Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
5.480/20.347 câuCòn 14.867
5461The appendix is useful for:4 lựa chọn
APutting information into the deck that you want to have available in the event questions arise after the pitch to which these slides relate.
BHiding problematic information that you’d rather not talk about.
CNothing - an appendix should never be included in your pitch deck.
DProviding a list of all slides in the deck.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Putting information into the deck that you want to have available in the event questions arise after the pitch to which these slides relate.". Phụ lục (appendix) của pitch deck là các slide đặt sau phần trình bày chính, không chiếu trong lúc thuyết trình, chứa số liệu chi tiết như mô hình tài chính, kết quả khảo sát hay thông tin kỹ thuật; khi nhà đầu tư hỏi sâu sau buổi pitch, người sáng lập mở đúng slide đó để trả lời. Nhờ vậy phần chính giữ được ngắn gọn mà vẫn sẵn sàng cho câu hỏi khó. "Hiding problematic information that you’d rather not talk about." sai vì phụ lục không phải chỗ giấu chuyện bất lợi; che giấu thông tin quan trọng làm mất lòng tin và sẽ lộ ra khi thẩm định (due diligence). "Nothing - an appendix should never be included in your pitch deck." sai vì phụ lục là thông lệ phổ biến và hữu ích. "Providing a list of all slides in the deck." mô tả mục lục, không phải phụ lục.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Unique value proposition (tuyên bố giá trị độc đáo) là một câu ngắn trả lời: sản phẩm dành cho ai, vì sao họ cần nó, mình đáp ứng nhu cầu đó bằng cách nào và mình đổi mới điều gì. Đây là câu có chỗ tranh cãi: nhiều tài liệu viết công thức UVP kết thúc bằng vế điểm khác biệt so với đối thủ, chứ không gọi là điều mình đổi mới, nên có người cho phát biểu này sai. Tuy vậy, cách trình bày của môn học coi điểm đổi mới chính là vế thứ tư, vì cái mình đổi mới chính là cái làm mình khác biệt; hai cách gọi cùng chỉ một ý là lý do khách chọn mình thay vì đối thủ. Do đó phát biểu được coi là đúng. "False" không được chọn vì nó chỉ đứng được nếu ta tách bạch đổi mới với khác biệt, trong khi trong UVP đổi mới được nêu ra chính để tạo sự khác biệt.
Apersonal fulfillment
Bprofit
Cindependence
Drisk-taking
ENone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "independence". Độc lập (independence) là phần thưởng có quyền tự định đoạt: tự làm sếp, tự quyết giờ làm, lịch làm và cách sống. Keith chủ động chỉ mở công ty từ tháng Tư tới tháng Mười rồi đóng cửa để đi trượt tuyết khắp thế giới, tức anh dùng quyền làm chủ để sắp lịch theo ý mình, đó là giá trị anh coi trọng nhất. "personal fulfillment" là sự thoả mãn cá nhân đến từ chính công việc, như niềm vui khi làm điều mình đam mê hay tạo ra giá trị; nhưng niềm vui của Keith nằm ở trượt tuyết bên ngoài công việc, còn thứ kinh doanh mang lại cho anh là quyền tự do sắp xếp thời gian. "profit" sai vì đóng cửa gần nửa năm là chủ động bỏ bớt doanh thu. "risk-taking" là đặc điểm của người khởi nghiệp chứ không phải phần thưởng. "None of the above" sai vì độc lập mô tả đúng tình huống.
5464A product platform is:5 lựa chọn
AA set of shared assets, shared by products
BA portfolio of various products and services
CA production setup that can produce a variety of products
DNone of the above
EAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A set of shared assets, shared by products". Product platform (nền tảng sản phẩm) là tập hợp tài sản dùng chung như linh kiện, thiết kế lõi, công nghệ, quy trình, tri thức, mà nhiều sản phẩm trong một dòng cùng dựa vào; nhờ đó doanh nghiệp tung ra nhiều biến thể nhanh hơn và rẻ hơn, như nhiều mẫu xe dùng chung khung gầm và động cơ. "A portfolio of various products and services" là danh mục sản phẩm, chỉ là tập hợp những gì doanh nghiệp bán, không đòi hỏi chúng chia sẻ tài sản chung nào. "A production setup that can produce a variety of products" là hệ thống sản xuất linh hoạt, nói về năng lực của nhà máy chứ không phải phần lõi chung nằm trong chính các sản phẩm. "None of the above" sai vì đã có định nghĩa đúng, và "All of the above" sai vì danh mục sản phẩm hay dây chuyền linh hoạt không phải là nền tảng sản phẩm.
5465What are common motivators for entrepreneurs to start a new venture? Check all that apply.4 lựa chọn
ATo create new things and earn more money and elevate their independence
BTo help others and increase their freedom
CTo make money
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To create new things and earn more money and elevate their independence". Người khởi nghiệp hiếm khi có một động cơ duy nhất: họ muốn sáng tạo ra cái mới, kiếm được nhiều tiền hơn làm thuê và tự chủ cuộc sống, công việc của mình. Phương án được chọn gom cùng lúc ba động cơ phổ biến đó nên bao quát nhất. Cũng phải nói rõ đây là chỗ dễ tranh cãi, vì câu ghi Check all that apply: "To help others and increase their freedom" và "To make money" đều là động cơ có thật, ở dạng chọn nhiều chúng cũng được tính đúng; nhưng giúp người khác và tự do chỉ là hai mảnh, kiếm tiền chỉ là một mảnh, trong khi phương án đã chọn gồm cả sáng tạo, kiếm tiền và độc lập. "None of the above" thì sai hẳn, vì động cơ đúng đã được liệt kê ngay trong câu.
AManufacturing businesses
BLegal offices
CHeadquarters of client location-based services
DRemote location services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Legal offices". Mức độ tiếp xúc khách hàng (customer contact) đo thời gian khách có mặt và tương tác trực tiếp trong quá trình tạo ra dịch vụ; doanh nghiệp tiếp xúc cao là nơi khách phải đến tận nơi, trao đổi trực tiếp và tham gia vào chính dịch vụ. Văn phòng luật là ví dụ điển hình: luật sư gặp thân chủ, nghe trình bày, tư vấn và cùng xử lý vụ việc, nên địa điểm, cách tiếp đón và giờ làm việc phải xoay quanh khách. "Manufacturing businesses" là tiếp xúc thấp, vì sản phẩm được làm trong nhà máy, khách hàng không có mặt. "Headquarters of client location-based services" là trụ sở điều hành phía sau của các dịch vụ được cung cấp tại chỗ khách hàng, nơi khách hầu như không lui tới. "Remote location services" là dịch vụ cung cấp từ xa, khách không gặp trực tiếp người phục vụ, nên mức tiếp xúc cũng thấp.
5467The sum of all profits and losses, less all dividends paid since the beginning of the business is called4 lựa chọn
Aretained earnings.
Bliabilities
Cnet income
Dtax liability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "retained earnings.". Lợi nhuận giữ lại (retained earnings) bằng tổng mọi khoản lãi và lỗ từ ngày thành lập trừ đi tổng cổ tức đã chia; nó là phần lợi nhuận được giữ lại để tái đầu tư và nằm trong vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán. Lấy ví dụ minh hoạ: ba năm lãi 100, lỗ 30, lãi 50 và đã chia 40 cổ tức thì lợi nhuận giữ lại là 100 − 30 + 50 − 40 = 80. "liabilities" sai vì nợ phải trả là nghĩa vụ trả tiền cho bên ngoài như vay ngân hàng hay nợ nhà cung cấp, không tính từ lãi lỗ. "net income" là lãi ròng của một kỳ duy nhất, chưa cộng dồn các kỳ trước và chưa trừ cổ tức. "tax liability" là số thuế phải nộp nhà nước, chỉ là một khoản nợ cụ thể chứ không phải lãi lỗ tích luỹ.
Acommitment and determination
Bopportunity obsession
Ctolerance for risk, ambiguity, and uncertainty
Dmotivation to excel
ENone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "tolerance for risk, ambiguity, and uncertainty". Phẩm chất chịu đựng rủi ro, mơ hồ và bất định không có nghĩa là liều lĩnh, mà là khả năng hành động trong môi trường rối rắm, thông tin chưa đủ; doanh nhân giỏi xử lý sự bất định bằng cách thu thập thông tin tốt trước khi quyết định để giảm rủi ro. Kyle thu thập thông tin để đi qua một mạng lưới vấn đề, thách thức và cơ hội phức tạp, đúng là cách người chịu được sự mơ hồ vận hành. "commitment and determination" là sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu, không nói về việc xử lý tình huống rối rắm. "opportunity obsession" là luôn săn tìm cơ hội mới, còn Kyle đang cân nhắc trước khi quyết định chứ không đi tìm cơ hội. "motivation to excel" là động lực tự đặt chuẩn cao và vượt chính mình. "None of the above" sai vì đã có một phẩm chất khớp với hành vi của Kyle.
Acash
Bretained earnings
Csales
Dmarketing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "cash". Với doanh nghiệp nhỏ, ngân sách quan trọng nhất là ngân sách tiền mặt (cash budget): bảng dự báo tiền thu vào và chi ra theo từng tháng hay tuần, cho biết lúc nào thiếu tiền để chuẩn bị vay hay hoãn chi. Doanh nghiệp nhỏ ít vốn dự phòng, nên dù có lãi trên giấy vẫn có thể sập vì hết tiền trả lương, trả nhà cung cấp. "retained earnings" là lợi nhuận giữ lại tích luỹ qua các năm, một khoản mục trên bảng cân đối chứ không phải một loại ngân sách lập để điều hành. "sales" là ngân sách doanh số, điểm xuất phát để lập các ngân sách khác, nhưng doanh số chưa phải là tiền đã thu, nên không trả lời được câu hỏi có đủ tiền chi trả không. "marketing" là ngân sách cho hoạt động quảng bá, chỉ là một phần chi phí, không bao quát sức khoẻ tài chính của doanh nghiệp.
5470When faced with a crisis, what is the first step that a small business owner should follow?4 lựa chọn
AAdmit you are in trouble
BAppoint one person as the spokesperson
CCommunicate facts you know
DGet to the scene as soon as possible
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Get to the scene as soon as possible". Khi khủng hoảng xảy ra, việc đầu tiên chủ doanh nghiệp nhỏ cần làm là có mặt tại hiện trường càng sớm càng tốt: chỉ khi trực tiếp nắm tình hình, người chủ mới biết thiệt hại thật sự, ra quyết định đúng và cho nhân viên, khách hàng, báo chí thấy mình đang chịu trách nhiệm. "Admit you are in trouble", "Appoint one person as the spokesperson" và "Communicate facts you know" đều là những bước đúng và quan trọng của quy trình xử lý khủng hoảng, nhưng chúng đến sau khi chủ doanh nghiệp đã có mặt và nắm tình hình. Thừa nhận đang gặp rắc rối mà chưa rõ chuyện gì xảy ra dễ nói quá hoặc nói sai; cử một người phát ngôn duy nhất cần người chủ đã hiểu sự việc để giao thông tin; còn công bố những sự thật đã biết đòi hỏi trước đó phải thu thập được sự thật, mà việc đó bắt đầu từ việc có mặt tại chỗ.
5471Series A, Series B and Series C preferred refers to the:4 lựa chọn
AValue of the preferred stock.
BPriority of the preferred stock in liquidation.
CClass of the preferred stock.
DNothing - they are simply given a letter to distinguish each preferred stock issuance.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Class of the preferred stock.". Cổ phần ưu đãi (preferred stock) phát hành cho nhà đầu tư mạo hiểm được đặt tên theo vòng: Series A ở vòng đầu, rồi Series B, Series C ở các vòng sau. Mỗi chữ cái đánh dấu một lớp (class) cổ phần ưu đãi riêng, có giá mua, quyền ưu tiên thanh lý, quyền chuyển đổi, quyền biểu quyết và điều khoản chống pha loãng do term sheet của vòng đó quy định. "Value of the preferred stock." sai vì chữ cái không nói lên giá trị; giá mỗi lớp được ghi riêng và lớp sau không nhất thiết đắt hơn. "Priority of the preferred stock in liquidation." sai vì thứ tự ưu tiên khi thanh lý là một điều khoản thoả thuận riêng, có thể ngang hàng hoặc lớp sau đứng trước, chứ không suy ra từ chữ cái. "Nothing - they are simply given a letter to distinguish each preferred stock issuance." sai vì mỗi chữ cái gắn với một bộ quyền riêng, không chỉ là nhãn rỗng.
ANo shop clauses are beneficial to the investor but not the company.
BThey normally include a statement on the use of the proceeds of the investment.
CThey state the pre-money valuation and the amount of the investment.
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above". Term sheet (bản điều khoản đầu tư) là văn bản tóm tắt các điều kiện chính của khoản đầu tư trước khi ký hợp đồng chính thức, và cả ba phát biểu nêu ra đều đúng với nó. "No shop clauses are beneficial to the investor but not the company." đúng vì điều khoản no shop cấm công ty chào mời nhà đầu tư khác trong một thời gian nhất định; nhà đầu tư được bảo đảm công sức thẩm định không bị phí, còn công ty mất quyền dùng lời mời khác để mặc cả. "They normally include a statement on the use of the proceeds of the investment." đúng vì term sheet thường nêu tiền huy động sẽ dùng vào việc gì, như phát triển sản phẩm, tuyển người hay marketing. "They state the pre-money valuation and the amount of the investment." đúng vì định giá trước vòng (pre-money valuation) cộng với số tiền đầu tư cho ra định giá sau vòng và quyết định tỉ lệ sở hữu của nhà đầu tư, nên đây là hai con số cốt lõi của mọi term sheet. Vì cả ba đều đúng nên chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Arich.
Bprofitable.
Cbankrupt.
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "bankrupt.". Khi tổng nợ phải trả lớn hơn tổng tài sản, vốn chủ sở hữu bị âm: kể cả bán hết mọi thứ cũng không đủ trả nợ. Tình trạng này gọi là mất khả năng thanh toán (insolvency), và trong ngữ cảnh câu hỏi được gọi là phá sản; về mặt pháp lý, phá sản là thủ tục do toà án tuyên bố, nhưng nợ vượt tài sản là dấu hiệu tài chính đứng sau nó. "rich." sai vì giàu có nghĩa là tài sản vượt xa nợ, ngược hẳn với tình huống. "profitable." sai vì có lãi là chuyện doanh thu vượt chi phí trong một kỳ, đo trên báo cáo kết quả kinh doanh, không phải quan hệ giữa nợ và tài sản trên bảng cân đối; một doanh nghiệp có thể có lãi trong năm mà vẫn nợ nhiều hơn tài sản do lỗ luỹ kế. "All of the above" sai vì giàu và có lãi đều không mô tả trạng thái nợ vượt tài sản.
5474According to the U.S. Federal Reserve, what percentage of all startups are bootstrapped?4 lựa chọn
ALess than 20%
BAlmost 90%
CMore than 70%
DAbout 50%
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "More than 70%". Bootstrapping (tự lực tài chính) là khởi nghiệp bằng tiền tiết kiệm của nhà sáng lập, doanh thu từ khách hàng đầu tiên và cách làm tiết kiệm chi phí, thay vì gọi vốn từ nhà đầu tư bên ngoài; số liệu khảo sát doanh nghiệp nhỏ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hay được dẫn là khoảng 77% startup tự lực tài chính, tức hơn 70%. Điều này cho thấy gọi vốn mạo hiểm là ngoại lệ, còn đa số doanh nghiệp mới dựa vào nguồn lực của chính mình. "Less than 20%" đảo ngược thực tế, vì nhóm dựa vào vốn bên ngoài mới là thiểu số. "About 50%" vẫn đánh giá thấp mức độ phổ biến của bootstrapping, vì tỉ lệ được dẫn cao hơn hẳn một nửa. "Almost 90%" thì cao quá so với con số khoảng 77% thường được trích, nên không khớp bằng mốc hơn 70%.
5475One of the disadvantages of an entrepreneur going into an accelerator program is that the entrepreneur:4 lựa chọn
ASpends a lot of time meeting investors interested in future financing rounds
BSpends too much time receiving training that strengthens his/her business expertise
CMust give up equity to participate
DIs often provided new office space
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Must give up equity to participate". Chương trình tăng tốc khởi nghiệp (accelerator) thường kéo dài vài tháng, cung cấp đào tạo, cố vấn, mạng lưới nhà đầu tư và một khoản vốn nhỏ, đổi lại startup phải nhường một phần cổ phần. Chính việc mất một phần quyền sở hữu từ rất sớm là bất lợi chính. "Spends a lot of time meeting investors interested in future financing rounds" là ưu điểm: gặp nhà đầu tư cho các vòng sau là lý do lớn để vào accelerator, nổi bật ở buổi Demo Day cuối chương trình. "Spends too much time receiving training that strengthens his/her business expertise" cũng là lợi ích, vì đào tạo củng cố năng lực kinh doanh là giá trị cốt lõi chương trình mang lại. "Is often provided new office space" là lợi ích nữa, vì nhiều chương trình cho dùng chỗ làm việc chung, giúp tiết kiệm chi phí thuê văn phòng.
Ano risk
Bmild risk
Cmoderate risk
Dextreme risk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "moderate risk". Nghiên cứu về tính cách doanh nhân cho thấy người khởi nghiệp thành công không phải kẻ liều lĩnh mà là người chấp nhận rủi ro có tính toán (calculated risk): họ cân nhắc khả năng thành bại, chuẩn bị nguồn lực và tìm cách giảm thiệt hại, nên mức rủi ro họ chấp nhận là vừa phải. Richard bỏ công việc nhà nước ổn định dù có gia đình nhỏ phải lo, nhìn từ ngoài tưởng rất liều, nhưng một doanh nhân thành công như anh sẽ chỉ bước đi khi đã tính toán, tức rủi ro ở mức vừa phải. "no risk" sai vì khởi sự doanh nghiệp luôn có rủi ro, và Richard đã rời bỏ một công việc an toàn. "mild risk" đánh giá quá thấp việc đặt cược sinh kế của cả gia đình vào một công ty sản xuất mới. "extreme risk" là mức rủi ro của người đánh bạc, mà doanh nhân thành công thường tránh, vì họ ưa những thử thách khó nhưng vẫn có khả năng đạt được.
Avirtual employees.
Btemporary employees.
Cjob share employees.
Dleased employees.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "virtual employees.". Nhân viên ảo (virtual employees) là người, thường là nhà thầu độc lập, cung cấp dịch vụ chuyên môn hay hỗ trợ kinh doanh từ xa qua email, điện thoại, họp trực tuyến hay phần mềm cộng tác, như trợ lý ảo, kế toán thuê ngoài hay lập trình viên tự do. Với doanh nghiệp nhỏ, cách này giúp có chuyên môn cần thiết mà không phải trả lương toàn thời gian hay thuê văn phòng. "temporary employees." là lao động tạm thời được thuê trong một giai đoạn ngắn, như mùa cao điểm, và thường làm việc tại chỗ; điểm nhấn là thời hạn chứ không phải làm từ xa. "job share employees." là hai người chia nhau một vị trí toàn thời gian, mỗi người làm một phần giờ. "leased employees." là nhân viên do một công ty cho thuê lao động tuyển và trả lương rồi cho doanh nghiệp thuê lại, không gắn với việc làm từ xa.
Aa social network
Bvisibility
Cthe Golden Rule
Dmutuality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "a social network". Social network (mạng lưới quan hệ xã hội) của doanh nhân là tập hợp các mối quan hệ và đầu mối liên hệ với người khác như bạn bè, đồng nghiệp cũ, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư; mạng lưới này giúp doanh nhân tìm ý tưởng, nguồn vốn, nhân sự và khách hàng đầu tiên, nên câu dẫn mô tả đúng khái niệm này. "visibility" (độ hiện diện, mức được biết đến) là kết quả của việc xuất hiện trước công chúng hay trong ngành, không phải bản thân tập hợp các mối quan hệ. "the Golden Rule" (quy tắc vàng: đối xử với người khác như mình muốn được đối xử) là một nguyên tắc đạo đức, không phải tên gọi các mối quan hệ. "mutuality" (tính có đi có lại) là đặc điểm của một mối quan hệ tốt, nơi hai bên cùng có lợi; nó mô tả chất lượng mối quan hệ chứ không gọi tên toàn bộ các quan hệ và đầu mối của doanh nhân.
5479What is Guy Kawasaki’s 10/20/30 rule?4 lựa chọn
A10 slides, 20 minutes, 30-point font
B10-point font, 20 slides, 30 minutes
C10 minutes, 20-point font, 30 slides
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "10 slides, 20 minutes, 30-point font". Quy tắc 10/20/30 của Guy Kawasaki dành cho bài thuyết trình gọi vốn: tối đa 10 slide, vì nhà đầu tư khó nhớ hơn mười ý; trình bày trong 20 phút, để còn thời gian hỏi đáp trong một buổi hẹn khoảng một giờ; và chữ không nhỏ hơn cỡ 30, buộc người thuyết trình chỉ ghi ý chính thay vì nhồi chữ rồi đọc lại. Ba con số gắn đúng với số slide, số phút và cỡ chữ theo thứ tự đó. "10-point font, 20 slides, 30 minutes" đảo vai trò các con số: chữ cỡ 10 quá nhỏ để đọc trên màn chiếu, và 20 slide là gấp đôi giới hạn. "10 minutes, 20-point font, 30 slides" cũng đảo sai: 30 slide trong 10 phút là quá dày, đi ngược tinh thần ngắn gọn của quy tắc. "None of the above" sai vì đã có phương án mô tả đúng quy tắc.
AExamining the current situation
BDiscussing the target market
CCreating a detailed marketing strategy and objectives
DAddressing the 4 P's
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Examining the current situation". Một marketing plan (kế hoạch marketing) mở đầu bằng phân tích tình hình hiện tại (situation analysis) gồm thị trường, khách hàng, đối thủ, điểm mạnh yếu của doanh nghiệp, thường qua công cụ như SWOT; chỉ khi hiểu mình đang đứng ở đâu mới chọn được thị trường mục tiêu, đặt mục tiêu và chiến lược, rồi cụ thể hoá thành marketing mix. Thứ tự giữa các bước sau đó mỗi tài liệu sắp một khác, nhưng bước nào cũng dựa vào kết quả phân tích tình hình. "Discussing the target market" không phải bước đầu, vì việc chọn và mô tả thị trường mục tiêu cần dữ kiện về thị trường và đối thủ mà phân tích tình hình mới cung cấp. "Creating a detailed marketing strategy and objectives" cũng đến sau, vì mục tiêu và chiến lược chỉ đặt được khi đã biết doanh nghiệp đang ở đâu. "Addressing the 4 P's" (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) là bước triển khai chiến lược thành hành động cụ thể, nên nằm gần cuối kế hoạch chứ không phải bước đầu.