Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
980/12.056 câuCòn 11.076
961Quan điểm nào cho rằng sự phát triển chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về mặt lượng, không có sự thay đổi về chất?4 lựa chọn
AQuan điểm duy vật
BQuan điểm duy tâm
CQuan điểm siêu hình
DQuan điểm nhị nguyên luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quan điểm siêu hình". Cách nhìn siêu hình xem sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, chỉ thừa nhận sự tăng giảm thuần túy về số lượng mà phủ nhận bước nhảy về chất cũng như nguồn gốc bên trong của vận động. "Quan điểm duy vật" — là lập trường về tính thứ nhất của vật chất, bản thân nó không quy định cách hiểu sai về phát triển, hơn nữa chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận sự thay đổi về chất. "Quan điểm duy tâm" — giải quyết vấn đề cơ bản của triết học theo hướng ý thức có trước, không đồng nghĩa với việc rút gọn phát triển thành tăng giảm về lượng. "Quan điểm nhị nguyên luận" — coi vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song, cũng là câu trả lời về nguồn gốc thế giới chứ không phải về cách hiểu sự phát triển.
AChỉ ra cách thức của sự phát triển
BChỉ ra nguồn gốc của sự phát triển
CChỉ ra nguyên nhân của sự phát triển
DChỉ ra khuynh hướng của sự phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển". Quy luật phủ định của phủ định vạch rõ sự vận động đi lên theo đường xoáy ốc: cái mới ra đời kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ, và sau hai lần phủ định sự vật dường như lặp lại cái ban đầu nhưng trên cơ sở cao hơn. "Chỉ ra cách thức của sự phát triển" — đó là chức năng của quy luật chuyển hóa giữa những thay đổi về lượng và những thay đổi về chất. "Chỉ ra nguồn gốc của sự phát triển" — thuộc về quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, vì mâu thuẫn bên trong mới là nguồn gốc. "Chỉ ra nguyên nhân của sự phát triển" — cũng quy về mâu thuẫn, trùng với chức năng của quy luật mâu thuẫn chứ không phải của quy luật đang hỏi.
ATất nhiên
BNgẫu nhiên
CHệ quả
DBản chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tất nhiên". Phạm trù này chỉ cái do những nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất quyết định, vì vậy trong những điều kiện nhất định nó phải xảy ra như thế chứ không thể khác đi được. "Ngẫu nhiên" — do nguyên nhân bên ngoài, do sự ngẫu hợp của nhiều hoàn cảnh quy định nên có thể xuất hiện hoặc không, có thể diễn ra thế này hay thế khác. "Hệ quả" — chỉ kết quả do nguyên nhân sinh ra, thuộc cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả, không nói về tính nhất thiết phải xảy ra. "Bản chất" — là tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên bên trong của sự vật, rộng hơn và khác với việc chỉ ra cái nhất định phải diễn ra trong điều kiện nhất định.
AToàn bộ thiết chế chính trị của xã hội
BToàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội
CToàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế và các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng
DToàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Toàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng". Kiến trúc thượng tầng bao gồm những quan điểm chính trị, pháp quyền, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học cùng những thiết chế tương ứng như nhà nước, đảng phái, giáo hội, đoàn thể, tất cả hình thành trên một cơ sở hạ tầng nhất định. "Toàn bộ thiết chế chính trị của xã hội" — chỉ nêu phần thiết chế và bỏ mất toàn bộ hệ thống quan điểm tư tưởng. "Toàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội" — vẫn thu hẹp vào hai lĩnh vực, bỏ sót đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học. "Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế và các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng" — vế đầu chính là định nghĩa của cơ sở hạ tầng, tức cái đối lập với khái niệm đang hỏi.
ACon người hiện thực
BCon người trừu tượng
CCon người hành động
DCon người tư duy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Con người hiện thực". Chủ nghĩa duy vật lịch sử xuất phát từ những con người đang sống, đang hoạt động thực tiễn trong những điều kiện vật chất và quan hệ xã hội nhất định; bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội chứ không phải một ý niệm thuần túy. "Con người trừu tượng" — chính là cách tiếp cận của triết học trước đó, tách con người khỏi lịch sử và quan hệ xã hội, điều mà học thuyết này phê phán. "Con người hành động" — nêu được một mặt là hoạt động nhưng bỏ qua các điều kiện vật chất và quan hệ xã hội quy định con người. "Con người tư duy" — nhấn mạnh năng lực nhận thức, dễ dẫn tới cách hiểu duy tâm coi tư duy là bản chất đầu tiên của con người.
966Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, ý thức lý luận đạt trình độ cao và mang tính hệ thống tạo thành cái gì?4 lựa chọn
AHệ tư tưởng
BHệ kiến thức
CTri thức tổng hợp
DHệ thống tri thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hệ tư tưởng". Khi ý thức lý luận được khái quát ở trình độ cao và liên kết thành một chỉnh thể chặt chẽ phản ánh lợi ích của một giai cấp nhất định thì nó trở thành hệ tư tưởng, trình độ cao nhất trong kết cấu của ý thức xã hội theo chủ nghĩa duy vật lịch sử. "Hệ kiến thức" — không phải thuật ngữ được định danh trong kết cấu ý thức xã hội. "Tri thức tổng hợp" — chỉ sự gộp lại của nhiều hiểu biết, thiếu tính hệ thống chặt chẽ và tính giai cấp vốn là dấu hiệu bản chất của khái niệm cần tìm. "Hệ thống tri thức" — là cách nói chung về khoa học hay học vấn, không hàm chứa chức năng bảo vệ lợi ích giai cấp mà hệ tư tưởng đảm nhiệm.
ATính phản ánh hư ảo
BTính phê phán
CTính độc lập tương đối
DTính hiện thực
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tính độc lập tương đối". Kế thừa là một trong những biểu hiện của tính độc lập tương đối: ý thức xã hội mới không nảy sinh từ hư vô mà tiếp thu chất liệu tư tưởng của các thời đại trước, nhờ đó nó có đời sống riêng, có thể lạc hậu hơn hoặc vượt trước tồn tại xã hội đã sinh ra nó. "Tính phản ánh hư ảo" — là đặc trưng của ý thức tôn giáo, không phải hệ quả của sự kế thừa. "Tính phê phán" — phê phán là thái độ của chủ thể đối với tư tưởng cũ, không phải thuộc tính chung sinh ra từ cơ chế kế thừa. "Tính hiện thực" — nói về việc ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội hiện thực, tức mặt bị quyết định, trái với điều mà tính kế thừa làm nổi bật.
ABản tính cố hữu của người Việt Nam
BBị phong kiến, đế quốc nhiều thế kỷ áp bức thống trị
CPhương thức sản xuất tiểu nông, lạc hậu tồn tại lâu dài trong lịch sử
DĐiều kiện tổ chức dân cư khép kín của các làng xã
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Bị phong kiến, đế quốc nhiều thế kỷ áp bức thống trị", "Phương thức sản xuất tiểu nông, lạc hậu tồn tại lâu dài trong lịch sử" và "Điều kiện tổ chức dân cư khép kín của các làng xã". Chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nên tâm lý tiểu nông là sản phẩm của nền sản xuất nhỏ manh mún, của thiết chế làng xã tự cung tự cấp khép kín sau lũy tre và của nhiều thế kỷ bị áp bức dưới ách phong kiến, đế quốc. "Bản tính cố hữu của người Việt Nam" — quy tâm lý xã hội về một bản tính bẩm sinh bất biến là lập trường duy tâm, siêu hình, phủ nhận tính lịch sử cụ thể và khả năng biến đổi của ý thức xã hội khi điều kiện vật chất đổi thay.
ANhà triết học Giáo hội Cổ đại
BNhà toán học Hi Lạp Cổ đại
CNhà triết học Hi Lạp Cổ đại
DNhà thần học Hi Lạp Cổ đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nhà triết học Hi Lạp Cổ đại". Lơxip là người Hi Lạp sống khoảng thế kỷ thứ năm trước công nguyên, được xem là người đặt nền móng cho thuyết nguyên tử, về sau được học trò là Đêmôcrít phát triển thành quan niệm duy vật về cấu tạo của thế giới. "Nhà triết học Giáo hội Cổ đại" — triết học giáo hội gắn với Kitô giáo, ra đời muộn hơn nhiều thế kỷ so với thời đại của ông. "Nhà toán học Hi Lạp Cổ đại" — đúng về xuất thân và thời đại nhưng sai lĩnh vực, tên tuổi ông gắn với quan niệm triết học về nguyên tử chứ không phải các công trình toán học. "Nhà thần học Hi Lạp Cổ đại" — quan niệm nguyên tử của ông đứng trên lập trường duy vật, đối lập với cách giải thích thế giới bằng thần linh.
970Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, thuộc tính phản ánh là thuộc tính có ở đối tượng nào?4 lựa chọn
ARiêng có ở con người
BChỉ có ở các cơ thể sống
CChỉ có ở các chất vô cơ
DPhổ biến ở mọi tổ chức vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất". Triết học Mác - Lênin coi phản ánh là thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, biểu hiện từ phản ánh vật lý, hóa học ở giới vô sinh, qua phản ánh sinh học và tâm lý ở cơ thể sống, đến ý thức là hình thức phản ánh cao nhất của bộ óc người. "Riêng có ở con người" — chỉ đúng với ý thức, tức hình thức phản ánh cao nhất, không đúng với thuộc tính phản ánh nói chung. "Chỉ có ở các cơ thể sống" — bỏ sót phản ánh vật lý và hóa học vốn diễn ra cả ở giới tự nhiên vô sinh. "Chỉ có ở các chất vô cơ" — thu hẹp ngược lại, loại trừ các trình độ phản ánh cao hơn ở sinh vật và ở con người.
971Trường phái triết học nào sau đây cho rằng vật chất bao gồm các yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ?4 lựa chọn
ANgũ hành
BPháp gia
CÂm dương
DÂm dương - ngũ hành
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ngũ hành". Học thuyết này của triết học Trung Hoa cổ đại coi năm yếu tố kim, mộc, thủy, hỏa, thổ là những yếu tố vật chất khởi nguyên cấu tạo nên vạn vật, liên hệ với nhau theo quan hệ tương sinh và tương khắc. "Pháp gia" — là trường phái chính trị xã hội chủ trương cai trị bằng pháp luật, không bàn về kết cấu vật chất của thế giới. "Âm dương" — giải thích thế giới bằng hai mặt đối lập thống nhất và chuyển hóa cho nhau, không nêu ra năm yếu tố vật chất cụ thể. "Âm dương - ngũ hành" — là sự hợp nhất về sau của hai học thuyết, bao hàm cả nguyên lý hai mặt đối lập, trong khi câu hỏi chỉ hỏi riêng về trường phái quy vật chất vào năm yếu tố nói trên.
ACó. Vì nó là dạng của vật chất trong không gian.
BKhông. Vì nó không có vật chất trong không gian.
CCó. Vì nó có tồn tại cụ thể, có kích thước và tồn tại cùng thời gian.
DKhông. Vì nó chỉ là một dạng cụ thể của vật chất.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Không. Vì nó chỉ là một dạng cụ thể của vật chất." Vật chất với tư cách phạm trù triết học là sự khái quát rộng nhất dùng chỉ thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức và được ý thức phản ánh; cái bàn, cái ghế chỉ là những vật thể riêng lẻ nên không được đồng nhất cái chung với cái riêng. "Có. Vì nó là dạng của vật chất trong không gian." — thừa nhận đúng rằng đó là một dạng vật chất nhưng lại kết luận sai, một dạng cụ thể không phải bản thân phạm trù. "Không. Vì nó không có vật chất trong không gian." — kết luận đúng nhưng lý do sai hoàn toàn, vật thể ấy vẫn tồn tại khách quan trong không gian. "Có. Vì nó có tồn tại cụ thể, có kích thước và tồn tại cùng thời gian." — lấy đặc tính của vật thể hữu hình làm tiêu chuẩn, trong khi phạm trù triết học không bị giới hạn ở cái có kích thước.
973Bản chất của nhà nước là gì?4 lựa chọn
ACơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội
BCơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội
CCông cụ của giai cấp thống trị xã hội
DCông cụ của giai cấp bị trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Công cụ của giai cấp thống trị xã hội". Nhà nước mang bản chất giai cấp, là bộ máy trấn áp đặc biệt nằm trong tay giai cấp nắm tư liệu sản xuất, dùng để duy trì địa vị thống trị về kinh tế, chính trị và tư tưởng đối với toàn xã hội. "Cơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội" — nhà nước có thực hiện chức năng xã hội nhưng đó là phương tiện phục vụ cho sự thống trị chứ không phải bản chất. "Cơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội" — là quan niệm coi nhà nước đứng trên và trung lập với các giai cấp, che giấu tính giai cấp của nó. "Công cụ của giai cấp bị trị" — trái hẳn thực tế, giai cấp bị trị không nắm quyền lực nhà nước trong xã hội có đối kháng.
Alà hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội.
Blà hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền.
Clà hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc.
Dlà hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "là hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội." Nhà nước ra đời khi lực lượng sản xuất phát triển làm xuất hiện chế độ tư hữu và sự phân chia giai cấp, mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa, nên đó là kết quả tất yếu khách quan của tiến trình lịch sử. "là hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền." — giai cấp cầm quyền chỉ tổ chức nên bộ máy chứ không sinh ra tính tất yếu của nhà nước. "là hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc." — quy nguồn gốc nhà nước về ý muốn chung, chính là quan niệm khế ước xã hội phi mácxít. "là hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật." — đúng ở tính khách quan nhưng sai căn nguyên, nguyên nhân trực tiếp là đối kháng giai cấp chứ không phải trình độ kỹ thuật.
975Nội dung cơ bản của cuộc đấu tranh giai cấp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay là gì?4 lựa chọn
AThực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc
BXây dựng một xã hội phát triển toàn diện
CĐảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân
DThực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc". Giáo trình xác định nội dung chủ yếu của đấu tranh giai cấp ở nước ta trong thời kỳ quá độ là thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh và bảo vệ thành quả cách mạng trước các thế lực chống phá. "Xây dựng một xã hội phát triển toàn diện" — là cách nói chung chung, không phải công thức nội dung đấu tranh giai cấp được nêu trong giáo trình. "Đảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân" — là mục tiêu nhân văn lâu dài của chế độ, không diễn đạt nội dung cuộc đấu tranh giai cấp giai đoạn này. "Thực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội" — mô tả nhiệm vụ của thời kỳ cách mạng giành chính quyền và giải phóng dân tộc đã hoàn thành trước đó, không còn là nội dung cơ bản của thời kỳ quá độ.
ASản xuất tinh thần
BSản xuất con người
CSản xuất văn hóa
DSản xuất vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sản xuất vật chất". Con người trước hết phải ăn, mặc, ở rồi mới có thể làm chính trị, khoa học, nghệ thuật; sản xuất vật chất tạo ra tư liệu sinh hoạt và chính là cơ sở quyết định sự tồn tại, vận động, phát triển của toàn bộ đời sống xã hội. "Sản xuất tinh thần" — thuộc lĩnh vực ý thức xã hội, bị quy định bởi tồn tại xã hội nên không thể giữ vai trò cơ sở. "Sản xuất con người" — tái sản xuất ra bản thân con người là một phương diện quan trọng nhưng vẫn phải dựa trên điều kiện vật chất do lao động sản xuất tạo ra. "Sản xuất văn hóa" — một bộ phận của sản xuất tinh thần, là kết quả chứ không phải nền tảng của đời sống xã hội.
ANguyên lý về mối liên hệ phổ biến
BQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại.
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại." Năng lực tích lũy dần qua quá trình làm việc, độ nhạy bén và khả năng phán đoán là những thay đổi tiệm tiến về lượng; khi đủ độ chúng tạo ra bước nhảy sang chất mới là tư cách người đứng đầu một bộ phận, nên căn cứ bổ nhiệm chính là quan hệ lượng chất. "Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến" — nói về sự ràng buộc giữa các sự vật, không chỉ ra cơ chế tích lũy dẫn tới bước nhảy. "Quy luật phủ định của phủ định" — vạch khuynh hướng phát triển xoáy ốc, tình huống này không có việc cái mới phủ định cái cũ rồi lặp lại ở trình độ cao hơn. "Quy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập" — chỉ nguồn gốc là mâu thuẫn bên trong, trong khi tiêu chí xét ở đây là mức độ tích lũy chứ không phải mâu thuẫn.
AQuy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất
BSự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau
DQuy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất". Lực lượng sản xuất là nội dung vật chất, luôn vận động trước; quan hệ sản xuất là hình thức xã hội của quá trình sản xuất nên phải biến đổi theo trình độ của lực lượng sản xuất, dù vẫn tác động trở lại. "Quy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất" — đảo ngược vai trò quyết định giữa hai mặt của phương thức sản xuất. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau" — nhận đúng vế đầu nhưng sai vế sau, hai mặt này thống nhất biện chứng, không thể tách rời. "Quy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội" — đây là quy luật phổ biến chi phối mọi phương thức sản xuất trong lịch sử.
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người
BLực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi
CSự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn
DKhi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn". Phù hợp ở đây là một trạng thái vận động chứ không phải trạng thái tĩnh: lực lượng sản xuất không ngừng phát triển khiến quan hệ sản xuất đang phù hợp trở nên lỗi thời, mâu thuẫn nảy sinh rồi được giải quyết bằng quan hệ sản xuất mới ở trình độ cao hơn. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người" — biến sự phù hợp thành vĩnh viễn, phủ nhận mâu thuẫn vốn là động lực phát triển. "Lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi" — trái hẳn quy luật, quan hệ sản xuất giữ nguyên sẽ kìm hãm sản xuất. "Khi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi" — mới nói tính tất yếu của biến đổi, chưa diễn đạt việc cân bằng liên tục bị phá vỡ rồi tái lập.
ASống còn
BHiện thực
CThực tiễn
DKhoa học
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thực tiễn". Trong Luận cương về Phoiơbắc, luận điểm thứ hai khẳng định việc tư duy con người có đạt tới chân lý khách quan hay không hoàn toàn không phải là vấn đề lý luận mà là vấn đề thực tiễn, vì chính hoạt động vật chất có mục đích mới chứng thực được tính hiện thực và sức mạnh của tư duy. "Sống còn" — là cách nói về mức độ hệ trọng, không phải phạm trù được đặt đối lập với lý luận trong luận điểm gốc. "Hiện thực" — chỉ trạng thái tồn tại thực của sự vật, không phải hoạt động cải tạo thế giới dùng làm tiêu chuẩn kiểm nghiệm. "Khoa học" — bản thân tri thức khoa học cũng phải được kiểm nghiệm nên không thể là chỗ dựa cuối cùng để xác nhận chân lý.