Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.480/20.347 câuCòn 12.867
A3D modeling
BPaper prototyping
CVirtual reality simulation
DHigh-fidelity animation
Lời giải
Đáp án đúng: "Paper prototyping". Lo-fi prototype (nguyên mẫu độ trung thực thấp) là bản mẫu thô, rẻ và nhanh để thử ý tưởng về luồng và bố cục; paper prototyping (tạo mẫu trên giấy) vẽ các màn hình bằng bút lên giấy hay giấy nhớ, người điều phối đổi tờ giấy mỗi khi người dùng bấm vào một chỗ, nhờ vậy có thể sửa ngay tại chỗ trong vài phút. "3D modeling" là dựng mô hình ba chiều bằng phần mềm chuyên dụng, tốn công và phục vụ hình khối sản phẩm, không phải bản phác giao diện nhanh. "Virtual reality simulation" (mô phỏng thực tế ảo) đòi hỏi lập trình và thiết bị riêng, thuộc loại mẫu rất trung thực. "High-fidelity animation" ngay tên gọi đã nói là độ trung thực cao, chú trọng chuyển động mượt và chi tiết hình ảnh, đối lập với tinh thần lo-fi.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Technological determinism (thuyết quyết định luận công nghệ) cho rằng công nghệ là động lực chính định hình xã hội và hành vi con người: đặc tính của một công nghệ gần như kéo theo những hệ quả nhất định, ví dụ cho rằng cơ chế cuộn vô tận tất yếu dẫn tới việc dùng quá đà. Phát biểu trong câu mô tả đúng quan điểm của những người theo thuyết này. Đối lập với nó là quan điểm kiến tạo xã hội của công nghệ, cho rằng con người, văn hoá và cách sử dụng mới quyết định hệ quả. Người làm UX nên hiểu cả hai để thấy lựa chọn thiết kế có ảnh hưởng thật nhưng không định đoạt tuyệt đối. "False" sai vì nó phủ nhận đúng nội dung cốt lõi của quyết định luận công nghệ.
Mở trang câu hỏi này →
AThey should be quick to create
BThey should support the full sequence of actions needed to complete a task
CThey should be realistic
DThey should cover the functionality of the whole system.
Lời giải
Đáp án đúng: "They should be realistic". Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải đặc điểm của low-fidelity prototype (prototype độ trung thực thấp), như bản vẽ giấy hay khung xám. Lo-fi cố ý thô để làm nhanh, sửa rẻ và để người xem góp ý vào luồng chứ không bị cuốn vào màu sắc, nên nó không cần trông như sản phẩm thật. Ba phương án kia là đặc điểm của lo-fi nên không được chọn. "They should be quick to create" đúng vì lợi thế của lo-fi là dựng trong vài phút để thử nhiều ý tưởng. "They should support the full sequence of actions needed to complete a task" đúng vì muốn kiểm thử, prototype phải cho người dùng đi trọn các bước của nhiệm vụ, dù mỗi màn chỉ là phác thảo. "They should cover the functionality of the whole system." đúng theo nghĩa lo-fi rẻ nên có thể phủ rộng các chức năng ở mức phác thảo để xem tổng thể có hợp lý không.
Mở trang câu hỏi này →
ATo meet academic standards
BTo simplify data entry
CTo mirror real behavior and allow measurable outcomes
DTo impress clients
Lời giải
Đáp án đúng: "To mirror real behavior and allow measurable outcomes". Nhiệm vụ thực tế (realistic) giống việc người dùng thật sẽ làm, nên hành vi quan sát được phản ánh cách họ dùng sản phẩm ngoài đời; nhiệm vụ kiểm chứng được (verifiable) có điểm kết thúc rõ ràng để biết người tham gia hoàn thành hay chưa, từ đó đo được tỉ lệ thành công, thời gian và số lỗi. Ví dụ "Tìm một chiếc áo khoác dưới 500 nghìn và thêm vào giỏ" vừa thực tế vừa kiểm chứng được, còn "Hãy khám phá trang web" thì không. "To meet academic standards" sai vì mục đích là có dữ liệu đáng tin cho thiết kế, không phải đáp ứng chuẩn học thuật. "To simplify data entry" sai vì việc ghi chép dữ liệu không phải lý do chọn nhiệm vụ. "To impress clients" sai vì nhiệm vụ được thiết kế để phát hiện vấn đề, không nhằm gây ấn tượng với khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu cho rằng nhà nghiên cứu UX không nên đánh mức độ nghiêm trọng cho vấn đề tìm thấy là sai. Severity rating (xếp hạng mức độ nghiêm trọng) là một phần việc của nhà nghiên cứu: chính họ đã quan sát người dùng vấp ở đâu, bao nhiêu người gặp, có tự vượt qua được không, nên họ có căn cứ tốt nhất để đánh giá tần suất, tác động và tính dai dẳng của mỗi vấn đề, như Nielsen đề xuất. Xếp hạng này giúp đội sản phẩm biết sửa gì trước. "True" sai vì đẩy hết việc này sang product owner (chủ sản phẩm) làm mất đi góc nhìn dựa trên bằng chứng quan sát; chủ sản phẩm vẫn tham gia quyết định ưu tiên, cân nhắc thêm chi phí và chiến lược, nhưng đó là bước tiếp theo dựa trên xếp hạng mà nhà nghiên cứu đưa ra.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are being evaluated to see if they are competent enough to use the system tested
BOnce they have agreed to participate, they are obligated to complete all tasks and answer all questions, regardless of their discomfort
CThey are partners with the researchers administering the test, working with together to find flaws in the system design
DThey should remain ignorant of the goals of the test, so that they can offer more creative feedback and design suggestions
Lời giải
Đáp án đúng: "They are partners with the researchers administering the test, working with together to find flaws in the system design". Trong kiểm thử người dùng, thứ được đánh giá là hệ thống chứ không phải con người; người tham gia là cộng sự giúp nhóm nghiên cứu tìm ra chỗ thiết kế chưa tốt, và người điều phối thường nói rõ điều này ở đầu buổi để họ thoải mái bộc lộ khó khăn. "They are being evaluated to see if they are competent enough to use the system tested" đảo ngược mục tiêu: người dùng thất bại thì đó là lỗi của thiết kế. "Once they have agreed to participate, they are obligated to complete all tasks and answer all questions, regardless of their discomfort" vi phạm đạo đức nghiên cứu: người tham gia luôn có quyền bỏ qua câu hỏi hay dừng bất cứ lúc nào. "They should remain ignorant of the goals of the test, so that they can offer more creative feedback and design suggestions" sai vì người tham gia cần hiểu mục đích chung để có informed consent (sự đồng ý có hiểu biết), và vai trò chính của họ là thể hiện cách dùng thật chứ không phải đề xuất ý tưởng thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Problem scoping (khoanh vùng vấn đề) là bước xác định vấn đề cần giải, giải cho ai, trong bối cảnh nào và điều gì nằm ngoài phạm vi, trước khi đi tìm giải pháp; nếu bỏ qua bước này, nhóm dễ thiết kế rất kỹ cho một vấn đề sai hoặc quá rộng để làm tốt. Trong quy trình lặp, phạm vi còn được điều chỉnh khi nghiên cứu cho thấy nhu cầu thật khác với giả định ban đầu, nên khoanh vùng là việc nền tảng xuyên suốt. Vì vậy phát biểu là đúng. "False" sai vì nó coi khoanh vùng vấn đề là phần phụ, trong khi mọi bước sau như nghiên cứu, lên ý tưởng, làm mẫu thử và đánh giá đều dựa trên phạm vi đã xác định.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BObservations
CAsking friends and family members about their experiences
DParticipatory design groups
EAll of the others
FNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others". Formative research (nghiên cứu định hình) diễn ra sớm để hiểu người dùng và bối cảnh, định hướng thiết kế, nên dùng nhiều phương pháp khám phá. "Interviews" đúng vì phỏng vấn cho hiểu biết sâu về mục tiêu và khó khăn, nhưng chọn riêng nó là bỏ sót các phương pháp khác cũng hợp lệ. "Observations" đúng vì quan sát người dùng làm việc thật cho thấy hành vi mà họ có thể không tự kể ra, nhưng một mình nó cũng chưa đủ. "Asking friends and family members about their experiences" là cách nghiên cứu nhanh, ít trang trọng; người quen có thể chưa đại diện cho người dùng mục tiêu, nhưng ở giai đoạn đầu nó vẫn giúp gợi vấn đề, nên vẫn thuộc nhóm phương pháp áp dụng được. "Participatory design groups" đúng vì cho người dùng cùng phác thảo giải pháp với nhà thiết kế. Vì cả bốn đều áp dụng được nên "None of the others" sai.
Mở trang câu hỏi này →
AUsers often ignore tasks and do what they want
BMost users are unfamiliar with usability testing
CSelecting and developing the tasks that you will ask users to perform
DTasks must be identical for every test session
Lời giải
Đáp án đúng: "Selecting and developing the tasks that you will ask users to perform". Trong kiểm thử khả dụng, nhiệm vụ là trái tim của buổi test: chọn nhiệm vụ nào quyết định phần nào của giao diện được soi, còn cách viết nhiệm vụ quyết định kết quả có đáng tin không. Nhiệm vụ phải phản ánh mục tiêu thật của người dùng, đủ cụ thể để biết khi nào xong, và không lộ tên nút cần bấm, ví dụ "Bạn muốn đổi lịch hẹn khám sang thứ Sáu" thay vì "Hãy bấm Đổi lịch". "Users often ignore tasks and do what they want" không phải đặc điểm phổ biến, người tham gia thường cố làm đúng nhiệm vụ được giao. "Most users are unfamiliar with usability testing" có thể đúng nhưng chỉ cần giới thiệu ngắn đầu buổi, không phải phần khó nhất của thiết kế test. "Tasks must be identical for every test session" là một quy ước giữ nhất quán chứ không phải thử thách, và đôi khi còn được đổi thứ tự để tránh hiệu ứng học.
Mở trang câu hỏi này →
AReview of problems encountered during tasks
BGeneral questions about perceived usefulness and comparisons to similar systems
CDemographic questions like age, gender, and education level
DA “wrap-up” question in which you ask participants for any additional thoughts that weren’t covered already
Lời giải
Đáp án đúng: "Demographic questions like age, gender, and education level". Debrief interview (phỏng vấn sau phiên kiểm thử) diễn ra ngay khi người tham gia làm xong các tác vụ, nhằm khai thác trải nghiệm vừa có khi ký ức còn mới; thông tin nhân khẩu như tuổi, giới tính, học vấn thường đã thu trong bước sàng lọc hay bảng hỏi trước phiên, nên không đưa vào phần này. Các phương án kia đều là nội dung thường có nên không được chọn: "Review of problems encountered during tasks" giúp hiểu vì sao người tham gia gặp khó ở từng chỗ; "General questions about perceived usefulness and comparisons to similar systems" cho biết người dùng thấy hệ thống có ích không và so với sản phẩm họ quen dùng ra sao; còn "A “wrap-up” question in which you ask participants for any additional thoughts" là câu kết thúc mời người tham gia nói thêm những suy nghĩ chưa được hỏi tới, phòng bỏ sót ý quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Ghi chép dù kỹ vẫn chỉ là bản tóm lược do người quan sát chọn lọc trong lúc phải theo dõi nhiều thứ cùng lúc; screen recording (bản ghi màn hình), thường kèm tiếng nói của người tham gia, cho phép xem lại chính xác chỗ họ ngập ngừng, thao tác sai, đường di chuột và lời nói to suy nghĩ, từ đó kiểm chứng ghi chú, đo thời gian tác vụ và cho đồng đội vắng mặt hay các bên liên quan xem bằng chứng tận mắt. Vì vậy ghi chép tốt không thay được bản ghi, và phát biểu là sai. Chọn "True" nghĩa là coi ghi chú tay là nguồn đủ tin cậy, bỏ qua giới hạn của trí nhớ và sự chú ý của người quan sát; dĩ nhiên việc ghi màn hình vẫn phải được người tham gia đồng ý trước.
Mở trang câu hỏi này →
ALogger
BModerator
CInterviewer
DTechnician
Lời giải
Đáp án đúng: "Moderator". Trong một buổi kiểm thử với người dùng, moderator (người điều phối) là người chào đón người tham gia, giải thích quy trình, lấy đồng thuận, giao nhiệm vụ, nhắc họ nghĩ thành lời và giữ trao đổi suốt buổi. "Logger" là người ghi nhật ký, đánh dấu thời điểm và các sự cố quan trọng lên phiếu ghi, thường không nói chuyện với người tham gia. "Interviewer" là người phỏng vấn trong một buổi phỏng vấn nghiên cứu, không phải tên vai trò chuẩn trong buổi kiểm thử. "Technician" lo thiết bị, phần mềm ghi hình và môi trường kỹ thuật, không giao tiếp với người tham gia suốt buổi. Tách vai như vậy giúp người điều phối tập trung vào người tham gia trong khi dữ liệu vẫn được ghi đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AYou will be providing a computer for participants to use during the test
BYou will be using the think-aloud protocol
CYou plan to administer a post-test questionnaire
DYou plan to invite multiple stakeholders to observe the test sessions
Lời giải
Đáp án đúng: "You plan to invite multiple stakeholders to observe the test sessions". Phòng lab kiểm thử cao cấp có phòng điều khiển và phòng quan sát tách biệt, thường ngăn bằng kính một chiều hoặc truyền hình ảnh trực tiếp, cho phép nhiều người như quản lý sản phẩm, kỹ sư, nhà thiết kế cùng theo dõi và bàn luận mà người tham gia không bị áp lực vì có đông người nhìn. Đây là lý do chính đáng để đầu tư loại phòng này. "You will be providing a computer for participants to use during the test" làm được trong bất kỳ phòng họp nào. "You will be using the think-aloud protocol" (nghĩ thành lời) chỉ cần người điều phối ngồi cạnh và thiết bị ghi âm, có thể làm cả từ xa. "You plan to administer a post-test questionnaire" là phát bảng hỏi sau buổi thử, trên giấy hay trực tuyến, hoàn toàn không cần phòng quan sát riêng.
Mở trang câu hỏi này →
AQuantitative
BAnalytical
CQualitative
DStatistical
Lời giải
Đáp án đúng: "Qualitative". Nghiên cứu định tính (qualitative research) như phỏng vấn sâu, quan sát tại chỗ hay nhật ký người dùng thu về lời kể, câu chuyện và hành vi chi tiết của một số ít người, giúp trả lời "vì sao" và "như thế nào", đúng loại hiểu biết sâu dạng tường thuật mà câu hỏi nêu. Ví dụ nghe một người mẹ kể từng bước chị đặt lịch tiêm cho con cho thấy những lúc lo lắng mà số liệu không ghi được. "Quantitative" sai vì định lượng thu con số trên nhiều người để đo "bao nhiêu", không cho câu chuyện sâu. "Analytical" chỉ cách đánh giá dựa trên phân tích của chuyên gia như heuristic evaluation, không thu dữ liệu từ lời kể của người dùng. "Statistical" là cách xử lý dữ liệu số, gắn với định lượng, nên cũng không phù hợp với nhu cầu hiểu sâu bằng tường thuật.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are rigid and do not allow for exploration of new insights
BThey balance prepared questions with flexibility to explore new insights
CThey rely solely on open-ended questions without any structure
DThey focus on structured surveys with closed-ended questions
Lời giải
Đáp án đúng: "They balance prepared questions with flexibility to explore new insights". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dùng một bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn làm khung nhưng cho phép người phỏng vấn hỏi thêm, đổi thứ tự hay đào sâu khi người dùng nhắc tới điều bất ngờ; nhờ vậy vừa phủ đủ chủ đề cần hỏi vừa không bỏ lỡ phát hiện mới. "They are rigid and do not allow for exploration of new insights" mô tả phỏng vấn có cấu trúc chặt, ngược với bản chất linh hoạt của bán cấu trúc. "They rely solely on open-ended questions without any structure" mô tả phỏng vấn phi cấu trúc, giống một cuộc trò chuyện tự do không có khung. "They focus on structured surveys with closed-ended questions" là bảng hỏi khảo sát với câu hỏi đóng, không phải phỏng vấn và cũng không có chỗ để khai thác thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ADisregard the conflicting data as anomalies
BPrioritize the needs of the majority without further analysis
CRe-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts
DChoose the needs that align with the original design goals
Lời giải
Đáp án đúng: "Re-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts". Nhu cầu mâu thuẫn giữa các người dùng là chuyện thường gặp và hay hé lộ những nhóm người dùng hoặc bối cảnh sử dụng khác nhau; cách làm đúng là xem lại dữ liệu, tìm nguyên nhân, và khi cần thì phỏng vấn hay quan sát bổ sung để hiểu mâu thuẫn đến từ đâu trước khi ra quyết định thiết kế. "Disregard the conflicting data as anomalies" vứt bỏ đúng thông tin có thể quan trọng nhất và làm thiết kế thiên lệch. "Prioritize the needs of the majority without further analysis" bỏ qua nhóm thiểu số có thể là người dùng then chốt, và quyết định khi chưa hiểu nguyên nhân. "Choose the needs that align with the original design goals" là confirmation bias (thiên kiến xác nhận): chỉ giữ dữ liệu khớp với ý định sẵn có, trong khi nghiên cứu sinh ra để kiểm tra lại chính các mục tiêu đó.
Mở trang câu hỏi này →
AHow many times a week do you use a GPS device recently?
BCan you tell me about the most recent time when you used a GPS device?
CWas the GPS interface poorly designed?
DWhy didn’t you use the landmark feature on your GPS device?
Lời giải
Đáp án đúng: "Can you tell me about the most recent time when you used a GPS device?". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn bộ câu hỏi định hướng nhưng để người tham gia kể bằng lời của họ; câu hỏi mở tốt mời họ kể lại một trải nghiệm cụ thể và gần đây, vì hỏi về lần gần nhất giúp họ nhớ chi tiết thật thay vì nói khái quát. "How many times a week do you use a GPS device recently?" là câu đóng, chỉ nhận về một con số, hợp với khảo sát hơn phỏng vấn. "Was the GPS interface poorly designed?" là câu dẫn dắt chỉ trả lời có hoặc không, lại gieo sẵn nhận định rằng thiết kế kém. "Why didn’t you use the landmark feature on your GPS device?" giả định sẵn rằng họ không dùng tính năng đó và dễ khiến họ phải bào chữa; câu hỏi vì sao kiểu này chỉ nên hỏi sau khi họ đã tự kể tới.
Mở trang câu hỏi này →
AYes/no questions
BRanking questions
COpen-ended questions
DMultiple choice
Lời giải
Đáp án đúng: "Open-ended questions". Câu hỏi mở (open-ended) không đưa sẵn lựa chọn mà để người trả lời diễn đạt bằng lời của mình, ví dụ "Hãy kể lần gần nhất bạn gặp khó khi đặt vé trên ứng dụng"; vì không bị khung sẵn giới hạn, người trả lời thường kể chi tiết, nêu lý do và cả những điều nhà nghiên cứu chưa nghĩ tới. "Yes/no questions" chỉ cho một trong hai câu trả lời, nhanh để thống kê nhưng gần như không có chi tiết. "Ranking questions" yêu cầu xếp thứ tự các mục cho sẵn, cho biết mức ưu tiên tương đối nhưng không giải thích vì sao. "Multiple choice" giới hạn câu trả lời trong danh sách đã soạn, phù hợp khi đã biết các khả năng và cần đếm số lượng, chứ không khuyến khích trả lời chi tiết.
Mở trang câu hỏi này →
ATo display user interface designs
BTo organize and analyze qualitative data by grouping related observations
CTo showcase marketing strategies
DTo present statistical data in a visual format
Lời giải
Đáp án đúng: "To organize and analyze qualitative data by grouping related observations". Affinity wall (bức tường gom nhóm) dùng sau phỏng vấn hay quan sát: mỗi phát hiện ghi trên một mảnh giấy, nhóm gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm, đặt tên cụm và dần thấy chủ đề, nhu cầu nổi bật trong dữ liệu định tính. Ví dụ hàng chục câu than phiền rời rạc có thể quy về ba cụm: khó tìm sản phẩm, lo về phí và chậm giao hàng. "To display user interface designs" sai vì treo bản thiết kế để góp ý là một buổi critique, không phải affinity wall. "To showcase marketing strategies" sai vì đây là công cụ phân tích nghiên cứu, không phải trình bày chiến lược. "To present statistical data in a visual format" sai vì đó là việc của biểu đồ và dashboard, còn affinity wall xử lý dữ liệu định tính dạng chữ chứ không phải số liệu thống kê.
Mở trang câu hỏi này →
AResearch focused on numerical data and statistics
BResearch aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews
CResearch that uses large-scale surveys to gather user opinions
DResearch that tests the usability of a product through automated tools
Lời giải
Đáp án đúng: "Research aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews". Qualitative research (nghiên cứu định tính) trong UX tìm hiểu vì sao và như thế nào: người dùng hành xử ra sao, động cơ và cảm nhận đằng sau là gì, thông qua quan sát, phỏng vấn với số ít người nhưng đi sâu. "Research focused on numerical data and statistics" mô tả nghiên cứu định lượng, tập trung vào con số và thống kê. "Research that uses large-scale surveys to gather user opinions" cũng thiên về định lượng vì khảo sát quy mô lớn cho dữ liệu đếm được trên số đông. "Research that tests the usability of a product through automated tools" sai vì công cụ tự động như đo lượt nhấp hay heatmap cho số liệu hành vi, không cho hiểu biết sâu về động cơ; kiểm thử khả dụng có người quan sát mới có thể mang tính định tính.
Mở trang câu hỏi này →