Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

10.540/11.885 câuCòn 1.345
AIt sends a Neighbor Advertisement (NA).
BIt automatically requests a new IP.
CIt assigns a private address instead.
DIt stops using the duplicate address.
Lời giải
Khi một thiết bị IPv6 phát hiện địa chỉ trùng lặp trong quá trình khởi động, nó sẽ thực hiện các bước sau để giải quyết vấn đề này. Trước hết, thiết bị sẽ ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp để tránh xung đột địa chỉ. Điều này đảm bảo rằng mạng không bị tắc nghẽn hoặc không thể truyền dữ liệu. Ngoài ra, thiết bị IPv6 cũng có thể gửi một tin nhắn Neighbor Advertisement (NA) để thông báo cho các thiết bị khác về địa chỉ trùng lặp. Tuy nhiên, mục tiêu chính vẫn là ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp để tránh các vấn đề về mạng. Vì vậy, câu trả lời đúng là thiết bị ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp.
Mở trang câu hỏi này →
10522What is the auto-MDIX feature on a switch?4 lựa chọn
Aautomatic configuration of interface speed
Bautomatic calculation of straight-through or crossover cable type
Cautomatic configuration of full-duplex
Dautomatic interface shutdown
Lời giải
Tính năng Auto-MDIX trên một switch cho phép nó tự động xác định loại cáp dây (cáp thẳng hoặc cáp xuyên) được kết nối vào cổng switch mà không cần phải cấu hình thủ công. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý và cấu hình mạng. Auto-MDIX hoạt động bằng cách sử dụng các cảm biến trên cổng switch để xác định loại cáp dây được kết nối và tự động cấu hình cổng switch để phù hợp với loại cáp đó. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng hoạt động ổn định và hiệu quả. Ngoài ra, tính năng này cũng giúp giảm thiểu sự cần thiết phải sử dụng cáp dây xuyên hoặc cáp dây thẳng cụ thể cho từng loại cổng switch.
Mở trang câu hỏi này →
AThe MAC address of the local router gateway interface.
BThe MAC address of PC1.
CThe MAC address of the Switch.
DThe broadcast MAC address.
Lời giải
Khi Ethernet frame rời khỏi Web Server, nó phải đi qua Switch trước khi đến được PC1. Switch sẽ sử dụng MAC address của PC1 để định hướng frame đến đích. Vì vậy, MAC address đích của Ethernet frame khi nó rời khỏi Web Server sẽ là MAC address của PC1. Điều này được thực hiện theo nguyên tắc chuyển tiếp Ethernet, nơi Switch sẽ chuyển tiếp frame đến đích dựa trên địa chỉ MAC của thiết bị cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E
BFF-00-5E
C01-5E-00
DFF-FF-FF
Lời giải
MAC địa chỉ đaicast là một loại địa chỉ mạng được sử dụng để truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng một lúc. Khi truyền gói tin IPv4, địa chỉ MAC đaicast được sử dụng để xác định đích đến của gói tin. Trong các lựa chọn trên, địa chỉ MAC đaicast đặc biệt được sử dụng cho các gói tin IPv4 là 01-00-5E. Đây là một phần của chuẩn IEEE 802.1Q, được sử dụng để xác định các nhóm đaicast. Địa chỉ này được sử dụng để truyền dữ liệu đến các thiết bị thuộc cùng một nhóm đaicast. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như truyền hình trực tuyến, chia sẻ tệp và các ứng dụng mạng khác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe switch replaces the CRC and forwards the frame.
BThe switch notifies the source of the bad frame.
CThe switch drops the frame.
DThe switch floods the frame to all ports.
Lời giải
Khi một switch nhận được một khung và giá trị CRC được tính toán khác với trường FCS, điều gì sẽ xảy ra? Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng CRC (Cyclic Redundancy Check) là một kỹ thuật kiểm tra lỗi dữ liệu được sử dụng trong mạng máy tính. FCS (Frame Check Sequence) là một trường trong khung dữ liệu chứa giá trị CRC được tính toán. Nếu giá trị CRC được tính toán khác với giá trị FCS, điều đó có nghĩa là khung dữ liệu đã bị lỗi. Trong trường hợp này, switch sẽ thực hiện một trong các hành động sau: nó có thể thay thế giá trị CRC và chuyển tiếp khung, thông báo nguồn gốc của khung bị lỗi, bỏ qua khung hoặc truyền khung đến tất cả cổng. Tuy nhiên, hành động chính xác phụ thuộc vào thiết kế và cấu hình của switch. Trong hầu hết các trường hợp, switch sẽ bỏ qua khung bị lỗi để tránh truyền lan truyền lỗi đến các thiết bị khác trong mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Athe types of data to be prioritized
Bthe cost of end devices
Cthe distance the medium can carry a signal
Dthe environment where the medium is installed
Lời giải
Khi chọn phương tiện mạng, hai tiêu chí quan trọng cần xem xét là loại dữ liệu được ưu tiên và khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu. Loại dữ liệu được ưu tiên giúp xác định loại phương tiện mạng phù hợp, chẳng hạn như mạng có tốc độ cao cần cho truyền tải video hoặc âm thanh chất lượng cao. Khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu giúp xác định kích thước mạng và số lượng thiết bị có thể kết nối. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng có thể đáp ứng nhu cầu của tổ chức và người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
APhysical topology
BLogical topology
CAccess topology
DSecurity topology
Lời giải
Mạng lưới có topologie vật lý cho phép bạn thấy vị trí thực tế của thiết bị trung gian và lắp đặt cáp. Topologie vật lý mô tả cách các thiết bị mạng được kết nối vật lý với nhau. Điều này bao gồm vị trí của các thiết bị mạng, như máy chủ, máy tính, switch và router, cũng như cách chúng được kết nối bằng cáp. Với topologie vật lý, bạn có thể thấy rõ ràng vị trí của các thiết bị trung gian và cách chúng được kết nối, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AProtect the network from unauthorized access (Security)
BProvide redundant links and devices (Fault Tolerance)
CMatch the type of communication with a specific priority (QoS)
DExpand the network without degrading service (Scalability)
Lời giải
Để đánh giá một mạng lưới có đáng tin cậy hay không, chúng ta cần xem xét các yêu cầu sau: Bảo vệ mạng khỏi truy cập không được phép (An ninh), Cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng (Tính chịu lỗi), Đảm bảo loại giao tiếp phù hợp với mức độ ưu tiên cụ thể (QoS), Tăng khả năng mở rộng mạng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ (Tính mở rộng).
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E-00-AA-23
B0.0.0.0
CFFFF.FFFF.FFFF
D255.255.255.255
E127.0.0.1
Lời giải
MAC địa chỉ 01-00-5E-00-AA-23 được sử dụng để kết nối với tất cả các thiết bị trên một đoạn Ethernet địa phương. Đây là một địa chỉ MAC đặc biệt được sử dụng bởi các thiết bị mạng để gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên cùng một mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng, nó sẽ sử dụng địa chỉ MAC này làm địa chỉ đích. Điều này cho phép thiết bị mạng gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng mà không cần biết địa chỉ MAC cụ thể của từng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
A0.0.0.0
B255.255.255.255
CFFFF.FFFF.FFFF
DThe physical address of the destination host
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP với địa chỉ MAC của một thiết bị mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi một gói tin đến một địa chỉ IP khác, nó sẽ gửi một gói tin ARP request để yêu cầu địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC được yêu cầu trong gói tin ARP request sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích. Vì vậy, trong một gói tin ARP request, địa chỉ đích được sử dụng sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích, không phải địa chỉ IP, địa chỉ broadcast hoặc địa chỉ bất kỳ khác nào.
Mở trang câu hỏi này →
ALoopback
BGlobal unicast
CLink-local
DUnique local
Lời giải
Khi IPv6 được bật trên một giao diện mạng, địa chỉ được tự động gán cho giao diện đó là địa chỉ liên kết địa phương (link-local). Địa chỉ liên kết địa phương có dạng FE80::/64 và được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng. Mục đích chính của địa chỉ liên kết địa phương là cho phép các thiết bị trên mạng thực hiện giao tiếp địa phương mà không cần phải biết địa chỉ toàn cầu của các thiết bị khác. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính ổn định của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AGlobal Unicast Address (GUA)
BLink-Local Address (LLA)
CUnique Local Address (ULA)
DMulticast Address
Lời giải
IPv6 có bốn loại địa chỉ khác nhau, mỗi loại phục vụ cho mục đích khác nhau. Trong đó, địa chỉ Link-Local Address (LLA) được sử dụng cho giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng segment và không thể được định tuyến. Điều này có nghĩa là địa chỉ LLA chỉ được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng, và không thể được sử dụng để truy cập từ mạng khác. Địa chỉ LLA thường được sử dụng trong các ứng dụng như DHCP, DNS, và các ứng dụng khác cần giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng. Ngoài ra, địa chỉ LLA cũng được sử dụng trong các mạng không dây như Wi-Fi, nơi các thiết bị cần giao tiếp với nhau trong cùng một mạng.
Mở trang câu hỏi này →
A32
B48
C64
D128
Lời giải
IPv6 là một giao thức mạng mới được sử dụng rộng rãi hiện nay. Khi tạo một subnet IPv6, chúng ta cần quyết định chiều dài prefix. Chiều dài prefix là số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng. Đối với IPv6, chiều dài prefix thường được khuyến nghị là 64 bit. Điều này có nghĩa là 64 bit đầu tiên của địa chỉ IPv6 sẽ xác định mạng, trong khi 96 bit còn lại sẽ xác định host. Chiều dài prefix 64 bit cho phép tạo ra một số lượng lớn subnet và host, đồng thời cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp khi quản lý mạng. Tuy nhiên, chiều dài prefix có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ADual-stack: Allows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network.
BTunneling: The IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet.
CTranslation: Packets are converted between IPv6 and IPv4.
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương pháp chuyển đổi IPv6. Phương pháp đầu tiên là Dual-stack. Dual-stack cho phép IPv4 và IPv6 cùng tồn tại trên cùng một mạng. Điều này có nghĩa là các thiết bị trên mạng có thể sử dụng cả IPv4 và IPv6 để truyền dữ liệu. Phương pháp thứ hai là Tunneling. Tunneling là phương pháp chuyển đổi IPv6 thành IPv4 bằng cách đóng gói IPv6 vào bên trong IPv4. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu qua mạng IPv4. Phương pháp thứ ba là Translation. Translation là phương pháp chuyển đổi trực tiếp giữa IPv6 và IPv4 mà không cần thiết bị trung gian. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu trực tiếp với các thiết bị IPv4.
Mở trang câu hỏi này →
AStateful DHCPv6
BStateless Address Autoconfiguration (SLAAC)
CManual Configuration
DNAT64
Lời giải
Mẹo để một thiết bị nhận được địa chỉ IPv6 tự động mà không cần máy chủ DHCP là Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC). SLAAC cho phép thiết bị tạo địa chỉ IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của nó và các thông tin khác từ giao thức Neighbor Discovery Protocol (NDP). Khi một thiết bị kết nối vào mạng, nó sẽ gửi yêu cầu địa chỉ IPv6 đến các thiết bị khác trên mạng và nhận được địa chỉ IPv6 từ một thiết bị đã được cấu hình sẵn. SLAAC cho phép thiết bị tự động nhận được địa chỉ IPv6 mà không cần sự can thiệp của máy chủ DHCP.
Mở trang câu hỏi này →
Adevice names
BIP addressing scheme
CMAC addressing scheme
Dprinter location
Lời giải
Để triển khai một mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng một số yếu tố quan trọng. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố cần thiết để đảm bảo mạng hoạt động trơn tru và hiệu quả. IP addressing scheme (mô hình địa chỉ IP) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó giúp xác định địa chỉ độc nhất cho từng thiết bị trên mạng, cho phép giao tiếp và truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Ngoài ra, IP addressing scheme còn giúp phân chia mạng thành các subnet khác nhau, giúp quản lý và bảo mật mạng trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, khi triển khai mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng IP addressing scheme một cách cẩn thận để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AStep 1: Telnet data is provided to the next layer.
BStep 2: The TCP header is added.
CStep 3: The IP header is added.
DStep 4: The Ethernet header is added.
Lời giải
Để tạo một gói tin Telnet, chúng ta cần thực hiện các bước encapsulation theo đúng thứ tự. Bước đầu tiên, dữ liệu Telnet sẽ được cung cấp cho lớp tiếp theo. Sau đó, header TCP sẽ được thêm vào dữ liệu Telnet. Tiếp theo, header IP sẽ được thêm vào gói tin đã có header TCP. Cuối cùng, header Ethernet sẽ được thêm vào gói tin đã có header IP. Vì vậy, thứ tự các bước encapsulation là: Step 1: Telnet data is provided to the next layer. -> Step 2: The TCP header is added. -> Step 3: The IP header is added. -> Step 4: The Ethernet header is added.
Mở trang câu hỏi này →
ASequencing
BDuplexing
CMultiplexing
Dsegmentation
Lời giải
Quá trình chia một luồng dữ liệu lớn thành các mảnh nhỏ hơn trước khi truyền là một khái niệm quan trọng trong truyền thông dữ liệu. Trong quá trình này, dữ liệu lớn được chia thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng truyền và xử lý. Điều này giúp tăng hiệu suất truyền và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi trong quá trình truyền. Trong các lựa chọn trên, quá trình chia dữ liệu lớn thành các mảnh nhỏ hơn trước khi truyền được gọi là "Segmentation".
Mở trang câu hỏi này →
AEthernet, IP, TCP, HTTP
BHTTP, TCP, IP, Ethernet
CEthernet, TCP, IP, HTTP
DHTTP, Ethernet, IP, TCP
Lời giải
Khi một client web nhận được phản hồi cho trang web từ một máy chủ web, quá trình giải mã dữ liệu nhận được phải được thực hiện theo đúng thứ tự. Thứ tự này bao gồm các bước sau: - Ethernet: Đây là lớp giao thức mạng cơ bản, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu qua mạng. - IP (Internet Protocol): Đây là lớp giao thức mạng cao hơn, chịu trách nhiệm định địa chỉ và truyền dữ liệu qua internet. - TCP (Transmission Control Protocol): Đây là lớp giao thức truyền tải dữ liệu, chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền đúng và không bị lỗi. - HTTP (Hypertext Transfer Protocol): Đây là lớp giao thức ứng dụng, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu giữa máy chủ web và client web. Vì vậy, thứ tự giải mã dữ liệu nhận được là Ethernet, IP, TCP, HTTP.
Mở trang câu hỏi này →
AIt fragments data packets into the MTU size.
BIt determines the path to forward packets.
CIt accepts Layer 3 packets and encapsulates them into frames.
DIt provides media access control and performs error detection.
Lời giải
Cơ tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI thực hiện hai dịch vụ quan trọng. Thứ nhất, nó đảm nhận việc chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin (fragment data packets) phù hợp với kích thước tối đa của một gói tin (MTU size). Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền qua các mạng có kích thước gói tin khác nhau. Thứ hai, cơ tầng liên kết dữ liệu cung cấp kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông (media access control) và thực hiện việc phát hiện lỗi (error detection). Kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông giúp đảm bảo rằng chỉ một thiết bị có thể truyền dữ liệu qua mạng tại một thời điểm, trong khi việc phát hiện lỗi giúp xác định và sửa chữa các lỗi xảy ra trong quá trình truyền dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →