Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.520/11.885 câuCòn 1.365
10501What is the base (radix) of the decimal number system?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A2
B8
C10
D16
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ thống số thập phân là hệ thống số cơ bản nhất mà chúng ta sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hệ thống số thập phân có cơ sở (radix) là 10, vì chúng ta có 10 chữ số khác nhau để biểu diễn các giá trị số. Các chữ số này bao gồm 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 và 9. Cơ sở 10 cho phép chúng ta biểu diễn các số lớn và nhỏ một cách dễ dàng và chính xác. Ví dụ, số 123 có thể được biểu diễn bằng cách sử dụng các chữ số 1, 2 và 3, trong khi số 456 có thể được biểu diễn bằng cách sử dụng các chữ số 4, 5 và 6. Cơ sở 10 là cơ sở của hệ thống số thập phân và là cơ sở của nhiều hệ thống số khác.
10502What is the typical fan-out limit for standard TTL gates?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A5
B10
C20
D50
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất fan-out của một cổng TTL tiêu chuẩn là giới hạn số lượng cổng đầu ra mà một cổng đầu vào có thể điều khiển. Tính chất này rất quan trọng trong thiết kế mạch điện tử vì nó ảnh hưởng đến độ tin cậy và hiệu suất của mạch. Theo nguyên tắc chung, một cổng TTL tiêu chuẩn có thể điều khiển tối đa 10 cổng đầu ra. Điều này có nghĩa là nếu một cổng đầu vào của một cổng TTL điều khiển 11 cổng đầu ra, mạch sẽ không hoạt động đúng. Giới hạn fan-out này được thiết kế để đảm bảo rằng tín hiệu điện tử không bị suy yếu quá mức khi truyền qua nhiều cổng. Vì vậy, khi thiết kế mạch điện tử, cần phải tính toán cẩn thận để đảm bảo rằng không có cổng đầu vào nào bị quá tải.
10503Which logic family typically has the lowest power dissipation?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARTL
BTTL
CCMOS
DECL
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Logic gia đình CMOS thường có mức tiêu thụ điện năng thấp nhất. Điều này là do CMOS sử dụng kỹ thuật chuyển đổi điện áp để thực hiện các phép tính logic, thay vì sử dụng điện áp cao như trong các logic gia đình khác. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng và giảm nhiệt độ sản xuất. Ngoài ra, CMOS cũng có thể hoạt động ở tốc độ cao và có độ tin cậy cao. Vì vậy, logic gia đình CMOS thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi mức tiêu thụ điện năng thấp và độ tin cậy cao, chẳng hạn như trong các thiết bị di động và các hệ thống điện tử nhỏ.
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
CThe contents of NVRAM will change.
DThe contents of flash will change.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config, bạn đang sao chép cấu hình hiện hành (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của thiết bị mạng. Bộ nhớ khởi động thường được gọi là bộ nhớ NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory). Vì vậy, lệnh này sẽ thay đổi nội dung của bộ nhớ NVRAM, khiến cho cấu hình khởi động của thiết bị mạng được cập nhật theo cấu hình hiện hành. Điều này có nghĩa là khi thiết bị mạng được khởi động lại, nó sẽ sử dụng cấu hình mới được sao chép vào bộ nhớ NVRAM.
10505Which statement describes a feature of the IP protocol?4 lựa chọn
AIP encapsulation is modified based on media.
BIP relies on Layer 2 for transmission error control.
CMAC addresses are used during IP encapsulation.
DIP relies on upper layer services to handle missing packets.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IP protocol là một trong những giao thức quan trọng trong mô hình TCP/IP. Nó có chức năng chuyển đổi địa chỉ IP của gói dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác trên internet. Trong quá trình truyền dữ liệu, IP protocol không có khả năng kiểm soát lỗi truyền. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào các giao thức khác ở lớp 2 (Layer 2) như Ethernet, Wi-Fi để kiểm soát lỗi truyền. Điều này có nghĩa là IP protocol không có khả năng phát hiện và sửa lỗi gói dữ liệu bị lỗi trong quá trình truyền. Thay vào đó, nó sẽ gửi lại gói dữ liệu bị lỗi một cách độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là: IP relies on Layer 2 for transmission error control.
10506In a production network, what is the purpose of configuring a switch with a default gateway?4 lựa chọn
ATo forward local packets to remote destinations.
BA switch needs a default gateway for Telnet/SSH access from remote networks.
CTo forward packets originating from the switch to remote networks.
DIt provides a next-hop for all traffic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình một default gateway là cung cấp một điểm tiếp xúc (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập. Default gateway là một thiết bị mạng (thường là một router) có địa chỉ IP được cấu hình trên switch. Khi một gói tin được gửi từ switch đến một địa chỉ IP không nằm trong mạng cục bộ, switch sẽ gửi gói tin đến default gateway để tìm đường đến đích cuối cùng. Default gateway giúp chuyển hướng lưu lượng truy cập từ switch đến mạng khác, từ đó gói tin có thể đến được đích cuối cùng.
10507What are the two most commonly referenced fields in an IPv4 packet header that indicate origin and destination? (Choose two.)5 lựa chọn
ADestination IP address
BProtocol
CTime to live
DDifferentiated Service (DS)
ESource IP address
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một gói tin IPv4, hai trường thường được tham khảo nhiều nhất để chỉ định nguồn và đích là gì? Trả lời câu hỏi này bằng cách chọn hai trường sau.
Mỗi gói tin IPv4 đều có một địa chỉ IP nguồn và một địa chỉ IP đích. Địa chỉ IP nguồn được sử dụng để chỉ định máy tính gửi gói tin, trong khi địa chỉ IP đích được sử dụng để chỉ định máy tính nhận gói tin.
Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích được sử dụng để định tuyến gói tin đến đích cuối cùng. Chúng được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để quyết định gói tin nên được gửi đến đâu.
Tóm lại, địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích là hai trường quan trọng trong gói tin IPv4 và được sử dụng để chỉ định nguồn và đích của gói tin.
10508Which access method would be most appropriate if you were in the equipment room with a new switch?4 lựa chọn
AConsole
BTelnet
CSSH
DAux
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn đang ở phòng thiết bị và có một thiết bị mới là switch, thì phương pháp truy cập phù hợp nhất là Aux. Phương pháp này cho phép bạn truy cập vào thiết bị bằng cách sử dụng cổng Aux trên thiết bị đó. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng cấu hình và kiểm tra thiết bị mà không cần phải sử dụng các phương pháp truy cập khác như Console, Telnet hoặc SSH. Ngoài ra, phương pháp Aux thường được sử dụng khi bạn cần truy cập vào thiết bị trong thời gian ngắn và không cần phải lưu trữ thông tin đăng nhập.
Athe AUX interface
Bthe console port interface
Cthe switch virtual interface (SVI)
Dthe first Ethernet port interface
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn giao diện cho phép quản lý từ xa một switch Layer 2. Giao diện AUX là một giao diện được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng, bao gồm cả switch Layer 2. Nó cho phép bạn kết nối với switch từ xa thông qua một đường truyền khác với giao diện chính của switch. Giao diện AUX thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý như cấu hình, giám sát và sửa lỗi từ xa. Trong khi các giao diện khác như console port interface và switch virtual interface (SVI) cũng có thể được sử dụng để quản lý switch, nhưng chúng không phải là giao diện chính cho mục đích này. Giao diện Ethernet đầu tiên không phải là một giao diện quản lý từ xa.
10510Select the modes and interfaces that can be protected with passwords. (Choose three.)6 lựa chọn
AVTY interface
Bconsole interface
CEthernet interface
Dboot IOS mode
Eprivileged EXEC mode
Frouter configuration mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để bảo vệ các giao diện và chế độ hoạt động của thiết bị mạng, chúng ta có thể sử dụng mật khẩu. Trong số các lựa chọn sau, có ba chế độ và giao diện có thể được bảo vệ bằng mật khẩu. Đầu tiên, giao diện VTY (Virtual Terminal Line) cho phép nhiều người kết nối đến thiết bị mạng qua giao diện này. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta có thể thiết lập mật khẩu. Thứ hai, giao diện console cho phép người dùng kết nối đến thiết bị mạng qua cổng serial. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu. Cuối cùng, chế độ EXEC được phân quyền (Privileged EXEC mode) cho phép người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp hơn trên thiết bị mạng. Để bảo vệ chế độ này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu.
Alimited broadcast
Bmulticast
Cdirected broadcast
Dunicast
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tin nhắn được gửi đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới từ xa. Loại tin nhắn này được gọi là tin nhắn phát tán hạn chế. Khi một máy chủ muốn gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới, nó sẽ gửi tin nhắn đến địa chỉ broadcast của mạng lưới. Địa chỉ broadcast là một địa chỉ đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới. Khi một máy chủ nhận được tin nhắn broadcast, nó sẽ xử lý tin nhắn đó và có thể trả lời lại nếu cần thiết. Loại tin nhắn này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần gửi thông tin đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới.
A192.168.10.0
B192.168.10.255
C192.168.10.1
D192.168.11.0
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Địa chỉ phát sóng (broadcast address) là địa chỉ IP cuối cùng trong một subnet. Để tìm địa chỉ phát sóng, bạn cần thực hiện phép toán sau: địa chỉ cuối cùng của subnet = địa chỉ IP đầu tiên của subnet + số lượng subnet - 1. Trong trường hợp này, địa chỉ IP đầu tiên của subnet là 192.168.10.0, số lượng subnet là 2^8 = 256 (do độ dài subnet là 24 bits). Vì vậy, địa chỉ cuối cùng của subnet là 192.168.10.255. Địa chỉ này được sử dụng để gửi gói tin đến tất cả các thiết bị trong subnet.
A30
B32
C60
D62
E64
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mạng lưới 192.168.10.128/26 là một mạng lưới lớp 3, được định nghĩa bởi CIDR (Classless Inter-Domain Routing). Trong CIDR, phần /26 chỉ định số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Số lượng host addresses có sẵn trên mạng lưới được tính bằng công thức 2^(bits_subnet_mask) - 2, nơi bits_subnet_mask là số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Trong trường hợp này, bits_subnet_mask = 26. Sử dụng công thức trên, ta có 2^26 - 2 = 64 - 2 = 62 host addresses có sẵn trên mạng lưới 192.168.10.128/26.
10514What is the default gateway used for in a network?4 lựa chọn
ATo route traffic to local devices
BTo assign IP addresses dynamically
CTo route traffic to devices on another network
DTo provide DNS services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Default gateway là một thiết bị mạng quan trọng trong mạng máy tính. Nó được sử dụng để chuyển hướng lưu lượng truy cập mạng đến các thiết bị trên mạng khác. Khi một thiết bị mạng muốn gửi dữ liệu đến một thiết bị trên mạng khác, nó sẽ gửi yêu cầu đến default gateway. Default gateway sẽ sau đó chuyển hướng lưu lượng truy cập đến thiết bị đích. Điều này giúp cho các thiết bị trên mạng có thể giao tiếp với nhau và chia sẻ dữ liệu.
10515Technician is typing the command login. Which configuration mode should be entered to do this task?4 lựa chọn
Auser EXEC mode
Bglobal configuration mode
Cany line configuration mode
Dprivileged EXEC mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một kỹ thuật viên cần thực hiện lệnh login, họ cần truy cập vào chế độ cấu hình toàn cục. Chế độ này cho phép họ thực hiện các lệnh cấu hình trên toàn bộ thiết bị mạng. Trong chế độ global configuration mode, kỹ thuật viên có thể tạo và chỉnh sửa các cấu hình mạng, bao gồm việc cấu hình địa chỉ IP, mật khẩu và các thông số khác. Điều này giúp họ có thể truy cập vào thiết bị mạng một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, chế độ này cũng cho phép kỹ thuật viên thực hiện các lệnh cấu hình trên các thiết bị mạng khác nhau, giúp họ có thể quản lý và bảo trì mạng một cách dễ dàng.
10516How can an administrator verify the current IP configuration of all router interfaces?4 lựa chọn
Ashow ip brief
Bshow ip interface brief
Cdisplay interfaces
Dshow configuration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác minh cấu hình IP hiện tại của tất cả các giao diện router, một quản trị viên có thể sử dụng lệnh 'show ip interface brief'. Lệnh này sẽ hiển thị thông tin về các giao diện mạng, bao gồm địa chỉ IP, trạng thái hoạt động và các thông tin khác. Điều này giúp quản trị viên dễ dàng theo dõi và quản lý cấu hình IP của các giao diện router.
Aoptical
Bor radio signals?
CData Link Layer
DNetwork Layer
EPhysical Layer
FTransport Layer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lớp vật lý (Physical Layer) là lớp mạng chịu trách nhiệm chuyển đổi các bit thành tín hiệu điện. Lớp này đảm bảo việc truyền tải dữ liệu qua mạng một cách hiệu quả và an toàn. Lớp vật lý bao gồm các thiết bị và giao thức cần thiết để truyền tải dữ liệu qua các phương tiện truyền thông khác nhau, chẳng hạn như cáp mạng, sóng radio, hoặc ánh sáng. Lớp vật lý không quan tâm đến nội dung của dữ liệu mà chỉ tập trung vào việc truyền tải dữ liệu một cách chính xác và nhanh chóng.
ABandwidth
BThroughput
CGoodput
DLatency
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất của một phương tiện để truyền tải dữ liệu được gọi là băng thông. Băng thông là khả năng của một phương tiện truyền thông để truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó được đo bằng đơn vị như bit/giây, kilobit/giây, megabit/giây, v.v. Băng thông cao có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Trong khi đó, băng thông thấp có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách chậm chạp và hiệu quả thấp hơn. Băng thông là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và mạng máy tính.
10519A technician asks a user to ping the default gateway IP. What is the purpose of this command?4 lựa chọn
Ato obtain a dynamic IP address
Bto request gateway forward the request
Cto test if the host can reach hosts on other networks
Dto resolve the domain name
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một kỹ thuật viên yêu cầu người dùng ping địa chỉ IP mặc định của gateway, mục đích của lệnh này là kiểm tra xem máy chủ có thể kết nối được với các máy chủ trên các mạng khác hay không. Lệnh ping là một lệnh cơ bản trong mạng máy tính, nó gửi một gói tin ICMP đến địa chỉ IP mục tiêu và chờ phản hồi. Nếu máy chủ có thể kết nối được với các máy chủ trên các mạng khác, lệnh ping sẽ trả về một phản hồi. Điều này giúp kỹ thuật viên xác định xem vấn đề nằm ở mạng của máy chủ hay ở gateway.
10520What does the Time Exceeded ICMP message indicate?4 lựa chọn
AThe destination host is down
BThe packet's TTL has reached zero
CThe source address is unreachable
DThe network is congested
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lời nhắc Time Exceeded ICMP là một loại tin nhắn ICMP được gửi khi gói tin IP không thể đến được đích do thời gian tồn tại (TTL) của gói tin đã hết. Khi một gói tin IP được gửi, nó sẽ có một giá trị TTL được thiết lập, chỉ định số lần gói tin có thể được chuyển tiếp qua mạng trước khi nó bị loại bỏ. Nếu gói tin đi qua nhiều nút mạng mà không đến được đích, giá trị TTL sẽ giảm xuống đến 0. Khi đó, nút mạng cuối cùng sẽ gửi một lời nhắc Time Exceeded ICMP trở lại nguồn để thông báo rằng gói tin đã hết TTL.