Which term has the same meaning of horizontal prototype?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Khái niệm được gọi là bản mẫu ngang tương tự như bản mẫu ngang prototype là cấu trúc điều hướng. Bản mẫu ngang là một bản mẫu cơ bản được sử dụng để mô tả và thiết kế giao diện người dùng của một ứng dụng hoặc trang web. Nó thường bao gồm các yếu tố như menu, nút, biểu tượng và các thành phần khác. Cấu trúc điều hướng là một phần quan trọng của bản mẫu ngang, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập các tính năng và nội dung trên ứng dụng hoặc trang web.
Cùng môn
Some stakeholders are customers, such as legal staff, compliance auditors, suppliers, contractors, and venture capitalistsCó lời giảiCâu hỏiWhat are the purposes of prioritizing the requirements? Choose 2 correct answersCó lời giảiCâu hỏiWhat do product champions do? Choose 2 correct answersCó lời giảiCâu hỏi
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây
Cùng nhóm ngành
Máy tính và Công nghệ thông tin · các môn khác