Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
8.760/17.822 câuCòn 9.062
ATesting hypotheses
BExploring personal perspectives
CCounting behaviors
DGenerating graphs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phỏng vấn trong nghiên cứu định tính hữu ích nhất khi cần khám phá góc nhìn cá nhân. Kiểm định giả thuyết, đếm hành vi và dựng biểu đồ đều là việc định lượng.
8742_______may also be conducted by telephone, using either a voice/listening-only mode or a video calling service5 lựa chọn
Asemi-structured interviews
BStructured interviews
CIn-depth interviews
DDialogic interviews
ETelephone Interview
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phỏng vấn bán cấu trúc có thể thực hiện qua điện thoại, ở chế độ chỉ tiếng hoặc qua dịch vụ gọi video. ⚠ Phương án "Telephone Interview" ('Phỏng vấn qua điện thoại') làm câu hỏi thành vòng tròn — điền nó vào chỗ trống thì câu tự lặp. Tôi chọn "semi-structured interviews" theo cách diễn đạt của Saunders; nên rà lại.
ADistance from participants
BFormal setting
CComfort and quietness
DCost of the venue
EProximity to public transport
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yếu tố cốt yếu khi chọn nơi phỏng vấn là người tham gia thấy thoải mái và chỗ đó yên tĩnh, vì hai điều đó quyết định chất lượng dữ liệu. Khoảng cách, mức trang trọng, chi phí và giao thông chỉ là tiện lợi.
APhotoshop
BMS Word
CNVivo
DSPSS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →NVivo là phần mềm phân tích dữ liệu định tính, dùng để mã hoá và phân tích bản gỡ băng phỏng vấn. SPSS lo dữ liệu định lượng; Photoshop và MS Word không phải công cụ phân tích.
8745Observation is a form of:4 lựa chọn
A(i) primary research.
B(ii) qualitative research.
C(iii) quantitative research.
Dall of (i), (ii), and (iii).
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan sát là một dạng nghiên cứu SƠ CẤP — nhà nghiên cứu tự thu dữ liệu. Nó có thể chạy theo lối định tính (quan sát tham dự) hoặc định lượng (quan sát có cấu trúc), nên không thể nói nó thuộc riêng một lối; vì thế đáp án 'cả ba' quá rộng. Tôi chọn (i).
Athe risk involved with the safety of the researchers.
Bkeeping the research subjects from conditioning, which may alter their behavior drastically.
Cthe flexibility of the researchers in disclosing their intentions and purposes.
DNo right answers provided.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hai vai che giấu danh tính để tránh làm người được nghiên cứu thay đổi hành vi — đó là hiệu ứng phản ứng với việc bị quan sát. An toàn của nhà nghiên cứu không phải lý do chính; phương án "the flexibility of the researchers in disclosing" nói ngược (che giấu thì mất linh hoạt chứ không được linh hoạt).
8747A researcher joining an online forum under an alias to study digital communication patterns intimately is a/an4 lựa chọn
Aobserver as participant.
Bparticipant as observer.
Ccomplete observer.
Dcomplete participant.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Gia nhập diễn đàn trực tuyến dưới một danh tính giả để nghiên cứu là vai NGƯỜI THAM DỰ HOÀN TOÀN: hoà vào nhóm và che giấu vai trò nghiên cứu.
AThe observer must be in the research setting when the phenomena under study are taking place.
BIt should yield highly reliable results by virtue of its replicability. The easier the observation instrument to use and understand, the more reliable the results will be.
CResearch results are limited to overt action or surface indicators from which the observer must make inferences.
DData are slow and expensive to collect.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc 'dễ dùng thì kết quả càng đáng tin' là ƯU điểm của quan sát có cấu trúc, không phải nhược điểm. Ba mục kia đều là nhược điểm thật: người quan sát phải có mặt đúng lúc, kết quả chỉ nắm được hành vi bề nổi, và dữ liệu chậm cùng tốn kém.
AStructured observation is concerned with quantitative data
BStructured observation is concerned with qualitative data.
CStructured observation is concerned with the frequency of actions
DBoth (b) and (c)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →⚠ ĐỀ NGHI LỖI. Hai mệnh đề đúng về quan sát có cấu trúc là "Structured observation is concerned with quantitative data" và "concerned with the frequency of actions". Phương án "Both (b) and (c)" lại ghép mệnh đề định tính với mệnh đề tần suất — nhiều khả năng bản gốc gộp vế định lượng với vế tần suất. Vì "Both (b) and (c)" là phương án duy nhất gộp được vế tần suất với một vế khác, tôi chọn nó và báo lỗi.
8750What is a disadvantage of participant observation?4 lựa chọn
AIt can be very time consuming
BVirtually all data collected are useful
CIt is good at explaining 'what is going on' in particular social situations
DBehaviours, interactions and events being observed may occur simultaneously or in complex ways
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhược điểm nặng nhất của quan sát tham dự là rất tốn thời gian. Phương án "Virtually all data collected are useful" nói gần như mọi dữ liệu thu được đều hữu ích — đó là ưu điểm chứ không phải nhược điểm, và cũng không đúng thực tế; phương án nói "good at explaining 'what is going on'" là ưu điểm; phương án nói "may occur simultaneously or in complex ways" là nhược điểm của quan sát có cấu trúc.
8751What is a characteristic of structured observation?5 lựa chọn
AImmersion in the research setting
BHigh level of predetermined structure
CEmphasis on symbolic meanings
DNote-making during analysis
EChecking with informants
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đặc trưng của quan sát có cấu trúc là mức ĐỊNH TRƯỚC cao: bảng mã và các loại hành vi được định nghĩa xong trước khi vào hiện trường. Hoà mình vào bối cảnh và chú trọng ý nghĩa biểu tượng là của quan sát tham dự.
AStructured observation
Bparticipant observation
Ccoding schedule
DInformant error
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan sát có cấu trúc ghi nhận các loại hành vi, tương tác hoặc sự kiện đã được ĐỊNH TRƯỚC và định nghĩa trước khi quan sát bắt đầu. Quan sát tham dự thì mở; bảng mã là công cụ dùng trong quan sát có cấu trúc chứ không phải bản thân phương pháp.
AComplete participant
BComplete observer
CObserver-as-participant
DAll of the answers are correct.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quan sát công khai, nhà nghiên cứu công khai vai trò của mình nhưng tham gia ở mức hạn chế — đó là vai quan sát viên có tham dự. Người tham dự hoàn toàn và người quan sát hoàn toàn đều che giấu vai trò, nên D sai.
8754Which statement about overt observation is correct?4 lựa chọn
AIt is always unethical
BParticipants know they're being observed
CIt is never used in research
DIt always provides biased data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan sát công khai theo định nghĩa là người tham gia BIẾT mình đang bị quan sát. Nó không phi đạo đức, vẫn được dùng rộng rãi, và không đương nhiên cho dữ liệu thiên lệch.
ALimited data variety
BDifficulty in note-making
CEthical issues
DObserver presence affecting behavior
ELack of informant access
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hạn chế nặng nhất của quan sát tham dự ngầm là VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC: người bị quan sát không biết và không đồng ý. Khó ghi chép là bất tiện kỹ thuật; ảnh hưởng của sự hiện diện quan sát viên lại chính là thứ mà quan sát ngầm tránh được.
8756What is the primary goal of observational research?4 lựa chọn
ATo manipulate variables
BTo gather numerical data
CTo observe behaviors in natural settings
DTo conduct structured interviews
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu nền của nghiên cứu quan sát là ghi nhận hành vi TRONG BỐI CẢNH TỰ NHIÊN của nó. Thao túng biến là thực nghiệm; thu số liệu và phỏng vấn có cấu trúc là phương pháp khác.
ADescriptive observation
BNote making
CExperiential data
DData coding
EContextual data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mã hoá dữ liệu là việc của khâu PHÂN TÍCH, không phải một dạng thu thập dữ liệu trong quan sát tham dự. Bốn mục kia đều là dạng thu thập: quan sát mô tả, ghi chú, dữ liệu trải nghiệm và dữ liệu bối cảnh.
8758A controlled setting in observation refers to:4 lựa chọn
AUnpredictable environments
BParticipant's homes
CSimulated or lab-like environments
DField visits
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bối cảnh có kiểm soát trong quan sát là môi trường mô phỏng hoặc phòng thí nghiệm, nơi nhà nghiên cứu điều khiển được điều kiện. Nhà người tham gia và chuyến đi thực địa đều là bối cảnh tự nhiên.
AParticipant-as-observer
BComplete observer
CObserver-as-participant
DAll of the above are correct.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bốn vai của Gold, hai vai CHE GIẤU danh tính là người tham dự hoàn toàn và người quan sát hoàn toàn. Trong danh sách phương án của câu này chỉ có 'người quan sát hoàn toàn' thuộc nhóm ngầm; hai vai còn lại đều công khai nên D sai.
8760Which form of observation is most suitable for international logistics processes in a warehouse?4 lựa chọn
AInternet-mediated
BParticipant
CStructured
DVisual
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan sát quy trình logistics trong kho hợp với quan sát CÓ CẤU TRÚC, vì các thao tác lặp lại và đếm được theo bảng mã định sẵn. Quan sát tham dự hợp với bối cảnh cần hoà nhập; quan sát qua mạng và quan sát bằng hình ảnh dùng cho đối tượng khác.