Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.980/20.347 câuCòn 12.367
ANumber of calls or contacts made per hour
BNumber of contacts per completed interview
CThe length of time of the interview
DCompletions by quota categories
ERespondent's demographic details
Lời giải
Đáp án đúng: "Respondent's demographic details". Contact records (hồ sơ liên hệ) ghi lại quá trình phỏng vấn viên tiếp cận người trả lời, dùng để giám sát hiệu suất làm việc tại hiện trường. Đặc điểm nhân khẩu của người trả lời là nội dung của chính bảng hỏi, phục vụ phân tích kết quả, nên ít khi được dùng để đánh giá hiệu quả phỏng vấn. Những chỉ số sau đều là thước đo hiệu suất điển hình nên không được chọn. "Number of calls or contacts made per hour" cho biết tốc độ tiếp cận của phỏng vấn viên. "Number of contacts per completed interview" cho biết phải liên hệ bao nhiêu lần mới có một cuộc phỏng vấn hoàn tất, phản ánh tỉ lệ thành công. "The length of time of the interview" giúp phát hiện cuộc phỏng vấn quá ngắn hoặc quá dài so với chuẩn. "Completions by quota categories" theo dõi tiến độ hoàn thành chỉ tiêu theo từng nhóm hạn ngạch của mẫu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo produce statistically generalizable results
BTo test causal relationships using numerical data
CTo gain preliminary insights into research problems
DTo measure market share across demographics
Lời giải
Đáp án đúng: "To gain preliminary insights into research problems". Qualitative research (nghiên cứu định tính) dùng mẫu nhỏ, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm hay quan sát để hiểu động cơ, cảm nhận và bối cảnh, nên một mục tiêu chính là cho hiểu biết ban đầu về vấn đề, giúp làm rõ vấn đề và hình thành giả thuyết cho các bước nghiên cứu tiếp theo. "To produce statistically generalizable results" là mục tiêu của nghiên cứu định lượng với mẫu xác suất đủ lớn; mẫu định tính nhỏ và chọn có chủ đích nên không suy rộng thống kê được. "To test causal relationships using numerical data" là việc của nghiên cứu nhân quả, thường bằng thực nghiệm với dữ liệu số. "To measure market share across demographics" là bài toán mô tả định lượng, cần khảo sát quy mô lớn hoặc dữ liệu bán hàng để đo tỷ lệ chính xác theo nhóm nhân khẩu học.
Mở trang câu hỏi này →
ATo generate primary data through a structured set of questions
BTo collect secondary data from published sources
CTo analyze financial statements of a company
DTo promote the sponsoring organization
Lời giải
Đáp án đúng: "To generate primary data through a structured set of questions". Questionnaire (bảng hỏi) là tập câu hỏi có cấu trúc, sắp xếp theo trình tự, dùng để thu primary data (dữ liệu sơ cấp), tức dữ liệu mới do nhà nghiên cứu tự thu từ người trả lời cho đúng vấn đề đang nghiên cứu. "To collect secondary data from published sources" sai vì dữ liệu thứ cấp đã có sẵn trong báo cáo, cơ sở dữ liệu, được tra cứu chứ không cần hỏi ai. "To analyze financial statements of a company" là việc của phân tích tài chính, dùng số liệu kế toán sẵn có, không phải chức năng của bảng hỏi. "To promote the sponsoring organization" sai vì dùng khảo sát để quảng bá là trái đạo đức nghiên cứu (gọi là sugging, bán hàng trá hình dưới vỏ khảo sát) và còn làm sai lệch câu trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding the research problem
BEstablishing detailed data requirements
CIdentifying and developing constructs
DSelecting the appropriate measurement scale
EChoosing the suitable data analyzing method
Lời giải
Đáp án đúng: "Choosing the suitable data analyzing method". Quy trình thiết kế thang đo đi từ hiểu vấn đề, xác định dữ liệu cần có, xây dựng construct tới chọn thang đo phù hợp; việc chọn phương pháp phân tích dữ liệu là một bước của kế hoạch phân tích, diễn ra sau và dựa trên cấp độ đo đã chọn, nên không thuộc nhóm nhiệm vụ thiết kế thang đo. Câu hỏi dạng EXCEPT nên bốn phương án kia đều đúng là nhiệm vụ của thiết kế thang đo: "Understanding the research problem" vì thang đo phải phục vụ đúng vấn đề; "Establishing detailed data requirements" vì phải biết cần thông tin gì, đo ở đâu; "Identifying and developing constructs" vì phải xác định khái niệm cần đo và vận hành hoá nó; "Selecting the appropriate measurement scale" vì đây là bước chọn cấp độ đo và dạng thang cụ thể cho từng construct.
Mở trang câu hỏi này →
AIt does not affect the data quality
BIt should be complex to challenge the respondents
CIt should be easy for respondents to read and follow instructions
DIt is not relevant in self-administered surveys
Lời giải
Đáp án đúng: "It should be easy for respondents to read and follow instructions". Bố cục bảng hỏi tốt phải giúp người trả lời đọc dễ, hiểu hướng dẫn và đi đúng các bước chuyển câu; điều này càng quan trọng với khảo sát tự điền vì không có người phỏng vấn ở bên giải thích. "It does not affect the data quality" sai vì bố cục rối làm tăng bỏ sót câu, trả lời nhầm và bỏ dở, trực tiếp làm giảm chất lượng dữ liệu. "It should be complex to challenge the respondents" sai vì bảng hỏi không phải bài kiểm tra năng lực; độ phức tạp chỉ gây mệt mỏi và sai số. "It is not relevant in self-administered surveys" sai, thậm chí ngược lại: trong khảo sát tự điền, bố cục và hướng dẫn in trên phiếu là thứ duy nhất dẫn đường cho người trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
AAt the beginning
BIn the middle
CAt the end
DRandomly distributed
Lời giải
Đáp án đúng: "At the end". Câu hỏi nhạy cảm như thu nhập, tuổi hay thói quen riêng tư nên đặt ở cuối bảng hỏi, vì lúc đó người trả lời đã quen và tin người phỏng vấn hơn, đồng thời nếu họ bỏ ngang thì các câu trả lời quan trọng phía trước vẫn được giữ lại. "At the beginning" dễ làm người trả lời khó chịu, nghi ngờ mục đích khảo sát và từ chối tham gia ngay từ đầu. "In the middle" giảm được phần nào cú sốc so với đầu bảng hỏi, nhưng nếu người trả lời bỏ cuộc ở đây thì nửa sau bảng hỏi bị mất, nên không phải vị trí tốt nhất. "Randomly distributed" phá vỡ dòng chảy logic của bảng hỏi, khiến câu nhạy cảm xuất hiện đột ngột giữa các chủ đề khác và có thể làm tăng tỷ lệ từ chối trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
APredict customer satisfaction
BAnalyze competitors' pricing
CVisualize relative product positions based on consumer perceptions
DDevelop hypotheses for new research
Lời giải
Đáp án đúng: "Visualize relative product positions based on consumer perceptions". Perceptual mapping (bản đồ nhận thức) đặt các thương hiệu hoặc sản phẩm lên một không gian thường hai chiều, như giá và chất lượng cảm nhận, theo đánh giá của người tiêu dùng. Nhà quản trị nhìn vào đó để thấy thương hiệu nào bị xem là giống nhau, đâu là khoảng trống thị trường và nên định vị lại thế nào. "Predict customer satisfaction" là việc của các mô hình hồi quy hay mô hình sự hài lòng, không phải mục đích của bản đồ nhận thức. "Analyze competitors' pricing" chỉ đúng một phần khi giá là một trục của bản đồ, nhưng bản đồ phản ánh cảm nhận của khách hàng chứ không phân tích mức giá thực tế của đối thủ. "Develop hypotheses for new research" có thể là hệ quả phụ khi bản đồ gợi ra câu hỏi mới, nhưng không phải chức năng chính của công cụ.
Mở trang câu hỏi này →
APrecision
BConfidence
CVariability
DTime frame
Lời giải
Đáp án đúng: "Precision". Khi xác định cỡ mẫu xác suất, precision (độ chính xác) là mức sai số chấp nhận được của ước lượng mẫu so với giá trị thật của tổng thể, ví dụ cộng trừ 5 điểm phần trăm; sai số chấp nhận càng nhỏ thì mẫu càng phải lớn. "Confidence" (độ tin cậy) là xác suất khoảng ước lượng chứa giá trị thật, thường 95 phần trăm; nó đi cùng precision trong công thức nhưng là khái niệm khác. "Variability" (độ biến thiên) phản ánh mức khác biệt giữa các phần tử trong tổng thể, thể hiện qua độ lệch chuẩn hay tỷ lệ p nhân với 1 trừ p; tổng thể càng không đồng nhất càng cần mẫu lớn, nhưng đó không phải sai số chấp nhận. "Time frame" là khung thời gian của dự án, một ràng buộc thực tế, không phải yếu tố thống kê định nghĩa sai số.
Mở trang câu hỏi này →
7969A research proposal primarily serves to:4 lựa chọn
AProvide a project timeline
BOutline objectives and methodologies
CSummarize final research findings
DAllocate resources for data collection
Lời giải
Đáp án đúng: "Outline objectives and methodologies". Research proposal (đề cương nghiên cứu) là văn bản trình bày trước khi làm, nêu vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, thiết kế, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, để người ra quyết định hiểu nghiên cứu sẽ làm gì, làm thế nào và phê duyệt. "Provide a project timeline" là một phần thường có trong đề cương nhưng chỉ là thành phần phụ, không phải chức năng chính. "Summarize final research findings" sai vì đó là việc của báo cáo nghiên cứu cuối cùng, còn đề cương được viết khi chưa có dữ liệu. "Allocate resources for data collection" cũng chỉ là một nội dung bên trong đề cương, như phần ngân sách; việc phân bổ nguồn lực thực tế diễn ra sau khi đề cương được duyệt.
Mở trang câu hỏi này →
AReviewing statistical models for accuracy
BAsking participants to validate findings
CUsing software to analyze textual data
DQuantitative analysis seeks to understand underlying meanings.
EConducting ethnographic analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Asking participants to validate findings". Member checking (kiểm tra với người tham gia) là việc đưa bản ghi, diễn giải hoặc kết luận trở lại cho chính người tham gia xem họ có thấy đúng với trải nghiệm của mình không; đây là kỹ thuật tăng credibility (mức đáng tin) của nghiên cứu định tính. "Reviewing statistical models for accuracy" thuộc kiểm định trong nghiên cứu định lượng. "Using software to analyze textual data" mô tả việc dùng phần mềm hỗ trợ mã hoá văn bản, không liên quan tới người tham gia. "Quantitative analysis seeks to understand underlying meanings." là một phát biểu sai về phân tích định lượng, vốn đo lường và kiểm định chứ không đi tìm ý nghĩa sâu xa, và cũng không phải định nghĩa member checking. "Conducting ethnographic analysis" là phương pháp nghiên cứu dân tộc học, quan sát người tham gia trong môi trường tự nhiên, khác với bước xác nhận kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AMarketing mix planning
BTarget market profiling
CMarket monitoring
DProduct lifecycle forecasting
Lời giải
Đáp án đúng: "Target market profiling". Lifestyle studies (nghiên cứu lối sống, gần với psychographics) đo hoạt động, sở thích và quan điểm của khách hàng để mô tả họ sống thế nào và muốn gì; kết hợp với dữ liệu nhân khẩu học, chúng tạo nên chân dung chi tiết của thị trường mục tiêu, tức target market profiling (lập hồ sơ thị trường mục tiêu). "Marketing mix planning" là quyết định về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến; nó dùng hồ sơ khách hàng làm đầu vào nhưng không phải khái niệm mà nghiên cứu lối sống minh hoạ trực tiếp. "Market monitoring" là theo dõi liên tục diễn biến thị trường như doanh số, thị phần và động thái đối thủ. "Product lifecycle forecasting" là dự báo sản phẩm đi qua các giai đoạn giới thiệu, tăng trưởng, bão hoà, suy thoái, dựa trên dữ liệu doanh số theo thời gian chứ không phải sở thích khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AIntroduction
BAnalysis of the Data/Findings
CConclusions and Recommendations
DLiterature Review
Lời giải
Đáp án đúng: "Introduction". Trong báo cáo nghiên cứu định tính, phần Introduction (phần mở đầu) trình bày bối cảnh, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đồng thời mô tả phương pháp như cách chọn người tham gia, kỹ thuật phỏng vấn hay quan sát, để người đọc hiểu kết quả được tạo ra thế nào. "Analysis of the Data/Findings" trình bày các chủ đề, mẫu hình rút ra từ dữ liệu kèm trích dẫn minh hoạ, tức là kết quả chứ không phải mục tiêu hay phương pháp. "Conclusions and Recommendations" tổng hợp ý nghĩa của phát hiện và đề xuất hành động cho nhà quản trị, nằm ở cuối báo cáo. "Literature Review" (tổng quan tài liệu) rà soát các nghiên cứu đã có về chủ đề, thường gặp trong báo cáo học thuật, nhưng không phải nơi đặt mục tiêu và phương pháp của chính nghiên cứu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide detailed statistical analysis
BTo explain the purpose of the survey and encourage participation
CTo summarize the research findings
DTo design the layout of the questionnaire
Lời giải
Đáp án đúng: "To explain the purpose of the survey and encourage participation". Cover letter (thư giới thiệu) đi kèm bảng hỏi để cho biết ai thực hiện khảo sát, mục đích là gì, vì sao người nhận được chọn, bảo đảm bí mật thông tin, thời gian dự kiến và có thể nêu quà cảm ơn. Nhờ tạo lòng tin và động lực, nó giúp tăng tỉ lệ phản hồi, nhất là ở khảo sát tự điền. "To provide detailed statistical analysis" sai vì phân tích thống kê diễn ra sau khi thu dữ liệu, không nằm trong thư gửi người trả lời. "To summarize the research findings" là nội dung của báo cáo nghiên cứu ở cuối quy trình, khi đó chưa có kết quả nào để tóm tắt. "To design the layout of the questionnaire" là việc của khâu thiết kế bảng hỏi, gồm thứ tự câu hỏi, cách trình bày; thư giới thiệu chỉ đứng trước bảng hỏi chứ không quy định bố cục của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AData Display
BData Reduction
CConclusion Drawing
DVerification
Lời giải
Đáp án đúng: "Data Reduction". Theo mô hình phân tích dữ liệu định tính của Miles và Huberman, quá trình gồm ba hoạt động: data reduction (rút gọn dữ liệu), data display (trình bày dữ liệu) và conclusion drawing/verification (rút ra và kiểm chứng kết luận); bước đầu là rút gọn, tức chọn lọc, mã hoá và cô đọng khối văn bản thô từ phỏng vấn hay ghi chép thực địa thành các chủ đề có thể xử lý. "Data Display" là bước thứ hai, sắp xếp dữ liệu đã rút gọn vào ma trận hay sơ đồ để nhìn ra quy luật. "Conclusion Drawing" là bước diễn giải ý nghĩa từ dữ liệu đã trình bày, diễn ra sau cùng. "Verification" là việc kiểm chứng kết luận, ví dụ đối chiếu với nguồn khác hoặc hỏi lại người tham gia, đi kèm và sau khi đã rút ra kết luận.
Mở trang câu hỏi này →
AThe salience of first impressions or observations of highly concrete or dramatic incidents
BCo-occurrences taken as correlations or even as causal relationships
CExtrapolating the rate of instances in the population from those observed
DSelectivity which leads to overconfidence in some data,
EInformation from some reliable sources
Lời giải
Đáp án đúng: "Information from some reliable sources". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm điều không phải mối đe doạ đối với kết luận định tính đáng tin; thông tin đến từ nguồn đáng tin cậy là điều củng cố kết luận chứ không làm yếu nó. Bốn phát biểu kia mô tả những thiên lệch thường gặp khi người phân tích diễn giải dữ liệu định tính, tức đúng là mối đe doạ, nên không được chọn. "The salience of first impressions or observations of highly concrete or dramatic incidents" đúng là mối đe doạ vì ấn tượng đầu và sự việc gây chú ý dễ được đánh giá quá cao. "Co-occurrences taken as correlations or even as causal relationships" đúng là mối đe doạ vì hai hiện tượng cùng xuất hiện chưa chắc có tương quan, càng chưa chắc có quan hệ nhân quả. "Extrapolating the rate of instances in the population from those observed" đúng là mối đe doạ vì mẫu định tính nhỏ, không chọn ngẫu nhiên, không cho phép suy ra tỉ lệ trong tổng thể. "Selectivity which leads to overconfidence in some data," đúng là mối đe doạ vì chọn lọc dữ liệu hợp ý khiến nhà nghiên cứu tự tin thái quá vào một phần bằng chứng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt simplifies data for easier analysis; challenges include potential loss of context.
BIt quantifies data for statistical analysis; challenges include ensuring reliability.
CIt organizes and categorizes data visually; challenges include maintaining data integrity.
DIt facilitates the identification of patterns and themes; challenges include managing large volumes of data.
Lời giải

Đáp án đúng: "It facilitates the identification of patterns and themes; challenges include managing large volumes of data.". Trong phân tích định tính, data reduction (rút gọn dữ liệu) là chọn lọc, mã hoá và gom nhóm các đoạn văn bản, còn data display (trình bày dữ liệu) là sắp chúng vào bảng, ma trận, sơ đồ; lặp đi lặp lại hai bước này giúp nhà nghiên cứu nhận ra mô thức và chủ đề, từ đó dựng thành một câu chuyện mạch lạc, còn khó khăn điển hình là khối lượng ghi chép, bản ghi phỏng vấn rất lớn và khó quản lý. "It simplifies data for easier analysis; challenges include potential loss of context." có phần đúng về nguy cơ mất bối cảnh, nhưng hiểu quá trình chỉ là đơn giản hoá, bỏ qua mục đích tìm chủ đề. "It quantifies data for statistical analysis; challenges include ensuring reliability." sai vì quá trình này không lượng hoá dữ liệu để chạy thống kê. "It organizes and categorizes data visually; challenges include maintaining data integrity." chỉ mô tả bước trình bày, chưa nói tới việc hình thành chủ đề và câu chuyện mà câu hỏi nhắm tới.

Mở trang câu hỏi này →
AConclusions and recommendations section
BFindings displayed in tables or charts section
CResearch questions section
DMethodological section
Lời giải
Đáp án đúng: "Methodological section". Member checking (kiểm tra với người tham gia, tức đưa kết quả diễn giải cho chính người tham gia xác nhận) và peer review (bình duyệt đồng nghiệp, nhờ nhà nghiên cứu khác soi xét quá trình phân tích) là các kỹ thuật bảo đảm độ tin cậy của nghiên cứu định tính. Chúng mô tả cách nghiên cứu được tiến hành và kiểm chứng nên thuộc phần phương pháp, nơi người đọc đánh giá chất lượng quy trình. "Conclusions and recommendations section" trình bày ý nghĩa của kết quả và đề xuất cho nhà quản trị, không mô tả quy trình kiểm chứng. "Findings displayed in tables or charts section" trình bày kết quả và các chủ đề tìm được, không phải cách bảo đảm độ tin cậy. "Research questions section" nêu những câu hỏi cần trả lời, được viết trước khi thu thập và phân tích nên chưa thể nói tới kỹ thuật kiểm chứng.
Mở trang câu hỏi này →
ACase study
BFocus group
CEthnography
DSurvey
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethnography". Ethnography (nghiên cứu dân tộc học) là phương pháp định tính trong đó nhà nghiên cứu quan sát, thậm chí tham gia vào đời sống của người tiêu dùng trong bối cảnh tự nhiên như tại nhà, nơi mua sắm, để hiểu hành vi thực tế thay vì chỉ nghe họ kể lại. "Case study" (nghiên cứu tình huống) đi sâu vào một đơn vị cụ thể như một doanh nghiệp hay một chiến dịch bằng nhiều nguồn tài liệu, trọng tâm là toàn bộ trường hợp chứ không phải quan sát hành vi tại chỗ. "Focus group" (thảo luận nhóm tập trung) tập hợp vài người thảo luận dưới sự dẫn dắt của người điều phối, thường trong phòng có bố trí sẵn, nên thu được lời nói về hành vi chứ không phải hành vi trong bối cảnh tự nhiên. "Survey" (khảo sát) là phương pháp định lượng dùng bảng hỏi có cấu trúc, không thuộc nhóm phương pháp định tính.
Mở trang câu hỏi này →
AExternal primary data
BInternal secondary data
CExternal unstructured data
DCommercial primary data
Lời giải
Đáp án đúng: "Internal secondary data". Secondary data (dữ liệu thứ cấp) là dữ liệu đã được thu thập trước đó cho mục đích khác, còn internal (nội bộ) nghĩa là nó nằm sẵn trong doanh nghiệp. Hồ sơ giao dịch bán hàng trong quá khứ được ghi lại để phục vụ kế toán và vận hành, nay được dùng lại để so sánh doanh số theo loại sản phẩm ở 10 thành phố, nên là dữ liệu thứ cấp nội bộ. "External primary data" sai cả hai vế: dữ liệu không đến từ bên ngoài, và không phải được thu mới cho chính vấn đề này. "External unstructured data" sai vì dữ liệu do chính doanh nghiệp tạo ra, và hồ sơ giao dịch là dữ liệu có cấu trúc gồm ngày, mã sản phẩm, số lượng, giá trị. "Commercial primary data" sai vì dữ liệu thương mại là dữ liệu mua từ công ty nghiên cứu bên ngoài, và ở đây không có thu thập mới nào.
Mở trang câu hỏi này →
AExploratory research
BDescriptive research
CCausal research
DQualitative research
Lời giải
Đáp án đúng: "Causal research". Causal research (nghiên cứu nhân quả) nhằm xác định một biến có gây ra sự thay đổi ở biến khác hay không, ví dụ giảm giá có làm tăng doanh số không, và thường dùng thực nghiệm có kiểm soát để thoả các điều kiện: hai biến cùng biến thiên, nguyên nhân xảy ra trước kết quả và loại trừ được các yếu tố khác. "Exploratory research" (nghiên cứu khám phá) dùng khi vấn đề còn mơ hồ, nhằm làm rõ vấn đề và hình thành giả thuyết chứ không kiểm định nhân quả. "Descriptive research" (nghiên cứu mô tả) mô tả đặc điểm thị trường hay khách hàng và có thể chỉ ra tương quan, nhưng tương quan không chứng minh nhân quả. "Qualitative research" (nghiên cứu định tính) là cách tiếp cận dữ liệu phi số nhằm hiểu sâu động cơ và ý nghĩa, không được thiết kế để kiểm định quan hệ nhân quả.
Mở trang câu hỏi này →