Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.500/20.347 câuCòn 12.847
AGolf, because negative events can affect your performance.
BDriving, because you have to navigate adversarial situations.
CPlaying jazz, because improvisation is required.
DRunning a marathon, because it is exhausting.
Lời giải
Đáp án đúng: "Playing jazz, because improvisation is required.". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn một protocol (kịch bản phỏng vấn) với các chủ đề và câu hỏi chính, nhưng người phỏng vấn phải liên tục ứng biến: đổi thứ tự, hỏi đào sâu khi người tham gia nhắc một chi tiết đáng chú ý, bỏ câu đã được trả lời, giống nhạc công jazz giữ giai điệu chủ đề rồi ngẫu hứng quanh nó. "Golf, because negative events can affect your performance." chỉ nói về tâm lý khi gặp sự cố, không nắm được bản chất linh hoạt của buổi phỏng vấn. "Driving, because you have to navigate adversarial situations." sai vì người tham gia là cộng sự chia sẻ trải nghiệm chứ không phải đối thủ. "Running a marathon, because it is exhausting." chỉ chạm tới sự mệt mỏi; đúng là phỏng vấn tốn nhiều sức tập trung, nhưng đó không phải đặc trưng nhất quán nhất của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AII only
BIII only
CII and III
DI, II and III
Lời giải
Đáp án đúng: "I, II and III". Khi quan sát người dùng, cả ba lớp tín hiệu đều đáng ghi lại: bối cảnh vật lý như ánh sáng, tiếng ồn, thiết bị bên cạnh hay người xung quanh giải thích vì sao họ làm theo cách đó; những chỗ ngập ngừng hoặc bước sai cho thấy giao diện hay quy trình đang gây khó; lời bình buột miệng trong lúc làm cho biết họ nghĩ gì và kỳ vọng gì. "II only" bỏ sót cả bối cảnh lẫn lời nói của người dùng. "III only" chỉ giữ lời nói, trong khi người dùng thường không tự nhận ra chỗ mình vấp, nên người quan sát phải nhìn vào hành vi. "II and III" bỏ mất bối cảnh vật lý, vốn là lý do chính để quan sát tại nơi người dùng làm việc thay vì chỉ hỏi họ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo evaluate the technical performance of a product
BTo understand the needs, behaviors, and goals of users
CTo test the market viability of a product
DTo develop marketing strategies for a product
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of users". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) là bước nghiên cứu nhằm hiểu người dùng là ai, họ đang cố đạt mục tiêu gì, họ hiện làm việc đó ra sao và gặp khó khăn ở đâu, qua phỏng vấn, quan sát hay khảo sát; kết quả giúp xác định nên làm sản phẩm gì trước khi bàn đến làm thế nào. "To evaluate the technical performance of a product" thuộc kiểm thử kỹ thuật như tốc độ, độ ổn định, không phải nghiên cứu nhu cầu. "To test the market viability of a product" là nghiên cứu thị trường, xét quy mô và khả năng sinh lời, có thể dùng một phần dữ liệu người dùng nhưng mục tiêu khác. "To develop marketing strategies for a product" thuộc tiếp thị, tập trung vào cách quảng bá và bán, không phải tìm hiểu người dùng cần gì để thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase error
BFor accurate data
CTo prioritize stakeholders
DTo reduce sampling needs
Lời giải
Đáp án đúng: "For accurate data". Khảo sát rõ ràng và ngắn giúp người trả lời hiểu câu hỏi giống nhau và không mệt mỏi bỏ dở hoặc trả lời qua loa ở cuối, nhờ đó giảm sai lệch đo lường và sai lệch do không phản hồi, dữ liệu thu về chính xác hơn. Ví dụ một khảo sát năm phút với từ ngữ đơn giản sẽ có ít câu bỏ trống và ít người chọn bừa hơn một khảo sát nửa giờ đầy thuật ngữ. "To increase error" sai ngược hẳn, mục tiêu là giảm lỗi. "To prioritize stakeholders" sai vì thiết kế khảo sát gọn là để phục vụ người trả lời và chất lượng dữ liệu, không liên quan đến việc ưu tiên các bên liên quan. "To reduce sampling needs" sai vì cỡ mẫu do mục tiêu thống kê và đối tượng cần nghiên cứu quyết định, khảo sát rõ hơn không làm giảm số người cần hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ACoverage Error
BSampling Error
CMeasurement error
DNonresponse Error
Lời giải
Đáp án đúng: "Measurement error". Trong khảo sát, measurement error (sai số đo lường) xuất hiện khi câu hỏi không đo đúng khái niệm mình quan tâm, ví dụ muốn đo mức hài lòng với ứng dụng nhưng lại hỏi "Bạn mở ứng dụng bao nhiêu lần mỗi ngày?", hoặc câu chữ mơ hồ khiến mỗi người hiểu một kiểu. "Coverage Error" (sai số bao phủ) là khi danh sách dùng để chọn mẫu không bao trùm đúng tổng thể, như khảo sát qua email bỏ sót người không dùng email. "Sampling Error" (sai số chọn mẫu) là chênh lệch tự nhiên giữa kết quả của mẫu và của toàn tổng thể chỉ vì ta chỉ hỏi một phần. "Nonresponse Error" (sai số không phản hồi) là khi người không trả lời khác biệt có hệ thống với người trả lời, làm lệch kết quả. Ba loại này liên quan tới việc chọn ai và ai trả lời, không phải câu hỏi đo sai khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →
AThey guarantee higher response rates
BThey eliminate the need for data analysis
CThey allow for quick data collection from a broad audience
DThey ensure more accurate responses than in-person interviews
Lời giải
Đáp án đúng: "They allow for quick data collection from a broad audience". Khảo sát trực tuyến gửi được qua email, mạng xã hội hay ngay trong ứng dụng, nên trong thời gian ngắn và với chi phí thấp có thể thu câu trả lời từ rất nhiều người ở nhiều nơi, kết quả lại được tổng hợp tự động. "They guarantee higher response rates" sai vì khảo sát trực tuyến thường có tỷ lệ phản hồi thấp, người nhận dễ bỏ qua email hay đường link. "They eliminate the need for data analysis" sai vì dữ liệu dù được gom tự động vẫn phải làm sạch, phân tích và diễn giải. "They ensure more accurate responses than in-person interviews" không đúng: không có người hỏi thì không thể hỏi lại để làm rõ, người trả lời có thể đọc lướt hay hiểu sai câu hỏi; ưu điểm đôi khi có là giảm áp lực xã hội với câu hỏi nhạy cảm, nhưng không vì thế mà chính xác hơn nói chung.
Mở trang câu hỏi này →
ACost
BRespondent burden
CSampling frame
DFlexibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Sampling frame". Survey mode (hình thức khảo sát) là kênh thực hiện khảo sát như trực tuyến, qua điện thoại, gặp mặt hay phiếu giấy; các hình thức được so với nhau trên những chiều như chi phí, gánh nặng cho người trả lời và độ linh hoạt. Sampling frame (khung chọn mẫu) là danh sách từ đó rút ra mẫu, ví dụ danh sách email khách hàng; nó thuộc khâu chọn mẫu chứ không phải một chiều để so sánh các hình thức. "Cost" là một chiều vì khảo sát trực tuyến rẻ hơn nhiều so với phỏng vấn trực tiếp. "Respondent burden" là một chiều vì mỗi hình thức đòi người trả lời một mức công sức khác nhau. "Flexibility" là một chiều vì phỏng vấn viên có thể giải thích và hỏi thêm, còn bảng hỏi tự điền thì cố định.
Mở trang câu hỏi này →
AProvide a balanced scale
BUse specific metrics rather than vague quantifiers
CAvoid labeling response categories
DChoose between unipolar and bipolar scales
Lời giải
Đáp án đúng: "Avoid labeling response categories". Câu hỏi đóng dạng thứ bậc (ordinal) yêu cầu người trả lời chọn một mức trên thang, và thực hành tốt là gắn nhãn chữ cho mọi mức, ví dụ từ "Rất không hài lòng" đến "Rất hài lòng", để ai cũng hiểu mỗi mức giống nhau; bỏ nhãn khiến mỗi người diễn giải một kiểu nên đây là điều KHÔNG nên làm. Ba phương án kia đều là thực hành tốt nên không được chọn. "Provide a balanced scale" đúng vì số mức tích cực và tiêu cực bằng nhau giúp thang không đẩy người trả lời về một phía. "Use specific metrics rather than vague quantifiers" đúng vì hỏi theo mốc cụ thể như "mỗi tuần vài lần" rõ hơn chữ "thường xuyên" vốn mỗi người hiểu khác nhau. "Choose between unipolar and bipolar scales" đúng vì cần chọn thang đơn cực (từ không đến rất nhiều) hay lưỡng cực (từ rất tệ đến rất tốt) cho khớp với khái niệm đang đo.
Mở trang câu hỏi này →
ABy only testing users from one geographic location
BBy allowing researchers to gather feedback from participants across multiple locations
CBy ensuring that all participants use the same device
DBy limiting participant access to users with specific skills
Lời giải
Đáp án đúng: "By allowing researchers to gather feedback from participants across multiple locations". Remote testing (kiểm thử từ xa) cho người tham gia dùng sản phẩm tại nhà hoặc nơi làm việc của họ qua chia sẻ màn hình hay nền tảng kiểm thử trực tuyến, nên nhà nghiên cứu không bị giới hạn ở những người đến được phòng lab. Nhờ đó có thể tuyển người ở nhiều tỉnh thành, quốc gia, múi giờ và hoàn cảnh khác nhau, kể cả người khó di chuyển. "By only testing users from one geographic location" sai vì gói gọn một nơi làm giảm chứ không tăng tính đa dạng. "By ensuring that all participants use the same device" sai vì đồng nhất thiết bị là đặc điểm của buổi test tại lab, còn từ xa thì người tham gia dùng thiết bị của chính họ, đó cũng là một nguồn đa dạng. "By limiting participant access to users with specific skills" sai vì giới hạn theo kỹ năng thu hẹp tập người tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
ABy asking long, open-ended questions
BBy using complex skip patterns and technical jargon
CBy keeping surveys simple, clear, and to the point
DBy asking personal questions to gather detailed insights
Lời giải
Đáp án đúng: "By keeping surveys simple, clear, and to the point". Cognitive burden (gánh nặng nhận thức) là lượng công sức trí óc người trả lời phải bỏ ra để hiểu câu hỏi, nhớ lại thông tin và chọn câu trả lời; gánh nặng càng lớn thì người ta càng dễ trả lời qua loa hoặc bỏ dở, nên khảo sát cần câu chữ ngắn gọn, rõ nghĩa và chỉ hỏi điều thật cần. "By asking long, open-ended questions" làm tăng gánh nặng vì người trả lời phải tự viết dài, rất dễ bỏ qua. "By using complex skip patterns and technical jargon" cũng tăng gánh nặng: luồng nhảy câu rối khiến người trả lời lạc hướng, còn thuật ngữ chuyên môn khiến họ không hiểu đang được hỏi gì. "By asking personal questions to gather detailed insights" làm người trả lời khó chịu và phải cân nhắc có nên khai hay không, nên dễ bỏ ngang chứ không giúp nhẹ việc trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
ARespondent
BInstrument
CFrame
DPopulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Instrument". Trong nghiên cứu khảo sát, instrument (công cụ khảo sát) là bộ câu hỏi cùng cách sắp xếp, lời hướng dẫn và thang trả lời mà người tham gia nhận được, tức bảng hỏi hoàn chỉnh. "Respondent" là người trả lời khảo sát, chủ thể điền bảng hỏi chứ không phải bản thân các câu hỏi. "Frame" là sampling frame (khung chọn mẫu), danh sách những người có thể được mời tham gia, như danh sách email sinh viên của một trường. "Population" là quần thể, toàn bộ nhóm người mà nghiên cứu muốn rút ra kết luận, ví dụ mọi người dùng của một ứng dụng. Mẫu được chọn từ khung, khung đại diện cho quần thể, còn instrument là thứ ta đưa cho mẫu ấy trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure the survey is completed quickly
BTo reduce the number of questions needed
CTo gather data from users who best represent the intended audience
DTo simplify the data analysis process
Lời giải
Đáp án đúng: "To gather data from users who best represent the intended audience". Target population (quần thể mục tiêu) là tập người mà kết luận của khảo sát muốn nói tới, ví dụ người dùng thường xuyên của một ứng dụng ngân hàng; xác định rõ nhóm này thì mới chọn được nguồn tuyển và mẫu phù hợp, để câu trả lời phản ánh đúng những người sẽ dùng sản phẩm chứ không phải một nhóm tình cờ. "To ensure the survey is completed quickly" sai vì tốc độ hoàn thành phụ thuộc độ dài và cách viết câu hỏi. "To reduce the number of questions needed" sai vì số câu hỏi do mục tiêu nghiên cứu quyết định. "To simplify the data analysis process" sai vì phân tích dễ hay khó phụ thuộc loại câu hỏi và loại dữ liệu; xác định quần thể là để dữ liệu có giá trị, không phải để việc phân tích nhẹ đi.
Mở trang câu hỏi này →
AEnhancing participant engagement
BIncreasing survey length
CUsing complex question formats
DEmphasizing irrelevant information
Lời giải
Đáp án đúng: "Enhancing participant engagement". Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm khi làm khảo sát nghĩa là coi người trả lời như người dùng của bảng hỏi: câu chữ rõ ràng, thứ tự hợp lý, độ dài vừa phải, giao diện dễ điền trên điện thoại. Nhờ vậy người tham gia chịu khó đọc, trả lời đến cuối và trả lời cẩn thận, tức tăng sự gắn kết, kéo theo tỷ lệ hoàn thành và chất lượng dữ liệu cao hơn. "Increasing survey length" đi ngược lại, vì bảng hỏi dài gây mệt và làm nhiều người bỏ dở hoặc trả lời qua loa. "Using complex question formats" làm tăng gánh nặng nhận thức, người trả lời dễ hiểu sai hoặc chọn bừa. "Emphasizing irrelevant information" làm xao nhãng khỏi câu hỏi chính và khiến người tham gia mất kiên nhẫn, trái với tinh thần tôn trọng thời gian của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Aprovide extensive documentation to ensure that users always do the right thing
Bforce users to undergo training before using a system so they don’t break anything
Cprovide users with only one option at a time so that they cannot make mistakes
Dsupport “undo” and “redo” to help users recover from mistakes
Lời giải
Đáp án đúng: "support “undo” and “redo” to help users recover from mistakes". Nhiều người học hệ thống bằng cách thử và sai (trial and error): bấm thử xem điều gì xảy ra. Họ chỉ dám khám phá khi biết mọi bước đều có đường lui, đúng tinh thần heuristic User control and freedom (người dùng làm chủ và tự do) của Nielsen về "lối thoát khẩn cấp" và hỗ trợ hoàn tác, làm lại. Ví dụ Ctrl+Z trong trình soạn thảo hay nút "Hoàn tác" sau khi xoá email. "provide extensive documentation to ensure that users always do the right thing" sai vì người học bằng thử nghiệm thường không đọc tài liệu, và tài liệu không ngăn được sai sót. "force users to undergo training before using a system so they don’t break anything" tốn kém, cản người dùng và không loại bỏ được nhu cầu sửa sai. "provide users with only one option at a time so that they cannot make mistakes" bó buộc người dùng quá mức, làm hệ thống chậm và cứng nhắc, trong khi vẫn có thể chọn nhầm cái duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather demographic data and analyze user patterns
BTo create user-centered designs
CTo perform usability testing on early prototypes
DTo design aesthetic interfaces with visual appeal
Lời giải
Đáp án đúng: "To create user-centered designs". Persona (chân dung người dùng) giúp cả đội luôn hình dung một người dùng cụ thể với mục tiêu, bối cảnh và khó khăn rõ ràng khi ra quyết định, nhờ đó thiết kế xoay quanh nhu cầu người dùng thay vì sở thích của đội hay ý kiến của sếp; đó là lợi ích chính trong user-centered design (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm). "To gather demographic data and analyze user patterns" sai vì thu thập và phân tích dữ liệu là việc của nghiên cứu diễn ra trước; persona là sản phẩm tổng hợp từ dữ liệu đó, không phải công cụ thu thập. "To perform usability testing on early prototypes" sai vì kiểm thử khả dụng cần người thật làm tác vụ trên nguyên mẫu, persona không thay được. "To design aesthetic interfaces with visual appeal" sai vì persona phục vụ việc hiểu người dùng, không trực tiếp quyết định vẻ đẹp thị giác.
Mở trang câu hỏi này →
AValue, Usability, Adaptability and Reliability
BValue, Usability, Adaptability and Desirability
CValue, Usability, Reliability and Desirability
DValue, Reliability, Adaptability and Desirability
Lời giải
Đáp án đúng: "Value, Usability, Adaptability and Desirability". Trong mô hình được dùng ở đây, trải nghiệm người dùng gồm bốn yếu tố: Value (giá trị, sản phẩm có ích cho người dùng không), Usability (tính khả dụng, dùng có dễ và hiệu quả không), Adaptability (khả năng thích nghi, sản phẩm có linh hoạt theo nhiều người dùng và hoàn cảnh không) và Desirability (sức hấp dẫn, người dùng có thích và muốn dùng không). Các phương án kia đều thay một trong bốn yếu tố bằng Reliability (độ tin cậy), vốn là chất lượng kỹ thuật của hệ thống hơn là một trụ cột trải nghiệm trong mô hình này. "Value, Usability, Adaptability and Reliability" bỏ mất Desirability, tức khía cạnh cảm xúc. "Value, Usability, Reliability and Desirability" thiếu Adaptability. "Value, Reliability, Adaptability and Desirability" lại bỏ Usability, yếu tố trung tâm nhất của UX.
Mở trang câu hỏi này →
AVisual hierarchy principle
BAccessibility principle
CConsistency principle
DFeedback principle
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistency principle". Nguyên lý nhất quán, tương ứng heuristic Consistency and standards của Nielsen, yêu cầu cùng một thao tác, nhãn, biểu tượng, màu sắc mang cùng một ý nghĩa trên mọi màn hình và theo quy ước của nền tảng, để người dùng học một lần rồi dùng được khắp nơi; ví dụ nút lưu luôn ở cùng vị trí và cùng tên. "Visual hierarchy principle" nói về việc sắp kích thước, độ tương phản, vị trí để mắt thấy thứ quan trọng trước. "Accessibility principle" nói về việc mọi người, kể cả người khuyết tật, đều dùng được giao diện. "Feedback principle" nói về việc hệ thống báo lại kết quả của mỗi hành động, ví dụ nút đổi trạng thái khi được bấm. Ba nguyên lý này đều quan trọng nhưng không lấy sự nhất quán làm trọng tâm.
Mở trang câu hỏi này →
ARequire users to create an account before using the app
BProvide a lengthy tutorial before granting access
CAllow users to start using core features immediately without registration
DInclude complex navigation menus from the start
Lời giải
Đáp án đúng: "Allow users to start using core features immediately without registration". Adoptability (khả năng được chấp nhận sử dụng) chỉ mức độ dễ để người dùng mới bắt đầu dùng và quyết định gắn bó với sản phẩm; rào cản ở bước đầu càng thấp thì càng nhiều người thử, ví dụ một ứng dụng học ngoại ngữ cho làm bài đầu tiên ngay rồi mới mời tạo tài khoản để lưu tiến độ. "Require users to create an account before using the app" dựng rào cản đúng lúc người dùng chưa thấy giá trị, khiến nhiều người bỏ đi. "Provide a lengthy tutorial before granting access" bắt người dùng đọc và nhớ trước khi được làm, trong khi hướng dẫn ngắn đặt đúng lúc cần thường hiệu quả hơn. "Include complex navigation menus from the start" làm người mới choáng ngợp; tốt hơn là bộc lộ dần tính năng (progressive disclosure) khi người dùng đã quen.
Mở trang câu hỏi này →
ATesting ideas, assessing user needs, and reflecting on the design
BDefining user personas
CCreating high-quality visuals
DAvoiding the design process
Lời giải
Đáp án đúng: "Testing ideas, assessing user needs, and reflecting on the design". Prototype (bản mẫu) là một biểu diễn của thiết kế được làm trước khi có sản phẩm cuối, cho phép đem ý tưởng ra thử với người dùng, hiểu thêm nhu cầu thật của họ qua phản ứng và tự ngẫm lại thiết kế khi thấy nó hiện hình. Ví dụ một bản mẫu giấy của màn hình thanh toán có thể cho thấy người dùng cần thấy tổng tiền trước khi nhập thẻ. "Defining user personas" sai vì persona được xây từ dữ liệu nghiên cứu người dùng ở giai đoạn trước, không phải mục đích của bản mẫu. "Creating high-quality visuals" sai vì nhiều bản mẫu cố ý thô, giá trị của chúng nằm ở việc học được điều gì chứ không phải hình ảnh đẹp. "Avoiding the design process" sai vì làm bản mẫu là một bước cốt lõi của quy trình thiết kế lặp, không phải cách né quy trình.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is acceptable, as long documentation covers all scenarios
BIt violates help and documentation heuristic, as it should be concise and task-oriented
CIt supports aesthetic and minimalist design by providing details
DIt aligns with flexibility and efficiency of use for expert users
Lời giải
Đáp án đúng: "It violates help and documentation heuristic, as it should be concise and task-oriented". Heuristic thứ mười của Nielsen, help and documentation (trợ giúp và tài liệu), yêu cầu tài liệu dễ tìm, tập trung vào tác vụ của người dùng, liệt kê các bước cụ thể và không quá dài; tài liệu dài dòng, không bám tác vụ là vi phạm trực tiếp. "It is acceptable, as long documentation covers all scenarios" sai vì độ phủ không bù được việc người dùng không tìm ra bước mình cần giữa một khối chữ. "It supports aesthetic and minimalist design by providing details" sai vì heuristic thiết kế tối giản đòi bỏ thông tin thừa, nên thêm chi tiết lan man là đi ngược nó. "It aligns with flexibility and efficiency of use for expert users" sai vì heuristic linh hoạt và hiệu quả nói về lối tắt cho người dùng thành thạo, như phím tắt, chứ không phải tài liệu dài; người dùng thành thạo càng cần hướng dẫn ngắn.
Mở trang câu hỏi này →