Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.460/14.151 câuCòn 4.691
9441What is a database wrapper class?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA class that encapsulates a data structure
BA class that encapsulates a database
CA class that encapsulates the details of how to access data in a database
DA class that encapsulates a relational table
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một lớp bọc cơ sở dữ liệu (database wrapper class) là một lớp lập trình được thiết kế để ẩn đi chi tiết về cách truy cập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Lớp này thường bao gồm các phương thức để thực hiện các hoạt động cơ bản như tạo kết nối, thực hiện truy vấn, cập nhật và xóa dữ liệu. Mục đích chính của lớp bọc cơ sở dữ liệu là cung cấp một giao diện đơn giản và thống nhất để truy cập dữ liệu, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính linh hoạt trong việc phát triển ứng dụng. Điều này cho phép các nhà phát triển tập trung vào logic kinh doanh và giao diện người dùng mà không cần lo lắng về chi tiết kỹ thuật về cơ sở dữ liệu.
9442In the refinement of the design process, which activity focuses on enhancing the reusability of components?4 lựa chọnTrung bình
AInitial requirements capture
BClass library organization
CDeployment configuration
DInterface design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình tinh chỉnh quy trình thiết kế, hoạt động nào tập trung vào việc nâng cao tính tái sử dụng của các thành phần? Tính tái sử dụng là khả năng sử dụng lại các thành phần đã được thiết kế và phát triển trước đó trong các dự án khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển, cũng như cải thiện chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Class library organization là hoạt động tập trung vào việc tổ chức và quản lý thư viện lớp, giúp các thành phần được thiết kế và phát triển trước đó có thể được tái sử dụng một cách hiệu quả.
9443Which of the following best describes the information hiding concept in software design?4 lựa chọn
AA class exposes all its data structures to allow flexibility in communication.
BA class hides certain details, such as a data structure, internally and keeps them inaccessible to the rest of the system.
CA class combines its interface and implementation to simplify design.
DA class prioritizes synchronous communication between objects.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thông tin giấu (Information Hiding) là một khái niệm quan trọng trong thiết kế phần mềm. Nó cho phép một lớp (class) giấu đi một số chi tiết nội bộ, chẳng hạn như cấu trúc dữ liệu, và chỉ cho phép truy cập thông qua giao diện (interface) được xác định. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các lớp và tăng cường tính bảo mật. Thông tin giấu giúp ngăn chặn việc truy cập trực tiếp vào dữ liệu nội bộ của một lớp, từ đó giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường tính ổn định của hệ thống. Nó cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp trong thiết kế và phát triển phần mềm.
AFactory Pattern
BSingleton Pattern
CStrategy Pattern
DAbstract Factory Pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mẫu thiết kế tập trung vào việc gắn kết các lớp động tại thời gian chạy là Mẫu thiết kế Chiến lược (Strategy Pattern). Mẫu thiết kế này cho phép bạn chọn một lớp cụ thể để thực hiện một hành động hoặc chức năng cụ thể, mà không cần phải thay đổi mã nguồn. Điều này giúp tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Mẫu thiết kế Chiến lược thường được sử dụng trong các tình huống khi bạn cần có thể thay đổi hành vi của một đối tượng dựa trên các điều kiện hoặc yêu cầu khác nhau. Ví dụ, bạn có thể sử dụng mẫu thiết kế này để chọn một phương thức thanh toán khác nhau cho một giao dịch thương mại điện tử.
9445What does it mean to communicate messages in both directions?4 lựa chọnKhó
ACommunication where only one subsystem sends messages to another subsystem
BCommunication where both subsystems can send messages to each other
CCommunication where messages are sent asynchronously
DCommunication where messages contain reply content
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến việc truyền tin hai chiều, nó có nghĩa là cả hai hệ thống có thể gửi và nhận thông tin với nhau. Điều này cho phép chúng trao đổi thông tin một cách hiệu quả và đồng bộ. Ví dụ, trong một hệ thống giao tiếp giữa người và máy, người có thể gửi yêu cầu và máy có thể trả lời. Ngược lại, máy cũng có thể gửi thông tin đến người để yêu cầu phản hồi. Truyền tin hai chiều là một tính năng quan trọng trong nhiều hệ thống, giúp đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách chính xác và kịp thời.
9446What is the significance of asynchronous messaging in architectural communication patterns?4 lựa chọn
AEnables non-blocking communication between system components
BCentralizes all communication in one server
CSimplifies use case diagrams
DEliminates state transition modeling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Asynchronous messaging trong các mẫu giao tiếp kiến trúc có ý nghĩa quan trọng. Nó cho phép các thành phần của hệ thống giao tiếp không chặn, giúp tăng hiệu suất và giảm độ phức tạp. Khi sử dụng asynchronous messaging, các hệ thống có thể xử lý các yêu cầu độc lập mà không cần chờ đợi kết quả của yêu cầu trước đó. Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống phân tán hoặc có yêu cầu xử lý cao. Ngoài ra, asynchronous messaging cũng giúp giảm thiểu lỗi và tăng độ tin cậy của hệ thống.
9447What is a dynamic view of a software architecture?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AA view in terms of a module hierarchy
BA view in terms of components and connectors
CA view of the physical configuration in terms of nodes and interconnections
DA view in terms of objects and messages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một quan điểm động về kiến trúc phần mềm là cách nhìn tổng quan về hệ thống phần mềm mà tập trung vào các đối tượng và các thông điệp được trao đổi giữa chúng. Quan điểm này cho phép phân tích và mô hình hóa các tương tác giữa các thành phần phần mềm, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cách hệ thống hoạt động và cách các thành phần tương tác với nhau. Quan điểm động về kiến trúc phần mềm thường được sử dụng trong các hệ thống phân tán và các hệ thống phức tạp, nơi mà các thành phần phần mềm được phân bố trên nhiều nút và cần được quản lý và phối hợp một cách hiệu quả.
9448What does "layered architecture" mean?4 lựa chọnDễ
AOrganizing components into separated levels with specific roles.
BMerging all code into a single-tier application.
CUsing only databases for structure.
DPrioritizing UI design over logic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cấu trúc kiến trúc đa lớp (layered architecture) là một phương pháp tổ chức các thành phần của một hệ thống hoặc ứng dụng thành các mức (layer) riêng biệt, mỗi mức có một vai trò cụ thể. Mục đích của việc này là để phân chia và quản lý các thành phần phức tạp của hệ thống thành các phần nhỏ hơn, dễ dàng quản lý và bảo trì hơn. Mỗi mức trong kiến trúc đa lớp thường có một chức năng cụ thể, chẳng hạn như mức dữ liệu (data layer), mức logic (business logic layer), mức giao diện (presentation layer), v.v. Điều này giúp tăng cường khả năng mở rộng, bảo trì và sửa lỗi của hệ thống.
9449What is the advantage of hierarchical statecharts over flat statecharts?4 lựa chọnTrung bình
AAvoids dynamic behavior
BFaster processing
CAllows state decomposition for complex systems
DRequires no transitions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Ưu điểm của statechart phân cấp so với statechart phẳng là cho phép phân rã trạng thái: một trạng thái ghép chứa cả một máy trạng thái con bên trong. Nhờ vậy hệ thống phức tạp được mô tả theo nhiều mức, và những phép chuyển dùng chung cho cả nhóm trạng thái con chỉ cần vẽ một lần ở mức cha — giảm hẳn số phép chuyển phải vẽ.
A sai vì statechart phân cấp không hề né tránh hành vi động, nó chính là công cụ mô tả hành vi động. B sai vì phân cấp là chuyện tổ chức mô hình, không làm chương trình chạy nhanh hơn. D sai vì statechart phân cấp vẫn cần phép chuyển, chỉ là được tổ chức gọn hơn.
9450In Dynamic Interaction Modeling, what role does the 'alt' frame play in a Sequence Diagram?4 lựa chọnKhó
AIt specifies alternative sequences of interactions based on conditions.
BIt represents the alternative lifelines that an object may take.
CIt is used to alternate between different diagrams.
DIt defines the alternative messages that can be sent between objects.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Khung 'alt' (alternative) trong sơ đồ tuần tự chia phần thân thành nhiều ngăn, mỗi ngăn kèm một điều kiện canh (guard); lúc chạy chỉ ngăn có điều kiện đúng được thực hiện. Nhờ đó một sơ đồ duy nhất diễn tả được nhiều chuỗi tương tác thay thế nhau theo điều kiện.
B sai vì 'alt' không sinh thêm đường đời — số lifeline không đổi. C sai vì 'alt' nằm trong một sơ đồ, không phải công cụ chuyển qua lại giữa các sơ đồ. D sai vì 'alt' bao lấy cả một chuỗi tương tác có điều kiện, không phải chỉ khai báo danh sách thông điệp có thể gửi.
9451What is the role of Interaction Diagrams in UML?4 lựa chọnKhó
AShow interactions among objects over time
BDefine the internal logic of system components
CIllustrate the physical deployment of modules
DSimplify the creation of test cases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kết quả tương tác (Interaction Diagrams) trong UML là một công cụ quan trọng để mô tả các tương tác giữa các đối tượng trong hệ thống. Nó cho phép chúng ta xem xét các tương tác này theo thời gian, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các đối tượng tương tác với nhau. Kết quả tương tác có thể được sử dụng để mô tả các giao dịch giữa người dùng và hệ thống, cũng như các tương tác giữa các hệ thống khác nhau. Nó giúp chúng ta xác định các yêu cầu chức năng và non-functional của hệ thống, từ đó có thể thiết kế và phát triển hệ thống một cách hiệu quả hơn.
9452What is a timer object?4 lựa chọnTrung bình
AAn external clock
BAn internal clock
CAn object that is awakened by an external timer
DAn object that interacts with a clock
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một đối tượng timer là một phần của một chương trình hoặc ứng dụng, có khả năng tự động thực hiện một hành động hoặc một chuỗi hành động sau một khoảng thời gian nhất định. Đối tượng này thường được thiết kế để tương tác với một nguồn thời gian bên ngoài, chẳng hạn như một đồng hồ hệ thống. Khi được kích hoạt, đối tượng timer sẽ tự động thực hiện các hành động đã được lập trình trước đó, chẳng hạn như gửi thông báo, cập nhật dữ liệu hoặc thực hiện một số tác vụ khác. Đối tượng timer thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính tự động hóa và quản lý thời gian, chẳng hạn như các ứng dụng quản lý thời gian, các ứng dụng nhắc nhở và các ứng dụng tự động hóa.
AObtaining access to classes in the external environment
BInformation encapsulation and accessibility
COverall object coordination for the involved items
DPhysical connection to hardware I/O devices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong khuôn khổ của một trường hợp sử dụng, đối tượng điều khiển cung cấp sự điều phối tổng thể cho các đối tượng liên quan. Điều này có nghĩa là đối tượng điều khiển chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các giao dịch giữa các đối tượng khác nhau trong hệ thống. Nó giúp đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện một cách có trật tự và hiệu quả. Đối tượng điều khiển cũng có thể cung cấp các dịch vụ khác như quản lý dữ liệu, quản lý trạng thái và quản lý giao tiếp giữa các đối tượng.
9454Which design pattern ensures that a class has only one instance and provides a global point of access to it?4 lựa chọn
AFactory Method
BSingleton
CPrototype
DBuilder
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mẫu thiết kế Singleton đảm bảo rằng một lớp chỉ có một phiên bản duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cầu đến nó. Mẫu thiết kế này thường được sử dụng khi một lớp cần được sử dụng như một đối tượng toàn cục, và việc tạo ra nhiều phiên bản của nó không cần thiết. Trong thực tế, việc tạo ra nhiều phiên bản của lớp Singleton sẽ dẫn đến lỗi vì nó vi phạm nguyên tắc của mẫu thiết kế này. Mẫu thiết kế Singleton thường được sử dụng trong các ứng dụng cần quản lý tài nguyên toàn cục, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu hoặc mạng.
AReducing hardware requirements
BMinimizing data redundancy and ensuring consistency
CIncreasing programming speed
DEliminating normalization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ là giảm thiểu trùng lặp dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán. Điều này đạt được thông qua các kỹ thuật như phân nhóm dữ liệu, thiết kế bảng và thiết lập mối quan hệ giữa các bảng. Khi dữ liệu được tổ chức một cách hợp lý, việc truy cập và cập nhật dữ liệu trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi do trùng lặp dữ liệu. Ngoài ra, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ còn giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để quản lý và bảo trì dữ liệu.
9456Which of the following is NOT a valid use case relationship?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AInclude
BExtend
CExclude
DGeneralization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự tương tác giữa các trường hợp sử dụng hợp lệ là một khái niệm quan trọng trong thiết kế phần mềm. Trong các lựa chọn trên, "Exclude" không phải là một mối quan hệ trường hợp sử dụng hợp lệ. Mối quan hệ "Include" mô tả trường hợp sử dụng A bao gồm trường hợp sử dụng B. Mối quan hệ "Extend" mô tả trường hợp sử dụng A mở rộng trường hợp sử dụng B. Mối quan hệ "Generalization" mô tả trường hợp sử dụng A là một trường hợp đặc biệt của trường hợp sử dụng B. Ngược lại, "Exclude" không phải là một mối quan hệ hợp lệ vì nó không thể mô tả một mối quan hệ giữa các trường hợp sử dụng một cách chính xác.
ACREATE INDEX
BFOREIGN KEY
CUNIQUE
DCHECK
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu giữa hai bảng, chúng ta sử dụng câu lệnh SQL "FOREIGN KEY". Câu lệnh này cho phép chúng ta liên kết một cột trong một bảng với một cột trong bảng khác, đảm bảo rằng dữ liệu trong cột đó tồn tại trong bảng liên quan. Điều này giúp ngăn chặn việc xóa hoặc cập nhật dữ liệu trong bảng liên quan mà không ảnh hưởng đến dữ liệu trong bảng chính. FOREIGN KEY cũng giúp duy trì tính nhất quán và bảo mật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
9458Which of the following is NOT a phase in the COMET life cycle?4 lựa chọnTrung bình
ARequirements Modeling
BAnalysis Modeling
CDesign Modeling
DMaintenance Modeling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong vòng đời của COMET, có bốn giai đoạn chính: Requirements Modeling (phân tích yêu cầu), Analysis Modeling (phân tích mô hình), Design Modeling (phân thiết kế mô hình). Tuy nhiên, Maintenance Modeling (phân tích bảo trì) không phải là một giai đoạn trong vòng đời của COMET. Thay vào đó, nó thường được xem là một phần của giai đoạn Design Modeling hoặc Analysis Modeling. Vì vậy, Maintenance Modeling không phải là một giai đoạn trong vòng đời của COMET.
9459How is a use case depicted on a use case diagram?4 lựa chọnTrung bình
AAn oval
BA stick figure
CA box
DA dashed line
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, một trường hợp sử dụng được thể hiện bằng một hình oval. Hình oval này đại diện cho một hành động hoặc một chức năng cụ thể mà hệ thống phải thực hiện. Tên của trường hợp sử dụng thường được viết bên trong hình oval. Ví dụ, nếu một hệ thống cần cho phép người dùng đăng ký tài khoản, trường hợp sử dụng có thể được thể hiện bằng hình oval có tên là 'Đăng ký tài khoản'. Hình oval này sẽ được kết nối với các đối tượng khác trong sơ đồ bằng các đường cong để thể hiện mối quan hệ giữa chúng.
9460Which AI tool can be used to suggest design patterns?4 lựa chọn
APhotoshop
BChatGPT
CSQL Developer
DPostman
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các công cụ AI và thiết kế mẫu. Thiết kế mẫu là một phần quan trọng trong thiết kế sản phẩm, giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu suất cao. ChatGPT là một công cụ AI được thiết kế để hỗ trợ trong việc tạo ra nội dung và trả lời câu hỏi. Nó có thể được sử dụng để đề xuất các thiết kế mẫu dựa trên các yêu cầu và mục tiêu cụ thể. Điều này làm cho ChatGPT trở thành một lựa chọn phù hợp cho việc đề xuất thiết kế mẫu.