Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.520/17.822 câuCòn 9.302
AIt is primarily academic and rarely emotional
BIt is uniform for all students
CIt involves academic, social, and personal change
DIt ends after the first month
Lời giải
Đáp án đúng: "It involves academic, social, and personal change". Các tác giả xem bước chuyển lên đại học là thay đổi đồng thời trên ba mặt: yêu cầu học thuật cao hơn và tự chủ hơn, môi trường xã hội mới với bạn bè cùng mạng lưới hỗ trợ khác trước, và những thay đổi trong chính người học như căn tính, thói quen, cách tự chăm sóc. "It is primarily academic and rarely emotional" cắt mất phần cảm xúc, trong khi nhớ nhà, lo âu và áp lực thích nghi là trải nghiệm phổ biến được sách bàn kỹ. "It is uniform for all students" phủ nhận khác biệt về hoàn cảnh, nền tảng và nguồn lực khiến mỗi người chuyển tiếp mỗi khác. "It ends after the first month" ấn định sai thời hạn, vì quá trình thích nghi kéo dài suốt năm đầu và còn tiếp tục về sau.
Mở trang câu hỏi này →
AThe length of the message
BThe context in which communication occurs
CThe communication technology used such as social media
DThe sender’s educational background and atttitude
Lời giải
Đáp án đúng: "The context in which communication occurs". Bối cảnh gồm nơi chốn, thời điểm, quan hệ giữa các bên, nền văn hoá và những gì đã xảy ra trước đó, và chính nó quy định nghĩa thực của câu nói: cùng một câu có thể là lời đùa hay lời trách tuỳ khung cảnh. "The length of the message" chỉ là hình thức, thông điệp dài không vì thế mà dễ hiểu hơn hay khó hiểu hơn. "The communication technology used such as social media" là một phần của bối cảnh và ảnh hưởng tới kênh truyền, song bản thân phương tiện không quyết định được nghĩa. "The sender’s educational background and atttitude" (đề in sai chữ attitude) có tác động tới cách diễn đạt, nhưng vẫn phải đặt trong bối cảnh thì người nhận mới hiểu đúng thông điệp.
Mở trang câu hỏi này →
8503Communication is best described as:4 lựa chọn
AA simple exchange of spoken words
BA one-way transfer of information and signals from sender to receiver
CA complex process influenced by context, purpose, and participants
DA skill used primarily in professional environments
Lời giải
Đáp án đúng: "A complex process influenced by context, purpose, and participants". Giao tiếp được mô tả như một quá trình nhiều chiều: cùng một thông điệp sẽ được hiểu khác nhau tuỳ bối cảnh diễn ra, mục đích của người phát và đặc điểm cùng quan hệ của những người tham gia, kèm phản hồi qua lại liên tục. "A simple exchange of spoken words" bỏ mất kênh phi ngôn ngữ, chữ viết và toàn bộ lớp ngữ cảnh. "A one-way transfer of information and signals from sender to receiver" dựng lại mô hình một chiều đã lỗi thời, không tính tới phản hồi lẫn việc người nhận chủ động diễn giải. "A skill used primarily in professional environments" thu hẹp sai phạm vi, vì giao tiếp học thuật, làm việc nhóm và đời sống cá nhân đều cần kỹ năng này.
Mở trang câu hỏi này →
AComplete assignments as efficiently as possible using available tools
BDistill knowledge and skills so they can be applied in new situations
CMemorize large amounts of information for examinations
DReduce cognitive effort through automation and technological support
Lời giải
Đáp án đúng: "Distill knowledge and skills so they can be applied in new situations". Mục tiêu của việc học là chuyển hoá thông tin thành kiến thức và kỹ năng đủ cô đọng để chuyển giao sang bối cảnh mới; khả năng vận dụng vào tình huống chưa từng gặp mới là thước đo của học thật, không phải lượng chữ nhớ được. "Complete assignments as efficiently as possible using available tools" lấy việc nộp bài làm đích, biến học tập thành thủ tục và dễ dẫn tới lệ thuộc công cụ. "Memorize large amounts of information for examinations" dừng ở bậc thấp của thang Bloom, kiến thức kiểu này thường rơi rụng ngay sau kỳ thi. "Reduce cognitive effort through automation and technological support" lại né đúng phần nỗ lực nhận thức tạo ra học sâu, trong khi công nghệ chỉ hỗ trợ quá trình chứ không thay thế được nó.
Mở trang câu hỏi này →
AReduces the total number of assignments students receive
BHelps prevent a chain reaction of academic problems
CAllows students to finish college more quickly
DEliminates the need for prioritization
Lời giải
Đáp án đúng: "Helps prevent a chain reaction of academic problems". Giáo trình nhìn thời gian như một hệ nối tiếp: trễ một bài sẽ ăn vào quỹ thời gian của bài kế, kéo theo học dồn, thiếu ngủ, điểm kém rồi căng thẳng, nên giá trị lớn nhất của quản lý thời gian là chặn phản ứng dây chuyền đó ngay từ mắt xích đầu. "Reduces the total number of assignments students receive" hiểu sai cơ chế, vì khối lượng bài do chương trình học quy định, kỹ năng cá nhân không làm nó ít đi. "Allows students to finish college more quickly" nhầm sang rút ngắn thời lượng chương trình, điều phụ thuộc quy chế tín chỉ chứ không phụ thuộc thói quen sắp lịch. "Eliminates the need for prioritization" đi ngược chính nội dung kỹ năng này, bởi sắp thứ tự ưu tiên là thao tác cốt lõi chứ không phải thứ bị loại bỏ.
Mở trang câu hỏi này →
AMemorize academic content efficiently
BLocate, evaluate, and use information effectively
CRely on digital sources for research and study
DAvoid biased information entirely and consistently
Lời giải
Đáp án đúng: "Locate, evaluate, and use information effectively". Năng lực thông tin được định nghĩa bằng chuỗi ba việc nối nhau: tìm được nguồn phù hợp, thẩm định độ tin cậy cùng tính thiên lệch của nguồn, rồi sử dụng thông tin đó một cách hiệu quả trong bài làm của mình. "Memorize academic content efficiently" nói về kỹ thuật ghi nhớ, thuộc mảng chiến lược học chứ không bao hàm khâu thẩm định nguồn. "Rely on digital sources for research and study" thu hẹp sai phạm vi, vì năng lực này không gắn riêng với nguồn số, và việc phụ thuộc vào một loại nguồn còn trái yêu cầu đối chiếu nhiều nguồn. "Avoid biased information entirely and consistently" đặt ra mục tiêu bất khả thi; học phần dạy nhận diện và tính đến thiên lệch khi diễn giải, không dạy né tránh tuyệt đối.
Mở trang câu hỏi này →
APractice more similar problems without reflection and revision
BIdentify essential information and ignore irrelevant details
CMemorize formulas more frequently
DSeek help only after failing exams
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify essential information and ignore irrelevant details". Khi sinh viên bị ngợp vì bám vào mọi chi tiết của bài toán đố, bước sửa chữa đầu tiên theo nguyên tắc tư duy phân tích là xác định dữ kiện thiết yếu cho yêu cầu cần tìm và gạt phần nhiễu, bởi trí nhớ làm việc chỉ xử lý được một lượng thông tin rất hạn chế cùng lúc. "Practice more similar problems without reflection and revision" chỉ lặp lại đúng lỗi lọc thông tin cũ, vì luyện tập không kèm suy ngẫm thì không tự sửa được thói quen sai. "Memorize formulas more frequently" nhắm nhầm nguyên nhân: vướng mắc nằm ở khâu đọc hiểu đề chứ không ở việc thuộc công thức. "Seek help only after failing exams" trì hoãn can thiệp tới lúc đã trả giá bằng điểm số, trong khi khó khăn đang lộ ra ngay lúc làm bài.
Mở trang câu hỏi này →
ABrainstorming multiple possible essay topics quickly and productively
BIdentifying relevant data while ignoring unnecessary details in a problem
CAgreeing with the most popular interpretation of an issue
DResponding emotionally to complex situations
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying relevant data while ignoring unnecessary details in a problem". Tư duy phân tích là tách vấn đề thành các thành tố rồi sàng lọc dữ liệu: giữ phần thực sự chống đỡ cho kết luận và loại bỏ chi tiết gây nhiễu, nhờ đó người học thấy được cấu trúc thật của bài toán. "Brainstorming multiple possible essay topics quickly and productively" mô tả tư duy sáng tạo ở pha sinh ý tưởng, chưa phải thao tác chắt lọc của phân tích. "Agreeing with the most popular interpretation of an issue" là chạy theo số đông, bỏ hẳn khâu tự kiểm chứng bằng dữ liệu nên đi ngược tinh thần phân tích. "Responding emotionally to complex situations" lấy cảm xúc thay cho lập luận dựa trên bằng chứng, chính là thứ mà tư duy phân tích phải kiểm soát.
Mở trang câu hỏi này →
AGuessing outcomes
BIgnoring evidence
CVerifying sources
DAvoiding comparison
Lời giải
Đáp án đúng: "Verifying sources". Đặc trưng của tư duy phân tích là không nhận thông tin ở dạng thô: người học kiểm tra xuất xứ, đối chiếu dữ liệu giữa các nguồn và xem bằng chứng có đỡ nổi khẳng định hay không trước khi sử dụng. "Guessing outcomes" là đoán kết quả, bỏ qua hẳn khâu xem xét dữ kiện. "Ignoring evidence" gạt bằng chứng sang một bên, điều trái ngược trực tiếp với phân tích. "Avoiding comparison" né việc so sánh, trong khi đối chiếu các phần và các nguồn với nhau lại là cách chính để phát hiện mâu thuẫn và quy luật.
Mở trang câu hỏi này →
8510Analytical thinking involves:4 lựa chọn
ATrusting intuition
BBreaking a whole into parts
CFollowing emotions
DAvoiding structure
Lời giải
Đáp án đúng: "Breaking a whole into parts". Phân tích theo nghĩa gốc là tháo một chỉnh thể thành những phần nhỏ để xem từng phần làm gì và chúng ăn khớp với nhau ra sao, đó là thao tác nhận thức đặc trưng của tư duy phân tích. "Trusting intuition" dựa vào linh cảm, thứ không kiểm chứng được và không cho biết cấu trúc bên trong của vấn đề. "Following emotions" để cảm xúc dẫn đường, trái với yêu cầu khách quan của việc phân tích. "Avoiding structure" né cấu trúc, trong khi phân tích lại chính là công việc đi tìm và làm rõ cấu trúc của đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
AAccept failure and move on, hope for better results
BClearly identify contributing factors and possible changes
CChange majors immediately
DIncrease study time without reflection and teamwork
Lời giải
Đáp án đúng: "Clearly identify contributing factors and possible changes". Dưới góc nhìn giải quyết vấn đề, một bài thi trượt là dữ liệu chứ không phải phán quyết về năng lực: việc cần làm là xác định những yếu tố đã góp phần gây ra kết quả như cách ôn, phân bổ thời gian hay mức hiểu bài, rồi chọn ra điều có thể thay đổi. "Accept failure and move on, hope for better results" chấp nhận rồi trông chờ may mắn, không hề xử lý nguyên nhân. "Change majors immediately" nhảy ngay sang một quyết định lớn khi chưa phân tích gì. "Increase study time without reflection and teamwork" chỉ tăng thời lượng mà giữ nguyên cách học kém hiệu quả, nên nhiều khả năng lặp lại kết quả cũ.
Mở trang câu hỏi này →
AAI feedback is always inaccurate or inclined towards complementation
BIt may replace meaningful instructor-student learning relationships
CStudents prefer automated feedback
DAI cannot process written language
Lời giải
Đáp án đúng: "It may replace meaningful instructor-student learning relationships". Phản hồi là nơi người dạy hiểu người học và điều chỉnh cách dạy; nếu giao hẳn cho máy, sinh viên mất đi sự đối thoại có ngữ cảnh còn giảng viên mất kênh quan sát trực tiếp, đó là mối lo đạo đức về chất lượng quan hệ dạy và học. "AI feedback is always inaccurate or inclined towards complementation" tuyệt đối hoá và còn dùng sai từ ở vế sau, nên không đứng vững. "Students prefer automated feedback" chỉ nêu sở thích của người học, không phải vấn đề đạo đức. "AI cannot process written language" sai về mặt kỹ thuật, bởi xử lý văn bản đúng là việc các mô hình ngôn ngữ làm được.
Mở trang câu hỏi này →
ACollege students have fewer deadlines
BCollege schedules are more structured and require more efforts to follow
CCollege requires students to independently plan and allocate time
DTime management is less important in college
Lời giải
Đáp án đúng: "College requires students to independently plan and allocate time". Khác biệt lớn nhất so với phổ thông là ở đại học không còn thời khoá biểu kín và người lớn nhắc việc; giờ lên lớp ít hơn nhưng khối lượng tự học lớn hơn, nên sinh viên phải tự lập kế hoạch và tự phân bổ thời gian cho từng môn. "College students have fewer deadlines" sai thực tế, vì hạn nộp không ít đi mà còn rải ra và chồng lấn giữa nhiều môn. "College schedules are more structured and require more efforts to follow" mô tả ngược, bởi lịch đại học lỏng hơn chứ không chặt hơn. "Time management is less important in college" đi ngược hẳn nhận định của giáo trình.
Mở trang câu hỏi này →
ASigns they chose the wrong major
BEvidence of instructor bias
COpportunities for growth and adjustment
DReasons to withdraw from courses
Lời giải
Đáp án đúng: "Opportunities for growth and adjustment". Sinh viên thành công nhìn khó khăn như tín hiệu cho biết cần đổi cách học hay tìm hỗ trợ, tức coi thử thách là dịp để trưởng thành và hiệu chỉnh, thay vì bằng chứng cho thấy mình không đủ khả năng. "Signs they chose the wrong major" quy mọi trở ngại thành lỗi chọn ngành, trong khi môn khó là chuyện bình thường ở mọi chương trình. "Evidence of instructor bias" đổ cho giảng viên thiên vị, cách giải thích hướng ra bên ngoài và chặn luôn việc tự điều chỉnh. "Reasons to withdraw from courses" lấy khó khăn làm lý do rút môn, một phản ứng né tránh khiến người học mất cơ hội rèn khả năng vượt khó.
Mở trang câu hỏi này →
AIs only useful for students in technology majors
BHelps individuals critically evaluate online content
CRemoves the need for critical thinking and metacognition
DGuarantees employment
Lời giải
Đáp án đúng: "Helps individuals critically evaluate online content". Môi trường trực tuyến trộn lẫn thông tin chuẩn mực với quảng cáo, tin giả và nội dung do máy sinh, nên giá trị lớn nhất của năng lực số là giúp người dùng đặt câu hỏi về nguồn, bằng chứng và động cơ trước khi tin và chia sẻ. "Is only useful for students in technology majors" bó hẹp vào sinh viên ngành công nghệ, trong khi mọi ngành đều phải làm việc với thông tin số. "Removes the need for critical thinking and metacognition" nói ngược, vì năng lực số dựa trên tư duy phản biện và khả năng tự theo dõi nhận thức. "Guarantees employment" hứa chắc chắn có việc làm, một khẳng định không có cơ sở.
Mở trang câu hỏi này →
ACopying text when sources are cited without any form of paraphrasing
BParaphrasing without attribution
CIntegrating sources while acknowledging original authors
DUsing only one strong source
Lời giải
Đáp án đúng: "Integrating sources while acknowledging original authors". Sử dụng thông tin có trách nhiệm là đưa ý của người khác vào bài theo cách phục vụ lập luận của mình, đồng thời ghi rõ nguồn gốc để người đọc truy ngược được và tác giả gốc được ghi nhận. "Copying text when sources are cited without any form of paraphrasing" chép nguyên văn mà không diễn đạt lại cũng không đặt trong dấu trích dẫn, nên dù có nêu tên nguồn vẫn là chiếm dụng câu chữ. "Paraphrasing without attribution" diễn đạt lại nhưng giấu nguồn, đây chính là một dạng đạo văn phổ biến. "Using only one strong source" chỉ dựa vào một nguồn duy nhất, làm bài viết phiến diện dù nguồn đó tốt.
Mở trang câu hỏi này →
AIs the information easy to read and interpret?
BDoes the author have relevant expertise?
CIs the source visually appealing?
DDoes the source confirm personal opinions?
Lời giải
Đáp án đúng: "Does the author have relevant expertise?". Khi thẩm định một nguồn, câu hỏi hiệu quả nhất nhắm vào thẩm quyền của người viết: họ có được đào tạo hay có kinh nghiệm trong đúng lĩnh vực đang bàn hay không, bởi chuyên môn phù hợp mới bảo chứng cho độ tin cậy của nội dung. "Is the information easy to read and interpret?" đo mức dễ đọc, mà dễ đọc không đồng nghĩa với chính xác. "Is the source visually appealing?" lấy hình thức trình bày làm tiêu chí, trong khi một trang bắt mắt vẫn có thể chứa thông tin sai. "Does the source confirm personal opinions?" chọn nguồn vì hợp ý mình, đúng là biểu hiện của thiên kiến xác nhận mà việc thẩm định cần tránh.
Mở trang câu hỏi này →
ATo reduce instructor workload
BTo help students take control of their learning
CTo eliminate group work
DTo replace assessments with self-study activities
Lời giải
Đáp án đúng: "To help students take control of their learning". Trong học trực tuyến, không ai nhắc giờ hay điểm danh thay người học, nên mục đích của học tự định hướng là trao cho sinh viên quyền và trách nhiệm tự đặt mục tiêu, xếp lịch, theo dõi tiến độ và tìm hỗ trợ khi cần. "To reduce instructor workload" nhìn từ phía giảng viên và biến lợi ích phụ thành mục đích chính. "To eliminate group work" sai vì tự định hướng không loại bỏ hợp tác, người học vẫn tham gia thảo luận và làm việc nhóm trực tuyến. "To replace assessments with self-study activities" nhầm lẫn giữa cách học và cách đánh giá, bởi các bài kiểm tra vẫn giữ nguyên vai trò.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reduces the number of possible solutions
BIncorrect problem definition leads to ineffective solutions
CIt saves time in implementation
DIt limits creative thinking
Lời giải
Đáp án đúng: "Incorrect problem definition leads to ineffective solutions". Xác định vấn đề là bước định hướng cho toàn bộ quy trình: nếu gọi sai tên vấn đề thì mọi giải pháp sinh ra sau đó đều nhắm vào thứ không phải nguyên nhân, và công sức thực thi trở nên vô ích. "It reduces the number of possible solutions" coi việc thu hẹp số lượng giải pháp là mục đích, trong khi định nghĩa đúng vấn đề nhiều khi lại mở ra thêm hướng giải quyết. "It saves time in implementation" chỉ nói tới một lợi ích phụ ở khâu thực thi. "It limits creative thinking" hiểu ngược, bởi vấn đề được phát biểu rõ mới là bệ đỡ cho việc tìm ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AAmbitious and open-ended
BFlexible and undefined
CSpecific, realistic, and measurable
DFocused only on long-term outcomes
Lời giải
Đáp án đúng: "Specific, realistic, and measurable". Mục tiêu có hiệu lực khi nói rõ phải làm gì, nằm trong tầm với và có cách đo tiến độ, vì chỉ khi đó người học mới biết hôm nay cần hành động nào và đã đi được bao xa. "Ambitious and open-ended" tuy giàu tham vọng nhưng để ngỏ, không có điểm dừng để biết mình đã đạt hay chưa. "Flexible and undefined" thiếu định nghĩa rõ ràng, nên mọi kết quả đều có thể bị coi là đạt hoặc không đạt tuỳ cảm tính. "Focused only on long-term outcomes" chỉ nhìn kết quả xa mà thiếu các mốc ngắn hạn, khiến người học khó duy trì động lực và khó điều chỉnh kịp thời.
Mở trang câu hỏi này →