Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
6.820/20.347 câuCòn 13.527
6801What does the concept “E-commerce 2.0” refer to?4 lựa chọn
AUpgraded version of E-commerce
B20th generation electronic trading
CUse Internet Explorer 2.0 to make transactions
DSocial Commerce and Social Software
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Social Commerce and Social Software". E-commerce 2.0 là cách gọi thương mại điện tử thế hệ mới dựa trên công nghệ Web 2.0, tức thương mại xã hội và phần mềm xã hội (social software) như mạng xã hội, blog, wiki, đánh giá do người dùng tạo; người mua không chỉ xem hàng mà còn chia sẻ, bình luận và cộng tác, như Facebook hay Pinterest gắn với mua sắm. "Upgraded version of E-commerce" hiểu con số 2.0 theo nghĩa đen là một bản nâng cấp, quá mơ hồ và bỏ qua yếu tố xã hội làm nên khái niệm. "20th generation electronic trading" đọc nhầm 2.0 thành thế hệ thứ 20, không có cách phân thế hệ như vậy. "Use Internet Explorer 2.0 to make transactions" nhầm với phiên bản của một trình duyệt, không liên quan tới khái niệm thương mại.
AHigher costs of traditional retail
BReduced brand visibility
CIncreased legal complexity
DAccess to a global customer base
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Access to a global customer base". Khi biện minh cho việc đầu tư hệ thống thương mại điện tử, doanh nghiệp đặt chi phí bên cạnh lợi ích dự kiến; một lợi ích hay được nêu nhất là tiếp cận khách hàng toàn cầu, vì cửa hàng trực tuyến mở suốt ngày đêm và bán được cho người ở bất kỳ nơi nào có Internet mà không cần mở chi nhánh, như các thương hiệu nhỏ bán ra nước ngoài qua Amazon hay Etsy. "Higher costs of traditional retail" là một bối cảnh có thể khiến doanh nghiệp cân nhắc, nhưng nói chi phí bán lẻ truyền thống cao không phải là lợi ích của chính hệ thống EC. "Reduced brand visibility" là tác động tiêu cực, trái với việc EC giúp thương hiệu hiện diện rộng hơn. "Increased legal complexity" là một thách thức, vì bán xuyên biên giới kéo theo nhiều quy định thuế, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu, nên nó là lý do e ngại chứ không phải lý do áp dụng.
6803What distinguishes online personalization from traditional mass marketing approaches in e-commerce?5 lựa chọn
ASole reliance on generic advertisements
BIgnoring customer preferences and behavior
CAvoiding data analysis and segmentation
DCustomizing content and offers based on individual data and interactions
EUsing identical marketing messages for all users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Customizing content and offers based on individual data and interactions". Cá nhân hoá trực tuyến (online personalization) là việc dùng dữ liệu của từng người như lịch sử duyệt web, mua hàng, vị trí, sở thích để điều chỉnh nội dung, gợi ý sản phẩm, giá hay khuyến mãi riêng cho người đó, như mục gợi ý sản phẩm thường mua kèm của Amazon hay danh sách phim Netflix đề xuất theo thói quen xem. Ngược lại, tiếp thị đại trà (mass marketing) gửi cùng một thông điệp cho mọi người. "Sole reliance on generic advertisements" chính là đặc điểm của tiếp thị đại trà. "Ignoring customer preferences and behavior" trái ngược vì cá nhân hoá dựa hẳn vào sở thích và hành vi. "Avoiding data analysis and segmentation" sai vì cá nhân hoá cần phân tích dữ liệu còn sâu hơn cả phân khúc. "Using identical marketing messages for all users" mô tả đúng cách làm truyền thống mà cá nhân hoá thay thế.
APaying for display ads on Google
BCollaborating with bloggers to promote products for a commission
CSending promotional emails to customers
DOffering discounts during holiday sales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Collaborating with bloggers to promote products for a commission". Affiliate marketing (tiếp thị liên kết) là mô hình người bán trả hoa hồng cho đối tác (affiliate) như blogger, website đánh giá, người có ảnh hưởng mỗi khi họ dẫn được khách mua hàng qua đường link riêng có mã theo dõi; chương trình Amazon Associates là ví dụ nổi tiếng. Điểm cốt lõi là trả theo kết quả, chỉ trả khi có doanh số. "Paying for display ads on Google" là quảng cáo hiển thị trả tiền, người bán trả cho Google theo lượt hiển thị hay lượt nhấp, không có đối tác ăn hoa hồng theo đơn. "Sending promotional emails to customers" là email marketing do chính doanh nghiệp thực hiện với khách của mình. "Offering discounts during holiday sales" là khuyến mại giảm giá theo mùa, một công cụ xúc tiến bán không có bên thứ ba giới thiệu.
6805Private E-Marketplaces are4 lựa chọn
Athose owned and operated by a single company
Boften owned by a third party (not a seller or a buyer) or by a small group of buying or selling companies, and they serve many sellers and many buyers
Csell-side e-marketplace
Dbuy-side e-marketplace
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "those owned and operated by a single company". Private e-marketplace (chợ điện tử riêng) là chợ do một công ty duy nhất sở hữu và vận hành, gồm hai dạng: sell-side, khi một người bán phục vụ nhiều người mua như Dell bán cho doanh nghiệp, và buy-side, khi một người mua mời nhiều nhà cung cấp chào hàng qua đấu thầu ngược. Phương án mô tả chợ "often owned by a third party (not a seller or a buyer)" là định nghĩa của public e-marketplace (chợ điện tử công cộng) hay sàn giao dịch (exchange), phục vụ nhiều người bán và nhiều người mua, như Alibaba.com. "sell-side e-marketplace" chỉ là một dạng của chợ riêng, không phải định nghĩa đầy đủ. "buy-side e-marketplace" cũng chỉ là dạng còn lại, nên không thể dùng để định nghĩa chung cho chợ điện tử riêng.
ABy increasing operational inefficiencies
BBy limiting opportunities for growth
CBy aligning technology investments with business objectives
DBy disregarding market trends
EBy minimizing customer satisfaction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By aligning technology investments with business objectives". Justification (biện minh đầu tư) cho hệ thống thương mại điện tử là quá trình chứng minh một dự án đáng đầu tư bằng phân tích chi phí lợi ích, ROI và các chỉ số đo lường; nhờ đó doanh nghiệp chỉ rót tiền vào công nghệ phục vụ đúng mục tiêu kinh doanh như tăng doanh thu, giảm chi phí hay cải thiện dịch vụ khách hàng. "By increasing operational inefficiencies" sai vì đánh giá đầu tư nhằm loại bỏ chứ không tăng lãng phí. "By limiting opportunities for growth" sai vì đầu tư đúng chỗ mở ra cơ hội tăng trưởng. "By disregarding market trends" sai vì phân tích đầu tư phải xem xét xu hướng thị trường và đối thủ. "By minimizing customer satisfaction" sai vì sự hài lòng của khách thường là một lợi ích được tính trong đánh giá, cần tối đa hoá chứ không giảm.
6807Affiliate marketing works by:4 lựa chọn
APaying celebrities upfront
BSharing profits with third-party promoters based on performance
CDisplaying physical ads
DIgnoring customer referrals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sharing profits with third-party promoters based on performance". Affiliate marketing (tiếp thị liên kết) là mô hình trong đó doanh nghiệp trả hoa hồng cho các đối tác bên ngoài như blogger, trang đánh giá, người có ảnh hưởng khi họ dẫn được khách tới mua hàng qua đường link riêng; tiền chỉ trả theo kết quả thực tế như lượt bán hay lượt đăng ký, tiêu biểu là chương trình Amazon Associates. "Paying celebrities upfront" là trả trước cho người nổi tiếng để quảng bá, một dạng hợp đồng đại sứ thương hiệu trả cố định bất kể hiệu quả, trái với nguyên tắc trả theo kết quả. "Displaying physical ads" là quảng cáo vật lý như biển bảng, tờ rơi, không phải kênh trực tuyến dựa trên link giới thiệu. "Ignoring customer referrals" ngược với bản chất của tiếp thị liên kết, vốn dựa hoàn toàn vào việc theo dõi và ghi nhận lượt giới thiệu để chia hoa hồng.
ATo complicate business operations
BTo disregard potential risks
CTo align with competitors' strategies
DTo ensure a positive return on investment
ETo minimize the need for innovation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure a positive return on investment". Biện minh đầu tư (justification) cho hệ thống thương mại điện tử là chứng minh bằng phân tích chi phí lợi ích (cost-benefit analysis) rằng khoản đầu tư sẽ mang lại lợi ích lớn hơn chi phí, đo bằng các chỉ số như ROI (tỉ suất hoàn vốn), thời gian hoàn vốn hay NPV; ban lãnh đạo cần căn cứ này để duyệt ngân sách và so sánh với các dự án khác. "To complicate business operations" vô lý, vì không ai đầu tư để làm vận hành phức tạp hơn. "To disregard potential risks" sai vì phân tích biện minh chính là lúc phải nhận diện và định lượng rủi ro. "To align with competitors' strategies" có thể là một lý do chiến lược, nhưng chạy theo đối thủ mà không tính hiệu quả kinh tế thì không phải mục đích của việc biện minh. "To minimize the need for innovation" ngược lại, vì EC thường chính là khoản đầu tư cho đổi mới.
6809C2C e-commerce is best represented by:4 lựa chọn
AWalmart's official app
BGovernment-to-citizen portals
COnline auction platforms like eBay
DBanking apps
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Online auction platforms like eBay". C2C (consumer-to-consumer) là giao dịch giữa các cá nhân với nhau, và đấu giá trực tuyến là ví dụ kinh điển: trên eBay, một người đăng món đồ, nhiều người khác trả giá, còn nền tảng chỉ làm trung gian kết nối, chấm uy tín và hỗ trợ thanh toán. "Walmart's official app" là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng, tức mô hình B2C. "Government-to-citizen portals" là G2C (government-to-citizen), chính phủ cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân, thuộc chính phủ điện tử. "Banking apps" là ứng dụng ngân hàng phục vụ khách hàng của mình; dù người dùng có thể chuyển tiền cho nhau, ngân hàng vẫn là bên cung cấp dịch vụ nên đây không phải mô hình cá nhân mua bán với cá nhân.
AReal-time tracking and efficient inventory management
BReducing delivery costs
CEliminating order delays
DSimplifying warehouse operations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Real-time tracking and efficient inventory management". Thẻ RFID phát mã định danh qua sóng vô tuyến, đầu đọc ở cửa kho, băng chuyền, xe tải ghi nhận ngay khi hàng đi qua mà không cần quét từng mã vạch, nên doanh nghiệp theo dõi được vị trí hàng theo thời gian thực và biết chính xác tồn kho, đây là ý nghĩa bao quát nhất của RFID trong logistics thương mại điện tử, như Walmart từng yêu cầu nhà cung cấp gắn RFID. "Reducing delivery costs" có thể là hệ quả gián tiếp, nhưng RFID tốn chi phí thẻ và đầu đọc, không phải lợi ích cốt lõi. "Eliminating order delays" là nói quá, RFID giảm chứ không loại bỏ được mọi chậm trễ do vận chuyển hay thời tiết. "Simplifying warehouse operations" chỉ là một phần nhỏ và phụ thuộc vào khả năng theo dõi tồn kho chính xác.
ABy minimizing communication between supply chain partners
BBy increasing the likelihood of overstocking
CBy reducing the need for real-time tracking technologies
DBy facilitating proactive planning and coordination among partners
EBy neglecting customer feedback and satisfaction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By facilitating proactive planning and coordination among partners". CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment, cùng lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng) là mô hình trong đó nhà bán lẻ và nhà cung cấp chia sẻ dữ liệu bán hàng, cùng dự báo nhu cầu và thống nhất kế hoạch bổ sung, giúp giảm tồn kho thừa, tránh hết hàng và giảm bullwhip effect (hiệu ứng roi da). "By minimizing communication between supply chain partners" ngược bản chất, vì CPFR tăng trao đổi thông tin. "By increasing the likelihood of overstocking" sai vì dự báo chung chính là để giảm tồn kho thừa. "By reducing the need for real-time tracking technologies" sai vì CPFR dựa vào dữ liệu cập nhật liên tục, thường đi kèm RFID và hệ thống theo dõi. "By neglecting customer feedback and satisfaction" sai vì nhu cầu của khách là đầu vào của dự báo, và mục tiêu cuối cùng là có hàng đúng lúc cho khách.
ABy avoiding adapting to technological advances.
BThrough a rigid and inflexible approach to market changes.
CBy promoting innovation and flexibility to respond to global dynamics.
DBy disregarding the importance of international partnerships.
EBy underestimating the impact of cultural differences
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By promoting innovation and flexibility to respond to global dynamics.". Quy trình chiến lược thương mại điện tử gồm khởi đầu, xây dựng, triển khai và đánh giá chiến lược; nó buộc doanh nghiệp liên tục quét môi trường, nhận diện cơ hội và rủi ro trên thị trường toàn cầu rồi điều chỉnh, nên giúp doanh nghiệp đổi mới và linh hoạt trước biến động công nghệ, cạnh tranh và văn hoá. "By avoiding adapting to technological advances." sai vì chiến lược EC đòi hỏi bắt kịp công nghệ mới. "Through a rigid and inflexible approach to market changes." sai vì cách làm cứng nhắc khiến doanh nghiệp tụt lại khi thị trường đổi. "By disregarding the importance of international partnerships." sai vì đối tác quốc tế như nhà vận chuyển, cổng thanh toán, nhà phân phối địa phương là chìa khoá khi vươn ra toàn cầu. "By underestimating the impact of cultural differences" sai vì bản địa hoá ngôn ngữ, thói quen thanh toán và văn hoá là yêu cầu cốt lõi khi bán hàng xuyên biên giới.
Amproved customer satisfaction
BDecreased shipping errors
CIncreased operational costs
DFaster delivery times
EStreamlined supply chain management
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Increased operational costs". Hoàn tất đơn hàng (order fulfillment) gồm các bước từ nhận đơn, kiểm tra thanh toán, lấy hàng trong kho, đóng gói, giao hàng tới xử lý đổi trả; khi quy trình kém hiệu quả, doanh nghiệp tốn thêm chi phí cho giao sai phải giao lại, lưu kho quá lâu, phí vận chuyển gấp, nhân công xử lý khiếu nại, nên chi phí vận hành tăng. "mproved customer satisfaction" là kết quả của quy trình tốt; quy trình kém làm khách chờ lâu và bực bội. "Decreased shipping errors" ngược lại, vì quy trình rối dẫn tới nhiều lỗi giao hàng hơn. "Faster delivery times" cũng trái với thực tế, đơn hàng bị chậm chứ không nhanh hơn. "Streamlined supply chain management" là chuỗi cung ứng tinh gọn, mục tiêu doanh nghiệp đạt được khi khắc phục chính sự kém hiệu quả này.
AOffering standardized products worldwide
BAdapting products or services to meet local preferences and needs
CFocusing exclusively on domestic markets
DReducing the cost of global operations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Adapting products or services to meet local preferences and needs". Localization (bản địa hoá) là điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, ngôn ngữ, đơn vị tiền tệ, phương thức thanh toán, nội dung và cả thiết kế website cho phù hợp văn hoá, luật pháp và thói quen của từng thị trường, như McDonald's có thực đơn riêng ở từng nước hay Amazon có trang theo ngôn ngữ và tiền tệ địa phương. "Offering standardized products worldwide" là chiến lược standardization (chuẩn hoá toàn cầu), đối lập với bản địa hoá. "Focusing exclusively on domestic markets" là chỉ kinh doanh trong nước, không thuộc bối cảnh toàn cầu hoá. "Reducing the cost of global operations" là một mục tiêu vận hành; bản địa hoá thường còn làm tăng chi phí vì phải tuỳ biến theo từng thị trường.
AOverproduction of goods
BWebsite hacking and data breaches
CIn-person customer disputes
DExcessive foot traffic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Website hacking and data breaches". Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường thiếu chuyên gia và ngân sách bảo mật, nên website bán hàng dễ bị tấn công: hacker khai thác lỗ hổng như SQL injection, cài mã độc đánh cắp thông tin thẻ, làm lộ dữ liệu khách hàng; hậu quả là thiệt hại tài chính và mất uy tín. Cách phòng là dùng HTTPS, cập nhật phần mềm, chọn nền tảng có chứng nhận PCI DSS. "Overproduction of goods" là vấn đề sản xuất và tồn kho, không phải rủi ro bảo mật. "In-person customer disputes" là tranh chấp trực tiếp tại cửa hàng, thuộc dịch vụ khách hàng truyền thống, không liên quan an ninh nền tảng trực tuyến. "Excessive foot traffic" là lượng khách đi bộ đông ở cửa hàng vật lý, không phải mối lo bảo mật của kênh trực tuyến.
Aevaluating when outsourcing should take place
Bdeciding which part(s) of the EC projects to outsource and which to keep in-house
Cchoosing an appropriate vendor(s)
Dfind the right outsourcers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "find the right outsourcers". Outsourcing (thuê ngoài) trong dự án thương mại điện tử là giao một phần việc như xây website, lưu trữ, vận hành cho bên ngoài; chiến lược thuê ngoài gồm ba quyết định: khi nào nên thuê ngoài, phần nào thuê ngoài và phần nào giữ nội bộ, và chọn nhà cung cấp phù hợp. Việc đi tìm bên nhận thuê ngoài không phải một quyết định chiến lược riêng trong danh sách đó, nó chỉ là thao tác tác nghiệp nằm bên trong bước chọn nhà cung cấp, nên là phát biểu bị loại trong câu NOT. "evaluating when outsourcing should take place" đúng là một nội dung, vì cần đánh giá thời điểm, ví dụ khi thiếu năng lực nội bộ hay cần ra mắt nhanh. "deciding which part(s) of the EC projects to outsource and which to keep in-house" cũng là nội dung chính, thường giữ nội bộ phần cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh. "choosing an appropriate vendor(s)" là bước chọn đối tác dựa trên năng lực, giá và độ tin cậy.
AManaging physical assets
BFacilitating electronic communication
CConducting in-person negotiations
DCreating financial reports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Facilitating electronic communication". Broker (môi giới) trong thương mại điện tử là bên trung gian kết nối người mua với người bán, giúp hai bên tìm thấy nhau, trao đổi thông tin và tiến tới giao dịch qua mạng, rồi thu phí hoặc hoa hồng; mô hình brokerage gặp ở eBay, các sàn môi giới chứng khoán trực tuyến hay trang so sánh giá. Vai trò cốt lõi vì thế là tạo điều kiện cho liên lạc và giao dịch điện tử giữa các bên. "Managing physical assets" là quản lý tài sản hữu hình như kho bãi, thiết bị, không phải chức năng của môi giới vốn thường không giữ hàng. "Conducting in-person negotiations" là thương lượng trực tiếp mặt đối mặt, trái với môi trường trực tuyến mà broker điện tử hoạt động. "Creating financial reports" là công việc kế toán, tài chính nội bộ của doanh nghiệp, không phải vai trò trung gian kết nối các bên.
6818Which model is described as 'an online platform that facilitates transactions between many sellers and many buyers'?4 lựa chọn
AIntranet
BPublic E-Marketplace
CPrivate E-Marketplace
DVertical Portal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Public E-Marketplace". Chợ điện tử công cộng (public e-marketplace, còn gọi là public exchange) là nền tảng trực tuyến mở cho nhiều người bán và nhiều người mua cùng tham gia, mô hình nhiều-nhiều (many-to-many), thường do bên thứ ba vận hành, như Alibaba.com kết nối rất nhiều nhà cung cấp với người mua toàn cầu. "Private E-Marketplace" do một công ty sở hữu và vận hành, chỉ có một người bán với nhiều người mua (sell-side) hoặc một người mua với nhiều người bán (buy-side), nên không phải nhiều-nhiều. "Intranet" là mạng nội bộ dùng giao thức Internet trong một tổ chức, phục vụ nhân viên chứ không phải sàn giao dịch. "Vertical Portal" là cổng thông tin chuyên một ngành (vortal), chủ yếu cung cấp tin tức và nội dung cho cộng đồng ngành đó, không nhất thiết là nơi diễn ra giao dịch giữa nhiều bên.
6819Which of the following is not a Web portal?4 lựa chọn
ACommercial portals
BCorporate portals
CMobile portal
DWebstore
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Webstore". Web portal (cổng thông tin web) là điểm truy cập duy nhất tập hợp thông tin, dịch vụ và ứng dụng từ nhiều nguồn, thường cá nhân hoá cho người dùng. Webstore (cửa hàng trực tuyến) là website của một người bán dùng để trưng bày và bán hàng, không phải cổng tổng hợp nhiều nguồn nên không thuộc nhóm portal. "Commercial portals" là portal công cộng phục vụ đông đảo người dùng với tin tức, email, tìm kiếm, như Yahoo, nên là một loại web portal. "Corporate portals" là portal nội bộ giúp nhân viên và đối tác truy cập tài liệu, ứng dụng của một doanh nghiệp, cũng là web portal. "Mobile portal" là portal tối ưu để truy cập từ điện thoại, ví dụ cổng dịch vụ của nhà mạng, vẫn là web portal. Câu hỏi tìm cái không phải portal nên các loại portal này đều không được chọn.
6820What is Infomediary in EC Model?4 lựa chọn
ARetailers, they buy the products and sell them at profit.
BMarket makers that charges fee for their services
CWebsites that provide content and charge advertisers for related ads
DProvide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Provide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.". Infomediary (information intermediary, trung gian thông tin) là mô hình doanh nghiệp thu thập, tổ chức thông tin hoặc cung cấp hạ tầng giúp người mua và người bán ra quyết định rồi thu phí dịch vụ, như các trang so sánh giá, đánh giá sản phẩm hay cung cấp dữ liệu thị trường. "Retailers, they buy the products and sell them at profit." mô tả nhà bán lẻ điện tử (e-tailer) kiếm lời từ chênh lệch giá mua bán, như Amazon bán hàng tự nhập. "Market makers that charges fee for their services" là người tạo lập thị trường như sàn đấu giá eBay, kết nối người mua và người bán rồi thu phí giao dịch. "Websites that provide content and charge advertisers for related ads" mô tả mô hình nhà cung cấp nội dung sống nhờ doanh thu quảng cáo, như các trang báo trực tuyến.