Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

10.560/11.885 câuCòn 1.325
ANetwork Control Protocol
BLogical Link Control
CMedia Access Control
DLink Control Protocol
Lời giải
IEEE 802 LAN/MAN dữ liệu liên kết tầng dữ liệu bao gồm hai lớp con là Logical Link Control (LLC) và Media Access Control (MAC. LLC chịu trách nhiệm quản lý các giao thức dữ liệu và đảm bảo sự nhất quán của dữ liệu trong quá trình truyền tải. MAC chịu trách nhiệm quản lý truy cập vào mạng và đảm bảo rằng các thiết bị có thể truy cập mạng một cách hiệu quả và an toàn. Cả hai lớp con này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AHub-and-Spoke
BPoint-to-Point
CMesh
DRing
Lời giải
Mạng WAN vật lý có cấu trúc Hub-and-Spoke là một loại mạng có nhiều địa điểm xa cách nhau được kết nối đến một vị trí trung tâm. Trong cấu trúc này, mỗi địa điểm xa đều được kết nối đến một vị trí trung tâm, giống như một cành cây mọc ra từ một cành chính. Vị trí trung tâm đóng vai trò như một trung tâm điều khiển, quản lý và truyền thông dữ liệu đến các địa điểm xa. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất truyền thông. Cấu trúc Hub-and-Spoke thường được sử dụng trong các mạng WAN lớn, nơi cần kết nối nhiều địa điểm xa đến một vị trí trung tâm.
Mở trang câu hỏi này →
ARegistered
Bwell-known
Cprivate
Ddynamic
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến việc xác định nhóm cổng TCP mà cổng 414 thuộc về. Cổng 414 được coi là một cổng riêng tư (private) vì nó nằm trong khoảng từ 49152 đến 65535. Các cổng riêng tư thường được sử dụng cho các ứng dụng và dịch vụ cụ thể, và chúng không được sử dụng rộng rãi như các cổng khác. Việc xác định nhóm cổng của cổng 414 là rất quan trọng trong việc quản lý và bảo mật mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AConnection-oriented communication
BGuaranteed delivery of data
CMinimal overhead with no error checking
DFlow control and congestion avoidance
Lời giải
UDP (User Datagram Protocol) là một giao thức truyền thông mạng không đảm bảo, không có kết nối. Điều này có nghĩa là khi dữ liệu được gửi qua UDP, không có gì đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích hoặc đến đích một cách chính xác. Một trong những đặc điểm chính của giao thức UDP là nó có chi phí thấp và không có kiểm tra lỗi. Điều này có nghĩa là giao thức UDP không yêu cầu phải kiểm tra dữ liệu trước khi gửi, vì vậy nó có thể gửi dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là giao thức UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích một cách chính xác, và có thể xảy ra lỗi dữ liệu hoặc mất dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AUDP provides basic connectionless transport layer functions.
BUDP relies on application layer protocols for error detection.
CUDP is a low overhead protocol that does not provide sequencing or flow control.
DUDP relies on IP for error detection and recovery.
EUDP provides sophisticated flow control mechanisms.
Lời giải
UDP (User Datagram Protocol) là một giao thức truyền thông không kết nối (connectionless) được sử dụng để truyền dữ liệu qua mạng. Ba đặc điểm chính của UDP là: - UDP cung cấp các chức năng cơ bản của lớp truyền thông không kết nối. Điều này có nghĩa là UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích, nhưng nó cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả để truyền dữ liệu. - UDP không cung cấp các cơ chế kiểm soát lưu lượng (flow control) hoặc sắp xếp lại (sequencing) dữ liệu. Điều này có nghĩa là dữ liệu có thể đến đích theo bất kỳ thứ tự nào, và không có cơ chế nào để kiểm soát lưu lượng dữ liệu. - UDP phụ thuộc vào giao thức IP (Internet Protocol) để phát hiện và khắc phục lỗi. Điều này có nghĩa là nếu dữ liệu bị lỗi hoặc thất lạc, giao thức IP sẽ cố gắng khắc phục lỗi hoặc gửi lại dữ liệu. Vì vậy, ba đặc điểm chính của UDP là cung cấp các chức năng cơ bản của lớp truyền thông không kết nối, không cung cấp các cơ chế kiểm soát lưu lượng hoặc sắp xếp lại dữ liệu, và phụ thuộc vào giao thức IP để phát hiện và khắc phục lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
ABy comparing the destination IP with its own subnet mask.
BBy checking the packet's TTL value.
CBy using the MAC address of the destination.
DBy querying the DNS server
Lời giải
Để xác định một địa chỉ IP đích là địa chỉ địa phương (local) hay địa chỉ xa (remote), máy chủ (host) sử dụng subnet mask của nó. Subnet mask là một số binary được sử dụng để xác định phạm vi của một subnet. Khi so sánh địa chỉ IP đích với subnet mask, máy chủ có thể xác định xem địa chỉ IP đích có thuộc phạm vi subnet của nó hay không. Nếu có, thì địa chỉ IP đích được coi là địa chỉ địa phương. Ngược lại, nếu không có, thì địa chỉ IP đích được coi là địa chỉ xa. Điều này giúp máy chủ quyết định liệu có cần truyền gói tin qua mạng hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AA broadcast MAC address.
BThe MAC address of the destination device.
CThe MAC address of the local router interface.
DThe MAC address of the default switch.
Lời giải
Khi gửi gói tin đến một mạng lưới xa, địa chỉ MAC đích được bao gồm trong khung gói tin. Địa chỉ MAC đích là địa chỉ duy nhất của thiết bị đích, được sử dụng để nhận gói tin. Địa chỉ MAC này được sử dụng bởi mạng LAN cục bộ để định tuyến gói tin đến thiết bị đích. Vì vậy, địa chỉ MAC đích được bao gồm trong khung gói tin để đảm bảo rằng gói tin được chuyển đến đúng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
A172.17.6.15 (FastEthernet0/0)
B172.17.14.8 (FastEthernet0/1)
C172.17.12.10 (FastEthernet1/0)
D172.17.10.5 (FastEthernet1/1)
E172.17.8.20 (Serial0/0/0)
Lời giải
Để lựa chọn giao diện egress phù hợp với địa chỉ IP đích dựa trên bảng định tuyến, chúng ta cần xem xét các thông tin sau: - Địa chỉ IP đích là 172.17.6.15. - Bảng định tuyến chứa các thông tin về các giao diện mạng và địa chỉ IP tương ứng. - Mỗi giao diện mạng có một địa chỉ IP riêng biệt. - Khi có yêu cầu truyền dữ liệu đến địa chỉ IP đích, router sẽ sử dụng bảng định tuyến để xác định giao diện egress phù hợp. - Trong trường hợp này, địa chỉ IP đích là 172.17.6.15, và giao diện egress phù hợp là FastEthernet0/0.
Mở trang câu hỏi này →
10549What is the default SVI on a Cisco switch?4 lựa chọn
AVLAN 999
BVLAN 1
CVLAN 5
DVLAN 0
Lời giải
SVI (Switched Virtual Interface) là một giao diện ảo trên thiết bị chuyển mạch Cisco. Nó cho phép bạn cấu hình một địa chỉ IP cho một VLAN (Virtual Local Area Network) cụ thể. Default SVI trên một thiết bị chuyển mạch Cisco thường được cấu hình cho VLAN 0, vì VLAN 0 là VLAN mặc định và không thể xóa. VLAN 0 thường được sử dụng cho giao tiếp giữa thiết bị chuyển mạch và các thiết bị khác trong mạng. Khi bạn cấu hình một địa chỉ IP cho VLAN 0, nó sẽ trở thành địa chỉ IP mặc định của thiết bị chuyển mạch. Vì vậy, khi bạn không cấu hình bất kỳ địa chỉ IP nào cho một VLAN cụ thể, thiết bị chuyển mạch sẽ sử dụng VLAN 0 làm mặc định.
Mở trang câu hỏi này →
AUnicast
BMulticast
CBroadcast
DAnycast
Lời giải
Phương thức truyền thông tin đến một hoặc nhiều thiết bị đầu cuối, nhưng không phải tất cả các thiết bị trên mạng là Unicast. Trong mạng máy tính, Unicast là phương thức truyền thông tin đến một thiết bị cụ thể trên mạng. Phương thức này thường được sử dụng khi cần truyền thông tin đến một thiết bị cụ thể, chẳng hạn như khi một người gửi một tin nhắn riêng tư đến một người khác trên mạng. Unicast khác với phương thức Multicast, nơi thông tin được truyền đến một nhóm thiết bị cụ thể, và Broadcast, nơi thông tin được truyền đến tất cả các thiết bị trên mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Aline console 0 -> password cisco -> login
Benable password cisco -> login
Cenable console -> password cisco
Dpassword cisco -> enable password
Lời giải
Để cấu hình mật khẩu console trên một switch, bạn cần thực hiện theo các bước sau. Bước đầu tiên, bạn cần truy cập vào chế độ cấu hình của switch bằng cách nhập lệnh 'enable'. Sau đó, bạn cần cấu hình mật khẩu console bằng cách nhập lệnh 'line console 0' để chọn console 0, sau đó nhập lệnh 'password cisco' để cấu hình mật khẩu, cuối cùng nhập lệnh 'login' để kích hoạt tính năng login. Ví dụ, bạn sẽ nhập các lệnh như sau: 'line console 0', 'password cisco', 'login'.
Mở trang câu hỏi này →
ALogical portion
BNetwork portion
CPhysical portion
DBroadcast portion
EHost portion
FSubnet portion
Lời giải
Mỗi địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) được chia thành hai phần chính là phần mạng (network portion) và phần vật thể (host portion). Phần mạng xác định mạng mà máy tính đang kết nối, trong khi phần vật thể xác định máy tính cụ thể trên mạng đó. Phần mạng thường được biểu diễn bằng cách sử dụng mạng lớp B hoặc lớp C, trong khi phần vật thể được biểu diễn bằng cách sử dụng địa chỉ IP cụ thể của máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
A192.168.1.32/27 (192.168.1.63)
B192.168.1.64/27 (192.168.1.95)
C192.168.1.96/27 (192.168.1.127)
D192.168.1.128/27 (192.168.1.159)
Lời giải
Để xác định broadcast address của một mạng, chúng ta cần hiểu về cách tính broadcast address trong mạng IPv4. Mỗi mạng IPv4 được xác định bởi một địa chỉ IP và một prefix độ dài (được biểu diễn bằng số / sau địa chỉ IP). Prefix độ dài này xác định số lượng bit được sử dụng để xác định mạng. Trong trường hợp này, chúng ta có 4 lựa chọn mạng với prefix độ dài /27. Broadcast address của một mạng được tính bằng cách thực hiện OR bitwise giữa địa chỉ IP đầu tiên của mạng và số 255.255.255.255. Ví dụ, để tính broadcast address của mạng 192.168.1.32/27, chúng ta thực hiện OR bitwise giữa 192.168.1.32 và 255.255.255.255, kết quả là 192.168.1.63. Tương tự, chúng ta có thể tính broadcast address cho các mạng còn lại.
Mở trang câu hỏi này →
A28
B27
C26
D25
Lời giải
Prefix length notation cho subnet mask 255.255.255.224 được tính bằng cách chuyển đổi số subnet mask thành dạng thập phân. Số subnet mask 255.255.255.224 được chuyển đổi thành 11111100.00000000.00000000.00001100. Từ trái sang phải, mỗi 1 đại diện cho một bit được sử dụng trong subnet mask. Vì có 5 bit được sử dụng, nên prefix length notation cho subnet mask này là 28.
Mở trang câu hỏi này →
Atwo
Bthree
Cfour
Dfive
Lời giải
Để xác định số bit cần mượn từ phần host để phù hợp với một router có năm mạng kết nối, chúng ta cần xem xét số lượng mạng và số lượng địa chỉ IP có sẵn. Mỗi mạng có thể có 2^24 địa chỉ IP (do 24 bit được sử dụng cho phần mạng). Với năm mạng, tổng số địa chỉ IP có thể có là 5 * 2^24. Để chứa số địa chỉ này, chúng ta cần ít nhất 26 bit (do 5 * 2^24 > 2^25). Vì vậy, số bit cần mượn từ phần host là 26 - 24 = 2. Tuy nhiên, điều này không đúng vì chúng ta cần ít nhất 5 bit để chứa số mạng. Vì vậy, số bit cần mượn từ phần host là 5.
Mở trang câu hỏi này →
Aservice password-encryption (Global Config: R1(config)#)
Bip address 192.168.4.4 (Interface Config: R1(config-if)#)
Ccopy running-config startup-config (Privileged EXEC: R1#)
Denable (User EXEC: R1>)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các chế độ cấu hình khác nhau trên Cisco IOS. Chế độ cấu hình toàn cầu (Global Config) được sử dụng để cấu hình các thiết lập chung cho thiết bị mạng. Chế độ cấu hình giao diện (Interface Config) được sử dụng để cấu hình các thiết lập cho giao diện mạng cụ thể. Chế độ thực thi quyền cao (Privileged EXEC) được sử dụng để thực thi các lệnh có quyền cao, bao gồm cả việc sao lưu cấu hình. Chế độ thực thi quyền thấp (User EXEC) được sử dụng để thực thi các lệnh cơ bản, không có quyền cao. Lệnh 'service password-encryption' được sử dụng để mã hóa mật khẩu trên thiết bị mạng, vì vậy nó được nhập vào chế độ cấu hình toàn cầu. Lệnh 'ip address 192.168.4.4' được sử dụng để cấu hình địa chỉ IP cho giao diện mạng, vì vậy nó được nhập vào chế độ cấu hình giao diện. Lệnh 'copy running-config startup-config' được sử dụng để sao lưu cấu hình, vì vậy nó được nhập vào chế độ thực thi quyền cao. Lệnh 'enable' được sử dụng để chuyển sang chế độ thực thi quyền cao, vì vậy nó được nhập vào chế độ thực thi quyền thấp.
Mở trang câu hỏi này →
Apacket forwarding
Bmicrosegmentation
Cdomain name resolution
Dpath selection
Eflow control
Lời giải
Một router (mạch chuyển mạch) là thiết bị mạng quan trọng trong hệ thống mạng. Nó có hai chức năng chính là chuyển tiếp gói tin và chọn đường đi. Chức năng chuyển tiếp gói tin (packet forwarding) là quá trình router nhận gói tin từ một giao diện mạng và chuyển nó sang giao diện mạng khác. Chức năng chọn đường đi (path selection) là quá trình router quyết định đường đi nào sẽ được sử dụng để chuyển tiếp gói tin đến đích cuối cùng. Hai chức năng này giúp đảm bảo gói tin được chuyển tiếp một cách hiệu quả và chính xác trong hệ thống mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AFiber-optic cabling does not conduct electricity.
BFiber-optic cabling has high signal loss.
CFiber-optic cabling is primarily used as backbone cabling.
DMultimode fiber carries signals from multiple devices.
EFiber-optic uses LEDs for single-mode.
Lời giải
Fiber-optic cabling là loại cáp mạng sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu. Nó không dẫn điện, vì vậy không có nguy cơ bị giật điện. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho các ứng dụng mạng quan trọng. Ngoài ra, fiber-optic cabling thường được sử dụng như cáp cơ sở (backbone cabling) vì nó có thể truyền tín hiệu ở khoảng cách dài mà không cần phải nâng cấp. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các mạng lớn.
Mở trang câu hỏi này →
ABetter protection against electromagnetic interference (EMI)
BHigher data transmission speed
CMore flexible and easier to install
DRequires no termination standards
Lời giải
STP (Shielded Twisted Pair) so với UTP (Unshielded Twisted Pair) có lợi thế chính là được bảo vệ tốt hơn trước sự nhiễu điện từ (EMI). Điều này là do lớp vỏ bảo vệ của STP giúp ngăn chặn các tín hiệu điện từ bên ngoài xâm nhập vào cáp mạng, từ đó giảm thiểu khả năng bị nhiễu và đảm bảo chất lượng tín hiệu truyền dẫn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử hoạt động cùng lúc, như văn phòng, bệnh viện hoặc trung tâm dữ liệu. Ngoài ra, STP cũng có thể truyền dẫn tín hiệu ở khoảng cách xa hơn so với UTP mà không cần phải tăng cường tín hiệu, giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AMultimode
BSingle-mode
CSTP
DUTP
Lời giải
Cáp sợi quang được sử dụng để truyền dữ liệu có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Để biết loại cáp nào có thể giúp dữ liệu di chuyển khoảng 500 mét, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau: Multimode, Single-mode, STP và UTP. Multimode và Single-mode là hai loại cáp sợi quang phổ biến được sử dụng để truyền dữ liệu. Multimode có thể truyền dữ liệu khoảng 500 mét, trong khi Single-mode có thể truyền dữ liệu lên đến hàng chục km. STP (Shielded Twisted Pair) và UTP (Unshielded Twisted Pair) là hai loại cáp mạng điện, không phải là loại cáp sợi quang. Vì vậy, chúng không phù hợp để truyền dữ liệu khoảng 500 mét. Tóm lại, Multimode và Single-mode là hai loại cáp sợi quang có thể giúp dữ liệu di chuyển khoảng 500 mét.
Mở trang câu hỏi này →