tích bao gồm các hoạt động để thu thập, khám phá, trích xuất và thu thập yêu cầu. Quá trình này giúp xác định rõ yêu cầu của dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong quá trình này, các bên liên quan sẽ tham gia vào các hoạt động như thảo luận, phân tích và xác định yêu cầu. Mục tiêu của quá trình này là thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về yêu cầu của dự án. Các hoạt động trong quá trình này có thể bao gồm thu thập yêu cầu từ khách hàng, phân tích yêu cầu, xác định yêu cầu và tạo ra tài liệu yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng yêu cầu và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
13614“Every order has a shipping charge” is a:4 lựa chọn
Afact
Bconstraint
Caction enabler
Dinference
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu 'Every order has a shipping charge' là một 'fact' vì nó mô tả một thực tế hoặc một sự kiện cụ thể trong hệ thống. Nó không phải là một 'constraint' vì nó không quy định một điều kiện nào cho hệ thống. Nó cũng không phải là một 'action enabler' vì nó không cho phép thực hiện một hành động nào. Cuối cùng, nó cũng không phải là một 'inference' vì nó không được rút ra từ một tập hợp dữ liệu nào. Thay vào đó, nó là một 'fact' vì nó mô tả một thực tế cụ thể về hệ thống.
AUse case diagram
BData model
CData dictionary
DReports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một data model là một bản đồ hoặc mô hình hóa dữ liệu của hệ thống, bao gồm các đối tượng dữ liệu và các tập hợp dữ liệu mà hệ thống sẽ xử lý cũng như mối quan hệ giữa chúng. Nó cung cấp một cách nhìn tổng quan về cấu trúc dữ liệu và cách dữ liệu được tổ chức và liên kết. Data model thường được sử dụng trong thiết kế cơ sở dữ liệu và phát triển phần mềm để đảm bảo rằng dữ liệu được quản lý và xử lý một cách hiệu quả và chính xác. Nó giúp các nhà phát triển hiểu rõ về dữ liệu và cách dữ liệu được sử dụng trong hệ thống, từ đó có thể tạo ra các ứng dụng và hệ thống thông tin tốt hơn.
13616Fill in the blank: Define vision and scope, select product champions activities should be done stage.4 lựa chọn
ASpecifications
BValidation
CElicitation
DAnalysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Định nghĩa tầm nhìn và phạm vi, chọn người ủng hộ sản phẩm hoạt động nên được thực hiện ở giai đoạn thu thập yêu cầu. Ở giai đoạn này, người phát triển sản phẩm sẽ tham gia vào các hoạt động thu thập yêu cầu từ khách hàng, người dùng và các bên liên quan khác. Mục tiêu của giai đoạn này là xác định rõ yêu cầu và mục tiêu của sản phẩm, cũng như xác định các hạn chế và thách thức mà sản phẩm cần phải giải quyết. Người phát triển sản phẩm sẽ thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau, bao gồm cuộc phỏng vấn, khảo sát, phân tích dữ liệu và quan sát. Sau khi thu thập thông tin, người phát triển sản phẩm sẽ phân tích và xác định các yêu cầu và mục tiêu chính của sản phẩm. Điều này sẽ giúp người phát triển sản phẩm tạo ra một bản thiết kế sản phẩm chính xác và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
13617Consider the following statement: “All the screens in the system must load quickly”. This requirement statement is4 lựa chọn
ACorrect and Feasible
BUnambiguous and Testable
CUnambiguous and Non-Testable
DAmbiguous and Non-Testable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến phân tích yêu cầu hệ thống. Yêu cầu 'Tất cả màn hình trong hệ thống phải tải nhanh chóng' ban đầu có vẻ rõ ràng, nhưng khi phân tích kỹ lưỡng, nó lại không rõ ràng và không thể kiểm tra được. Điều này là vì thuật ngữ 'nhanh chóng' không được định nghĩa cụ thể, có thể có nhiều cách hiểu khác nhau về tốc độ tải màn hình. Ngoài ra, yêu cầu này không thể kiểm tra được vì không có tiêu chí cụ thể nào để đánh giá xem màn hình đã tải nhanh hay chưa. Do đó, đáp án đúng là 'Ambiguous and Non-Testable', tức là yêu cầu này không rõ ràng và không thể kiểm tra được.
AFacts
BConstraints
CAction enablers
DInferences
EComputations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến việc phân loại một lead (khách hàng tiềm năng) dựa trên hành vi của họ. Cụ thể, nếu một lead không phản hồi lại sau 30 ngày kể từ khi liên hệ lần đầu tiên, thì nó được coi là một lead lạnh (cold lead) và có thể được đánh dấu như vậy. Điều này là một ví dụ về quy tắc kinh doanh (business rule) được gọi là 'Inferences'. Inferences là quy tắc kinh doanh mà dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm để đưa ra kết luận hoặc quyết định. Trong trường hợp này, quy tắc kinh doanh là: 'Nếu một lead không phản hồi lại sau 30 ngày, thì nó phải là một lead lạnh'.
13619Customers are a(n)4 lựa chọn
Asubset
Brepresentative
Cpartner
Dequivalent of stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngữ cảnh kinh doanh, khách hàng (customers) là một phần quan trọng của doanh nghiệp. Họ là những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ công ty. Trong thuật toán và học thuật, khách hàng có thể được coi là một phần của tập hợp khách hàng (customer set) hoặc một phần của tập hợp mục tiêu (target market). Trong trường hợp này, khách hàng được coi là một phần của tập hợp khách hàng, vì họ là những người có nhu cầu và khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ công ty. Do đó, khách hàng là một phần của tập hợp khách hàng, hoặc một phần của tập hợp con (subset) của tập hợp khách hàng.
13620A designated representative of a specific user class who supplies the user requirements for the group that he or she represents4 lựa chọn
AProduct manager
BProduct champion
CProduct backlog
DProduct owner
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Agile và Scrum, Product Owner là người đại diện cho một lớp người dùng cụ thể, chịu trách nhiệm cung cấp yêu cầu của người dùng cho nhóm mà họ đại diện. Họ là người có trách nhiệm chính trong việc xác định và ưu tiên các yêu cầu của người dùng, đảm bảo rằng các yêu cầu này được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Product Owner cũng chịu trách nhiệm trong việc duy trì và cập nhật Product Backlog, một danh sách các yêu cầu và tính năng cần được thực hiện trong dự án. Họ phải có khả năng giao tiếp tốt, hiểu rõ về nhu cầu của người dùng và có thể giải thích rõ ràng về các yêu cầu và tính năng của dự án.