Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.860/13.152 câuCòn 3.292
AAttorneys
BParties
CCourts
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp không có sự lựa chọn luật cụ thể hoặc không có sự gợi ý về luật áp dụng, có thể là vai trò của tòa án để quyết định luật nào nên điều chỉnh hợp đồng của họ. Điều này liên quan đến nguyên tắc luật áp dụng, nơi tòa án phải xác định luật nào có liên quan và áp dụng nó cho hợp đồng. Trong nhiều trường hợp, tòa án sẽ xem xét các yếu tố như nơi ký kết hợp đồng, nơi thực hiện hợp đồng và luật của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi hợp đồng được ký kết để quyết định luật áp dụng. Mục tiêu của tòa án là đảm bảo rằng hợp đồng được điều chỉnh bởi luật có liên quan và công bằng.
AFreedom
BNature
CGovernance
DSubject matter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giải pháp cơ bản của luật hợp đồng quốc tế là tự do. Tự do là nguyên tắc cơ bản của luật hợp đồng quốc tế, cho phép các bên tham gia vào hợp đồng quốc tế một cách tự nguyện và không bị ép buộc. Điều này có nghĩa là các bên có thể tự do quyết định việc tham gia vào hợp đồng, tự do lựa chọn đối tác, tự do thỏa thuận các điều khoản của hợp đồng và tự do thực hiện các nghĩa vụ của mình. Tự do cũng đảm bảo rằng các bên có thể tự do rút khỏi hợp đồng nếu họ không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng hoặc nếu họ không thể thực hiện được các nghĩa vụ của mình. Tự do là nguyên tắc cơ bản của luật hợp đồng quốc tế và là cơ sở để xây dựng các nguyên tắc và quy định khác của luật này.
9843A bank guarantee and a bond are similar in that:4 lựa chọn
ABoth instruments are a form of security provided by a third party to the importer against the exporter's default.
BBoth instruments are a form of security provided by a third party to the importer against the importer's default.
CBoth instruments are employed only if importer has a good credit standing
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một ngân hàng bảo lãnh và một trái phiếu có điểm tương đồng là cả hai đều là một loại bảo đảm được cung cấp bởi một bên thứ ba cho người nhập khẩu chống lại việc vi phạm của người xuất khẩu. Cụ thể, ngân hàng bảo lãnh và trái phiếu đều là các công cụ tài chính được sử dụng để đảm bảo rằng người xuất khẩu sẽ thực hiện nghĩa vụ của mình đối với người nhập khẩu. Nếu người xuất khẩu không thực hiện nghĩa vụ của mình, người nhập khẩu có thể yêu cầu ngân hàng bảo lãnh hoặc người nắm giữ trái phiếu thực hiện nghĩa vụ thay cho họ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho người nhập khẩu và đảm bảo rằng giao dịch sẽ được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.
ALetter of credit
BStandby letter of credit
CLetter of issuance
DStandby letter of issuance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp bảo lãnh ngân hàng, tài liệu được ngân hàng phát hành, theo đó thanh toán được thực hiện cho nhập khẩu trên yêu cầu khi xuất khẩu không thực hiện được nghĩa vụ của mình theo hợp đồng xuất khẩu là bảo lãnh dự phòng. Bảo lãnh dự phòng là một loại bảo lãnh ngân hàng, trong đó ngân hàng cam kết sẽ thực hiện thanh toán cho người thụ hưởng (thường là người nhập khẩu) khi người được bảo lãnh (thường là người xuất khẩu) không thực hiện được nghĩa vụ của mình theo hợp đồng xuất khẩu. Điều này giúp đảm bảo cho người nhập khẩu rằng họ sẽ nhận được hàng hóa hoặc thanh toán đúng hạn, ngay cả khi người xuất khẩu không thực hiện được nghĩa vụ của mình.
AFirst
BSecond
CThird
DFourth
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tham gia đấu thầu, các nhà thầu thường phải cung cấp bảo đảm tiền gửi (bid guarantee) hoặc bảo lãnh (bid bond) để đảm bảo an toàn cho khách hàng nước ngoài. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong trường hợp nhà thầu không thực hiện hợp đồng một cách đầy đủ và đúng hạn. Bảo đảm tiền gửi hoặc bảo lãnh thường được yêu cầu từ tất cả các nhà thầu tham gia đấu thầu, nhằm đảm bảo rằng tất cả các bên đều có trách nhiệm và cam kết thực hiện hợp đồng một cách nghiêm túc. Việc cung cấp bảo đảm tiền gửi hoặc bảo lãnh thường được yêu cầu ngay từ đầu quá trình đấu thầu, trước khi công bố kết quả đấu thầu.
9846Which organizations are prohibited from entering into major contracts without some form of bank guarantee or bond?4 lựa chọn
APrivate agencies
BPublic agencies
CFederal governments
DLocal governments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tổ chức bị cấm tham gia vào các hợp đồng quan trọng mà không có một hình thức bảo đảm ngân hàng hoặc bảo lãnh nào. Trong các lựa chọn trên, các cơ quan công cộng là những tổ chức có thể bị ràng buộc bởi quy định này. Điều này là do các cơ quan công cộng thường sử dụng ngân sách công để thực hiện các dự án và hoạt động, vì vậy cần có bảo đảm về việc thực hiện hợp đồng một cách minh bạch và hiệu quả. Các cơ quan công cộng phải đảm bảo rằng họ có đủ nguồn lực và khả năng thực hiện các hợp đồng một cách đầy đủ, và nếu không, họ phải có một hình thức bảo đảm để đảm bảo rằng các hợp đồng được thực hiện một cách đúng đắn.
AStipulate the kinds of damages which may be suffered by the buyer for which the seller is not responsible
BLimit the liability in exports machinery and equipment to a specified amount
CVaguely mention in the contract the performance standards that are to be met, but specifically provide warranties to those that need to be objectively tested
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp hạn chế tiếp xúc với rủi ro không phải là gì. Các lựa chọn bao gồm: (1) Xác định các loại thiệt hại có thể xảy ra đối với người mua mà người bán không chịu trách nhiệm, (2) Hạn chế trách nhiệm trong xuất khẩu máy móc và thiết bị lên một mức cụ thể, (3) Ngụ ý không rõ ràng trong hợp đồng các tiêu chuẩn thực hiện cần đạt được, nhưng cung cấp bảo hành cụ thể cho những gì cần phải được kiểm tra một cách khách quan. Câu trả lời đúng là (3) Ngụ ý không rõ ràng trong hợp đồng các tiêu chuẩn thực hiện cần đạt được, nhưng cung cấp bảo hành cụ thể cho những gì cần phải được kiểm tra một cách khách quan. Phương pháp này không hiệu quả vì nó không cung cấp thông tin rõ ràng về tiêu chuẩn thực hiện và có thể dẫn đến tranh chấp.
9848The CISG and UCC differ in areas pertaining to:4 lựa chọn
AAdditional terms
BRevocability of an offer
CPerfect tender rule
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CISG (Luật Thương mại Quốc tế) và UCC (Luật Thương mại Hoa Kỳ) có nhiều điểm khác biệt trong các lĩnh vực sau: Thêm điều khoản (Additional terms), Hủy bỏ lời mời (Revocability of an offer), Quy tắc hàng hóa hoàn hảo (Perfect tender rule). Theo CISG, các điều khoản bổ sung không được coi là một phần của hợp đồng nếu chúng không được chấp nhận rõ ràng bởi các bên. Trong khi đó, UCC cho phép các điều khoản bổ sung được coi là một phần của hợp đồng nếu chúng được coi là hợp lý và không gây hại cho bên thứ ba. Ngoài ra, CISG không có quy tắc về hàng hóa hoàn hảo, trong khi UCC yêu cầu hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn hoàn hảo để được coi là hợp lệ. Tóm lại, CISG và UCC có nhiều điểm khác biệt trong các lĩnh vực này, và các bên cần phải hiểu rõ về các quy định của mỗi luật để tránh các tranh chấp và khiếu nại.
9849The CISG and UCC are similar in areas pertaining to:4 lựa chọn
APerfect tender rule
BOral testimony
CSpecification of price
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CISG và UCC có nhiều điểm tương đồng trong một số lĩnh vực. Tuy nhiên, khi so sánh hai hệ thống pháp luật này, chúng ta có thể thấy rằng CISG và UCC không giống nhau trong các lĩnh vực sau: quy tắc về hàng hóa hoàn hảo (perfect tender rule), lời khai bằng miệng (oral testimony), và chỉ định giá (specification of price). Quy tắc về hàng hóa hoàn hảo là một trong những điểm khác biệt chính giữa CISG và UCC. Theo CISG, nếu hàng hóa không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, người bán có thể phải bồi thường cho người mua. Trong khi đó, UCC không có quy định tương tự. Lời khai bằng miệng cũng không được coi trọng trong CISG, trong khi UCC cho phép lời khai bằng miệng được sử dụng như một bằng chứng. Cuối cùng, chỉ định giá cũng không được quy định rõ ràng trong CISG, trong khi UCC có quy định cụ thể về việc chỉ định giá.
9850The force majeure clause covers certain specified events, including the inability of the exporter to obtain the necessary ?4 lựa chọn
ALabor
BPrice
CInsurance
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những điều khoản quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế là điều khoản về sự kiện bất khả kháng (force majeure). Điều khoản này được sử dụng để bảo vệ các bên tham gia hợp đồng khỏi những sự kiện không thể dự đoán hoặc kiểm soát. Trong trường hợp này, điều khoản về sự kiện bất khả kháng bao gồm một số sự kiện cụ thể, bao gồm cả việc không thể của nhà xuất khẩu để có được các tài nguyên cần thiết. Các tài nguyên cần thiết có thể bao gồm lao động, giá cả hoặc bảo hiểm. Điều này có nghĩa là nếu nhà xuất khẩu không thể có được lao động, giá cả hoặc bảo hiểm cần thiết để thực hiện hợp đồng, họ có thể sử dụng điều khoản về sự kiện bất khả kháng để giải thích lý do và có thể được miễn trách nhiệm.
9851Which of the following describes a method of protection against fluctuations in the importer's currency?4 lựa chọn
AThe addition of risk premium on the price at the time of the contract
BThe reduction of risk premium on the price at the time of the contract
CEstablishment of a risk account in the importer's country
DEstablishment of a risk account in the exporter's country
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp bảo vệ trước sự biến động của đồng tiền nhập khẩu được mô tả như sau: Khi ký kết hợp đồng, người nhập khẩu có thể thêm một khoản phí rủi ro vào giá hàng hóa để bảo vệ mình trước sự biến động của đồng tiền. Điều này có nghĩa là người nhập khẩu sẽ trả thêm một khoản tiền cho người xuất khẩu để bù đắp cho sự rủi ro của việc đổi tiền. Phương pháp này giúp người nhập khẩu giảm thiểu rủi ro và bảo vệ lợi ích của mình. Ví dụ, nếu đồng tiền nhập khẩu giảm giá so với đồng tiền xuất khẩu, người nhập khẩu sẽ không phải trả thêm phí rủi ro và sẽ tiết kiệm được một khoản tiền. Ngược lại, nếu đồng tiền nhập khẩu tăng giá, người nhập khẩu sẽ phải trả thêm phí rủi ro để bù đắp cho sự tăng giá của đồng tiền.
9852In many contracts, a clause is in force in the case of excusable delays in performance by the exporter.4 lựa chọn
APrice escalation
BDelivery escalation
CForeign currency
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nhiều hợp đồng, một điều khoản có hiệu lực trong trường hợp trễ hẹn có thể chấp nhận được của nhà xuất khẩu. Điều này có nghĩa là nếu nhà xuất khẩu gặp khó khăn không thể thực hiện nghĩa vụ của mình theo đúng thời hạn đã thỏa thuận, thì họ có thể được miễn trách nhiệm. Điều khoản này thường được gọi là 'giảm trừ do trễ hẹn' (excusable delay). Trong trường hợp này, nhà xuất khẩu có thể yêu cầu giảm trừ thời gian trễ hẹn hoặc giảm trừ giá trị hợp đồng. Điều này giúp cho nhà xuất khẩu có thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ của mình mà không bị phạt hoặc bị mất quyền lợi. Tuy nhiên, điều khoản này chỉ có hiệu lực nếu trễ hẹn là do nguyên nhân không thể tránh khỏi và không phải do lỗi của nhà xuất khẩu.
AShift of risk to the overseas customer and bank
BShift of risk to the overseas bank
CPayment in importer's currency
DPayment in exporter's currency
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp này, hợp đồng xuất khẩu có một điều khoản quan trọng liên quan đến tỷ giá hối đoái. Khách hàng sẽ bù đắp cho nhà xuất khẩu bất kỳ sự suy giảm nào trong giá trị của peso từ tỷ giá được chỉ định trong hợp đồng. Điều này có nghĩa là rủi ro tỷ giá hối đoái đã được chuyển sang khách hàng nước ngoài và ngân hàng nước ngoài. Điều này có thể được hiểu là khách hàng nước ngoài và ngân hàng nước ngoài sẽ chịu trách nhiệm về bất kỳ sự thay đổi nào trong tỷ giá hối đoái sau khi ký hợp đồng.
AAir waybill
BCertificate of origin
CBill of Lading
DCertificate of Export Labels
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp Chicago Prime Packers v. Northern Trading Co., tài liệu được sử dụng để mô tả nội dung và tình trạng của các gói hàng là Bill of Lading. Bill of Lading là một tài liệu quan trọng trong giao dịch hàng hóa quốc tế, nó mô tả chi tiết về hàng hóa, bao gồm số lượng, trọng lượng, kích thước, chất liệu, tình trạng của hàng hóa, cũng như thông tin về người gửi, người nhận và phương thức vận chuyển. Tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan trong giao dịch hàng hóa.
AExport; export
BExport; import
CImport; import
DImport; export
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hợp đồng xuất khẩu là thỏa thuận giữa người bán và khách hàng nước ngoài về các khía cạnh thực hiện, tài chính và các khía cạnh khác của một giao dịch. Hợp đồng xuất khẩu thường bao gồm các điều khoản về giá cả, phương thức thanh toán, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng và các điều kiện khác. Người bán và người mua phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng để đảm bảo giao dịch được thực hiện một cách công bằng và hiệu quả.
AEnforceability of oral contracts
BPerfect tender rule
CSpecification of oral/written contract
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo UCC, các điều khoản của một hợp đồng viết không thể được sửa đổi bởi một thỏa thuận miệng trước hoặc đồng thời theo hợp đồng viết theo quy định của
AA buyer may not reject the goods or cancel the contract unless the conformity constitutes a fundamental breach of contract.
BA buyer may not reject the goods or cancel the contract unless the nonconformity constitutes a fundamental breach of contract.
CA seller may not reject the goods or cancel the contract unless the conformity constitutes a fundamental breach of contract.
DA seller may not reject the goods or cancel the contract unless the nonconformity constitutes a fundamental breach of contract.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Công ước CISG, nguyên tắc giao hàng hoàn hảo (perfect tender rule) cho rằng người mua không thể từ chối hàng hóa hoặc hủy hợp đồng trừ khi khuyết tật của hàng hóa (nonconformity) là vi phạm cơ bản của hợp đồng. Điều này có nghĩa là nếu hàng hóa không đáp ứng các yêu cầu của hợp đồng, người mua có thể từ chối hàng hóa hoặc hủy hợp đồng nếu khuyết tật đó là vi phạm cơ bản. Tuy nhiên, nếu khuyết tật không nghiêm trọng, người mua vẫn phải nhận hàng hóa và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền lợi của người mua và đảm bảo rằng hàng hóa được giao phải đáp ứng các yêu cầu của hợp đồng.
ACommercial contracts
BTransactional contracts
CStandard contracts
DInternational standard contracts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thương mại quốc tế, các hợp đồng được sử dụng tùy thuộc vào loại giao dịch cụ thể. Đối với thương mại hàng hóa hoặc hàng hóa vốn, các hợp đồng tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi. Các hợp đồng tiêu chuẩn này được thiết kế để giải quyết các vấn đề chung trong các giao dịch thương mại quốc tế, bao gồm cả việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Chúng thường bao gồm các điều khoản và điều kiện chung, như phương thức thanh toán, giao hàng và bảo hiểm. Sử dụng các hợp đồng tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy trong các giao dịch thương mại quốc tế.
AInternational Chamber of Commerce
BUniform Rules for Contracts Guarantees
CInternational Commerce Commission
DThe Ex-Im Bank
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề liên quan đến hiệu suất và bảo đảm ngân hàng hỗ trợ nghĩa vụ phát sinh trong hợp đồng quốc tế được xử lý bởi tổ chức nào? Đây là một câu hỏi quan trọng trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Tổ chức có thể được nhắc đến trong câu hỏi này là Liên minh Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce) hoặc Quy tắc Uniform cho Hợp đồng Bảo đảm (Uniform Rules for Contracts Guarantees). Liên minh Thương mại Quốc tế là một tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại Paris, Pháp, được thành lập vào năm 1919. Tổ chức này có mục tiêu thúc đẩy thương mại quốc tế và cung cấp các quy tắc và quy định cho các giao dịch thương mại quốc tế. Quy tắc Uniform cho Hợp đồng Bảo đảm là một bộ quy tắc được Liên minh Thương mại Quốc tế phát triển để điều chỉnh hợp đồng bảo đảm trong thương mại quốc tế. Bộ quy tắc này cung cấp các quy định cụ thể về hợp đồng bảo đảm, bao gồm các yêu cầu và điều kiện cần thiết để hợp đồng bảo đảm được coi là hợp lệ.
9860Which of the following is not a salient feature of the CISG, which has important implications for import/export managers?4 lựa chọn
AOral contracts/statements
BParole evidence
CBattle of forms
DExemption of remedy deficiencies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CISG (Viện chế độ thương mại quốc tế) là một bộ quy tắc chung về hợp đồng mua bán quốc tế. Nó có những đặc điểm nổi bật quan trọng đối với các nhà quản lý nhập khẩu xuất khẩu. Trong số các lựa chọn trên, không có đặc điểm nổi bật nào của CISG là không được coi là quan trọng. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đặc điểm không quan trọng, thì đó có thể là 'Trừ bỏ khuyết tật về biện pháp khắc phục' (Exemption of remedy deficiencies). Điều này là vì CISG tập trung vào việc quy định các nguyên tắc chung cho hợp đồng mua bán quốc tế, bao gồm các vấn đề như hợp đồng miệng, chứng cứ bằng lời nói, và trận chiến về các mẫu hợp đồng. Trong khi đó, trừ bỏ khuyết tật về biện pháp khắc phục không phải là một đặc điểm quan trọng của CISG.