Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.880/13.152 câuCòn 3.272
9861Which of the following is a motive behind the move toward the harmonization of international contract law?4 lựa chọn
AIncrease in trade and other economic relations between nations
BThe growth of international customary law
CThe adoption of international conventions and rules
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự hài hòa hóa luật hợp đồng quốc tế xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, sự gia tăng thương mại và quan hệ kinh tế giữa các quốc gia đã tạo điều kiện cho sự cần thiết phải có một khuôn khổ pháp lý thống nhất. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên tham gia vào các giao dịch quốc tế. Thứ hai, sự phát triển của luật tập quán quốc tế đã dẫn đến sự cần thiết phải có một khuôn khổ pháp lý thống nhất để giải quyết các tranh chấp liên quan đến luật tập quán quốc tế. Cuối cùng, việc ký kết các công ước và quy định quốc tế đã tạo điều kiện cho sự hài hòa hóa luật hợp đồng quốc tế. Vì vậy, tất cả các lựa chọn trên đều là nguyên nhân đằng sau sự hài hòa hóa luật hợp đồng quốc tế.
9862Which of the following is not a Group F term?4 lựa chọn
AFCA
BFAS
CFSA
DFOB
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các từ ngữ nhóm F trong thương mại quốc tế bao gồm các từ ngữ sau: FCA (Free Carrier), FAS (Free Alongside Ship), FOB (Free on Board). Trong số các lựa chọn trên, FSA không phải là một từ ngữ nhóm F. FSA thường được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến bảo hiểm và không phải là một thuật ngữ thương mại quốc tế chính thức. Vì vậy, đáp án đúng là FSA.
9863In terms of Incoterms® rules, DDP represents the maximum responsibility for the seller2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quy tắc Incoterms®, DDP đại diện cho trách nhiệm tối đa của người bán. Khi sử dụng DDP, người bán chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa từ nơi xuất khẩu đến nơi nhận hàng của người mua, bao gồm cả việc trả thuế và phí liên quan. Điều này có nghĩa là người bán phải đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển một cách an toàn và đúng hạn, và phải chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào xảy ra trong quá trình vận chuyển. DDP thường được sử dụng trong các giao dịch quốc tế, đặc biệt là khi người mua không có khả năng chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hàng hóa.
9864DDP is the only Incoterms® rule whereby the seller is responsible for both import and export clearance2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →DDP (Delivered Duty Paid) là một trong những quy tắc Incoterms® duy nhất trong đó người bán chịu trách nhiệm về việc thông quan cả xuất khẩu và nhập khẩu. Điều này có nghĩa là người bán sẽ đảm bảo rằng hàng hóa đã được thông quan và trả thuế tại cảng nhập khẩu, đồng thời cũng chịu trách nhiệm về việc thông quan xuất khẩu. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho người mua và đảm bảo rằng hàng hóa sẽ được giao đến địa điểm cuối cùng một cách nhanh chóng và dễ dàng. Tuy nhiên, người bán cũng cần phải cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và rủi ro liên quan đến việc thông quan và trả thuế.
9865Under DDP, the seller is responsible for unloading from the arriving means of transport at the named place of destination2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo DDP (Delivered Duty Paid), người bán chịu trách nhiệm về việc tháo dỡ hàng hóa từ phương tiện vận chuyển đến địa điểm đích được chỉ định. Điều này có nghĩa là người bán phải đảm bảo hàng hóa được giao đến địa điểm đích mà không cần người mua thực hiện thêm bất kỳ thủ tục nào. Người bán cũng phải chịu trách nhiệm về việc thanh toán các khoản phí và thuế liên quan đến việc vận chuyển và giao hàng. Điều này giúp người mua tránh được các chi phí và rủi ro liên quan đến việc vận chuyển và giao hàng.
9866Under DAT, the buyer is responsible for:3 lựa chọn
AMain transport, import clearance, unloading and local transportation in country of import
BImport clearance and local transportation in the country of import
CExport clearance, import clearance and local transportation in the country of import
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo DAT (Delivery at Terminal), người mua chịu trách nhiệm về các khâu sau: nhập khẩu, vận chuyển nội địa trong nước nhập khẩu. Điều này có nghĩa là người mua phải chịu trách nhiệm về việc làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa và vận chuyển hàng hóa từ cảng đến địa điểm cuối cùng trong nước nhập khẩu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự linh hoạt trong quá trình giao dịch thương mại quốc tế.
9867Under DAT, the seller bears the risk until it places the goods at the disposal of the buyer:2 lựa chọn
AOn the arriving means of transport ready for unloading at the named terminal
BUnloaded from the arriving means of transport at the named terminal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo DAT (Delivery at Terminal), người bán chịu rủi ro cho hàng hóa cho đến khi hàng được giao cho người mua. Điều này có nghĩa là người bán phải chịu trách nhiệm về hàng hóa cho đến khi hàng được đưa đến bến tàu hoặc bến xe và sẵn sàng để được người mua nhận. Khi hàng được đưa đến bến tàu hoặc bến xe, người bán đã hoàn thành nghĩa vụ của mình và rủi ro được chuyển sang người mua. Do đó, trong trường hợp DAT, người bán chịu rủi ro cho hàng hóa cho đến khi hàng được đưa ra khỏi phương tiện vận chuyển tại bến tàu hoặc bến xe.
9868Under DAT, the terminal:4 lựa chọn
AMust be a road, rail or air terminal or container yard
BMust be a road, rail or air terminal, warehouse, container yard or quay
CMay be a road, rail or air terminal, warehouse, container yard or quay
DMay only be a road, rail or air terminal or container yard
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo DAT (Đơn vị vận tải), điểm cuối (terminal) có thể là một trong các loại sau: sân bay, ga tàu, bến xe, kho bãi, bãi chứa container hoặc cảng. Điều này cho phép các đơn vị vận tải linh hoạt trong việc lựa chọn điểm cuối phù hợp với nhu cầu của họ. Ví dụ, một đơn vị vận tải có thể kết thúc tại một sân bay nếu họ đang vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, hoặc tại một bến xe nếu họ đang vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ. Điều này giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu chi phí trong quá trình vận tải.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo DAP, địa điểm đích được chỉ định phải là một địa điểm nội địa. Điều này có nghĩa là địa điểm đích phải là một thành phố, thị trấn hoặc khu vực nội địa, chứ không phải là một cảng biển hoặc một địa điểm khác nằm trên bờ biển. Điều này giúp đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển đến đúng địa điểm và tránh được sự nhầm lẫn về địa điểm. Trong trường hợp này, câu trả lời đúng là "False" vì DAP không yêu cầu địa điểm đích phải là một địa điểm nội địa.
9870Under DAP, delivery occurs when the seller places the goods at the disposal of the buyer:2 lựa chọn
AOn the arriving means of transport ready for unloading at a named place of destination
BUnloaded from the arriving means of transport at a named place of destination
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo DAP, việc giao hàng xảy ra khi người bán đặt hàng hóa tại vị trí có thể tiếp cận được với người mua. Điều này có nghĩa là hàng hóa phải được đặt tại nơi có thể dễ dàng lấy hàng, chẳng hạn như trên phương tiện vận chuyển đang đến nơi, sẵn sàng cho việc tháo hàng tại địa điểm được chỉ định. Điều này khác với việc hàng hóa đã được tháo ra khỏi phương tiện vận chuyển tại địa điểm được chỉ định, điều này chỉ xảy ra khi hàng hóa đã được giao hoàn toàn. Trong trường hợp DAP, việc giao hàng được coi là hoàn thành khi hàng hóa được đặt tại vị trí có thể tiếp cận được với người mua, không quan trọng hàng hóa đã được tháo ra khỏi phương tiện vận chuyển hay chưa.
9871Under CIF Incoterms® rules 2010, the maximum insurance cover shall be the price provided in the contract plus 10%, i.e 100%.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quy tắc CIF Incoterms 2010, mức bảo hiểm tối đa sẽ là giá hợp đồng cộng thêm 10%, tức là 110%. Điều này có nghĩa là bên bán phải cung cấp mức bảo hiểm tối đa cho hàng hóa là giá bán cộng thêm 10% giá trị đó. Ví dụ, nếu giá bán của hàng hóa là 100 USD, thì mức bảo hiểm tối đa sẽ là 110 USD. Điều này giúp đảm bảo rằng hàng hóa được bảo vệ một cách đầy đủ và giảm thiểu rủi ro cho cả bên bán và bên mua.
9872The seller is responsible for both export and import clearance under CIF Incoterms® rules 2010.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Incoterms 2010, CIF (Cost, Insurance, and Freight) là một trong những điều khoản giao dịch quốc tế. Theo điều khoản này, người bán chỉ chịu trách nhiệm đưa hàng hóa đến bờ biển xuất khẩu và phải cung cấp cho người mua chứng từ chứng minh việc giao hàng. Người mua sẽ chịu trách nhiệm về việc thông quan xuất khẩu và nhập khẩu. Vì vậy, người bán không chịu trách nhiệm về cả việc xuất khẩu và nhập khẩu.
9873The seller bears all risks of loss or damage to the goods until they have been delivered:3 lựa chọn
AAlongside the named ship at the port of shipment
BOn board the named ship at the port of shipment
COn board the named ship at the port of destination
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng hợp đồng vận chuyển hàng hóa theo Incoterms, người bán chịu mọi rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao đến tay người mua. Trong trường hợp này, rủi ro được chuyển giao cho người mua khi hàng hóa được giao tại cảng đích. Tuy nhiên, nếu lựa chọn Incoterms FOB (Free on Board), người bán vẫn chịu mọi rủi ro cho đến khi hàng hóa được đặt lên tàu tại cảng xuất. Điều này có nghĩa là người bán phải chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến cảng xuất, bao gồm cả rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa.
9874Under CFR, the buyer is responsible for arranging the contract of carriage to the named port of destination.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quy định của CFR (Cost and Freight), người mua chịu trách nhiệm về việc sắp xếp hợp đồng vận chuyển đến cảng tên trong hợp đồng. Điều này có nghĩa là người mua phải đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển đến cảng tên trong hợp đồng một cách an toàn và đúng hạn. Người mua cũng phải chịu trách nhiệm về các chi phí liên quan đến việc vận chuyển, bao gồm cả chi phí bảo hiểm và các chi phí khác. Điều này khác với quy định của FOB (Free on Board), trong đó người bán chịu trách nhiệm về việc sắp xếp hợp đồng vận chuyển.
9875Under CIP, the seller takes care of:3 lựa chọn
ALocal transport in country of export, export clearance, loading, unloading at destination and insurance
BLocal transport in country of export, export clearance, loading, import clearance and insurance
CLocal transport in country of export, export clearance, loading and insurance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo CIP, người bán chịu trách nhiệm về các khâu sau: vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu, thủ tục xuất khẩu, xếp hàng hóa, bảo hiểm. Điều này có nghĩa là người bán sẽ đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển từ nơi xuất khẩu đến nơi nhận hàng một cách an toàn và đúng hạn. Người bán cũng sẽ chịu trách nhiệm về thủ tục xuất khẩu, bao gồm cả việc xin phép và thanh toán các khoản phí liên quan. Ngoài ra, người bán sẽ chịu trách nhiệm về việc xếp hàng hóa lên phương tiện vận chuyển và bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
9876Under CIP, the seller bears the risks until the goods:3 lựa chọn
AAre delivered to the carrier at the port of loading
BAre delivered to the carrier at the premises of the seller
CAre delivered to the carrier at an agreed place
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo CIP, người bán chịu rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển tại địa điểm đã thỏa thuận. Điều này có nghĩa là người bán sẽ chịu trách nhiệm về hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển tại địa điểm đã thỏa thuận. Điều này khác với các điều khoản giao hàng khác, chẳng hạn như CIF, nơi người bán chịu rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển tại cảng xếp hàng. CIP là một trong những điều khoản giao hàng phổ biến nhất trong thương mại quốc tế, và nó cung cấp cho người bán và người mua một số lợi ích và rủi ro khác nhau.
9877Under CPT, the buyer takes care of:3 lựa chọn
ALocal transport, if any, in country of import, import clearance and unloading
BLocal transport, if any, in country of import, import clearance, unloading, export clearance and insurance
CMain transport, import clearance, loading and unloading
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo CPT, người mua chịu trách nhiệm về các chi phí sau: vận chuyển địa phương (nếu có) trong nước nhập khẩu, thủ tục nhập khẩu và bốc dỡ hàng hóa. Điều này có nghĩa là người mua phải trả tiền cho việc vận chuyển hàng hóa từ cảng nhập khẩu đến địa điểm cuối cùng, cũng như chịu trách nhiệm về thủ tục nhập khẩu và bốc dỡ hàng hóa. Điều này giúp người mua có thể kiểm soát được quá trình nhập khẩu hàng hóa và đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển và xử lý một cách an toàn và hiệu quả.
9878Under CPT, the seller is under no obligation to provide the buyer with a transport document.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo CPT, người bán không có nghĩa vụ phải cung cấp cho người mua một tài liệu vận chuyển. Điều này có nghĩa là người bán không bắt buộc phải cấp cho người mua một vận đơn hoặc một tài liệu vận chuyển khác. Tuy nhiên, người bán vẫn có thể cấp cho người mua một vận đơn nếu họ muốn. Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận giữa người bán và người mua trong hợp đồng mua bán quốc tế.
9879Under CPT, the sellers delivers when the goods:4 lựa chọn
AAre handed over to the carrier or another person nominated by the seller at the seller's premises
BAre handed over to the carrier or another person nominated by the seller at the agreed place of delivery
CAre handed over to the carrier or another person nominated by the seller at the port of loading
DAre handed over to the carrier or another person nominated by the seller at the carrier's appointed location
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo CPT, người bán được coi là đã giao hàng khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển hoặc một người khác được người bán chỉ định tại địa điểm giao hàng đã thỏa thuận. Điều này có nghĩa là người bán không còn trách nhiệm về hàng hóa sau khi giao cho người vận chuyển hoặc người được chỉ định tại địa điểm giao hàng đã thỏa thuận. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy trong quá trình giao hàng.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo nguyên tắc FOB (Free on Board), người bán chịu trách nhiệm về rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao lên tàu tại cảng xuất khẩu đã được chỉ định. Điều này có nghĩa là người bán phải đảm bảo hàng hóa được giao lên tàu an toàn và không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Người bán cũng phải chịu trách nhiệm về các chi phí liên quan đến việc giao hàng lên tàu, bao gồm cả chi phí bảo hiểm. Khi hàng hóa đã được giao lên tàu, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa sẽ được chuyển giao cho người mua. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho người bán và đảm bảo rằng hàng hóa được giao lên tàu một cách an toàn và hiệu quả.