Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.700/13.152 câuCòn 452
AExternal interface requirement
BFeature
CNonfunctional requirement
DQuality attribute
ESystem requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng tương tác logic liên quan cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu xác định chức năng của hệ thống, bao gồm các tính năng và chức năng chính của hệ thống. Điều này bao gồm các yêu cầu về giao diện người dùng, các chức năng chính của hệ thống và các yêu cầu về dữ liệu. Hệ thống yêu cầu là tập hợp các yêu cầu chức năng và các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật.
Aoptional precondition optional trigger event the system shall expected system response
BThe user class or actor name shall be able to do something to some object qualifying conditions response time or quality statement.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định template phù hợp với yêu cầu ví dụ được viết dựa trên quan điểm của hệ thống, chúng ta cần phân tích yêu cầu. Yêu cầu yêu cầu hệ thống hiển thị danh sách tất cả các thùng chứa hóa chất đang có trong kho nếu hóa chất được tìm thấy trong kho hóa chất. Template phù hợp với yêu cầu này là 'optional precondition optional trigger event the system shall expected system response'. Template này mô tả các điều kiện không bắt buộc, sự kiện kích hoạt và phản hồi của hệ thống khi đáp ứng yêu cầu.
12683Model the requirements and allocate requirements to subsystems 'activities should be done in stages4 lựa chọn
AValidation
BElicitation
CSpecification
DAnalysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để mô hình hóa các yêu cầu và phân bổ các yêu cầu vào các subsystem, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm 'hoạt động nên được thực hiện theo các giai đoạn'. Điều này liên quan đến quá trình phân tích yêu cầu (Requirements Analysis) để xác định các hoạt động cần được thực hiện và phân bổ chúng vào các subsystem phù hợp. Quá trình này bao gồm việc xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, phân tích các yêu cầu và xác định các hoạt động cần được thực hiện. Sau đó, chúng ta sẽ phân bổ các hoạt động này vào các subsystem phù hợp dựa trên các yêu cầu chức năng và không chức năng đã xác định. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu và khả năng của các subsystem.
12684Which term has the same meaning of horizontal prototype?4 lựa chọn
ANavigation structure
BProof-of-concept
CMock-up
DTree Navigation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm được gọi là bản mẫu ngang tương tự như bản mẫu ngang prototype là cấu trúc điều hướng. Bản mẫu ngang là một bản mẫu cơ bản được sử dụng để mô tả và thiết kế giao diện người dùng của một ứng dụng hoặc trang web. Nó thường bao gồm các yếu tố như menu, nút, biểu tượng và các thành phần khác. Cấu trúc điều hướng là một phần quan trọng của bản mẫu ngang, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập các tính năng và nội dung trên ứng dụng hoặc trang web.
ADevelopers agree that they do not need to understand the requirements and on condition that they are feasible.
BBoth others are true
CCustomers agree that the requirements address their needs.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu trả lời đúng về thỏa thuận về yêu cầu là: "Khách hàng đồng ý rằng các yêu cầu đáp ứng nhu cầu của họ.". Điều này có nghĩa là khách hàng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được đưa ra đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả. Trong khi các yêu cầu khác có thể không chính xác hoặc không đầy đủ, điều này sẽ dẫn đến sự thất vọng và lãng phí thời gian. Vì vậy, việc khách hàng đồng ý rằng các yêu cầu đáp ứng nhu cầu của họ là rất quan trọng để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách thành công.
AIt's often stated that requirements are about what the system has to do, whereas how the solution will be implemented is the realm of design.
BAssumed requirements are those that people expect without having explicitly expressed them.
CDuring requirements elicitation, you might find that the project scope is improperly defined. being either too large or too small.
DAssumed requirements are necessary because of another requirement but aren't explicitly stated. Developers can't implement functionality they don't know about
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu được giả định là những yêu cầu mà người dùng mong đợi mà không có sự thể hiện rõ ràng. Điều này có thể xảy ra khi người dùng không thể mô tả rõ ràng những gì họ cần, nhưng họ vẫn có một hình dung về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người dùng có thể nói rằng họ muốn một hệ thống có thể quản lý dữ liệu của họ, nhưng họ không thể mô tả rõ ràng cách thức hoạt động của hệ thống. Trong trường hợp này, yêu cầu được giả định là hệ thống phải có khả năng quản lý dữ liệu một cách tự động và chính xác. Yêu cầu được giả định thường được phát hiện qua quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation) và cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
12687According to Karl Wiegers and Joy Beatty in Software Requirements 3rd Edition, prioritization requirements is a process.4 lựa chọn
AStatic and dynamic
BDynamic and ongoing
CDynamic and static
DStatic and ongoing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Karl Wiegers và Joy Beatty trong cuốn sách Software Requirements 3rd Edition, quá trình ưu tiên yêu cầu là một quá trình liên tục và thay đổi. Quá trình này liên tục được cập nhật và điều chỉnh dựa trên các yếu tố như mức độ ưu tiên, mức độ phức tạp và mức độ ảnh hưởng đến dự án. Quá trình ưu tiên yêu cầu không phải là một quá trình cố định và tĩnh, mà là một quá trình liên tục và thay đổi để đảm bảo rằng các yêu cầu được ưu tiên đúng và phù hợp với mục tiêu của dự án.
12688Which is NOT a basic dimension of requirements reuse?4 lựa chọn
AExtent of reuse
BInheritance of reuse
CReuse mechanism
DExtent of modification
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các chiều cơ bản của tái sử dụng yêu cầu bao gồm phạm vi tái sử dụng, cơ chế tái sử dụng và thừa kế tái sử dụng. Trong đó, phạm vi tái sử dụng và cơ chế tái sử dụng là hai chiều quan trọng để xác định mức độ tái sử dụng và hiệu quả của quá trình tái sử dụng. Thừa kế tái sử dụng là một phương pháp tái sử dụng yêu cầu, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển phần mềm. Ngược lại, phạm vi sửa đổi không phải là một chiều cơ bản của tái sử dụng yêu cầu, mà là một khía cạnh liên quan đến quá trình tái sử dụng. Nó mô tả mức độ thay đổi cần thiết để phù hợp hóa yêu cầu đã được tái sử dụng với yêu cầu mới.
12689What is the main purpose of a Create, Read, Update, and Delete (CRUD) matrix data analysis technique?4 lựa chọn
AACRUD matnx is a ngorous data analysis technique for detecting ambiguous requirements
BA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting missing requirements
CA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting redundant requirements
DA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting long requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một CRUD matrix là một kỹ thuật phân tích dữ liệu nghiêm ngặt được sử dụng để phát hiện các yêu cầu trùng lặp trong hệ thống. Kỹ thuật này giúp xác định các yêu cầu không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống và tăng cường hiệu suất. Trong một CRUD matrix, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại: tạo (Create), đọc (Read), cập nhật (Update) và xóa (Delete). Bằng cách phân tích các yêu cầu này, các nhà phát triển có thể xác định các yêu cầu trùng lặp và loại bỏ chúng, từ đó giúp cải thiện chất lượng của hệ thống.
12690Which is the CORRECT statement that describes about business objectives section in the template of Vision and scope document?4 lựa chọn
AThe business objectives describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
BThe business objectives describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users.
CThe business objectives summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
DThe business objectives summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu kinh doanh trong phần mô tả mục tiêu kinh doanh của tài liệu Vision và Scope là mô tả lý do và bối cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Mục tiêu kinh doanh không chỉ mô tả cơ hội kinh doanh mà còn mô tả lợi ích chính mà hệ thống mới sẽ mang lại cho các nhà tài trợ, người mua và người dùng. Nó không chỉ tóm tắt lợi ích kinh doanh quan trọng mà sản phẩm sẽ mang lại mà còn mô tả nó một cách cụ thể và đo lường được.
AAnevent list
BA feature tree
CAnecosystem map
DAsequence diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Từ ngữ đó phải mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng.
A1. 2. 3
B1. 2. 4
C1. 3. 4
D2. 3. 4
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo rằng họ dành đủ thời gian để cung cấp và làm rõ các yêu cầu. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin cụ thể và chính xác về các yêu cầu. Họ cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu. Ngoài ra, khách hàng cần phải xác định các tiêu chí chấp nhận để đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.
12693Which is the CORRECT statement that describes about background section in the template of Vision and scope document?4 lựa chọn
AThe background summarizes the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
BThe background describes the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users.
CThe background describes the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe background summarizes the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu của phần Background trong tài liệu Vision và Scope là mô tả lý do và bối cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó giải thích lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Phần này giúp người đọc hiểu rõ hơn về mục tiêu và tầm quan trọng của sản phẩm. Nó cũng cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng sản phẩm, bao gồm cả các thách thức và cơ hội. Mục tiêu của phần Background là cung cấp bối cảnh và lý do cho việc xây dựng sản phẩm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và mục tiêu của sản phẩm.
AA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
CA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
DOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chất lượng là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và phát triển hệ thống. Nó được định nghĩa là một đặc tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Ví dụ, một hệ thống có thể phải đáp ứng tính chất bảo mật, tính khả dụng hoặc hiệu suất. Tính chất chất lượng thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu về dịch vụ và tính năng.
12695Which of the following is a risk management paradigm that turns risk information into decisions and actions?4 lựa chọn
AAnalyze
BPlan
CIdentify
DTrack
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những mô hình quản lý rủi ro là mô hình chuyển thông tin rủi ro thành quyết định và hành động. Mô hình này thường được sử dụng trong các tổ chức để đưa ra quyết định dựa trên thông tin rủi ro. Trong các lựa chọn trên, 'Analyze' là một trong những mô hình quản lý rủi ro phù hợp với mô tả này. Mô hình 'Analyze' giúp tổ chức phân tích và đánh giá rủi ro, từ đó đưa ra quyết định và hành động để giảm thiểu hoặc phòng ngừa rủi ro. Điều này giúp tổ chức có thể đưa ra quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn.
AThe context diagram visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BThe context diagram shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
CThe context diagram description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Điểu án ngữ cảnh là một công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp xác định ranh giới và các mối liên hệ giữa hệ thống đang phát triển và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh. Nó cho phép các nhà phát triển hiểu rõ hơn về hệ thống và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Câu trả lời đúng về điểu án ngữ cảnh là: 'Điểu án ngữ cảnh thể hiện rõ ranh giới và các mối liên hệ giữa hệ thống đang phát triển và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh.'
12697What is NOT true about motivations for tracing requirements?3 lựa chọn
AFinding missing requirements. Finding unnecessary requirements. Certification and compliance, Change impact analysis
BMaintenance. Project tracking. Reengineering. Reuse, Testing
CManaging Project
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu mục đích của việc xác định yêu cầu. Các lựa chọn không đúng về động lực cho việc xác định yêu cầu bao gồm: Quản lý dự án, Bảo trì, Kiểm tra, Chế tạo lại và Chuyển đổi. Những hoạt động này không phải là động lực chính cho việc xác định yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta có các động lực như: Tìm kiếm yêu cầu bị thiếu, Tìm kiếm yêu cầu không cần thiết, Xác thực và tuân thủ, Phân tích tác động của thay đổi, Quản lý dự án (dù không phải là động lực chính).
12698Which of the following is not a basic input need to feed into creating an effective business analyst?4 lựa chọn
AExperience
BWorking styles
CSkills
DKnowledge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số người có thể nhầm lẫn giữa các khái niệm "kỹ năng" và "kiến thức" khi nói về vai trò của một nhà phân tích kinh doanh. Tuy nhiên, "kiến thức" và "kỹ năng" là hai khái niệm khác nhau. "Kỹ năng" đề cập đến khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, trong khi "kiến thức" đề cập đến kiến thức và thông tin cần thiết để thực hiện công việc đó. "Thái độ làm việc" (working styles) không phải là một khía cạnh quan trọng trong vai trò của một nhà phân tích kinh doanh. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, "thái độ làm việc" không phải là một trong những nhu cầu cơ bản cần có để tạo ra một nhà phân tích kinh doanh hiệu quả.
AFunctional requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
BFunctional requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
CFunctional requirements describe why the organization is implementing the system. the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
DFunctional requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu chức năng mô tả đầy đủ như cần thiết về hành vi mong đợi của hệ thống phần mềm. Chúng xác định các hành vi mà sản phẩm sẽ thể hiện trong các điều kiện cụ thể. Chúng mô tả những gì nhà phát triển phải thực hiện để cho phép người dùng thực hiện các nhiệm vụ của họ (yêu cầu người dùng), từ đó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm các chức năng như đăng nhập, đăng ký, tìm kiếm thông tin, v.v. Mục tiêu của các yêu cầu chức năng là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của tổ chức.
12700Which is the most appropriate representation techniques when you are trying to show, analyze, or discover - User task descriptions?4 lựa chọn
ADetailed screen layouts and high-fidelity prototypes.
BUser stories, scenarios, and use case specifications
CThe entity-relationship diagram
DStatetransition diagrams and state tables
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi cố gắng thể hiện, phân tích hoặc khám phá mô tả các nhiệm vụ người dùng, phương pháp thể hiện phù hợp nhất là sử dụng các câu chuyện người dùng, kịch bản và mô tả trường hợp sử dụng. Phương pháp này cho phép bạn mô tả các nhiệm vụ người dùng một cách chi tiết và cụ thể, đồng thời cũng giúp bạn phân tích và khám phá các yêu cầu của người dùng. Các câu chuyện người dùng giúp bạn hiểu rõ hơn về các nhu cầu và mong muốn của người dùng, trong khi các kịch bản và mô tả trường hợp sử dụng giúp bạn xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng của hệ thống.