Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.720/13.152 câuCòn 432
12701Which formula is correct according to the Requirements Prioritization based on value, cost, and risk?4 lựa chọn
APriority = (cost % + risk %) / value %
BPriority = value % / (cost % + risk %)
CPriority = (risk % + cost % ) / (value % + cost %)
DPriority = (risk % + cost % )/ value %
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định ưu tiên theo yêu cầu Prioritization dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, chúng ta cần xem xét các yếu tố giá trị, chi phí và rủi ro. Giá trị (value %) đại diện cho lợi ích hoặc giá trị mà dự án mang lại. Chi phí (cost %) bao gồm các chi phí liên quan đến dự án, chẳng hạn như chi phí nhân công, vật liệu, thiết bị, v.v. Rủi ro (risk %) là khả năng xảy ra sự cố hoặc thảm họa trong dự án. Để tính toán ưu tiên, chúng ta cần so sánh giá trị với chi phí và rủi ro. Formula đúng là Priority = value % / (cost % + risk %). Điều này cho phép chúng ta xác định dự án nào có giá trị cao nhất và cần ưu tiên đầu tư.
12702Which statements are true for use case relationships?6 lựa chọn
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
DAll of the above.
EOnly a) and b)
FOnly b) and
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mối quan hệ giữa Use Case được định nghĩa như sau:
Một mối quan hệ Include cho biết một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong Use Case khác.
Một mối quan hệ Extend cho biết một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong Use Case khác.
Tương tự như kế thừa trong lập trình, mối quan hệ Generalization giữa Use Cases cho biết Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ.
Tất cả các mối quan hệ trên đều đúng và được sử dụng trong việc mô hình hóa Use Case.
AFalse
BTrue
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin (IT) của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng việc triển khai tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, thực tế có thể không phải vậy. Một số dự án IT chỉ chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh nhất định, hoặc có thể không tự động hóa gì cả. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.
12704According to Halle and Goldberg 2010 in Software Requirements, third edition; which is NOT a basic type of business rule?6 lựa chọn
AConstraints
BAction Enablers
CInferences
DComputations
EReferences
FFacts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Halle và Goldberg (2010) trong cuốn sách Software Requirements, phiên bản thứ ba, có sáu loại quy tắc kinh doanh cơ bản. Chúng bao gồm: Constraints (khuyến cáo), Action Enablers (cơ chế thực hiện hành động), Inferences (xác minh), Computations (tính toán), References (chỉ dẫn) và Facts (thông tin). Tuy nhiên, References không phải là một loại quy tắc kinh doanh cơ bản. Thay vào đó, nó chỉ là một loại thông tin liên quan đến quy tắc kinh doanh.
AModeling tools
BElicitation tools
CVersion contro! tools
DPrototype tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phát triển yêu cầu bao gồm các công cụ mô hình hóa, thu thập thông tin và tạo bản mẫu. Trong số các lựa chọn trên, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu. Công cụ kiểm soát phiên bản được sử dụng để theo dõi và quản lý các phiên bản của mã nguồn, thường được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm. Trong khi đó, công cụ mô hình hóa giúp tạo ra các mô hình của hệ thống, công cụ thu thập thông tin giúp xác định yêu cầu của hệ thống và công cụ tạo bản mẫu giúp tạo ra các bản mẫu của hệ thống. Vì vậy, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu.
ASmall projects typically spend 5 to 7 percent of their total effort on requirements work
BSmall projects typically spend 7 to 8 percent of their total effort on requirements work
CSmall projects typically spend 15 to 18 percent of their total effort on requirements work
DSmall projects typically spend 25 to 30 percent of their total effort on requirements work
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các dự án nhỏ thường dành khoảng 5 đến 7 phần trăm tổng công sức của họ cho công việc yêu cầu. Điều này có nghĩa là khi bạn đang thực hiện một dự án nhỏ, bạn nên dành một phần nhỏ của thời gian để xác định yêu cầu của dự án. Yêu cầu là bước quan trọng trong dự án vì nó giúp bạn hiểu rõ hơn về dự án và đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng mục tiêu. Việc dành thời gian cho công việc yêu cầu sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm và tiết kiệm thời gian trong quá trình thực hiện dự án. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc dành thời gian cho công việc yêu cầu không phải là việc lãng phí thời gian, mà là một phần quan trọng của quá trình thực hiện dự án.
12707The following statement is true or false? Develop a defect checklist and use it for all types of requirements document2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là câu hỏi về việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi yêu cầu người tham gia đánh giá tính chính xác của tuyên bố: 'Phát triển danh sách kiểm tra lỗi và sử dụng nó cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu'. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét vai trò của danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Danh sách kiểm tra lỗi là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm. Nó giúp phát hiện và sửa lỗi trong quá trình phát triển, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm. Việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu là một thực hành tốt, giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được kiểm tra và xác minh một cách đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của sản phẩm phần mềm. Vì vậy, tuyên bố trên là đúng.
12708Which of the following tip will help you when running the step Performing elicitation activities4 lựa chọn
APrepare questions
BPrepare resources
CEducate stakeholders
DLeam about the stakeholders
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện hoạt động thu thập thông tin (elicitation activities), bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình thu thập thông tin diễn ra hiệu quả. Một trong những cách giúp bạn khi thực hiện hoạt động này là giáo dục người tham gia (stakeholders). Điều này có nghĩa là bạn cần giúp họ hiểu rõ mục đích và yêu cầu của hoạt động thu thập thông tin, từ đó họ sẽ có thể cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ. Giáo dục người tham gia cũng giúp xây dựng sự tin tưởng và hợp tác giữa bạn và họ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu thập thông tin. Ngoài ra, giáo dục người tham gia còn giúp bạn tránh được những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thu thập thông tin.
ATesters use it to develop requirements-based tests, test plans, and test procedures.
BThe competitor, who wants to steal the data of the software system.
CProject managers base their estimates of schedule, effort, and resources on the requirements.
DCustomers, the marketing department, and sales staff need to know what product they can expect to be delivered.
ESoftware development teams need to know what to build. Maintenance and support staff use it to understand what each part of the product is supposed to do.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sách yêu cầu phần mềm (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của khách hàng, chức năng của sản phẩm và các ràng buộc kỹ thuật. Dưới đây là một số đối tượng chính sử dụng SRS:
- Nhóm phát triển phần mềm: Họ cần biết những gì cần xây dựng.
- Quản lý dự án: Họ dựa vào yêu cầu để ước tính lịch trình, nỗ lực và tài nguyên.
- Khách hàng, bộ phận tiếp thị và bán hàng: Họ cần biết sản phẩm nào sẽ được giao.
- Nhóm bảo trì và hỗ trợ: Họ sử dụng nó để hiểu chức năng của từng phần của sản phẩm.
Tuy nhiên, đối tượng không chính thức sử dụng SRS là đối thủ cạnh tranh muốn đánh cắp dữ liệu của hệ thống phần mềm. Họ không có quyền truy cập vào SRS và không cần thông tin chi tiết về sản phẩm.
A1.2.3.4
B1,2,4,.5
C2.3.4,5°
D1.3.4:5°
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tính chất của yêu cầu bao gồm: 1. Ngày yêu cầu được tạo ra, 2. Số phiên bản hiện tại của yêu cầu, 3. Người viết yêu cầu, 4. Độ ưu tiên và 5. Xác thực yêu cầu. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định các tính chất quan trọng của yêu cầu. Tính chất 1 là ngày tạo ra yêu cầu, giúp chúng ta theo dõi lịch sử của yêu cầu. Tính chất 2 là số phiên bản hiện tại của yêu cầu, giúp chúng ta biết được phiên bản nào đang được sử dụng. Tính chất 3 là người viết yêu cầu, giúp chúng ta biết được người chịu trách nhiệm về yêu cầu. Tính chất 4 là độ ưu tiên, giúp chúng ta biết được mức độ quan trọng của yêu cầu. Tính chất 5 là xác thực yêu cầu, giúp chúng ta biết được yêu cầu đã được kiểm tra và xác minh chưa. Vì vậy, các tính chất của yêu cầu bao gồm: ngày tạo ra yêu cầu, số phiên bản hiện tại của yêu cầu, người viết yêu cầu, độ ưu tiên và xác thực yêu cầu.
12711Which is the most appropriate way to improve the ambiguous terms (improved, better, faster, superior, higher: quality)?4 lựa chọn
AState the maximum and minimum acceptable values of some parameter.
BSpecify the minimum acceptable time in which the system performs some action.
CQuantify how much better or faster constitutes adequate improvement in 6 specific functional area or quality aspect.
DExplain how either the developer or the user can make this judgment.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để cải thiện các thuật ngữ không rõ ràng (tốt hơn, nhanh hơn, chất lượng cao hơn), chúng ta cần xác định rõ ràng những gì được hiểu là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Trong đó, cách phù hợp nhất là định lượng được mức độ cải thiện nào là đủ trong 6 lĩnh vực chức năng hoặc khía cạnh chất lượng cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người có cùng một tiêu chuẩn và hiểu biết về những gì được coi là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Ví dụ, nếu chúng ta đang cải thiện tốc độ của một hệ thống, chúng ta có thể định lượng được mức độ cải thiện tối thiểu là bao nhiêu phần trăm. Điều này giúp tránh những hiểu lầm và đảm bảo rằng mọi người có cùng một mục tiêu.
12712What are the reason for creating a prototype when developing project requirement (select three answers)?4 lựa chọn
AAn electronic prototype consists of working software for just part of the solution
BPrototype explores the technical soundness of a proposed approach
CTo resolve uncertainties early in the development process
DPrototype focuses on the user experience
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát triển yêu cầu dự án, việc tạo prototype là rất quan trọng. Có ba lý do chính để tạo prototype trong quá trình này. Thứ nhất, prototype có thể bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần giải pháp, giúp xác định tính khả thi của ý tưởng. Thứ hai, prototype giúp khám phá tính vững chắc kỹ thuật của phương pháp đề xuất. Điều này cho phép phát hiện và sửa lỗi sớm trong quá trình phát triển. Cuối cùng, prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng, giúp xác định xem sản phẩm có đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng hay không.
12713Which is NOT an example of common application features requirements reuse opportunity?4 lựa chọn
AUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
BBusiness applications often contain common functionality for which requirements- and perhaps even full implementations-can be reused. Possibilities include search operations. printing, file operations, user profiles, undo/redo. and text formatting
CThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
DOften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain 6 set of business process descriptions that are reused across IT projects.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tính năng yêu cầu được tái sử dụng thường liên quan đến các yêu cầu chung và chức năng phổ biến. Ví dụ, yêu cầu bảo mật và xác thực người dùng thường giống nhau trên các hệ thống khác nhau. Các hệ thống có thể có yêu cầu chung rằng tất cả sản phẩm phải có đăng nhập một lần duy nhất sử dụng Active Directory cho xác thực người dùng. Ngoài ra, các ứng dụng kinh doanh thường chứa chức năng phổ biến mà yêu cầu và thậm chí cả thực hiện đầy đủ có thể được tái sử dụng. Các ví dụ bao gồm các hoạt động tìm kiếm, in ấn, các hoạt động tệp, hồ sơ người dùng, undo/redo và định dạng văn bản.
AAdapt business processes to permit use of a COTS solution.
BCreate trace matrices to map process steps to requirements
CIdentify business rules that must be automated when processes they affect are automated.
DCreate flowcharts, swimlane diagrams, activity diagrams; or use cases to show how users currently perform tasks and how they will perform them after automation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật tự động hóa quy trình kinh doanh phù hợp nhất để giúp phát triển dự án giải pháp phần mềm đóng gói là thích nghi quy trình kinh doanh để cho phép sử dụng giải pháp phần mềm COTS (Commercial Off-The-Shelf). Điều này có nghĩa là phải thay đổi hoặc điều chỉnh các quy trình kinh doanh hiện tại để phù hợp với giải pháp phần mềm COTS đã chọn. Điều này giúp đảm bảo rằng giải pháp phần mềm được tích hợp một cách trơn tru và hiệu quả vào quy trình kinh doanh hiện tại của tổ chức. Việc thích nghi quy trình kinh doanh cũng giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến việc tích hợp và đảm bảo rằng giải pháp phần mềm đáp ứng được các nhu cầu kinh doanh của tổ chức.
AA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product attribute.
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
DA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems which could be all software or software and hardware.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm yêu cầu hệ thống (System Requirement) được định nghĩa là mô tả về một tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này bao gồm các thuộc tính như hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tương thích và các yêu cầu khác không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Yêu cầu hệ thống thường được xác định dựa trên yêu cầu của người dùng, yêu cầu của quy trình kinh doanh và các ràng buộc về kỹ thuật. Mục tiêu của yêu cầu hệ thống là đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu và nhu cầu của người dùng, đồng thời đảm bảo rằng hệ thống có thể vận hành một cách ổn định và hiệu quả.
12716The following statement is true or false? Different projects will demand the same sets of quality attributes for success.2 lựa chọn
AFalse
BTrue
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu người đọc đánh giá tính đúng sai của một tuyên bố. Tuyên bố cho rằng các dự án khác nhau sẽ đòi hỏi cùng một bộ các đặc tính chất lượng. Điều này không phải lúc nào cũng đúng vì các dự án khác nhau có thể có các yêu cầu và mục tiêu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.
12717Which is NOT a basic skill of a Business Analyst?6 lựa chọn
ADocument requirements.
BModeling skills
CInterviewing and questioning skills
DAnalytical skills:
ECommunication skills
FListening skills
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ năng không phải là cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh là kỹ năng giao tiếp. Nhà phân tích kinh doanh cần có kỹ năng giao tiếp để truyền đạt ý tưởng và thông tin một cách hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ năng giao tiếp không phải là một trong những kỹ năng cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh. Các kỹ năng cơ bản khác bao gồm kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng phân tích, kỹ năng phỏng vấn và kỹ năng lắng nghe.
12718Which is the most appropriate way when you want to resolve the disagreement requirement between User classes?4 lựa chọn
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.
12719Which cases are true for an Actor?4 lựa chọn
AAnactor always need to be human.
BA subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
CAn actor is 4 role a user plays with respect to the system
DGeneralization is not applicable to actors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình Actor, một Actor được định nghĩa là một thực thể có thể là một người dùng, một hệ thống hoặc một phần của hệ thống. Điều này cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp bằng cách chia chúng thành các Actor độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng là 1. A-subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
AFalse
BTrue
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu người trả lời đánh giá một chiến lược trong kỹ thuật yêu cầu. Chiến lược này liên quan đến việc tập trung vào những người quan trọng trong tổ chức khi thực hiện phỏng vấn. Người trả lời cần quyết định liệu chiến lược này có hiệu quả hay không. Trong kỹ thuật yêu cầu, việc tập trung vào những người quan trọng có thể giúp thu thập thông tin chính xác và đầy đủ hơn về yêu cầu của tổ chức. Tuy nhiên, cũng có thể có những hạn chế của chiến lược này, chẳng hạn như việc bỏ qua những người không quan trọng nhưng vẫn có thể cung cấp thông tin hữu ích. Người trả lời cần cân nhắc các ưu và nhược điểm của chiến lược này và đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của mình.