Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

9.900/13.152 câuCòn 3.252
ATrue
BFalse
Lời giải
Theo nguyên tắc FOB (Free on Board), người mua có trách nhiệm với người bán là phải sắp xếp hợp đồng bảo hiểm cho hàng hóa. Điều này có nghĩa là người mua phải đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển an toàn và không bị thiệt hại trong quá trình vận chuyển. Người mua có thể chọn một công ty bảo hiểm uy tín để ký kết hợp đồng bảo hiểm, hoặc có thể yêu cầu người bán cung cấp thông tin về hợp đồng bảo hiểm đã ký kết. Mục đích của việc sắp xếp hợp đồng bảo hiểm là để bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Theo quy định FOB (Free on Board), người bán phải thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa. Điều này có nghĩa là người bán phải đảm bảo hàng hóa được vận chuyển từ cảng xuất đi đến cảng nhập của người mua. Người bán sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao cho người mua tại cảng nhập. Điều này bao gồm việc lựa chọn phương thức vận chuyển, lựa chọn hãng vận chuyển và đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng hạn. Người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc nhận hàng hóa tại cảng nhập và chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa từ cảng nhập đến địa điểm cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Free Alongside Ship (FAS) là một thuật ngữ thường được sử dụng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Theo đó, người bán sẽ giao hàng hóa cho người mua tại bến cảng được chỉ định, và hàng hóa sẽ được đặt cạnh tàu thuyền do người mua lựa chọn. Điều này có nghĩa là người bán sẽ giao hàng hóa cho người mua tại vị trí bên ngoài tàu thuyền, chứ không phải là trên tàu thuyền. Người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc xếp hàng hóa lên tàu thuyền. FAS thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa quốc tế, đặc biệt là khi người mua muốn có nhiều lựa chọn về tàu thuyền và thời gian giao hàng.
Mở trang câu hỏi này →
9884Under FAS, the buyer is responsible for:3 lựa chọn
AExport clearance
BImport clearance
CBoth import and export clearance
Lời giải
Theo quy định của FAS (Free Alongside Ship), người mua chịu trách nhiệm về các thủ tục sau khi hàng hóa được giao cho người bán tại bờ biển. Điều này có nghĩa là người mua chịu trách nhiệm về việc xuất khẩu hàng hóa khỏi cảng xuất khẩu và đưa hàng hóa đến cảng nhập khẩu. Người mua cũng phải chịu trách nhiệm về việc thanh toán các chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. Trong khi đó, người bán chỉ cần giao hàng hóa tại bờ biển và người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa đến đích cuối cùng. Do đó, người mua chịu trách nhiệm về cả thủ tục xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Theo Incoterms 2010, khi giao hàng tại địa điểm cụ thể (FCA), người mua phải chịu chi phí từ điểm giao hàng, bao gồm cả chi phí thực hiện thủ tục hải quan và thuế xuất khẩu. Điều này có nghĩa là người bán sẽ giao hàng tại địa điểm đã thỏa thuận, và người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa từ đó đến điểm đến. Người mua cũng phải chịu chi phí thực hiện thủ tục hải quan và thuế xuất khẩu tại quốc gia xuất khẩu. Điều này khác với các điều khoản Incoterms khác, trong đó người bán thường chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa và thực hiện thủ tục hải quan.
Mở trang câu hỏi này →
ARoad consignment note
BRail consignment note
CAir waybill
DAny of the above
Lời giải
Theo Incoterms 2010, khi sử dụng phương thức vận chuyển FCA (tên địa điểm giao hàng), người bán có thể cần cung cấp các tài liệu vận chuyển sau cho người mua. Các tài liệu vận chuyển này bao gồm cả vận đơn đường bộ, vận đơn đường sắt, vận đơn hàng không. Mỗi loại tài liệu vận chuyển đều có chức năng và mục đích riêng, nhưng đều phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa từ người bán đến người mua. Vận đơn đường bộ thường được sử dụng cho giao hàng bằng xe tải, vận đơn đường sắt thường được sử dụng cho giao hàng bằng tàu hỏa, trong khi vận đơn hàng không thường được sử dụng cho giao hàng bằng máy bay. Tùy thuộc vào phương thức vận chuyển và thỏa thuận giữa người bán và người mua, người bán có thể cần cung cấp một hoặc nhiều loại tài liệu vận chuyển này.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Theo Incoterms 2010, khi giao hàng tại địa chỉ số 1 đường Trần Đức Thảo (địa điểm của người bán), Hà Nội, Việt Nam, người bán phải cung cấp hàng hóa cho người mua để người mua có thể xếp hàng lên phương tiện vận chuyển do người mua cung cấp tại địa chỉ số 1 đường Trần Đức Thảo. Điều này có nghĩa là người bán chỉ cần cung cấp hàng hóa tại địa điểm đã thỏa thuận, còn việc xếp hàng lên phương tiện vận chuyển sẽ do người mua thực hiện. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và trách nhiệm cho người bán, đồng thời tăng cường sự linh hoạt cho người mua trong việc lựa chọn phương tiện vận chuyển phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AMake the goods available for transport at the seller's premises or other named place of delivery
BClear the goods for export
COrganize and pay for carriage of the goods to the country of import
DArrange for insurance of the goods in transit
Lời giải
Theo Incoterms 2010 EXW, người bán phải đảm bảo hàng hóa sẵn sàng để vận chuyển tại địa điểm của người bán hoặc địa điểm được chỉ định khác. Điều này có nghĩa là người bán phải chuẩn bị hàng hóa để giao cho người mua, nhưng không phải chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa. Người bán không cần phải thực hiện các thủ tục xuất khẩu, chẳng hạn như khai báo hải quan, hoặc chi trả cho việc vận chuyển hàng hóa đến quốc gia nhập khẩu. Người bán chỉ cần đảm bảo hàng hóa sẵn sàng để giao cho người mua.
Mở trang câu hỏi này →
9889Select the correct statement:3 lựa chọn
AUnder EXW Incoterms® 2010, title or ownership of the goods transfers from the seller to buyer when the goods are placed at the disposal of the buyer at the named place of delivery
BUnder EXW Incoterms®2010, title or ownership of the goods transfers from seller to buyer when the goods reach the country of import.
CIncoterms® rules do not deal with the transfer of property rights or ownership of the goods.
Lời giải
Chọn câu trả lời đúng: Các quy tắc Incoterms không liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sở hữu của hàng hóa. Theo Incoterms, các quy tắc chỉ liên quan đến việc giao hàng và các nghĩa vụ của người bán và người mua trong quá trình giao hàng. Việc chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sở hữu của hàng hóa được xác định bởi luật pháp và quy định của từng quốc gia. Vì vậy, Incoterms không có quy định cụ thể về việc chuyển quyền sở hữu của hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Theo Incoterms 2010, EXW (Ex Works) Warehouse 12 ở Hà Nội là một trong những điều khoản giao dịch quốc tế. Theo điều khoản này, người bán phải cung cấp hàng hóa cho người mua tại kho hàng 12 ở Hà Nội, nhưng không phải chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa. Người bán chỉ cần làm sẵn hàng hóa và cung cấp cho người mua tại kho hàng. Người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa từ kho hàng đến địa điểm cuối cùng. Điều này có nghĩa là người bán không phải chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa, nhưng người mua vẫn phải chịu trách nhiệm về việc nhận hàng hóa tại kho hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AFOB; buyer; CIF; seller
BFOB; seller; CIF; buyer
CFAS; seller; CIF; buyer
DFAS; buyer; CIF; buyer
Lời giải
Khi nói đến việc chuyển tải hàng hóa tại bến cảng, trách nhiệm của các bên liên quan được quy định bởi các thuật ngữ thương mại quốc tế. Trong trường hợp này, chúng ta đang xem xét các lựa chọn liên quan đến việc chuyển tải hàng hóa. FOB (Free on Board) là thuật ngữ chỉ việc chuyển giao hàng hóa cho người mua tại điểm giao hàng. Trong trường hợp này, trách nhiệm của người bán kết thúc tại điểm giao hàng, và người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc chuyển tải hàng hóa tiếp theo. Mặt khác, CIF (Cost, Insurance and Freight) là thuật ngữ chỉ việc chuyển giao hàng hóa cho người mua tại cảng đích, bao gồm cả chi phí vận chuyển và bảo hiểm. Trong trường hợp này, trách nhiệm của người bán bao gồm cả việc chuyển tải hàng hóa đến cảng đích, và người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc nhận hàng hóa tại cảng đích. Vì vậy, trong trường hợp này, trách nhiệm của người bán là chuyển tải hàng hóa đến cảng đích, và trách nhiệm của người mua là nhận hàng hóa tại cảng đích.
Mở trang câu hỏi này →
ADistributor
BSeller
CBuyer
DMarketer
Lời giải
Các khoản phí xuất khẩu và vận chuyển nội địa được thu bởi ai trong số các lựa chọn sau? Phí xuất khẩu và vận chuyển nội địa là những khoản phí liên quan đến việc xuất khẩu hàng hóa ra khỏi nước hoặc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Trong các lựa chọn trên, người bán (Seller) thường chịu trách nhiệm về các khoản phí này. Họ có thể bao gồm phí vận chuyển, phí bảo hiểm, phí lưu kho và các phí khác. Người bán thường thu các khoản phí này từ khách hàng của mình, và sau đó họ sẽ trả lại cho các công ty vận chuyển hoặc các bên cung cấp dịch vụ khác. Vì vậy, người bán là người thu các khoản phí xuất khẩu và vận chuyển nội địa.
Mở trang câu hỏi này →
9893A buyer's receipt is required in:4 lựa chọn
ADES
BEx Works
CFAS
DCIF
Lời giải
Một hóa đơn nhận của người mua (buyer's receipt) là một tài liệu quan trọng trong thương mại quốc tế. Nó được yêu cầu khi người bán giao hàng cho người mua tại địa điểm được chỉ định trong hợp đồng mua bán. Trong trường hợp này, người mua phải cung cấp hóa đơn nhận để chứng minh rằng họ đã nhận được hàng hóa từ người bán. Điều này giúp đảm bảo rằng người mua đã thực hiện nghĩa vụ của mình và người bán có thể yêu cầu thanh toán cho hàng hóa đã giao.
Mở trang câu hỏi này →
ABuyer
BSeller
Ca and b
DNone of the above
Lời giải
Trong giao dịch FAS (Free Alongside Ship) và FOB (Free On Board), các khoản phí nhập khẩu và vận chuyển nội địa được quy định như sau. Theo quy định FOB, người bán (Seller) chịu trách nhiệm chuyển hàng hóa cho người mua (Buyer) trên tàu tại cảng xuất khẩu. Tuy nhiên, người mua vẫn phải chịu trách nhiệm về các khoản phí nhập khẩu và vận chuyển nội địa sau khi hàng hóa đã được chuyển giao. Điều này có nghĩa là người mua phải trả các khoản phí này. Trong khi đó, giao dịch FAS cho phép người mua tự chịu trách nhiệm về việc nhận hàng hóa từ tàu và vận chuyển nội địa. Vì vậy, người mua cũng phải chịu trách nhiệm về các khoản phí nhập khẩu và vận chuyển nội địa trong giao dịch FAS.
Mở trang câu hỏi này →
ABuyer
BSeller
Ca and b
DNone of the above
Lời giải
Trong các phương thức thanh toán quốc tế như FAS, FOB, CFR, CIF, DES, và DEQ, trách nhiệm về hồ sơ thương mại và thủ tục hải quan thường thuộc về người bán. Người bán phải đảm bảo rằng hồ sơ thương mại được chuẩn bị đầy đủ và chính xác, bao gồm cả chứng từ vận tải, chứng từ xuất khẩu và các giấy tờ liên quan khác. Điều này giúp đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển một cách an toàn và hợp lệ, đồng thời tránh được các vấn đề về hải quan và thuế. Người mua cũng có thể yêu cầu người bán cung cấp thông tin về hồ sơ thương mại và thủ tục hải quan, nhưng cuối cùng trách nhiệm về hồ sơ thương mại và thủ tục hải quan thuộc về người bán.
Mở trang câu hỏi này →
AIn arrival contracts, delivery is effected upon loading the goods on board the vessel at the port of departure; in the CIF contract, delivery is effected when the goods are placed at the disposal of the buyer.
BIn arrival contracts, delivery is effected when the goods are placed at the disposal of the buyer; in the CIF contract, delivery is effected upon loading the goods on board the vessel at the port of departure.
CIn arrival contracts, the seller is under no obligation to pay the transport charges if the goods are lost in transit; in the CIF contract, the seller is required to pay against documents.
DNone of the above
Lời giải
Các hợp đồng về việc hàng đến và hợp đồng CIF có những điểm khác biệt chính là: Trong hợp đồng về việc hàng đến, giao hàng được thực hiện khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng xuất phát; trong hợp đồng CIF, giao hàng được thực hiện khi hàng hóa được đặt tại sự dụng của người mua. Điều này có nghĩa là trong hợp đồng CIF, người bán không phải chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa, mà chỉ cần cung cấp các giấy tờ chứng minh hàng hóa đã được vận chuyển đến nơi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người mua trong việc nhận hàng hóa và thanh toán cho người bán.
Mở trang câu hỏi này →
ACFR and Ex works
BCFR and FCA
CEx works and FCA
Da and b
Lời giải
Incoterm là một thuật ngữ quốc tế được sử dụng để xác định trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình mua bán hàng hóa quốc tế. Trong trường hợp này, Incoterm được sử dụng bởi các nhà bán buôn lớn và các cửa hàng lớn để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn. Ex works (Exw) là Incoterm được sử dụng khi nhà bán hàng giao hàng tại địa điểm của mình, và FCA (Free Carrier) là Incoterm được sử dụng khi nhà bán hàng giao hàng cho người vận chuyển tại địa điểm của mình. Sự kết hợp của Ex works và FCA cho phép nhà bán hàng giao hàng ngay lập tức và đảm bảo rằng hàng hóa được giao đến đích trong thời gian ngắn nhất. Điều này giúp các nhà bán buôn lớn và các cửa hàng lớn có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AThe seller is not required to arrange or pay for insurance coverage of goods during transportation.
BThe seller is required to arrange or pay for insurance coverage of goods during transportation.
CThe buyer is not required to arrange or pay for the insurance coverage of goods during transportation.
DThe buyer is required to arrange or pay for the insurance coverage of goods during transportation.
Lời giải
CPT (Cost, Insurance, and Freight) và CIP (Carriage of Goods by Air) là hai thuật ngữ thường được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế. CPT và CIP đều bao gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm và phí bốc xếp hàng hóa. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa hai thuật ngữ này là trách nhiệm bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Theo CPT, người bán không cần phải sắp xếp hoặc trả phí bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Điều này có nghĩa là người mua sẽ phải chịu trách nhiệm về việc bảo hiểm hàng hóa. Ngược lại, theo CIP, người bán phải sắp xếp hoặc trả phí bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Mở trang câu hỏi này →
AFOB; seller
BCIF; seller
CFOB; buyer
DCIF; buyer
Lời giải
Hợp đồng đặt ra nghĩa vụ cho người bán phải sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa. Trong hợp đồng thương mại quốc tế, có một số thuật ngữ quan trọng liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. FOB (Free on Board) và CIF (Cost, Insurance, and Freight) là hai thuật ngữ phổ biến nhất. FOB là thuật ngữ chỉ người bán phải sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao cho người mua tại bến cảng. Người bán sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao cho người mua. CIF là thuật ngữ chỉ người bán phải sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao cho người mua tại cảng đích. Người bán sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm hàng hóa và các chi phí liên quan. Vì vậy, trong trường hợp hợp đồng đặt ra nghĩa vụ cho người bán phải sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa, câu trả lời đúng là CIF; seller.
Mở trang câu hỏi này →
AFAS
BCIS
CFOB
DCIP
Lời giải
Tính chất trung tâm của hợp đồng là khái niệm mà người bán cam kết sẽ đặt hàng hóa lên tàu được chỉ định bởi người mua. Điều này có nghĩa là người bán sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tàu, trong khi người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa từ tàu đến địa điểm cuối cùng. Việc sử dụng các từ ngữ như FAS, CIS, FOB và CIP giúp xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong hợp đồng.
Mở trang câu hỏi này →