Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

9.480/14.151 câuCòn 4.671
9461What is the goal of software verification?4 lựa chọnKhó
ABuilding the system
BBuilding the right system
CBuilding the system right
DTesting the system
Lời giải
Mục tiêu chính của việc xác minh phần mềm (software verification) là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được xây dựng đúng cách và đáp ứng các yêu cầu chức năng và tính năng mong muốn. Điều này có nghĩa là việc xác minh phần mềm không chỉ tập trung vào việc xây dựng hệ thống phần mềm mà còn quan tâm đến việc đảm bảo rằng hệ thống đó hoạt động chính xác và an toàn. Việc xác minh phần mềm giúp phát hiện và sửa lỗi sớm, giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy của hệ thống phần mềm. Vì vậy, mục tiêu chính của việc xác minh phần mềm là "Building the system right", tức là xây dựng hệ thống phần mềm đúng cách và đáp ứng các yêu cầu chức năng và tính năng mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
9462In a UML deployment diagram, how is a node typically represented?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AAs a cube
BAs a rectangle with two vertical lines
CAs a circle
DAs a folder icon
Lời giải
Trong sơ đồ triển khai UML, một nút thường được đại diện bằng hình dạng nào? Trong sơ đồ triển khai UML, một nút thường được đại diện bằng hình dạng hình hộp (cubic). Hình hộp này thường được sử dụng để thể hiện các nút triển khai, chẳng hạn như máy chủ, máy chủ ảo, máy chủ vật lý, v.v. Hình hộp này thường được sử dụng để thể hiện các nút triển khai, chẳng hạn như máy chủ, máy chủ ảo, máy chủ vật lý, v.v. Nó giúp người xem dễ dàng nhận biết và hiểu được chức năng của từng nút triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
AThe programming language used by the node
BThe type of physical connection, such as «local area network» or «wide area network»
CThe number of instances of a node
DThe security level of the connection
Lời giải
Trong sơ đồ triển khai, một khái niệm gợi ý về một kết nối thể hiện loại kết nối vật lý, chẳng hạn như «mạng cục bộ» hoặc «mạng diện rộng». Điều này giúp người xem hiểu rõ hơn về cấu trúc và giao tiếp giữa các thành phần trong hệ thống. Ví dụ, nếu có một khái niệm gợi ý về một kết nối mạng cục bộ, thì có thể hiểu rằng các thành phần liên quan sẽ giao tiếp với nhau thông qua mạng cục bộ. Điều này giúp người thiết kế hệ thống có thể xác định rõ hơn về yêu cầu về kết nối và cấu trúc hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
9464In UML, what does a package represent?4 lựa chọnTrung bình
AA single class within the system
BA grouping of model elements such as systems or subsystems
CAn individual object instance
DA state in a state machine diagram
Lời giải
Trong UML, một gói (package) đại diện cho một nhóm các thành phần mô hình như hệ thống hoặc phân hệ. Nó được sử dụng để tổ chức và sắp xếp các thành phần mô hình trong một hệ thống phức tạp. Một gói có thể chứa các lớp, đối tượng, giao diện, hoạt động, trạng thái và các thành phần khác. Mục đích chính của gói là giúp phân loại và sắp xếp các thành phần mô hình một cách có hệ thống, từ đó dễ dàng quản lý và theo dõi hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid coding completely
BTo abstract and manage complexity in large systems
CTo eliminate the need for testing
DTo increase hardware performance
Lời giải
Sử dụng mô hình hóa trong thiết kế phần mềm là một kỹ thuật quan trọng để giảm thiểu sự phức tạp trong các hệ thống lớn. Mô hình hóa cho phép các nhà phát triển tạo ra các mô hình trừu tượng của hệ thống, giúp họ hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác của các thành phần khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng quản lý hệ thống. Ngoài ra, mô hình hóa cũng cho phép các nhà phát triển thử nghiệm và đánh giá các ý tưởng trước khi thực hiện chúng, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Vì vậy, việc sử dụng mô hình hóa trong thiết kế phần mềm là một cách hiệu quả để quản lý và giảm thiểu sự phức tạp trong các hệ thống lớn.
Mở trang câu hỏi này →
9466What is a software design concept?4 lựa chọnDễ
AA graphical or textual description of the software.
BDocumentation of the software.
CA fundamental idea that can be applied to designing a system.
DA systematic approach for producing a design.
Lời giải
Một khái niệm thiết kế phần mềm là một ý tưởng cơ bản có thể được áp dụng vào thiết kế một hệ thống. Nó là một phần quan trọng trong quy trình thiết kế phần mềm, giúp các nhà phát triển hiểu rõ về yêu cầu và chức năng của hệ thống. Một khái niệm thiết kế phần mềm có thể được biểu diễn dưới dạng mô hình, sơ đồ hoặc tài liệu mô tả. Nó giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế một cách hợp lý, hiệu quả và dễ dàng bảo trì. Ví dụ, một khái niệm thiết kế phần mềm có thể là mô hình phân cấp, mô hình hướng đối tượng hoặc mô hình hướng dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe web server layer.
BThe application server layer.
CThe database server layer.
DAll of the above
Mở trang câu hỏi này →
AThe achievement of quality attributes will always have a positive effect
BThe achievement of quality attributes will always have a negative effect
CThe achievement of quality attributes will have a positive as well as negative effect
DNone of the mentioned
Lời giải
Mục tiêu của việc đạt được các tính chất chất lượng là đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của người dùng. Việc đạt được các tính chất chất lượng có thể mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như tăng cường độ tin cậy, giảm thiểu lỗi, cải thiện hiệu suất và tăng cường trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, việc đạt được các tính chất chất lượng cũng có thể dẫn đến một số hạn chế, chẳng hạn như tăng chi phí sản xuất, chậm trễ trong quá trình phát triển và tăng độ phức tạp. Vì vậy, việc đạt được các tính chất chất lượng có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực.
Mở trang câu hỏi này →
9469What is an optional use case in SPL?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA use case with some optional steps
BA use case that does not need to be developed
CA use case that is required by some product line members but not others
DA use case that can be chosen in place of a different use case in an SPL member
Lời giải
Một trường hợp sử dụng tùy chọn trong SPL là trường hợp sử dụng có một số bước tùy chọn. Trong SPL, một trường hợp sử dụng tùy chọn là trường hợp sử dụng có một số bước có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến chức năng chung của sản phẩm. Điều này cho phép các thành viên của dòng sản phẩm chọn bỏ qua các bước không cần thiết, từ đó giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm. Ví dụ, một trường hợp sử dụng tùy chọn có thể là việc thêm chức năng nâng cao cho một sản phẩm cơ bản, nơi mà chức năng nâng cao chỉ cần thiết cho một số thành viên của dòng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
9470What is a software product line (SPL)?4 lựa chọnDễ
AA family of systems with some common components and some variable components
BAn assembly line
CA family of identical systems
DThe software products marketed by a company
Lời giải
Một sản phẩm dòng phần mềm (SPL) được định nghĩa là một tập hợp các hệ thống có một số thành phần chung và một số thành phần biến đổi. Nói cách khác, SPL là một tập hợp các sản phẩm phần mềm có một số đặc điểm và chức năng chung, nhưng cũng có thể có một số đặc điểm và chức năng khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng hệ thống. Ví dụ, một công ty có thể phát triển một SPL cho các hệ thống quản lý tài chính, trong đó có một số thành phần chung như hệ thống quản lý tài khoản, hệ thống quản lý báo cáo, nhưng cũng có thể có một số thành phần biến đổi như hệ thống quản lý thuế, hệ thống quản lý bảo hiểm tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
9471What is a real-time system?4 lựa chọn
AA system that processes data in real-time
BA batch processing system
CA system with no timing constraints
DA system that processes data offline
Lời giải
Một hệ thống thời gian thực (real-time system) là một hệ thống máy tính được thiết kế để xử lý và phản hồi dữ liệu trong thời gian thực, tức là trong thời gian thực tế. Điều này có nghĩa là hệ thống phải xử lý và cung cấp kết quả trong thời gian ngắn nhất có thể, thường là trong vài mili giây hoặc thậm chí là vài micro giây. Hệ thống thời gian thực thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và tốc độ cao, chẳng hạn như hệ thống điều khiển tự động, hệ thống giám sát, hệ thống y tế và các hệ thống khác.
Mở trang câu hỏi này →
ARequesting data from observers
BNotifying observers about state changes
CAggregating different interfaces
DCreating instances of observers
Lời giải
Khi áp dụng mô hình Observer trong một hệ thống, trách nhiệm chính của đối tượng Subject là thông báo cho các đối tượng Observer về các thay đổi trong trạng thái. Đối tượng Subject sẽ chịu trách nhiệm cập nhật trạng thái và thông báo cho các đối tượng Observer biết về các thay đổi này. Điều này cho phép các đối tượng Observer cập nhật trạng thái của họ một cách tự động và đồng bộ với trạng thái của đối tượng Subject. Ví dụ, trong một hệ thống theo dõi thời tiết, đối tượng Subject có thể là một cảm biến thời tiết và các đối tượng Observer có thể là các ứng dụng trên điện thoại di động. Khi cảm biến thời tiết cập nhật trạng thái thời tiết, nó sẽ thông báo cho các ứng dụng trên điện thoại di động biết về các thay đổi này, cho phép họ cập nhật trạng thái thời tiết của họ một cách tự động.
Mở trang câu hỏi này →
AStrategy pattern
BSingleton pattern
CAdapter pattern
DFacade pattern
Lời giải
Mẫu thiết kế phù hợp nhất cho phép hệ thống thay đổi hành vi của nó một cách động tại thời điểm chạy là Mẫu thiết kế Strategy. Mẫu thiết kế này cho phép bạn định nghĩa một tập hợp các thuật toán và chọn thuật toán phù hợp cho một yêu cầu cụ thể. Điều này cho phép hệ thống của bạn thay đổi hành vi của nó một cách linh hoạt và dễ dàng, mà không cần phải thay đổi mã nguồn. Mẫu thiết kế Strategy giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống và tăng cường khả năng mở rộng của nó. Nó cũng giúp bạn dễ dàng thêm mới các thuật toán mới mà không ảnh hưởng đến mã nguồn hiện có.
Mở trang câu hỏi này →
APrimary key
BForeign key
CIndex
DView
Lời giải
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mối quan hệ chính là chìa khóa đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu. Chìa khóa này được gọi là khóa ngoại (Foreign key). Khóa ngoại liên kết một bảng với khóa chính của bảng khác, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được liên kết một cách chính xác và không bị trùng lặp. Ví dụ, trong một bảng khách hàng, khóa ngoại có thể liên kết với khóa chính của bảng đơn hàng, giúp xác định khách hàng nào đã thực hiện đơn hàng. Điều này giúp duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và ngăn chặn các lỗi nhập liệu không mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
AAbstraction
BLoose coupling
CService contract
DComposability
Lời giải
Sự nguyên tắc thiết kế nào đảm bảo rằng các hoạt động bên trong của một dịch vụ được ẩn và chỉ các hoạt động, đầu vào và đầu ra của nó được lộ ra? Nguyên tắc thiết kế này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính linh hoạt của dịch vụ. Nó cho phép các nhà phát triển tập trung vào việc xây dựng các giao diện và chức năng của dịch vụ mà không cần phải lo lắng về các chi tiết bên trong. Điều này cũng giúp cải thiện khả năng bảo trì và mở rộng của dịch vụ. Trong thiết kế dịch vụ, nguyên tắc này được gọi là Abstraction.
Mở trang câu hỏi này →
AClass visibility
BThe number of objects participating in a relationship
CMethod accessibility
DObject inheritance
Lời giải
Trong UML, tính đa số (multiplicity) mô tả số lượng đối tượng tham gia vào mối quan hệ (association) giữa các lớp. Nó giúp xác định số lượng đối tượng của một lớp có thể tham gia vào mối quan hệ với đối tượng của lớp khác. Ví dụ, trong một mối quan hệ giữa lớp 'Người dùng' và lớp 'Đăng nhập', tính đa số có thể được mô tả như sau: một người dùng có thể thực hiện nhiều đăng nhập, nhưng một đăng nhập chỉ được thực hiện bởi một người dùng. Tính đa số giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác của mô hình lớp.
Mở trang câu hỏi này →
AEmergency Monitoring System
BATM System
COnline Shopping System
DInventory Management System
Lời giải
Hệ thống thường được sử dụng làm ví dụ minh họa để minh họa quá trình xử lý giao dịch ngân hàng là hệ thống ATM. Hệ thống ATM cho phép người dùng rút tiền, chuyển tiền và kiểm tra tài khoản từ các máy ATM được đặt ở nhiều nơi. Quá trình xử lý giao dịch trong hệ thống ATM bao gồm các bước như xác thực người dùng, xác thực thẻ, xác thực số tiền, cập nhật số dư tài khoản và in hóa đơn. Hệ thống ATM là một ví dụ điển hình về hệ thống xử lý giao dịch ngân hàng vì nó phải đảm bảo tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính kịp thời của giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ATo generate system code automatically
BTo integrate object-oriented analysis, design, and architecture
CTo build hardware models
DTo eliminate the need for modeling
Lời giải
COMET (Component-Oriented Method for Enterprise Transformation) là một phương pháp thiết kế phần mềm tập trung vào việc tích hợp phân tích, thiết kế và kiến trúc hướng đối tượng. Mục tiêu chính của phương pháp này là giúp các nhà phát triển tạo ra các mô hình phần mềm phức tạp và linh hoạt bằng cách sử dụng các thành phần phần mềm độc lập. Điều này cho phép các nhà phát triển dễ dàng thay đổi và mở rộng các mô hình phần mềm mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác. COMET cũng giúp các nhà phát triển tạo ra các hệ thống phần mềm có thể thích nghi với các yêu cầu thay đổi của khách hàng và thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
9479What is a server?4 lựa chọnTrung bình
AA hardware/software system that serves customers
BA subsystem that makes requests and waits for the responses
CA subsystem that responds to requests from clients
DA hardware/software system that provides one or more services for multiple clients
Lời giải
Một máy chủ (server) là một hệ thống phần cứng và phần mềm cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho nhiều khách hàng (clients) khác nhau. Nó hoạt động như một điểm kết nối giữa các thiết bị và hệ thống khác nhau, cho phép chúng trao đổi thông tin và thực hiện các yêu cầu. Máy chủ có thể là một máy tính, một thiết bị mạng hoặc một hệ thống phần cứng chuyên dụng. Nó thường được sử dụng để cung cấp các dịch vụ như lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, cung cấp nội dung web và nhiều hơn nữa. Máy chủ có thể được truy cập từ xa thông qua mạng internet hoặc mạng cục bộ, cho phép khách hàng truy cập và sử dụng các dịch vụ mà không cần phải có quyền truy cập trực tiếp vào máy chủ.
Mở trang câu hỏi này →
AA business logic class
BA graphical user interaction (GUI) class
CData Abstraction Class
DState-machine class
Lời giải
Logic kinh doanh (business logic) định nghĩa quy trình đưa ra quyết định và logic ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp khi xử lý yêu cầu của khách hàng. Mục tiêu là bao gồm các quy tắc kinh doanh có thể thay đổi độc lập vào các lớp logic kinh doanh riêng biệt.
Mở trang câu hỏi này →