Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.440/14.151 câuCòn 4.711
9421How do you send data from an activity to a fragment?4 lựa chọn
ASet a Bundle and use the Fragment.setArguments(Bundle) method to supply the construction arguments for the fragment.
BUse the Fragment method getArguments() to get the arguments.
CDefine an interface in the Fragment class, and implement the interface in the activity.
DCall addToBackStack() during a transaction that removes the fragment.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để gửi dữ liệu từ một hoạt động sang một fragment, bạn cần sử dụng phương thức setArguments() của Fragment. Phương thức này cho phép bạn cung cấp các tham số xây dựng cho fragment. Bạn cần tạo một đối tượng Bundle để lưu trữ dữ liệu, sau đó sử dụng phương thức setArguments() để truyền đối tượng Bundle này cho fragment. Sau đó, bạn có thể sử dụng phương thức getArguments() của Fragment để lấy lại dữ liệu đã được truyền. Điều này cho phép bạn chia sẻ dữ liệu giữa hoạt động và fragment một cách dễ dàng.
A12sp
B14sp
C16sp
D18sp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một thành phần UI như TextView có nhiều thuộc tính được áp dụng, thì thuộc tính nào sẽ được ưu tiên? Trong trường hợp này, thuộc tính textSize được áp dụng từ ba nguồn khác nhau: thuộc tính mặc định của TextView (16sp), style được áp dụng cho TextView (14sp) và theme của ứng dụng (12sp). Theo nguyên tắc, thuộc tính được áp dụng gần nhất với thành phần sẽ được ưu tiên. Do đó, thuộc tính textSize được áp dụng từ style (14sp) sẽ được ưu tiên hơn thuộc tính mặc định của TextView (16sp) và theme của ứng dụng (12sp). Vì vậy, kích thước chữ của TextView sẽ được hiển thị là 14sp.
AOnly high level
BOnly urgent level
CHigh and urgent level
DMedium and higher level
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thông báo mức độ quan trọng nào sẽ tạo ra âm thanh khi xuất hiện?
Thông báo có mức độ quan trọng cao và cấp bách sẽ tạo ra âm thanh khi xuất hiện. Điều này giúp người dùng nhận biết được thông báo quan trọng và cần xử lý ngay lập tức. Mức độ quan trọng cao và cấp bách thường được sử dụng cho các thông báo như sự cố hệ thống, lỗi nghiêm trọng hoặc yêu cầu khẩn cấp.
Tùy chọn đúng là "Mức cao và cấp bách".
AA WebClient facade class for simple download/upload operations via HTTP or FTP
BWebRequest and WebResponse classes for high-level control over client-side TCP or UDP operations
CHttpServer for consuming HTTP web APIs and RESTful services
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thành phần chính của System.Net.* Namespaces là các lớp giúp thực hiện các hoạt động mạng như tải/xuất dữ liệu qua HTTP hoặc FTP. Lớp WebClient cung cấp một giao diện đơn giản để thực hiện các hoạt động tải/xuất dữ liệu qua HTTP hoặc FTP. Các lớp WebRequest và WebResponse cung cấp một mức độ kiểm soát cao hơn về các hoạt động mạng, bao gồm cả việc kiểm soát các hoạt động TCP hoặc UDP. Lớp HttpServer giúp tiêu thụ các API web HTTP và dịch vụ RESTful. Do đó, tất cả các lựa chọn trên đều là đúng.
9425Which of the following are parts of a content URI?4 lựa chọn
AThe symbolic name of the provider
BA name that points to a table or file
CAn optional part that points to an individual row in a table
DMetadata defining the synchronization policy for concurrent access
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một URI nội dung (Content URI) thường bao gồm các phần sau:
- Tên biểu tượng của nhà cung cấp (The symbolic name of the provider): Đây là tên hoặc biểu tượng của nhà cung cấp dữ liệu, giúp xác định nguồn gốc của dữ liệu.
- Tên chỉ đến một bảng hoặc tệp tin (A name that points to a table or file): Đây là phần chỉ đến một bảng hoặc tệp tin cụ thể, giúp xác định dữ liệu cần truy cập.
- Một phần tùy chọn chỉ đến một hàng cụ thể trong bảng (An optional part that points to an individual row in a table): Đây là phần tùy chọn chỉ đến một hàng cụ thể trong bảng, giúp xác định dữ liệu cần truy cập.
Các phần này thường được sử dụng trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để xác định và truy cập dữ liệu.
AActivities
BServices
CBroadcast Receivers
DContent Providers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Component xử lý nền (background processing) liên quan đến một ứng dụng thường được thực hiện bởi các Service. Các Service có thể chạy trong nền mà không cần người dùng tương tác với ứng dụng. Điều này cho phép các ứng dụng thực hiện các tác vụ như cập nhật dữ liệu, gửi thông báo, hoặc thực hiện các tác vụ khác mà không làm gián đoạn người dùng. Các Service cũng có thể được sử dụng để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại mà không cần người dùng tương tác.
A
ActivityB
ServiceC
BroadcastReceiverD
IntentLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ điều hành Android, có ba loại thành phần chính: Activity, Service và BroadcastReceiver. BroadcastReceiver là thành phần chịu trách nhiệm nhận và xử lý các tin nhắn từ hệ điều hành hoặc các ứng dụng khác. Khi một ứng dụng muốn gửi một tin nhắn đến BroadcastReceiver, nó sẽ sử dụng Intent, một loại đối tượng được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thành phần trong hệ điều hành. BroadcastReceiver có thể được sử dụng để thực hiện các tác vụ như nhận thông báo, cập nhật dữ liệu hoặc thực hiện các hành động khác khi nhận được tin nhắn từ hệ điều hành hoặc ứng dụng khác.
AData
BAction
CURL
DExtras
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một intent trong Android là một cách để các ứng dụng giao tiếp với nhau. Các thông tin trong một intent bao gồm dữ liệu (data), hành động (action) và các thuộc tính phụ (extras). Dữ liệu (data) là nội dung mà ứng dụng muốn truyền đi, hành động (action) là loại hành động mà ứng dụng muốn thực hiện, chẳng hạn như mở ứng dụng khác hoặc thực hiện một chức năng cụ thể. Các thuộc tính phụ (extras) là các thông tin bổ sung mà ứng dụng muốn truyền đi cùng với dữ liệu chính. Ví dụ, khi bạn muốn mở ứng dụng khác, bạn có thể truyền đi thông tin về vị trí hiện tại hoặc thông tin về người dùng. Tóm lại, các thông tin trong một intent bao gồm dữ liệu, hành động và các thuộc tính phụ.
9429Which of the following correctly describe benefits that an intent provides to apps in Android?4 lựa chọn
AAn intent manages secure access to structured data
BAn intent simplifies app development since existing components can be reused as "black-boxes"
CAn intent is the "glue" that helps integrate Android apps
DAn intent defines the smallest unit of execution for sequences of programmed instructions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một intent trong Android đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp các ứng dụng. Nó giúp liên kết các thành phần khác nhau của ứng dụng, cho phép chúng tương tác với nhau một cách hiệu quả. Ví dụ, khi bạn muốn mở một ứng dụng khác từ ứng dụng hiện tại, bạn có thể sử dụng intent để gửi yêu cầu mở ứng dụng đó. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc phát triển ứng dụng và tăng cường khả năng tương tác giữa các ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, intent cũng giúp ứng dụng có thể nhận được thông tin từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như từ các ứng dụng khác hoặc từ các dịch vụ mạng.
9430Which of the following Android system services are involved in routing intents to broadcast receivers?4 lựa chọn
AWindow Manager Service
BTelephony Manager Service
CDownload Manager Service
DActivity Manager Service
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dịch vụ hệ thống Android nào tham gia vào việc định tuyến các ý định đến các trình nhận phát sóng?
ATestability
BScalability
CAvailability
DSecurity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý được tải tăng mà không bị suy giảm hiệu suất đáng kể. Ví dụ, một trang web có thể xử lý được số lượng người dùng tăng mà không bị chậm lại. Tính chất này rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng hệ thống có thể đáp ứng được nhu cầu của người dùng khi hệ thống phát triển.
AScalability
BMaintainability
CDesign pattern
DAvailability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mỗi lựa chọn đều có liên quan đến phần mềm, nhưng một trong số đó không được coi là thuộc tính chất lượng kiến trúc phần mềm. 'Scalability' và 'Maintainability' là thuộc tính chất lượng kiến trúc phần mềm, giúp phần mềm có thể mở rộng và dễ dàng bảo trì. 'Availability' cũng là một thuộc tính chất lượng kiến trúc phần mềm, đảm bảo phần mềm luôn sẵn sàng sử dụng. 'Design pattern' không phải là thuộc tính chất lượng kiến trúc phần mềm, mà là một mô hình thiết kế được sử dụng để giải quyết các vấn đề chung trong thiết kế phần mềm.
9433Which software quality attribute focuses on the ease of correcting faults and modifying the system after deployment?4 lựa chọnDễ
AScalability
BMaintainability
CPerformance
DSecurity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chất lượng phần mềm mà tập trung vào sự dễ dàng trong việc sửa lỗi và thay đổi hệ thống sau khi triển khai là Maintainability. Maintainability cho phép các nhà phát triển dễ dàng sửa lỗi, cập nhật và cải thiện hệ thống mà không cần phải thay đổi toàn bộ hệ thống. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi và cải thiện hệ thống. Maintainability cũng giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn được cập nhật và cải thiện để đáp ứng nhu cầu của người dùng.
9434What is the purpose of "product line engineering"?4 lựa chọnDễ
ATo develop and maintain a specific product within the line
BTo establish the processes, tools, and methods for developing and evolving the product line
CTo market and sell individual products
DTo ensure that each product meets its unique requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật sản phẩm hàng loạt (Product Line Engineering) là một phương pháp thiết kế và phát triển các sản phẩm tương tự, nhưng có thể khác nhau về tính năng và đặc điểm. Mục đích chính của kỹ thuật này là thiết lập các quy trình, công cụ và phương pháp để phát triển và cải tiến dòng sản phẩm. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển, cũng như tăng cường tính linh hoạt và khả năng thích ứng với nhu cầu của khách hàng. Kỹ thuật sản phẩm hàng loạt cho phép các công ty phát triển một nền tảng chung cho nhiều sản phẩm khác nhau, từ đó giảm thiểu sự trùng lặp và tăng cường hiệu suất.
9435What is an optional use case?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA use case with some optional steps
BA use case that does not need to be developed
CA use case that is required by some product line members but not others
DA use case that can be chosen in place of a different use case in a SPL member
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trường hợp sử dụng tùy chọn là một trường hợp sử dụng có một số bước tùy chọn. Điều này có nghĩa là trong một số trường hợp, bước đó có thể được bỏ qua mà không ảnh hưởng đến chức năng chung của hệ thống. Ví dụ, trong một hệ thống quản lý thư viện, trường hợp sử dụng 'Mượn sách' có thể có bước 'Kiểm tra tình trạng sách' là tùy chọn, vì không phải lúc nào cũng cần phải kiểm tra tình trạng sách trước khi mượn. Trường hợp sử dụng tùy chọn thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp có nhiều tính năng và chức năng khác nhau.
AControl is divided among various control components.
BIt provides overall control over several client subsystems.
CIt provides overall control by coordinating several control components.
DIt provides overall control over various I/O objects
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Mẫu Hierarchical Control có một thành phần điều khiển cấp trên đóng vai trò điều phối nhiều thành phần điều khiển cấp dưới: nó ra lệnh, nhận báo cáo và quyết định trình tự tổng thể, còn việc điều khiển chi tiết vẫn nằm ở cấp dưới.
A sai vì "quyền điều khiển chia đều cho nhiều thành phần" mà không có cấp phối hợp là mẫu Distributed Control. D sai vì "điều khiển toàn bộ đối tượng vào/ra" là mẫu Centralized Control — điều khiển thẳng thiết bị chứ không qua thành phần điều khiển trung gian. B sai vì kiểm soát các hệ thống con khách thuộc phạm vi mẫu client/service.
AExternal event
BInternal event
CTimer event
DUser event
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự đồng bộ hóa sự kiện là một khái niệm quan trọng trong lập trình. Nó đề cập đến việc đồng bộ hóa các hoạt động hoặc sự kiện trong một chương trình. Trong các lựa chọn trên, có một số trường hợp được coi là đồng bộ hóa sự kiện. Ví dụ, sự kiện bên ngoài (External event) và sự kiện timer (Timer event) đều là các trường hợp đồng bộ hóa sự kiện. Tuy nhiên, sự kiện người dùng (User event) không phải là một trường hợp đồng bộ hóa sự kiện. Sự kiện người dùng thường được sử dụng để phản hồi các hành động của người dùng, nhưng nó không phải là một sự kiện được đồng bộ hóa. Thay vào đó, nó thường được xử lý ngay lập tức mà không cần đồng bộ hóa.
9438What does a component interface consist of?4 lựa chọn
AThe operations provided by a function
BThe externally visible operations of a component
CThe operations that a component supports
DThe operations required by a method
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một giao diện của một thành phần (component interface) bao gồm các phương thức (operation) mà thành phần đó cung cấp cho bên ngoài để tương tác. Nó là tập hợp các phương thức mà thành phần đó hỗ trợ và cho phép bên ngoài sử dụng. Giao diện của một thành phần thường được định nghĩa bằng cách liệt kê các phương thức mà thành phần đó cung cấp, bao gồm cả các phương thức nhập và xuất dữ liệu. Điều này giúp cho các thành phần khác có thể tương tác với nhau một cách dễ dàng và thống nhất. Ví dụ, một giao diện của một thành phần có thể bao gồm các phương thức như 'tạo mới', 'xóa', 'cập nhật', 'lấy dữ liệu', v.v. Mục đích của giao diện là cung cấp một cách thức thống nhất để các thành phần khác nhau có thể tương tác với nhau.
9439How does SOA coordinate communication between services?4 lựa chọn
AUsing only direct REST calls between services.
BVia service bus as an integration hub.
CBy shared database triggers.
DBy UI polling only.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SOA (Service-Oriented Architecture) là một phương pháp thiết kế hệ thống dựa trên các dịch vụ. Để phối hợp giao tiếp giữa các dịch vụ, SOA sử dụng một số phương pháp khác nhau. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là sử dụng dịch vụ bus (service bus) như một trung tâm tích hợp. Dịch vụ bus là một hệ thống trung gian giúp các dịch vụ giao tiếp với nhau một cách hiệu quả và linh hoạt. Nó cho phép các dịch vụ gửi và nhận thông tin một cách độc lập mà không cần phải biết chi tiết về các dịch vụ khác. Điều này giúp tăng cường khả năng mở rộng, độ tin cậy và bảo mật của hệ thống. Ngoài ra, dịch vụ bus cũng giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các dịch vụ và tăng cường khả năng thích nghi với thay đổi.
9440What is a service-oriented architecture (SOA)?4 lựa chọnTrung bình
AA distributed software architecture consisting of multiple related services
BA distributed software architecture consisting of multiple autonomous services
CA distributed client/service architecture
DA distributed software architecture
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SOA (Kiến trúc dịch vụ) là một mô hình kiến trúc phần mềm phân tán, bao gồm nhiều dịch vụ độc lập và tự chủ. Mỗi dịch vụ có thể được triển khai độc lập và có thể được sử dụng bởi nhiều ứng dụng khác nhau. SOA cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các giao thức và chuẩn hóa, giúp tăng cường khả năng tương tác và giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các ứng dụng. Điều này giúp các tổ chức có thể dễ dàng thay đổi và mở rộng hệ thống của mình mà không cần phải thay đổi toàn bộ hệ thống.