Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

12.760/13.152 câuCòn 392
AIncreasing chip size
BSlower communication networks
CSmaller and lower-power embedded chips
DDecreasing number of connected devices
Lời giải
Trend công nghệ nào đã giúp tăng tốc sự phát triển của Internet of Things (IoT)? Câu trả lời đúng là sự xuất hiện của chip nhỏ và tiêu thụ ít năng lượng hơn. Những chip này cho phép tích hợp nhiều chức năng vào một thiết bị nhỏ gọn, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và tăng khả năng kết nối. Điều này đã giúp mở rộng khả năng của IoT, cho phép kết nối nhiều thiết bị hơn và tăng cường khả năng tự động hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với sự phát triển của chip nhỏ và tiêu thụ ít năng lượng hơn, IoT đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Mở trang câu hỏi này →
ACortex Microcontroller Software Interface Standard (CMSIS)
BIntegrated Development Environment (IDE)
CDAPLink
DMbed Hardware Development Kit (HDK)
EMbed Operating System (Mbed OS)
Lời giải
Mô-đun Mbed bao gồm nhiều thành phần quan trọng, trong đó có Libraries, RTOS core, HAL và API. Để xác định thành phần nào bao gồm tất cả các thành phần này, chúng ta cần xem xét từng lựa chọn. CMSIS là một tiêu chuẩn phần mềm cho các vi điều khiển dựa trên ARM, không bao gồm các thành phần này. IDE là môi trường phát triển tích hợp, không phải là một thành phần phần cứng hoặc phần mềm của Mbed. DAPLink là một giao diện phát triển phần mềm, nhưng nó không bao gồm tất cả các thành phần này. Mbed Hardware Development Kit (HDK) là một bộ phát triển phần cứng của Mbed, nhưng nó không bao gồm các thành phần phần mềm. Mbed Operating System (Mbed OS) là hệ điều hành của Mbed, bao gồm các thành phần Libraries, RTOS core, HAL và API.
Mở trang câu hỏi này →
AFrequency division
BPulse Width Modulation (PWM)
CInterrupt scheduling
DAnalog modulation
Lời giải
Kỹ thuật nào cho phép tín hiệu số mô phỏng đầu ra tương tự bằng cách thay đổi tỷ lệ thời gian ON và OFF?
Mở trang câu hỏi này →
12744What is a key feature of the Cortex-M4 processor pipeline?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AEight-stage pipeline
BFive-stage pipeline
CThree-stage pipeline
DTwo-stage pipeline
Lời giải
Cortex-M4 là một loại vi xử lý được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điện tử và công nghệ. Một trong những tính năng quan trọng của Cortex-M4 là cấu trúc pipeline. Cấu trúc pipeline là một chuỗi các bước được thực hiện liên tiếp để tăng tốc độ xử lý của vi xử lý. Trong trường hợp của Cortex-M4, cấu trúc pipeline có 3 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là fetching, giai đoạn thứ hai là decoding và giai đoạn thứ ba là executing. Mỗi giai đoạn được thực hiện nhanh chóng và liên tiếp, giúp tăng tốc độ xử lý của vi xử lý. Điều này cho phép Cortex-M4 xử lý các lệnh một cách nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của các ứng dụng hiện đại.
Mở trang câu hỏi này →
12745What is the primary function of the DigitalIn interface in the Mbed API?5 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ATo set the pin to an analog level
BTo configure and control a digital output pin
CTo read the value of a digital input pin
DTo generate PWM signals
ETo connect multiple output pins
Lời giải
Mô tả về DigitalIn interface trong Mbed API. DigitalIn interface là một phần của Mbed API, được sử dụng để đọc giá trị của một cổng vào số (digital input pin). Nó cho phép bạn đọc giá trị logic của một cổng vào, có thể là 0 hoặc 1. Điều này rất hữu ích khi bạn cần đọc giá trị của một cảm biến hoặc một nút bấm. Để sử dụng DigitalIn interface, bạn cần tạo một đối tượng DigitalIn và gọi phương thức read() để đọc giá trị của cổng vào. Phương thức này sẽ trả về giá trị logic của cổng vào, có thể là 0 hoặc 1. Tóm lại, DigitalIn interface là một công cụ quan trọng trong Mbed API, giúp bạn đọc giá trị của cổng vào số và thực hiện các tác vụ liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
12746What is the primary characteristic of serial communication?5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ATransmits multiple bits simultaneously
BAlways requires a dedicated clock signal
COnly used for short-haul communication
DTransmits data one bit at a time, sequentially
ERequires many wires and large connectors
Lời giải
Serial communication là một phương thức truyền thông trong đó dữ liệu được truyền một bit một lần, theo thứ tự. Điều này khác với phương thức truyền thông song song, nơi mà nhiều bit được truyền cùng một lúc. Trong serial communication, mỗi bit được truyền một cách độc lập và được xác định bởi một tín hiệu đồng hồ (clock signal). Điều này cho phép truyền thông hiệu quả và tin cậy, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi truyền thông dài khoảng cách. Serial communication được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm máy tính, điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
Mở trang câu hỏi này →
Avoid stop (void)
Bint putc( int ch, FILE *stream )
Cfrequency (int hz)
DI2C (PinName sda, PinName scl)
Evoid start (void)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng để cấu hình hoặc tạo khung cho giao tiếp I2C. Các hàm cơ bản bao gồm: bắt đầu giao tiếp (start), dừng giao tiếp (stop), gửi dữ liệu (putc), và thiết lập tần số (frequency). Tuy nhiên, hàm I2C (PinName sda, PinName scl) không phải là một hàm cơ bản của API Mbed, mà là một hàm được sử dụng để tạo một đối tượng I2C. Hàm putc (int ch, FILE *stream) cũng không phải là một hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng cho giao tiếp I2C, mà là một hàm được sử dụng để gửi dữ liệu qua một luồng (stream). Vì vậy, cả hai hàm I2C (PinName sda, PinName scl) và putc (int ch, FILE *stream) không phải là các hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng cho giao tiếp I2C.
Mở trang câu hỏi này →
A1024
B3.3
C0
D1
E256
Lời giải
Khi sử dụng DigitalIn Interface để đọc giá trị từ một chân vào, nó sẽ trả về giá trị integer đại diện cho mức độ cao hay thấp của điện áp trên chân vào. Trong trường hợp điện áp trên chân vào là 0V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 0. Điều này là bởi vì DigitalIn Interface thường sử dụng kỹ thuật đọc điện áp trên chân vào để xác định mức độ cao hay thấp. Khi điện áp trên chân vào là 0V, nó được coi là mức độ thấp.
Mở trang câu hỏi này →
AFinished
BReady
CRunning
DBlocked
Lời giải
Trong quản lý nhiệm vụ của hệ điều hành thời gian thực (RTOS), trạng thái 'Blocked' (Khóa) cho biết một nhiệm vụ đang chờ đợi sự kiện trước khi nó có thể tiếp tục thực hiện. Khi một nhiệm vụ đang chờ đợi sự kiện, nó sẽ không thể thực hiện mã lệnh của mình cho đến khi sự kiện đó xảy ra. Trạng thái này thường xảy ra khi nhiệm vụ đang chờ đợi một sự kiện nhất định, chẳng hạn như nhận một tin nhắn hoặc một tín hiệu từ thiết bị ngoại vi. Trong khi chờ đợi, nhiệm vụ sẽ không chiếm dụng tài nguyên hệ thống và sẽ được kích hoạt lại khi sự kiện xảy ra.
Mở trang câu hỏi này →
12750What is the fundamental architectural basis of the Arm architecture family?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APipelined array processor architectures
BCISC-based processor architectures
CRISC-based processor architectures
DVLIW-based processor architectures
EStack-based processor architectures
Lời giải
Architectura cơ bản của gia đình Arm được dựa trên các kiến trúc RISC (Reduced Instruction Set Computing). Kiến trúc RISC là một phương pháp thiết kế máy tính đơn giản hóa bộ lệnh, tập trung vào việc thực hiện các lệnh đơn giản và nhanh chóng. Điều này cho phép các nhà thiết kế máy tính tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các kiến trúc RISC thường có các đặc điểm như lệnh đơn giản, ít lệnh phức tạp, và khả năng thực hiện lệnh nhanh chóng. Điều này làm cho kiến trúc RISC trở thành cơ sở quan trọng cho gia đình Arm và các nền tảng máy tính khác.
Mở trang câu hỏi này →
12751What peripheral is normally used to access external pins on a microcontroller?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASystem Timer (SysTick)
BAnalog-to-Digital Converter (ADC)
CGeneral-Purpose Input/Output (GPIO)
DDigital-to-Analog Converter (DAC)
EUniversal Asynchronous Receiver/Transmitter (UART)
Lời giải
Bộ ngoại vi thường được sử dụng để truy cập các chân ngoại vi trên một vi điều khiển là GPIO (General-Purpose Input/Output). GPIO là một loại bộ ngoại vi có thể được sử dụng để đọc và ghi dữ liệu vào các chân ngoại vi của vi điều khiển. Điều này cho phép người lập trình kiểm soát các thiết bị ngoại vi như đèn LED, buzzer, cảm biến v.v. GPIO cũng có thể được sử dụng để đọc dữ liệu từ các cảm biến như cảm biến nhiệt độ, cảm biến ánh sáng v.v. Trong nhiều trường hợp, GPIO cũng được sử dụng để truyền dữ liệu giữa vi điều khiển và các thiết bị ngoại vi khác.
Mở trang câu hỏi này →
ABandwidth
BThroughput
CJitter
DLatency
Lời giải
Để đo lường sự biến động của thời gian hoàn thành nhiệm vụ trong một hệ điều hành thời gian thực (RTOS), chúng ta cần sử dụng một số lượng lớn các chỉ số khác nhau. Trong số đó, chỉ số được sử dụng phổ biến nhất để đo lường sự biến động này là "Jitter". Jitter là sự chênh lệch giữa thời gian thực tế và thời gian dự kiến để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó được đo bằng đơn vị thời gian và thường được biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình hoặc giá trị cực đại. Jitter có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của hệ thống và xác định các vấn đề tiềm ẩn.
Mở trang câu hỏi này →
12753Which Mbed function is used to create an AnalogIn object connected to a specified pin?5 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
Awrite (float value)
Bread_u16 ()
CAnalogOut (PinName pin)
DAnalogIn (PinName pin)
Eread()
Lời giải
Để tạo một đối tượng AnalogIn kết nối đến một cổng cụ thể, bạn cần sử dụng hàm AnalogIn (PinName pin) trong thư viện Mbed. Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogIn có thể đọc giá trị tín hiệu analog từ một cổng cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogIn kết nối đến cổng P1_0, bạn có thể sử dụng hàm AnalogIn (P1_0). Điều này cho phép bạn đọc giá trị tín hiệu analog từ cổng P1_0 và sử dụng nó trong chương trình của mình.
Mở trang câu hỏi này →
12754The Mbed API provides libraries for what types of conversion?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AOnly DAC
BOnly Multiplexer
COnly ADC
DOnly Sample-and-hold
EBoth ADC and DAC
Lời giải
Mbed API cung cấp các thư viện cho các loại chuyển đổi khác nhau. Trong đó, ADC (Analog-to-Digital Converter) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số, còn DAC (Digital-to-Analog Converter) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog. Mbed API hỗ trợ cả hai loại thiết bị này, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các phép chuyển đổi tín hiệu trong các ứng dụng điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
12755Which Mbed class is used to measure time intervals?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
ATicker
BAnalogIn
CPwmOut
DTimer
Lời giải
Để đo thời gian chênh lệch giữa hai thời điểm khác nhau, chúng ta sử dụng lớp Mbed Timer. Lớp Timer cho phép chúng ta tạo ra các sự kiện thời gian và đo thời gian chênh lệch giữa các sự kiện đó. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu đo thời gian chính xác như đo thời gian chênh lệch giữa hai sự kiện, đo thời gian thực hiện một hành động, v.v. Ngoài ra, lớp Timer cũng cho phép chúng ta đặt thời gian thực hiện một hành động sau một khoảng thời gian nhất định. Tóm lại, lớp Timer là một lớp quan trọng trong Mbed và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu đo thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
AAlternating signal
BHigh voltage level
CGround or 0V
DPositive voltage supply
Lời giải
Logic '0' trong hệ thống số kỹ thuật là một trạng thái điện tử đặc trưng cho mức điện áp thấp. Trong hầu hết các hệ thống số, logic '0' được định nghĩa là mức điện áp gần như bằng 0V, thường được gọi là mức đất (ground). Điều này có nghĩa là khi một tín hiệu logic ở mức '0', nó sẽ được coi là một tín hiệu thấp, thường được biểu diễn bằng điện áp gần như bằng 0V. Logic '0' được sử dụng để biểu diễn các giá trị 'sai' hoặc 'không đúng' trong các hệ thống số.
Mở trang câu hỏi này →
ALibrary file
BSource file
CObject file
DProgram image
Lời giải
Trong hệ thống tích hợp, một chương trình thực thi đầy đủ được gọi là chương trình hình ảnh. Chương trình hình ảnh là một tập tin thực thi độc lập, bao gồm cả mã nguồn và dữ liệu cần thiết để chạy chương trình. Nó được tạo ra sau khi quá trình biên dịch và liên kết hoàn tất. Chương trình hình ảnh có thể được lưu trữ trong bộ nhớ RAM hoặc trên bộ nhớ ngoài, và nó được thực thi trực tiếp bởi CPU mà không cần phải biên dịch hoặc liên kết thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ASimplex
BMaster/slave
CPolling
DFull-duplex
EHalf-duplex
Lời giải
Trong giao tiếp SPI, dữ liệu có thể được truyền trong cả hai chiều hoặc cả hai chiều cùng lúc. Đặc tính này được gọi là giao tiếp đầy đủ (full-duplex). Điều này có nghĩa là cả thiết bị truyền và thiết bị nhận đều có thể gửi và nhận dữ liệu cùng một lúc. Điều này cho phép giao tiếp SPI hoạt động nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ví dụ, trong một ứng dụng, một thiết bị có thể gửi dữ liệu đến một thiết bị khác trong khi đồng thời nhận dữ liệu từ thiết bị đó. Đặc tính này rất quan trọng trong các ứng dụng cần giao tiếp nhanh chóng và đồng bộ.
Mở trang câu hỏi này →
12759What are the two signal lines required for I2C communication?5 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ATX and RX
BSCLK and CS
CCOTI and CITO
DMISO and MOSI
ESCL (Serial Clock) and SDA (Serial Data)
Lời giải
Để thực hiện giao tiếp I2C, cần có hai đường tín hiệu quan trọng. Đường tín hiệu đầu tiên là SCL (Serial Clock), nó đóng vai trò là đồng hồ giao tiếp, điều khiển tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Đường tín hiệu thứ hai là SDA (Serial Data), nó chịu trách nhiệm truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Cả hai đường tín hiệu này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo giao tiếp I2C hoạt động đúng cách. Khi một thiết bị muốn gửi dữ liệu, nó sẽ gửi dữ liệu qua đường SDA và đồng thời gửi tín hiệu đồng hồ qua đường SCL. Nhờ có hai đường tín hiệu này, giao tiếp I2C có thể truyền dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
12760What does ISR stand for in embedded systems?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AInstruction Storage Register
BInterrupt Service Routine
CInternal System Register
DIntegrated Software Resource
Lời giải
ISR trong hệ thống tích hợp (embedded systems) là viết tắt của Interrupt Service Routine. Nó là một phần mềm được thực hiện khi hệ thống nhận được một tín hiệu ngắt (interrupt). Mục đích của ISR là xử lý tín hiệu ngắt và khôi phục trạng thái hệ thống trở lại bình thường. ISR thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu thời gian thực (real-time systems), nơi mà hệ thống cần xử lý các tín hiệu ngắt một cách nhanh chóng và chính xác. Ví dụ, trong một hệ thống điều khiển tự động, ISR có thể được sử dụng để xử lý tín hiệu từ cảm biến và điều chỉnh hành động của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →