Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
4.240/20.347 câuCòn 16.107
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". Trong nhiều tình huống bán hàng công nghiệp, đặc biệt là bán dược phẩm, trình dược viên thường không thể chốt đơn ngay: bác sĩ không trực tiếp mua thuốc mà kê đơn, còn bệnh viện mua qua đấu thầu hoặc hội đồng. Vì vậy mục tiêu của cuộc gặp là đạt được action agreement (thoả thuận hành động), tức một cam kết cụ thể như bác sĩ đồng ý kê thử thuốc cho một số bệnh nhân, hẹn gặp lại để xem kết quả, hay đưa sản phẩm vào danh mục xem xét. Cố ép chốt đơn sớm trong bối cảnh này vừa không khả thi vừa gây phản cảm, làm hỏng quan hệ lâu dài. Do đó "True" sai: phát biểu đảo ngược thực tế, người bán trong lĩnh vực này nhắm tới action agreement thay vì cố chốt đơn càng nhanh càng tốt.
Asales-orientated
Bmarketing-oriented
Ccustomer
Dheavy user
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "sales-orientated". Quan điểm marketing quan hệ (relationship marketing) cho rằng khi môi trường chính trị và pháp lý toàn cầu ngày càng cởi mở với thương mại tự do, đối thủ từ khắp nơi dễ dàng tham gia thị trường, nên khó giữ vị thế dẫn đầu nếu chỉ dựa vào những giao dịch ngắn hạn, định hướng bán hàng, tức tập trung đẩy được hàng ở từng lần bán. Lối thoát là xây quan hệ dài hạn để giữ chân khách. "marketing-oriented" không hợp vì định hướng marketing vốn đặt nhu cầu khách hàng làm trung tâm, gần với tư duy quan hệ, không phải thứ đối lập với nó trong câu. "customer" ghép thành giao dịch khách hàng thì không mang nghĩa ngắn hạn, thậm chí trái với ý câu vì quan hệ khách hàng chính là giải pháp. "heavy user" chỉ phân khúc khách dùng nhiều, mô tả người mua chứ không mô tả kiểu giao dịch.
4223According to Johnston and Marshall, what approach is being taken towards selling and sales management?4 lựa chọn
ATraditional approach
BTransactional approach
CRelationship-based approach
DAdvertising-based approach
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Relationship-based approach". Johnston và Marshall tiếp cận bán hàng và quản trị bán hàng theo hướng dựa trên quan hệ: nhân viên bán hàng được xem là người xây dựng và duy trì quan hệ lâu dài, cùng có lợi với khách hàng, còn nhà quản trị bán hàng tổ chức, đào tạo và đánh giá lực lượng bán sao cho phục vụ được các quan hệ đó. "Traditional approach" là cách nhìn bán hàng như việc thuyết phục để chốt đơn, chú trọng kỹ thuật bán và chỉ tiêu. "Transactional approach" tập trung vào từng giao dịch đơn lẻ, giá và số lượng, ngược với quan hệ dài hạn. "Advertising-based approach" xoay quanh quảng cáo đại chúng, một công cụ truyền thông phi cá nhân, không phải cách tiếp cận bán hàng trực tiếp và quản trị lực lượng bán.
4224“Solution selling” could be defined as:4 lựa chọn
ASelling products at a lower price
BWorking with customers to solve problems and generate business
CPromoting products without understanding customer needs
DCold calling prospects for sales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Working with customers to solve problems and generate business". Solution selling (bán hàng giải pháp) là cách bán trong đó nhân viên bán hàng làm việc cùng khách để hiểu vấn đề, nhu cầu và mục tiêu của họ, rồi đề xuất tổ hợp sản phẩm, dịch vụ giải quyết đúng vấn đề đó, từ đó tạo ra doanh số và quan hệ lâu dài. Trọng tâm không nằm ở bản thân sản phẩm mà ở kết quả khách nhận được. "Selling products at a lower price" là cạnh tranh bằng giá, không đòi hỏi tìm hiểu vấn đề của khách, nên không phải bán hàng giải pháp. "Promoting products without understanding customer needs" ngược hẳn bản chất của bán hàng giải pháp, vốn bắt đầu từ việc thấu hiểu nhu cầu. "Cold calling prospects for sales" là một kỹ thuật tìm khách tiềm năng bằng cách liên hệ khi chưa có quan hệ trước; nó chỉ là bước tìm khách, không định nghĩa cách tiếp cận giải quyết vấn đề cùng khách hàng.
AIt hinders companies from serving customer needs
BIt limits a firm's competitive advantage.
CIt helps companies keep an eye on prospective customers
DIt is irrelevant to the concept of relationship marketing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It helps companies keep an eye on prospective customers". Marketing quan hệ (relationship marketing) nhằm thu hút, giữ và phát triển quan hệ lâu dài với khách hàng. Cơ sở dữ liệu khách hàng (customer database) là công cụ nền tảng của nó: lưu lịch sử mua, nhu cầu và thông tin liên hệ của khách hiện tại lẫn khách hàng tiềm năng, giúp doanh nghiệp theo dõi họ, chọn đúng thời điểm tiếp cận, cá nhân hoá ưu đãi và đo mức gắn bó. "It hinders companies from serving customer needs" ngược với thực tế, vì dữ liệu giúp hiểu và đáp ứng nhu cầu tốt hơn. "It limits a firm's competitive advantage." sai vì cơ sở dữ liệu tốt là nguồn lợi thế cạnh tranh, cho phép phục vụ khách chính xác hơn đối thủ. "It is irrelevant to the concept of relationship marketing" sai vì không có dữ liệu thì không thể quản lý quan hệ với hàng nghìn khách một cách có hệ thống; đó cũng là lý do các hệ thống CRM ra đời.
ABuyers are becoming less proactive
BBuyers are staying in their posts for shorter periods
CBuyers are becoming more settled and similar to field salespeople
DBuyers are facing less pressure to purchase effectively
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Buyers are becoming more settled and similar to field salespeople". Reverse marketing (marketing ngược) là xu hướng người mua chủ động đi tìm, đánh giá và thuyết phục nhà cung cấp đáp ứng yêu cầu của mình thay vì chờ người bán tìm đến. Khi đó vai trò của người mua đổi theo: họ gắn bó lâu hơn với vị trí để xây quan hệ dài hạn với nhà cung cấp, và công việc ngày càng giống người bán hàng hiện trường vì phải ra ngoài thăm, đàm phán và thuyết phục đối tác. "Buyers are becoming less proactive" trái ngược trực tiếp với bản chất marketing ngược, vốn đòi người mua chủ động hơn. "Buyers are staying in their posts for shorter periods" trái với xu hướng gắn bó lâu dài cần cho quan hệ hợp tác bền vững. "Buyers are facing less pressure to purchase effectively" sai vì áp lực cắt giảm chi phí, mua đúng lúc và bảo đảm chất lượng đối với bộ phận mua ngày càng tăng.
4227What is a prime objective of relationship selling?4 lựa chọn
AMaximizing short-term profits
BAchieving high sales targets
CCustomer retention
DRapid employee turnover
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Customer retention". Relationship selling (bán hàng dựa trên quan hệ) coi mỗi lần bán là một bước trong quan hệ lâu dài: người bán tạo lòng tin, giải quyết vấn đề của khách và phục vụ sau bán để khách quay lại, nên mục tiêu hàng đầu là giữ chân khách hàng (customer retention), vì giữ một khách cũ thường rẻ hơn tìm một khách mới và mang lại doanh thu đều đặn. "Maximizing short-term profits" là tư duy của bán hàng giao dịch, ép lợi nhuận từng thương vụ, dễ làm tổn hại quan hệ. "Achieving high sales targets" là mục tiêu doanh số mà mọi kiểu bán hàng đều đặt ra, không phải mục tiêu đặc trưng của bán hàng quan hệ. "Rapid employee turnover" là nhân viên nghỉ việc nhanh, một kết quả tiêu cực làm đứt quan hệ giữa người bán và khách hàng.
AProviding a focal point for decisions and actions, leading to better consistency and coordination between managers.
BEncouraging managers to review the impact of change on the account and consider the actions required to meet the new challenges.
CAllocating sales resources between accounts to achieve the maximum benefit for the firm.
DEncouraging managers to review the impact of change on the account and consider the actions required to meet the new challenges and allocating sales resources between accounts to achieve the maximum benefit for the firm.
EAll the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All the above". Hệ thống lập kế hoạch trong quản trị khách hàng trọng điểm là việc lập kế hoạch chính thức cho từng khách lớn: phân tích tình hình, mục tiêu, chiến lược và hành động. Lợi ích của nó gồm nhiều mặt cùng lúc, nên mọi phát biểu lẻ đều đúng nhưng chưa đủ. "Providing a focal point for decisions and actions, leading to better consistency and coordination between managers." đúng vì kế hoạch là điểm tựa chung giúp các quản lý ra quyết định nhất quán, phối hợp với nhau. "Encouraging managers to review the impact of change on the account and consider the actions required to meet the new challenges." đúng vì việc lập kế hoạch buộc họ rà soát thay đổi ở khách và chuẩn bị phản ứng. "Allocating sales resources between accounts to achieve the maximum benefit for the firm." đúng vì kế hoạch giúp phân bổ nguồn lực bán hàng giữa các khách để đạt lợi ích lớn nhất. "Encouraging managers to review the impact of change on the account and consider the actions required to meet the new challenges and allocating sales resources between accounts to achieve the maximum benefit for the firm." ghép được hai lợi ích nhưng vẫn bỏ sót lợi ích tạo điểm tựa và phối hợp, nên chỉ phương án bao trọn cả ba mới là đáp án.
Apersuasive skills, internal credibility, the authority
Bcommunication skills, enthusiasm, efforts
Cwide connection, deep knowledge, high position in the company
Dreputation, special skill, talents
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "persuasive skills, internal credibility, the authority". Người quản lý khách hàng trọng điểm (key account manager) phải điều phối cả những bộ phận không thuộc quyền mình như sản xuất, kỹ thuật, tài chính, hậu cần để phục vụ khách lớn. Muốn thuyết phục đồng nghiệp ngoài bán hàng và marketing coi việc tiếp xúc khách hàng là một phần công việc, họ cần kỹ năng thuyết phục, uy tín nội bộ (internal credibility) và quyền hạn có được nhờ sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao; cụm top management support trong câu dẫn chính là nguồn gốc của the authority. "communication skills, enthusiasm, efforts" là phẩm chất có ích nhưng chung chung, sự nhiệt tình và nỗ lực không tự tạo ra quyền điều phối đồng nghiệp. "wide connection, deep knowledge, high position in the company" sai ở chỗ key account manager không nhất thiết giữ chức vụ cao; quyền của họ đến từ sự hậu thuẫn của lãnh đạo chứ không phải từ vị trí. "reputation, special skill, talents" mơ hồ và không gắn với yếu tố quyền hạn mà câu dẫn đòi hỏi.
4230Which of the following is a common type of production in industrial/commercial markets?4 lựa chọn
ACustom production
BMass production
CJob production
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above". Ở thị trường công nghiệp và thương mại, cách doanh nghiệp khách hàng tổ chức sản xuất quyết định họ mua gì, mua bao nhiêu và mua thế nào, nên người bán cần nhận ra khách đang theo kiểu nào. "Custom production" là một kiểu đúng: sản xuất theo yêu cầu riêng của từng khách, đòi hỏi người bán phối hợp chặt về thông số kỹ thuật. "Mass production" cũng đúng: sản xuất hàng loạt sản phẩm chuẩn hoá với khối lượng lớn, nên khách cần nguồn cung ổn định, giao hàng đều và giá cạnh tranh. "Job production" cũng đúng: sản xuất theo từng đơn hàng hay từng công việc riêng lẻ, thường số lượng nhỏ, nên nhu cầu đầu vào thay đổi theo từng đợt. Vì cả ba đều là kiểu sản xuất phổ biến ở thị trường tổ chức, chọn riêng một kiểu là chưa đủ; chỉ phương án gộp phản ánh đúng phạm vi mà câu hỏi hỏi tới.
Ainformation and planning system
Bresearch and planning system
Cresearch and development system
Dinformation and data system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "information and planning system". Hệ thống thông tin và lập kế hoạch khách hàng trọng điểm (key account information and planning system) vừa thu thập, lưu trữ dữ liệu từng khách hàng lớn, vừa dùng dữ liệu đó để đặt mục tiêu, chiến lược và cơ chế kiểm soát cho từng tài khoản, đúng với hai vế thông tin và lập kế hoạch trong câu dẫn. "research and planning system" bỏ mất vế thông tin: việc thu thập và lưu trữ dữ liệu từng tài khoản không phải nghiên cứu theo nghĩa điều tra thị trường. "research and development system" là hệ thống nghiên cứu và phát triển sản phẩm, thuộc khâu kỹ thuật chứ không phải quản lý khách hàng. "information and data system" chỉ dừng ở lưu trữ dữ liệu, thiếu hẳn phần lập mục tiêu, chiến lược và kiểm soát mà câu dẫn mô tả.
AStandalone contact management software
BNetworked databases connected to corporate systems
CReal-time data syncing via wireless networks
DIntegration of proposal management tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Networked databases connected to corporate systems". Sales force automation (SFA, tự động hoá lực lượng bán hàng) phát triển qua nhiều thế hệ. Thế hệ đầu là phần mềm quản lý danh bạ chạy riêng trên máy từng nhân viên; thế hệ thứ hai tạo bước nhảy khi dữ liệu khách hàng được đưa vào cơ sở dữ liệu nối mạng và kết nối với hệ thống chung của công ty, nhờ đó nhân viên, quản lý và các bộ phận khác cùng chia sẻ một nguồn thông tin. "Standalone contact management software" là đặc trưng của thế hệ thứ nhất, chính là điểm mà thế hệ thứ hai vượt qua. "Real-time data syncing via wireless networks" thuộc giai đoạn muộn hơn, khi mạng không dây và thiết bị di động cho phép đồng bộ tức thời ngoài hiện trường. "Integration of proposal management tools" là một chức năng có thể có trong các bộ công cụ bán hàng, nhưng không phải dấu hiệu định nghĩa thế hệ thứ hai, vốn được nhận ra bởi việc kết nối mạng và liên thông với hệ thống doanh nghiệp.
AThe absence of complex negotiations
BThe need to build strong relationships and trust
CThe lack of competition
DThe simplicity of the buying process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The need to build strong relationships and trust". Bán cho khách hàng công nghiệp, thương mại (B2B) khác bán lẻ ở chỗ giá trị đơn hàng lớn, quy trình mua kéo dài, nhiều người tham gia quyết định và rủi ro cao cho người mua; vì vậy khách chỉ gắn bó với nhà cung cấp họ tin cậy, và người bán phải đầu tư thời gian xây dựng quan hệ lâu dài, chứng minh năng lực qua từng lần giao hàng. "The absence of complex negotiations" sai vì mua hàng công nghiệp thường đàm phán phức tạp về giá, điều khoản, thời hạn giao và bảo hành. "The lack of competition" sai vì thị trường B2B thường cạnh tranh gay gắt, người mua chuyên nghiệp so sánh nhiều nhà cung cấp; hơn nữa thiếu cạnh tranh là thuận lợi chứ không phải thách thức. "The simplicity of the buying process" mâu thuẫn với thực tế quá trình mua của tổ chức gồm nhiều bước và có cả một đơn vị ra quyết định mua (DMU) tham gia.
ASalespeople can more effectively and efficiently schedule sales calls and make presentations
BThe cost of training the sales force is less expensive
CSalespeople can develop a stronger organizational climate
DThe sales force is more motivated to acquire new customers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Salespeople can more effectively and efficiently schedule sales calls and make presentations". Sales force automation (SFA, tự động hoá lực lượng bán) là phần mềm và thiết bị hỗ trợ người bán quản lý danh bạ, lịch hẹn, lộ trình thăm khách, tài liệu trình bày và đơn hàng; lợi ích trực tiếp của nó là giúp người bán lên lịch cuộc gọi bán hàng hợp lý hơn và trình bày chuyên nghiệp, nhanh hơn, nhờ đó dành nhiều thời gian hơn cho khách. "The cost of training the sales force is less expensive" sai vì triển khai SFA thường kéo theo chi phí đào tạo thêm để người bán dùng thành thạo hệ thống, chứ không làm chi phí này giảm. "Salespeople can develop a stronger organizational climate" sai vì bầu không khí tổ chức hình thành từ lãnh đạo, văn hoá và chính sách, không phải lợi ích của một công cụ tự động hoá. "The sales force is more motivated to acquire new customers" sai vì động lực tìm khách mới đến từ chỉ tiêu, thưởng và cách quản lý; SFA hỗ trợ công việc chứ không tự tạo ra động lực.
AInbound marketing
BOutbound marketing
CTraditional marketing
DDigital marketing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Traditional marketing". Reverse marketing (marketing ngược) đảo vai trò quen thuộc: người mua chủ động tìm nhà cung cấp, đưa ra yêu cầu và thuyết phục họ cung ứng theo điều kiện của mình; nó được đặt đối lập với marketing truyền thống, nơi người bán là bên chủ động tìm hiểu nhu cầu, chào hàng và thuyết phục người mua. "Inbound marketing" là thu hút khách tự tìm đến qua nội dung hữu ích, vẫn là người bán làm marketing cho người mua nên không phải mặt đối lập của marketing ngược. "Outbound marketing" là người bán đẩy thông điệp ra ngoài qua quảng cáo, gọi điện, gửi thư; đây là một kiểu truyền thông được đặt đối lập với inbound, không phải khái niệm đối lập với marketing ngược theo vai trò người mua và người bán. "Digital marketing" chỉ là marketing qua kênh số, nói về phương tiện chứ không về bên nào chủ động.
4236Which of the following is not the promotional mix?4 lựa chọn
AAdvertising
BPublic relations
CSocial class
DSales promotion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Social class". Câu hỏi tìm thứ không thuộc promotional mix (hỗn hợp xúc tiến), tức bộ công cụ truyền thông doanh nghiệp dùng để thông tin và thuyết phục khách hàng, gồm quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mại, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp. Social class (tầng lớp xã hội) là một yếu tố văn hoá xã hội ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng; doanh nghiệp có thể dùng nó để phân khúc thị trường, nhưng nó không phải công cụ truyền thông nên không nằm trong hỗn hợp xúc tiến. "Advertising" thuộc hỗn hợp xúc tiến: truyền thông phi cá nhân, trả tiền, qua phương tiện đại chúng. "Public relations" cũng thuộc nhóm này: xây dựng hình ảnh và thiện cảm với công chúng qua tin bài, sự kiện, tài trợ. "Sales promotion" là khuyến mại, các ưu đãi ngắn hạn như giảm giá, quà tặng, dùng thử để kích thích mua ngay, cũng là một công cụ của hỗn hợp xúc tiến, nên không phải đáp án.
4237Generally, retailers with high margins and high levels of customer service place more emphasis on which type of salesperson?4 lựa chọn
AOrder getters
BHigh-pressure sellers
CProfit-oriented sellers
DPersuasive sellers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Order getters". Theo cách phân loại người bán hàng, order getters (người tạo đơn hàng) chủ động tìm hiểu nhu cầu, tư vấn và thuyết phục khách mua, khác với order takers (người nhận đơn) chỉ xử lý những đơn khách đã quyết định sẵn. Nhà bán lẻ có biên lợi nhuận cao và mức dịch vụ khách hàng cao, như cửa hàng thời trang cao cấp, nội thất, ô tô, bán sản phẩm giá trị lớn cần tư vấn, nên chú trọng order getters; còn siêu thị biên thấp, khách tự phục vụ thì dựa vào order takers. "High-pressure sellers" là kiểu bán ép, gây áp lực cho khách, đi ngược định hướng dịch vụ cao và làm hỏng quan hệ lâu dài. "Profit-oriented sellers" không phải một loại người bán trong cách phân loại này; mọi người bán đều góp phần tạo lợi nhuận. "Persuasive sellers" nghe gần với order getters vì họ cũng thuyết phục, nhưng đây chỉ là một đặc điểm kỹ năng, không phải nhóm vai trò bán hàng mà nhà bán lẻ lựa chọn để nhấn mạnh.
4238What technology is involved in creating virtual sales offices, which do not require a physical location?4 lựa chọn
AExtranet
BVirtual sales offices
CElectronic data exchange
DInternet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Internet". Văn phòng bán hàng ảo là cách tổ chức trong đó người bán không cần đến trụ sở cố định mà làm việc từ nhà, xe hay ngay tại chỗ khách hàng, vẫn truy cập dữ liệu, trao đổi với đồng nghiệp và gửi đơn hàng; nền tảng làm điều đó khả thi là Internet, vì nó cho phép kết nối từ bất kỳ đâu. Chỗ có thể tranh luận là "Extranet": extranet cũng góp phần vào cách làm việc này, nhưng nó là mạng mở rộng có kiểm soát để nối doanh nghiệp với đối tác như nhà cung cấp hay khách hàng lớn, không phải hạ tầng chung cho người bán làm việc từ mọi nơi, và bản thân nó cũng chạy trên Internet. "Virtual sales offices" chính là đối tượng câu hỏi đang hỏi tới, lặp lại nó không chỉ ra công nghệ nào đứng sau. "Electronic data exchange" là trao đổi chứng từ điện tử như đơn đặt hàng, hoá đơn giữa các hệ thống doanh nghiệp, giúp tự động hoá giao dịch chứ không tạo ra văn phòng không cần địa điểm.
ABlame shipping delays on external factors
BCoordinate with the logistics team and keep customers informed
CPromise unrealistic delivery times
DIgnore customer inquiries about delivery status
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Coordinate with the logistics team and keep customers informed". Với khách hàng hàng xa xỉ, trải nghiệm sau khi mua quan trọng không kém lúc mua; nhân viên bán hàng phải phối hợp với bộ phận logistics để nắm tình trạng đơn và chủ động cập nhật cho khách, nhờ đó việc giao hàng vừa nhanh vừa đáng tin, và lòng tin vào thương hiệu được giữ vững. "Blame shipping delays on external factors" là đổ lỗi chậm giao cho yếu tố bên ngoài, né trách nhiệm và làm khách mất niềm tin thay vì giải quyết vấn đề. "Promise unrealistic delivery times" là hứa thời gian giao không thực tế, tạo kỳ vọng sai và chắc chắn dẫn tới thất vọng. "Ignore customer inquiries about delivery status" là phớt lờ câu hỏi về tình trạng giao hàng, trái với nguyên tắc chăm sóc khách và làm hỏng quan hệ lâu dài.
4240What is a significant factor contributing to increased costs per salesperson when adopting mobile technology?4 lựa chọn
ALimited availability of handheld devices
BHigh training costs for new technologies
CRetaining older laptops alongside newer devices
DHigh maintenance fees for wireless networks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Retaining older laptops alongside newer devices". Khi đưa công nghệ di động vào lực lượng bán hàng, thiết bị cầm tay tuy rẻ hơn máy tính xách tay nhưng nhiều doanh nghiệp không bỏ hẳn laptop cũ mà vẫn giữ chúng song song cho những việc cần màn hình lớn hay phần mềm đầy đủ. Mỗi nhân viên vì thế phải được cấp và bảo trì hai loại thiết bị, nên chi phí tính trên đầu người tăng lên thay vì giảm, đó là yếu tố đáng kể được hỏi. "Limited availability of handheld devices" không đúng vì thiết bị cầm tay phổ biến và dễ mua, khan hiếm không phải là nguyên nhân đội chi phí. "High training costs for new technologies" là một chi phí có thật khi triển khai công nghệ mới, nhưng thường mang tính một lần và không phải yếu tố chính làm chi phí mỗi nhân viên tăng ở đây. "High maintenance fees for wireless networks" cũng là một khoản chi, nhưng phí mạng không dây phân bổ chung và không phải điểm làm chi phí đầu người phình ra như việc duy trì cùng lúc hai bộ thiết bị.