Đề ôn · SWR302

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (40 câu)

40 câu · Cuối kỳ · Fall 2022

40câu trong đề
SWR302môn

Câu hỏi của đề

15/40 câuCòn 25
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
CManual Requirements
DNon-functional requirements
Lời giải
Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BValidation
CAnalysis
DSpecification
Lời giải
Các hoạt động thu thập yêu cầu người dùng và nhóm tập trung nên được thực hiện ở giai đoạn nào?
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu người trả lời đánh giá một chiến lược trong kỹ thuật yêu cầu. Chiến lược này liên quan đến việc tập trung vào những người quan trọng trong tổ chức khi thực hiện phỏng vấn. Người trả lời cần quyết định liệu chiến lược này có hiệu quả hay không. Trong kỹ thuật yêu cầu, việc tập trung vào những người quan trọng có thể giúp thu thập thông tin chính xác và đầy đủ hơn về yêu cầu của tổ chức. Tuy nhiên, cũng có thể có những hạn chế của chiến lược này, chẳng hạn như việc bỏ qua những người không quan trọng nhưng vẫn có thể cung cấp thông tin hữu ích. Người trả lời cần cân nhắc các ưu và nhược điểm của chiến lược này và đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của mình.
Mở trang câu hỏi này →
4Which cases are true for an Actor?4 lựa chọn
AAnactor always need to be human.
BA subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
CAn actor is 4 role a user plays with respect to the system
DGeneralization is not applicable to actors
Lời giải
Trong mô hình Actor, một Actor được định nghĩa là một thực thể có thể là một người dùng, một hệ thống hoặc một phần của hệ thống. Điều này cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp bằng cách chia chúng thành các Actor độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng là 1. A-subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
Mở trang câu hỏi này →
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ADocument requirements.
BModeling skills
CInterviewing and questioning skills
DAnalytical skills:
ECommunication skills
FListening skills
Lời giải
Kỹ năng không phải là cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh là kỹ năng giao tiếp. Nhà phân tích kinh doanh cần có kỹ năng giao tiếp để truyền đạt ý tưởng và thông tin một cách hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ năng giao tiếp không phải là một trong những kỹ năng cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh. Các kỹ năng cơ bản khác bao gồm kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng phân tích, kỹ năng phỏng vấn và kỹ năng lắng nghe.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu người đọc đánh giá tính đúng sai của một tuyên bố. Tuyên bố cho rằng các dự án khác nhau sẽ đòi hỏi cùng một bộ các đặc tính chất lượng. Điều này không phải lúc nào cũng đúng vì các dự án khác nhau có thể có các yêu cầu và mục tiêu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.
Mở trang câu hỏi này →
AA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product attribute.
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
DA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems which could be all software or software and hardware.
Lời giải
Khái niệm yêu cầu hệ thống (System Requirement) được định nghĩa là mô tả về một tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này bao gồm các thuộc tính như hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tương thích và các yêu cầu khác không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Yêu cầu hệ thống thường được xác định dựa trên yêu cầu của người dùng, yêu cầu của quy trình kinh doanh và các ràng buộc về kỹ thuật. Mục tiêu của yêu cầu hệ thống là đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu và nhu cầu của người dùng, đồng thời đảm bảo rằng hệ thống có thể vận hành một cách ổn định và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AAdapt business processes to permit use of a COTS solution.
BCreate trace matrices to map process steps to requirements
CIdentify business rules that must be automated when processes they affect are automated.
DCreate flowcharts, swimlane diagrams, activity diagrams; or use cases to show how users currently perform tasks and how they will perform them after automation.
Lời giải
Kỹ thuật tự động hóa quy trình kinh doanh phù hợp nhất để giúp phát triển dự án giải pháp phần mềm đóng gói là thích nghi quy trình kinh doanh để cho phép sử dụng giải pháp phần mềm COTS (Commercial Off-The-Shelf). Điều này có nghĩa là phải thay đổi hoặc điều chỉnh các quy trình kinh doanh hiện tại để phù hợp với giải pháp phần mềm COTS đã chọn. Điều này giúp đảm bảo rằng giải pháp phần mềm được tích hợp một cách trơn tru và hiệu quả vào quy trình kinh doanh hiện tại của tổ chức. Việc thích nghi quy trình kinh doanh cũng giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến việc tích hợp và đảm bảo rằng giải pháp phần mềm đáp ứng được các nhu cầu kinh doanh của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
AUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
BBusiness applications often contain common functionality for which requirements- and perhaps even full implementations-can be reused. Possibilities include search operations. printing, file operations, user profiles, undo/redo. and text formatting
CThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
DOften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain 6 set of business process descriptions that are reused across IT projects.
Lời giải
Các tính năng yêu cầu được tái sử dụng thường liên quan đến các yêu cầu chung và chức năng phổ biến. Ví dụ, yêu cầu bảo mật và xác thực người dùng thường giống nhau trên các hệ thống khác nhau. Các hệ thống có thể có yêu cầu chung rằng tất cả sản phẩm phải có đăng nhập một lần duy nhất sử dụng Active Directory cho xác thực người dùng. Ngoài ra, các ứng dụng kinh doanh thường chứa chức năng phổ biến mà yêu cầu và thậm chí cả thực hiện đầy đủ có thể được tái sử dụng. Các ví dụ bao gồm các hoạt động tìm kiếm, in ấn, các hoạt động tệp, hồ sơ người dùng, undo/redo và định dạng văn bản.
Mở trang câu hỏi này →
AAn electronic prototype consists of working software for just part of the solution
BPrototype explores the technical soundness of a proposed approach
CTo resolve uncertainties early in the development process
DPrototype focuses on the user experience
Lời giải
Khi phát triển yêu cầu dự án, việc tạo prototype là rất quan trọng. Có ba lý do chính để tạo prototype trong quá trình này. Thứ nhất, prototype có thể bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần giải pháp, giúp xác định tính khả thi của ý tưởng. Thứ hai, prototype giúp khám phá tính vững chắc kỹ thuật của phương pháp đề xuất. Điều này cho phép phát hiện và sửa lỗi sớm trong quá trình phát triển. Cuối cùng, prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng, giúp xác định xem sản phẩm có đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AState the maximum and minimum acceptable values of some parameter.
BSpecify the minimum acceptable time in which the system performs some action.
CQuantify how much better or faster constitutes adequate improvement in 6 specific functional area or quality aspect.
DExplain how either the developer or the user can make this judgment.
Lời giải
Để cải thiện các thuật ngữ không rõ ràng (tốt hơn, nhanh hơn, chất lượng cao hơn), chúng ta cần xác định rõ ràng những gì được hiểu là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Trong đó, cách phù hợp nhất là định lượng được mức độ cải thiện nào là đủ trong 6 lĩnh vực chức năng hoặc khía cạnh chất lượng cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người có cùng một tiêu chuẩn và hiểu biết về những gì được coi là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Ví dụ, nếu chúng ta đang cải thiện tốc độ của một hệ thống, chúng ta có thể định lượng được mức độ cải thiện tối thiểu là bao nhiêu phần trăm. Điều này giúp tránh những hiểu lầm và đảm bảo rằng mọi người có cùng một mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
A1.2.3.4
B1,2,4,.5
C2.3.4,5°
D1.3.4:5°
Lời giải
Các tính chất của yêu cầu bao gồm: 1. Ngày yêu cầu được tạo ra, 2. Số phiên bản hiện tại của yêu cầu, 3. Người viết yêu cầu, 4. Độ ưu tiên và 5. Xác thực yêu cầu. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định các tính chất quan trọng của yêu cầu. Tính chất 1 là ngày tạo ra yêu cầu, giúp chúng ta theo dõi lịch sử của yêu cầu. Tính chất 2 là số phiên bản hiện tại của yêu cầu, giúp chúng ta biết được phiên bản nào đang được sử dụng. Tính chất 3 là người viết yêu cầu, giúp chúng ta biết được người chịu trách nhiệm về yêu cầu. Tính chất 4 là độ ưu tiên, giúp chúng ta biết được mức độ quan trọng của yêu cầu. Tính chất 5 là xác thực yêu cầu, giúp chúng ta biết được yêu cầu đã được kiểm tra và xác minh chưa. Vì vậy, các tính chất của yêu cầu bao gồm: ngày tạo ra yêu cầu, số phiên bản hiện tại của yêu cầu, người viết yêu cầu, độ ưu tiên và xác thực yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATesters use it to develop requirements-based tests, test plans, and test procedures.
BThe competitor, who wants to steal the data of the software system.
CProject managers base their estimates of schedule, effort, and resources on the requirements.
DCustomers, the marketing department, and sales staff need to know what product they can expect to be delivered.
ESoftware development teams need to know what to build. Maintenance and support staff use it to understand what each part of the product is supposed to do.
Lời giải
Sách yêu cầu phần mềm (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của khách hàng, chức năng của sản phẩm và các ràng buộc kỹ thuật. Dưới đây là một số đối tượng chính sử dụng SRS: - Nhóm phát triển phần mềm: Họ cần biết những gì cần xây dựng. - Quản lý dự án: Họ dựa vào yêu cầu để ước tính lịch trình, nỗ lực và tài nguyên. - Khách hàng, bộ phận tiếp thị và bán hàng: Họ cần biết sản phẩm nào sẽ được giao. - Nhóm bảo trì và hỗ trợ: Họ sử dụng nó để hiểu chức năng của từng phần của sản phẩm. Tuy nhiên, đối tượng không chính thức sử dụng SRS là đối thủ cạnh tranh muốn đánh cắp dữ liệu của hệ thống phần mềm. Họ không có quyền truy cập vào SRS và không cần thông tin chi tiết về sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
APrepare questions
BPrepare resources
CEducate stakeholders
DLeam about the stakeholders
Lời giải
Khi thực hiện hoạt động thu thập thông tin (elicitation activities), bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình thu thập thông tin diễn ra hiệu quả. Một trong những cách giúp bạn khi thực hiện hoạt động này là giáo dục người tham gia (stakeholders). Điều này có nghĩa là bạn cần giúp họ hiểu rõ mục đích và yêu cầu của hoạt động thu thập thông tin, từ đó họ sẽ có thể cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ. Giáo dục người tham gia cũng giúp xây dựng sự tin tưởng và hợp tác giữa bạn và họ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu thập thông tin. Ngoài ra, giáo dục người tham gia còn giúp bạn tránh được những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thu thập thông tin.
Mở trang câu hỏi này →