Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.520/20.347 câuCòn 12.827
AIt helps designers avoid testing the product
BIt allows the final product to be delivered without any mistakes
CIt ensures the product is optimized based on user feedback
DIt reduces the number of features in the product
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures the product is optimized based on user feedback". Iterative prototyping (tạo mẫu lặp) là chu trình dựng nguyên mẫu, cho người dùng thử, thu phản hồi rồi sửa và lặp lại; mỗi vòng giúp sản phẩm khớp hơn với nhu cầu thật và phát hiện lỗi khi còn rẻ để sửa. "It helps designers avoid testing the product" ngược hẳn bản chất: lặp vòng nghĩa là kiểm thử liên tục chứ không né kiểm thử. "It allows the final product to be delivered without any mistakes" là lời hứa phi thực tế; lặp vòng giảm rủi ro và bớt lỗi lớn chứ không bảo đảm không còn lỗi nào. "It reduces the number of features in the product" không phải mục tiêu; số tính năng có thể tăng, giảm hay giữ nguyên tuỳ phản hồi, việc lược bớt chỉ là hệ quả tình cờ chứ không phải lợi ích định nghĩa của phương pháp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo assess the cost of resolving an issue
BTo prioritize usability issues based on their severity
CTo track the amount of user feedback received
DTo measure the visual appeal of the UI
Lời giải
Đáp án đúng: "To prioritize usability issues based on their severity". Trong heuristic evaluation, mỗi lỗi khả dụng tìm được được chấm trên một thang mức độ nghiêm trọng, đi từ lỗi thẩm mỹ nhỏ tới lỗi nặng phải sửa trước khi phát hành; mục đích là xếp thứ tự để đội ngũ biết sửa lỗi nào trước khi nguồn lực có hạn. "To assess the cost of resolving an issue" sai vì chi phí sửa là một yếu tố khác, có thể được xét cạnh mức nghiêm trọng khi lập kế hoạch nhưng thang này không đo nó. "To track the amount of user feedback received" sai vì heuristic evaluation do người đánh giá có chuyên môn thực hiện, không đếm phản hồi của người dùng. "To measure the visual appeal of the UI" sai vì thang đo mức tác động của lỗi lên việc sử dụng, không đo độ đẹp của giao diện.
Mở trang câu hỏi này →
APerception, Memory, Response
BFeature detection, pattern recognition, object recognition
CVisual search, cognitive processing, feedback
DShort-term memory, long-term memory, object recall.
Lời giải
Đáp án đúng: "Feature detection, pattern recognition, object recognition". Mô hình nhận thức thị giác ba giai đoạn (thường gắn với Colin Ware) cho rằng mắt và não trước hết xử lý song song các đặc trưng cơ bản như màu, hướng, kích thước, chuyển động; tiếp đó gom chúng thành mẫu như vùng, đường viền, nhóm theo nguyên lý Gestalt; cuối cùng nhận ra đối tượng có nghĩa nhờ chú ý và trí nhớ. Ứng dụng: một nút màu nổi bật được nhìn thấy ngay ở giai đoạn đầu. "Perception, Memory, Response" là mô hình xử lý thông tin chung của con người, không phải các giai đoạn bên trong thị giác. "Visual search, cognitive processing, feedback" trộn một tác vụ là tìm kiếm bằng mắt với khái niệm phản hồi của tương tác. "Short-term memory, long-term memory, object recall." là các thành phần của trí nhớ, nằm sau quá trình nhận thức thị giác.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial determinists
BTechnical determinists
CInteractionists
Lời giải
Đáp án đúng: "Social determinists". Đây là một trong ba lập trường về quan hệ giữa công nghệ và xã hội. Quyết định luận xã hội (social determinism) cho rằng việc một công nghệ được chấp nhận và dùng thế nào chủ yếu do nhu cầu, lợi ích và giá trị của các nhóm xã hội quyết định, đặc tính của bản thân công nghệ ít quan trọng, đúng như mô tả trong câu hỏi. "Technical determinists" là lập trường ngược lại: quyết định luận công nghệ cho rằng đặc tính của công nghệ tự nó định hình hành vi và xã hội, ví dụ cho rằng điện thoại thông minh tự làm con người mất tập trung. "Interactionists" đứng giữa hai cực, coi công nghệ và xã hội tác động qua lại: đặc tính công nghệ mở ra hoặc hạn chế khả năng sử dụng, còn các nhóm người dùng diễn giải và biến đổi cách dùng, nên không thể nói công nghệ ít liên quan như câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ADefaults define out-of-the-box experience
BDefaults are easily changed.
CDefaults decrease onboarding time
DDefaults can have large consequences.
Lời giải
Đáp án đúng: "Defaults are easily changed.". Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải lý do cần thiết kế mặc định cẩn thận. Default (giá trị mặc định) quan trọng chính vì phần lớn người dùng không bao giờ đổi nó; việc mặc định có thể đổi dễ không làm nó quan trọng hơn mà ngược lại còn là lý do để xem nhẹ, nên đây là đáp án. Các phương án kia đều là lý do đúng nên không được chọn: "Defaults define out-of-the-box experience" đúng vì trải nghiệm đầu tiên khi mở ứng dụng chính là các thiết lập mặc định; "Defaults decrease onboarding time" đúng vì mặc định hợp lý giúp người dùng mới dùng ngay mà không phải cấu hình từng mục; "Defaults can have large consequences." đúng vì một mặc định như chia sẻ công khai hay tự động gia hạn ảnh hưởng tới rất nhiều người, kéo theo hệ quả về quyền riêng tư hay chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat information the user needs to accomplish the task
BContext in which the information will be accessed
CUser's knowledge base
DAll of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others". Thiết kế output (đầu ra) là quyết định hệ thống trình bày thông tin cho người dùng ra sao, như màn hình kết quả, báo cáo hay thông báo; để đầu ra hiệu quả, người thiết kế cần hiểu cả ba khía cạnh được nêu, nên phương án gộp này đúng. "What information the user needs to accomplish the task" là điều kiện đầu tiên: chỉ đưa thông tin phục vụ tác vụ, tránh làm rối bằng dữ liệu thừa. "Context in which the information will be accessed" cũng cần thiết: xem trên điện thoại lúc đi đường khác với xem trên màn hình lớn ở văn phòng, điều đó quyết định cỡ chữ, độ dài và kênh hiển thị. "User's knowledge base" quyết định cách diễn đạt: chuyên gia chấp nhận thuật ngữ và số liệu dày, người mới cần nhãn dễ hiểu và lời giải thích. Thiếu bất kỳ yếu tố nào thì đầu ra dễ đúng dữ liệu mà vẫn khó dùng, nên chọn riêng một ý là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AApplication data like contacts, calendar events, or user’s health information (e.g., steps)
BWeather data
CPicture taken by the user using the phone camera
DUser’s current location
Lời giải
Đáp án đúng: "Picture taken by the user using the phone camera". Trong thiết kế ứng dụng di động, passive input (đầu vào thụ động) là dữ liệu ứng dụng tự thu từ cảm biến hoặc từ hệ thống mà người dùng không phải chủ động thao tác, còn active input (đầu vào chủ động) là thứ người dùng cố ý tạo ra như gõ chữ, chạm, chụp ảnh. Bức ảnh do chính người dùng giơ máy lên chụp là đầu vào chủ động, nên đây là đáp án. "Application data like contacts, calendar events, or user’s health information (e.g., steps)" là đầu vào thụ động vì ứng dụng đọc từ danh bạ, lịch, bộ đếm bước đã có sẵn trên máy. "Weather data" là thụ động vì ứng dụng tự lấy từ dịch vụ thời tiết mà không cần người dùng nhập. "User’s current location" là thụ động vì GPS cung cấp vị trí mà người dùng không phải khai báo.
Mở trang câu hỏi này →
ASketching, coding, testing, launching
BFraming, exploring, refining, finalizing
CPlanning, wireframing, prototyping, feedback
DResearching, modeling, developing, shipping
Lời giải
Đáp án đúng: "Framing, exploring, refining, finalizing". Bốn giai đoạn này mô tả quy trình thiết kế ở mức tư duy: framing (định khung) là xác định đúng vấn đề và người dùng cần giải quyết; exploring (khám phá) là mở rộng nhiều hướng ý tưởng qua phác thảo; refining (tinh chỉnh) là thu hẹp, kiểm thử và cải thiện hướng tốt nhất qua nhiều vòng; finalizing (hoàn thiện) là chốt thiết kế đủ chi tiết để bàn giao. "Sketching, coding, testing, launching" trộn một công cụ là phác thảo với các bước phát triển phần mềm, và bỏ mất bước định khung vấn đề. "Planning, wireframing, prototyping, feedback" liệt kê các kỹ thuật và sản phẩm cụ thể, có thể xuất hiện trong nhiều giai đoạn, chứ không phải các giai đoạn chính. "Researching, modeling, developing, shipping" nghiêng về chu trình làm và phát hành sản phẩm kỹ thuật, không thể hiện nhịp mở rộng rồi thu hẹp ý tưởng của thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu "chỉ cần thiết kế thông tin người dùng nhập rõ ràng" là sai, nên chọn "False" chứ không chọn "True". Đầu vào của hệ thống gồm cả đầu vào tường minh (explicit input) như gõ tên, chọn ngày, và đầu vào ngầm (implicit input) mà hệ thống tự thu được từ hành vi và bối cảnh: vị trí GPS, thời gian trong ngày, lịch sử bấm, hướng xoay điện thoại hay cảm biến bước chân. Người thiết kế UX phải quyết định hệ thống thu những tín hiệu nào, dùng chúng ra sao và báo cho người dùng biết thế nào, vì chúng định hình trải nghiệm không kém gì biểu mẫu. Ví dụ ứng dụng bản đồ tự đổi sang chế độ tối vào ban đêm hay ứng dụng gọi xe tự điền điểm đón theo vị trí hiện tại đều là thiết kế dựa trên đầu vào ngầm, và làm sai sẽ gây khó chịu hoặc lo ngại về quyền riêng tư.
Mở trang câu hỏi này →
AInformation about the user’s current location
BUser profile information
CRules for providing feedback to the user
DCurrent values of all system inputs and variables, and rules for operating on those values
Lời giải
Đáp án đúng: "Current values of all system inputs and variables, and rules for operating on those values". Trong thiết kế tương tác, system state (trạng thái hệ thống) là ảnh chụp toàn bộ tại một thời điểm: giá trị hiện có của mọi đầu vào và biến, cùng các quy tắc xử lý những giá trị đó để quyết định hệ thống phản ứng thế nào; ví dụ một máy điều hòa có nhiệt độ đặt, nhiệt độ phòng, chế độ đang chạy và quy tắc bật tắt máy nén. "Information about the user’s current location" chỉ là một đầu vào riêng lẻ, chỉ là một phần nhỏ của trạng thái chứ không phải toàn bộ. "User profile information" cũng vậy, hồ sơ người dùng chỉ là một nhóm biến trong hệ thống. "Rules for providing feedback to the user" chỉ là một phần quy tắc, thiếu hẳn các giá trị hiện tại của biến nên không mô tả được trạng thái.
Mở trang câu hỏi này →
ADoes the overall layout make sense?
BAre proper navigation elements provided?
CWhich components should appear on the screen?
DIs the color scheme visually appealing?
Lời giải
Đáp án đúng: "Is the color scheme visually appealing?". Wireframe (khung dây) cố ý bỏ màu sắc, hình ảnh và kiểu chữ hoàn chỉnh, thường chỉ dùng hộp xám và chữ giữ chỗ, để mọi người tập trung vào cấu trúc; vì không có màu nên nó không thể trả lời bảng màu có đẹp hay không, câu hỏi đó thuộc về mockup hay bản thiết kế độ trung thực cao. "Does the overall layout make sense?" đúng là việc của wireframe: nó cho thấy bố cục tổng thể và vị trí các vùng nội dung để kiểm tra có hợp lý không. "Are proper navigation elements provided?" cũng trả lời được, vì wireframe thể hiện menu, nút quay lại, thanh tab và các đường dẫn chính. "Which components should appear on the screen?" là mục đích cơ bản của wireframe: quyết định màn hình gồm những thành phần nào trước khi tô vẽ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe possible solutions to a design problem
BThe questions that need answers
CThe standards used to evaluate different design options
DThe tools used in prototyping
Lời giải
Đáp án đúng: "The standards used to evaluate different design options". Khung Questions, Options, Criteria (câu hỏi, phương án, tiêu chí) giúp ghi lại lý lẽ đằng sau quyết định thiết kế: Questions là các vấn đề thiết kế cần quyết định, Options là các cách giải quyết khả dĩ cho từng vấn đề, còn Criteria là các thước đo dùng để so sánh và chọn giữa các phương án, ví dụ dễ học, thao tác nhanh, chi phí triển khai thấp. "The possible solutions to a design problem" là định nghĩa của Options chứ không phải Criteria. "The questions that need answers" là phần Questions của khung. "The tools used in prototyping" không thuộc khung này; công cụ làm mẫu thử như Figma là chuyện thực hiện thiết kế, không phải tiêu chí để đánh giá phương án.
Mở trang câu hỏi này →
AIt has no single clear solution
BIt relates to app performance issues
CIt requires coding expertise
DIt is solved through visual design
Lời giải
Đáp án đúng: "It has no single clear solution". Khái niệm wicked problem (bài toán rối) do Rittel và Webber nêu ra chỉ những vấn đề không thể định nghĩa trọn vẹn, có nhiều bên liên quan với mục tiêu xung đột, không có lời giải đúng hay sai tuyệt đối mà chỉ có lời giải tốt hơn hoặc kém hơn, và cách hiểu vấn đề thay đổi ngay khi ta thử giải nó, ví dụ thiết kế ứng dụng giúp người dân giảm dùng xe máy trong thành phố. "It relates to app performance issues" sai vì lỗi hiệu năng thường xác định rõ và đo được, đúng kiểu bài toán thuần (tame problem). "It requires coding expertise" sai vì tính rối nằm ở bản chất vấn đề, không phụ thuộc kỹ năng lập trình của người giải. "It is solved through visual design" sai vì bài toán rối không có lời giải dứt điểm, càng không thể giải chỉ bằng một khía cạnh như hình thức thị giác.
Mở trang câu hỏi này →
ATo confirm that the design meets business objectives
BTo identify areas where users encounter difficulties
CTo validate the technical feasibility of the design
DTo assess the aesthetic appeal of the interface
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify areas where users encounter difficulties". Kiểm thử người dùng (user testing) là quan sát người thật làm các nhiệm vụ trên sản phẩm, nên khi phân tích dữ liệu, mục tiêu chính là tìm ra chỗ họ vấp: bấm nhầm, lạc đường, mất nhiều thời gian hay bỏ dở nhiệm vụ, rồi xếp mức độ nghiêm trọng để ưu tiên sửa. Ví dụ năm trên tám người không tìm thấy nút đổi mật khẩu là một vấn đề rõ ràng cần xử lý. "To confirm that the design meets business objectives" sai vì mục tiêu kinh doanh được đo bằng chỉ số doanh thu, chuyển đổi, không phải trọng tâm của phân tích kiểm thử khả dụng. "To validate the technical feasibility of the design" sai vì tính khả thi kỹ thuật do đội phát triển đánh giá, người dùng thử không cho biết điều đó. "To assess the aesthetic appeal of the interface" sai vì cảm nhận thẩm mỹ có thể được ghi lại nhưng kiểm thử khả dụng tập trung vào việc dùng được, không phải đẹp hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AExpertise
BBehavioral
CCharacteristic
DAttitudinal
Lời giải
Đáp án đúng: "Behavioral". Khi tuyển người tham gia nghiên cứu, tiêu chí behavioral (hành vi) lọc theo những gì người đó thực sự đã làm, thường hỏi tần suất hay lượng thời gian trong một khoảng gần đây; câu hỏi số giờ học trên edX trong tuần qua đo đúng một hành vi đã xảy ra. "Expertise" (chuyên môn) lọc theo trình độ hay kinh nghiệm trong một lĩnh vực, như số năm làm lập trình hay mức thành thạo một phần mềm, chứ không hỏi đã làm gì trong tuần. "Characteristic" (đặc điểm) lọc theo thuộc tính nhân khẩu như tuổi, giới tính, nghề nghiệp hay nơi sống. "Attitudinal" (thái độ) lọc theo quan điểm, niềm tin hay cảm nhận, ví dụ hỏi người đó thích hay ngại học trực tuyến. Câu hỏi trong đề không hỏi cảm nghĩ hay đặc điểm cá nhân mà hỏi việc đã làm, nên thuộc nhóm hành vi.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnore the confusion and continue with the tasks
BPrompt the participant with clarifying questions to understand the issue better
CProvide the participant with answers to solve the problem
DEncourage the participant to skip the task
Lời giải
Đáp án đúng: "Prompt the participant with clarifying questions to understand the issue better". Moderator (người điều phối) trong kiểm thử người dùng phải giữ trung lập: mục tiêu là hiểu vì sao giao diện gây bối rối, nên khi người tham gia lúng túng, cách đúng là hỏi mở để làm rõ, chẳng hạn bạn đang mong thấy điều gì ở chỗ này, để họ nói ra mô hình suy nghĩ của mình theo kiểu think-aloud (nói to suy nghĩ). "Ignore the confusion and continue with the tasks" bỏ lỡ đúng dữ liệu quý nhất của buổi thử, vì chỗ bối rối chính là dấu hiệu của vấn đề khả dụng. "Provide the participant with answers to solve the problem" làm sai lệch kết quả: người dùng thật không có ai chỉ bài, và lời gợi ý che mất vấn đề cần phát hiện. "Encourage the participant to skip the task" khiến tác vụ không được quan sát trọn vẹn; chỉ nên cho bỏ qua khi người tham gia quá căng thẳng hoặc hết thời gian, không phải phản ứng đầu tiên trước sự bối rối.
Mở trang câu hỏi này →
ALeave it as is
BAdd more technical jargon
CReword it to avoid interface-specific terms
DAsk users to guess the meaning
Lời giải
Đáp án đúng: "Reword it to avoid interface-specific terms". Khi viết nhiệm vụ kiểm thử, nếu dùng đúng nhãn đang hiện trên giao diện như Shopping Cart thì người tham gia chỉ cần dò tìm chữ khớp với chữ trong nhiệm vụ, buổi kiểm thử không còn đo được việc họ có hiểu nhãn và cấu trúc của giao diện hay không; cách đúng là diễn đạt theo mục tiêu đời thường của người dùng, ví dụ xem lại những món mình đã chọn mua trước khi thanh toán. "Leave it as is" giữ nguyên chính lỗi vừa nêu, biến nhiệm vụ thành trò dò chữ. "Add more technical jargon" làm nhiệm vụ khó hiểu hơn và còn gợi ý thêm cho người tham gia. "Ask users to guess the meaning" đẩy người tham gia vào chỗ đoán mò; nhiệm vụ phải rõ ràng về mục tiêu dù không được chỉ đường.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying best practices from competitors’ products
BDeclining to provide a recommendation, admitting you have no good ideas
CSuggesting further research to better characterize the problem
DRecommending an iterative design process to find the best solution
Lời giải
Đáp án đúng: "Declining to provide a recommendation, admitting you have no good ideas". Câu hỏi tìm điều KHÔNG nên làm khi đề xuất cách xử lý một vấn đề khả năng sử dụng. Báo cáo nghiên cứu có giá trị khi mỗi vấn đề đi kèm một hướng hành động; ngay cả khi chưa có giải pháp chắc chắn, người nghiên cứu vẫn có thể chỉ ra bước tiếp theo, nên từ chối đề xuất là bỏ dở trách nhiệm. Ba hướng kia đều là cách đề xuất hợp lệ nên không được chọn. "Identifying best practices from competitors’ products" đúng vì xem sản phẩm khác đã giải bài toán tương tự ra sao là nguồn ý tưởng nhanh và có kiểm chứng. "Suggesting further research to better characterize the problem" đúng khi vấn đề chưa rõ nguyên nhân, cần thêm dữ liệu trước khi sửa. "Recommending an iterative design process to find the best solution" đúng khi vấn đề phức tạp, cần thử vài phương án và kiểm thử lại để chọn cái tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
APhysical space (like a design studio) where design activities take place
BSpace into which the design has to fit (e.g., the size of the screen of a mobile phone)
CProperties of the space (e.g., location, shape of the room) where the design will be used
DThe range of alternative ways that a design solution can work
Lời giải
Đáp án đúng: "The range of alternative ways that a design solution can work". Design space (không gian thiết kế) là một khái niệm trừu tượng: tập hợp mọi lời giải khả dĩ cho một bài toán, khác nhau ở cách hoạt động, hình thức và tương tác. Người thiết kế được khuyên khám phá rộng không gian này, phác nhiều phương hướng khác nhau trước khi thu hẹp, thay vì bám ngay ý tưởng đầu tiên. Ví dụ chức năng nhắc uống thuốc có thể là thông báo đẩy, hộp thuốc phát sáng hay tin nhắn cho người nhà. "Physical space (like a design studio) where design activities take place" sai vì đó là nơi làm việc, không phải tập các lời giải. "Space into which the design has to fit (e.g., the size of the screen of a mobile phone)" chỉ là một ràng buộc giới hạn không gian thiết kế chứ không phải chính nó. "Properties of the space (e.g., location, shape of the room) where the design will be used" là bối cảnh sử dụng, thông tin quan trọng cho thiết kế nhưng không phải phạm vi các phương hướng giải quyết.
Mở trang câu hỏi này →
ATo frame or reframe a design problem
BTo generate a large number of alternative solutions
CTo evaluate tradeoffs of different alternatives
DTo create and test with potential users a functioning prototype of a design solution
ETo write a business plan for selling the technology designers created
Lời giải
Đáp án đúng: "To write a business plan for selling the technology designers created". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG phải kỹ năng thiết kế cốt lõi. Viết kế hoạch kinh doanh để bán sản phẩm là việc của quản lý sản phẩm hay kinh doanh, không thuộc chu trình thiết kế lấy người dùng làm trung tâm, nên đây là đáp án. Các phương án kia đều là kỹ năng cốt lõi nên không được chọn: "To frame or reframe a design problem" là xác định đúng vấn đề, ví dụ chuyển từ "làm nút đẹp hơn" sang "vì sao người dùng bỏ giỏ hàng"; "To generate a large number of alternative solutions" là tư duy phân kỳ, tạo nhiều phương án trước khi chọn; "To evaluate tradeoffs of different alternatives" là cân nhắc được mất giữa các phương án, như đơn giản đổi lấy ít tùy chọn; "To create and test with potential users a functioning prototype" là dựng nguyên mẫu và kiểm thử với người dùng tiềm năng để kiểm chứng giải pháp.
Mở trang câu hỏi này →