Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.500/14.151 câuCòn 4.651
ARedesign all screens at once
BPreserve user workflows and adapt layouts incrementally
CFocus on backend refactoring only
DIgnore legacy usability standards
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Khi hệ thống tiến hoá, người dùng đã quen với luồng thao tác hiện có. Cách làm được khuyến nghị là giữ nguyên luồng công việc rồi điều chỉnh bố cục từng bước, để người dùng không phải học lại và rủi ro được chia nhỏ theo từng đợt.
A sai vì thiết kế lại toàn bộ màn hình cùng lúc là thay đổi lớn nhất, rủi ro cao nhất, và phá vỡ thói quen người dùng. C sai vì tái cấu trúc backend không giải quyết được vấn đề giao diện. D sai vì bỏ qua chuẩn khả dụng cũ là cách chắc chắn làm người dùng lâu năm mất phương hướng.
9482Which UML stereotype is most appropriate to represent a subsystem in a service-oriented architecture?4 lựa chọn
A«subsystem»
B«module»
C«component»
D«service»
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc dịch vụ (Service-Oriented Architecture - SOA), một hệ thống được chia thành các mô-đun độc lập và có thể giao tiếp với nhau qua các dịch vụ. Để thể hiện một phần tử này trong sơ đồ UML, chúng ta cần sử dụng một loại ký hiệu đặc biệt gọi là stereotype. Trong trường hợp này, chúng ta đang tìm kiếm một loại ký hiệu phù hợp để thể hiện một subsystem trong SOA. Một subsystem là một phần của hệ thống có thể được xem xét và phát triển độc lập.
ALayered Architecture
BClient-Server Architecture
CEvent-Driven Architecture
DPeer-to-Peer Architecture
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bài tập về hệ thống ATM, kiến trúc được sử dụng phổ biến nhất là Kiến trúc Client-Server. Kiến trúc này bao gồm hai phần chính: Client và Server. Client là ứng dụng chạy trên thiết bị của người dùng, trong khi Server là phần mềm chạy trên máy chủ. Khi người dùng thực hiện một giao dịch, ứng dụng Client sẽ gửi yêu cầu đến Server, và Server sẽ xử lý yêu cầu và trả về kết quả cho Client. Kiến trúc Client-Server cho phép phân chia công việc giữa Client và Server một cách rõ ràng, giúp tăng hiệu suất và giảm độ phức tạp của hệ thống.
9484When is a coordinator subsystem required?4 lựa chọnKhó
AIf the subsystem needs to coordinate several internal objects
BIf the subsystem needs to coordinate multiple I/O devices
CIf the subsystem receives messages from multiple client subsystems
DIf the subsystem needs to coordinate the execution of other subsystems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống điều phối (coordinator subsystem) là cần thiết khi một phần mềm cần điều phối hoạt động của các đối tượng nội bộ khác nhau. Điều này có thể xảy ra khi một phần mềm cần thực hiện nhiều tác vụ khác nhau đồng thời, hoặc khi một phần mềm cần quản lý và điều phối hoạt động của các phần mềm khác. Hệ thống điều phối giúp đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện một cách có trật tự và hiệu quả, giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột hoặc lỗi.
9485What is the key concept of microservices architecture?4 lựa chọn
ASmall, independent services
BMonolithic applications
CCentralized database
DEvent-driven architectures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình kiến trúc microservices là một phương pháp thiết kế hệ thống phần mềm, trong đó hệ thống được chia thành nhiều dịch vụ nhỏ, độc lập và có thể được triển khai, quản lý và mở rộng độc lập. Mỗi dịch vụ có thể được viết bằng ngôn ngữ lập trình khác nhau và sử dụng các công nghệ khác nhau. Điều này cho phép các dịch vụ được thiết kế và triển khai một cách linh hoạt, dễ dàng thích nghi với các yêu cầu thay đổi của hệ thống. Mô hình kiến trúc microservices giúp tăng cường khả năng mở rộng, độ tin cậy và khả năng thích nghi của hệ thống.
AA tool used for project management
BA replaceable part of a system that fulfills a clear function within the architectural design
CA documentation method for software projects
DA user interface element
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc phần mềm, một 'Component' được định nghĩa là một phần thay thế của hệ thống, thực hiện một chức năng rõ ràng và cụ thể trong thiết kế kiến trúc. Nó giống như một khối xây dựng cơ bản, có thể được sử dụng để tạo nên các hệ thống phức tạp hơn. Mỗi component đều có một chức năng cụ thể và có thể được thay thế bằng một component khác mà không ảnh hưởng đến hệ thống. Điều này giúp cho việc bảo trì, sửa chữa và mở rộng hệ thống trở nên dễ dàng hơn.
ACoding style guidelines
BSystem scalability and maintainability
COperating system configuration
DDatabase backups
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phân tích kiến trúc phần mềm để cải tiến, một yếu tố quan trọng cần xem xét là khả năng mở rộng và bảo trì hệ thống. Điều này liên quan đến việc đảm bảo hệ thống có thể dễ dàng mở rộng, cập nhật và sửa lỗi mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc tính ổn định. Khả năng mở rộng và bảo trì hệ thống giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để duy trì và cải tiến hệ thống. Nó cũng giúp đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của người dùng và thích ứng với sự thay đổi của môi trường.
9488What is the purpose of State-Dependent Dynamic Interaction Modeling in software design?4 lựa chọnDễ
ATo manage database transactions efficiently
BTo model how object interactions vary depending on the system's state
CTo document the static structure of the system
DTo outline deployment strategies for software applications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình tương tác động động phụ thuộc vào trạng thái trong thiết kế phần mềm là một kỹ thuật quan trọng để mô tả cách các đối tượng tương tác với nhau thay đổi tùy thuộc vào trạng thái của hệ thống. Điều này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ hơn về cách hệ thống hoạt động và đưa ra quyết định thiết kế chính xác hơn. Mô hình này cho phép các nhà phát triển mô hình hóa các tương tác giữa các đối tượng trong hệ thống và cách chúng thay đổi khi hệ thống chuyển đổi trạng thái. Điều này giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống phần mềm.
9489Which UML diagram helps visualize multiple levels of system states?4 lựa chọnTrung bình
AHierarchical Statecharts
BSequence Diagram
CActivity Diagram
DDeployment Diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng để mô tả và thiết kế các hệ thống. Trong đó, có nhiều loại biểu đồ UML khác nhau, mỗi loại biểu đồ phục vụ một mục đích khác nhau. Biểu đồ giúp minh họa nhiều cấp độ trạng thái của hệ thống là Hierarchical Statecharts. Hierarchical Statecharts là một loại biểu đồ trạng thái phức tạp, cho phép mô tả nhiều cấp độ trạng thái của hệ thống, từ đó giúp phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả hơn. Nó giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các trạng thái khác nhau của hệ thống và cách chúng tương tác với nhau.
AThey simplify the design of database schemas
BThey help in visualizing object responsibilities and collaborations
CThey are used primarily for modeling hardware interactions
DThey enforce coding standards during the development
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các sơ đồ tương tác đối tượng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về trách nhiệm và hợp tác của các đối tượng trong một hệ thống. Chúng ta có thể thấy rõ ràng cách các đối tượng tương tác với nhau, giúp dễ dàng xác định các mối quan hệ và phụ thuộc giữa chúng. Điều này giúp cho việc thiết kế và phát triển hệ thống trở nên hiệu quả hơn. Ngoài ra, các sơ đồ tương tác đối tượng cũng giúp chúng ta xác định rõ ràng các yêu cầu của hệ thống, từ đó giúp cho việc phát triển hệ thống trở nên chính xác hơn.
9491What kind of relationship between tables typically requires a foreign key in relational database design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AOne-to-one
BOne-to-many
CMany-to-many
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, mối quan hệ giữa các bảng thường đòi hỏi khóa ngoại (foreign key) khi có mối quan hệ một đến nhiều (one-to-many). Điều này có nghĩa là một bản ghi trong bảng chủ (parent table) có thể liên quan đến nhiều bản ghi trong bảng con (child table). Ví dụ, một khách hàng có thể đặt nhiều đơn hàng, nhưng một đơn hàng chỉ thuộc về một khách hàng. Khóa ngoại giúp liên kết các bảng này và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
9492What is the primary purpose of a sequence diagram in UML?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ATo model the static structure of a system
BTo represent the flow of data between objects
CTo describe the interactions between objects over time
DTo design database schemas
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuỗi trong UML được sử dụng để mô tả các tương tác giữa các đối tượng trong một hệ thống. Nó cho thấy cách các đối tượng tương tác với nhau theo thời gian, bao gồm các sự kiện và các tín hiệu được gửi và nhận giữa chúng. Sơ đồ chuỗi giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về cách các thành phần của hệ thống tương tác với nhau và giúp họ xác định các vấn đề tiềm ẩn trong thiết kế hệ thống. Nó cũng giúp các nhà phát triển tạo ra các giao diện người dùng tốt hơn và cải thiện hiệu suất của hệ thống.
9493What is a business logic object?4 lựa chọnDễ
AAn object used in business applications
BAn object that defines business - specific application logic
CThe internal logic of an object
DA business object that determines whether a client request is logical
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một đối tượng logic kinh doanh (Business Logic Object) là một khái niệm quan trọng trong lập trình ứng dụng. Nó được định nghĩa là một đối tượng có trách nhiệm thực hiện các quy trình kinh doanh cụ thể, bao gồm các hoạt động như tính toán, kiểm tra, và cập nhật dữ liệu. Đối tượng logic kinh doanh thường được sử dụng trong các ứng dụng kinh doanh để thực hiện các quy trình kinh doanh phức tạp, chẳng hạn như tính toán hóa đơn, quản lý hàng tồn kho, và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu. Nó giúp phân tách logic kinh doanh khỏi logic ứng dụng, làm cho mã nguồn trở nên dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì hơn.
9494When designing a layered architecture for an enterprise system using COMET, which layer typically handles business logic operations?4 lựa chọnTrung bình
AUser Interface Layer
BApplication Logic Layer
CDatabase Layer
DNetwork Communication Layer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thiết kế kiến trúc nhiều lớp cho hệ thống doanh nghiệp sử dụng COMET, lớp thường xử lý các hoạt động logic kinh doanh là Application Logic Layer. Điều này có nghĩa là lớp này sẽ chứa các quy trình và chức năng kinh doanh chính của hệ thống, bao gồm các quy tắc và logic cần thiết để xử lý các yêu cầu kinh doanh. Ví dụ, nếu hệ thống quản lý bán hàng, lớp logic kinh doanh có thể chứa các chức năng như tính toán giá bán, quản lý hàng tồn kho, và tạo hóa đơn.
9495What does the system context class diagram define?4 lựa chọnKhó
AThe entity classes in the system
BHow the system interfaces to other systems
CThe boundary between the system and the external environment
DThe context classes in the system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Sơ đồ lớp ngữ cảnh hệ thống (system context class diagram) vẽ hệ thống như một lớp tổng hợp duy nhất ở giữa và các lớp ngoài quanh nó, qua đó xác định RANH GIỚI giữa hệ thống và môi trường bên ngoài: cái gì nằm trong phạm vi phải xây, cái gì nằm ngoài.
B đúng một phần nhưng hẹp hơn đáp án — hệ thống ngoài chỉ là một loại thực thể ngoài; môi trường còn gồm người dùng và thiết bị, nên "ranh giới với môi trường bên ngoài" mới là mô tả đủ. A sai vì lớp thực thể thuộc mô hình tĩnh bên trong hệ thống. D sai vì "các lớp ngữ cảnh trong hệ thống" chỉ là cách nói vòng lại tên sơ đồ, không nói được nó định nghĩa cái gì.
AAn object only connects to itself
BEvery object connects to all others
COne object links to multiple others
DAll objects are independent
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ lớp UML, mối quan hệ một-đa số (one-to-many) đại diện cho tình huống trong đó một đối tượng có thể liên kết với nhiều đối tượng khác. Điều này có nghĩa là một lớp có thể có nhiều đối tượng con hoặc liên kết với nhiều đối tượng khác trong cùng một lớp. Ví dụ, một lớp 'Sinh viên' có thể có nhiều đối tượng con 'Lớp học', mỗi lớp học có thể có nhiều sinh viên. Mối quan hệ một-đa số cho phép mô tả các quan hệ phức tạp giữa các lớp và đối tượng trong một hệ thống.
9497In the example "Employee Works in Department," which of the following represents the association?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AEmployee
BDepartment
CWorks in
DBoth Employee and Department
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ví dụ 'Nhân viên làm việc trong Bộ phận', câu trả lời đúng cho câu hỏi này là 'Làm việc trong'. Câu 'Làm việc trong' đại diện cho mối quan hệ giữa 'Nhân viên' và 'Bộ phận'. Nó cho thấy một nhân viên có thể làm việc trong nhiều bộ phận khác nhau và một bộ phận có thể có nhiều nhân viên làm việc trong đó. Mối quan hệ này được thể hiện bằng cách sử dụng từ 'làm việc trong', cho thấy mối liên hệ giữa nhân viên và bộ phận.
9498What is a use case package?4 lựa chọn
AA package describing the actors in the system
BA package describing the use cases in the system
CA group of related use cases
DThe package of objects that participate in the use case
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một gói sử dụng trường hợp (use case package) là một nhóm các trường hợp sử dụng liên quan đến nhau. Nó thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu chức năng của hệ thống và các hoạt động mà người dùng có thể thực hiện. Gói sử dụng trường hợp thường bao gồm các trường hợp sử dụng liên quan đến nhau, chẳng hạn như đăng ký tài khoản, đăng nhập, và quản lý thông tin cá nhân. Mục đích của gói sử dụng trường hợp là giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu chức năng của hệ thống và thiết kế các giải pháp phù hợp.
9499What is a primary actor?4 lựa chọnDễ
AThe actor who goes on stage first
BThe actor that starts the use case
CAn actor that participates in the use case
DAn object inside the system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Tác nhân chính (primary actor) là tác nhân KHỞI XƯỚNG use case — người hoặc hệ thống gửi kích thích đầu tiên làm use case bắt đầu chạy, và thường là bên nhận được giá trị chính từ use case đó.
C sai vì tác nhân chỉ tham gia vào use case mà không khởi xướng là tác nhân phụ (secondary actor); mỗi use case có đúng một tác nhân chính nhưng có thể có nhiều tác nhân phụ. D sai vì tác nhân theo định nghĩa nằm NGOÀI hệ thống, không phải đối tượng bên trong. A sai vì đó chỉ là cách chơi chữ với nghĩa sân khấu của từ "actor".
9500What is an alternative sequence in a use case?4 lựa chọnTrung bình
AA sequence that describes an error case
BA sequence that is different from the main sequence
CA sequence that describes interactions with a secondary actor
DA sequence that describes interactions with a primary actor
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một chuỗi thay thế trong một trường hợp sử dụng là một chuỗi mô tả các tương tác trong một tình huống cụ thể, khác với chuỗi chính. Nó thường mô tả các tình huống ngoại lệ hoặc các tình huống không mong muốn. Ví dụ, trong một trường hợp sử dụng mua hàng trực tuyến, chuỗi chính có thể mô tả quá trình mua hàng thành công, trong khi chuỗi thay thế có thể mô tả tình huống khi khách hàng không thể thanh toán hoặc khi hàng hóa không có sẵn. Chuỗi thay thế giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các tình huống có thể xảy ra và cách chúng ta có thể xử lý chúng.