Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

3.420/20.114 câuCòn 16.694
AIncoterms
BURC
CUCP
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Incoterms". Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ở Paris ban hành, giải thích các điều kiện thương mại như EXW, FOB, CIF, DDP, phân chia nghĩa vụ giao hàng, chi phí, rủi ro và thủ tục thông quan giữa người bán và người mua; bản hiện hành là Incoterms 2020. "URC" cũng của ICC nhưng là quy tắc thống nhất về nhờ thu (URC 522), điều chỉnh cách ngân hàng xử lý chứng từ nhờ thu chứ không giải thích điều kiện thương mại. "UCP" là quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600), dành cho nghiệp vụ thư tín dụng của ngân hàng. "None of these" sai vì Incoterms đúng là bộ quy tắc được mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ABuyer
BSeller
CThe Bank
DArbitration
Lời giải
Đáp án đúng: "Arbitration". Trọng tài quốc tế (international arbitration) là cơ chế hai bên thoả thuận giao tranh chấp cho trọng tài viên trung lập phân xử. Nó trung lập vì mỗi bên tránh được toà án nội địa của bên kia, và dễ thi hành vì phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận ở các nước thành viên Công ước New York 1958, thường thuận lợi hơn thi hành bản án của toà án nước ngoài. "Buyer" sai vì người mua là một bên trong tranh chấp, không thể là cơ chế trung lập đứng giữa hai bên. "Seller" sai vì lý do tương tự: người bán là bên có quyền lợi, không trung lập và không ra được phán quyết có thể thi hành. "The Bank" sai vì ngân hàng trong thanh toán quốc tế chỉ xử lý chứng từ và thanh toán; theo UCP 600, ngân hàng không xét hàng hoá hay tranh chấp hợp đồng mua bán, nên không đóng vai cơ quan giải quyết tranh chấp.
Mở trang câu hỏi này →
Arevocable
Birrevocable
Cconfirmed
Dunconfirmed
Lời giải
Đáp án đúng: "revocable". Thư tín dụng có thể huỷ ngang (revocable) cho phép người mua và hoặc ngân hàng phát hành sửa đổi hay huỷ bỏ bất cứ lúc nào trước khi thanh toán mà không cần người bán đồng ý hay được báo trước, nên người bán gần như không được bảo đảm; UCP 600 điều 3 mặc định thư tín dụng là không huỷ ngang nên loại này nay rất hiếm. "irrevocable" ngược lại: theo UCP 600 điều 10(a), thư tín dụng không huỷ ngang chỉ được sửa hoặc huỷ khi ngân hàng phát hành, ngân hàng xác nhận nếu có và người thụ hưởng cùng đồng ý. "confirmed" là thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận, càng tăng bảo đảm cho người bán. "unconfirmed" chỉ nói không có ngân hàng xác nhận, thư tín dụng vẫn có thể là không huỷ ngang và không cho phép tự ý huỷ.
Mở trang câu hỏi này →
AInternational Chamber of Commerce (Paris)
BWorld Bank
CInternational Monetary Fund
DUnited Nations
Lời giải
Đáp án đúng: "International Chamber of Commerce (Paris)". Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) có trụ sở tại Paris soạn và ban hành; bản hiện hành là UCP 600, có hiệu lực từ năm 2007. ICC cũng ban hành URC 522 cho nhờ thu và Incoterms 2020 cho điều kiện thương mại. UCP không phải luật, chỉ ràng buộc khi thư tín dụng dẫn chiếu áp dụng. "World Bank" sai vì Ngân hàng Thế giới tài trợ phát triển và cho vay các quốc gia, không soạn quy tắc thực hành ngân hàng thương mại. "International Monetary Fund" sai vì Quỹ Tiền tệ Quốc tế giám sát hệ thống tiền tệ, hỗ trợ cán cân thanh toán quốc gia, không ban hành UCP. "United Nations" sai vì Liên Hợp Quốc qua UNCITRAL soạn các công ước như Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hoá quốc tế (CISG), không ban hành bộ quy tắc về tín dụng chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
Atrade acceptance
Bbankers' acceptance
Csight drafts
Dtime drafts
Lời giải
Đáp án đúng: "bankers' acceptance". Hối phiếu kỳ hạn (time draft) sau khi được người bị ký phát ký chấp nhận trên mặt hối phiếu sẽ trở thành công cụ có cam kết trả tiền khi đến hạn; nếu bên chấp nhận là ngân hàng, như trong thư tín dụng thanh toán bằng chấp nhận, thì gọi là hối phiếu ngân hàng chấp nhận (bankers' acceptance), có thể chiết khấu dễ dàng nhờ uy tín ngân hàng. "trade acceptance" là hối phiếu thương mại được chấp nhận, khi người chấp nhận là doanh nghiệp, thường là người mua trong nhờ thu D/A, chứ không phải ngân hàng. "sight drafts" là hối phiếu trả ngay khi xuất trình, không có kỳ hạn nên không cần chấp nhận để trả sau. "time drafts" là tên chung của hối phiếu có kỳ hạn trước khi được chấp nhận, chưa nói ai là bên cam kết trả tiền.
Mở trang câu hỏi này →
Aopen account
Bcash in advance
Cletter of credit
Ddocumentary collection
Lời giải
Đáp án đúng: "documentary collection". Xét từ phía người bán, nhờ thu kèm chứng từ đứng giữa thư tín dụng và ghi sổ: an toàn hơn ghi sổ vì ngân hàng giữ chứng từ hàng hoá cho tới khi người mua trả tiền hoặc chấp nhận hối phiếu, nhưng kém thư tín dụng vì không ngân hàng nào cam kết trả tiền; nếu người mua từ chối, người bán phải tự lo lô hàng ở nước ngoài. Về phía người mua, họ được thanh toán sau khi hàng đã gửi nhưng vẫn có thể nhận hàng sai chất lượng, số lượng. "open account" sai vì ghi sổ là cực rủi ro nhất cho người bán, là một đầu của thang so sánh chứ không nằm giữa. "cash in advance" sai vì trả tiền trước là phương thức an toàn nhất cho người bán, đứng trên cả thư tín dụng. "letter of credit" sai vì thư tín dụng chính là đầu an toàn hơn trong phép so sánh mà câu hỏi đặt ra, không thể nằm giữa chính nó và ghi sổ.
Mở trang câu hỏi này →
AAuthenticate seller’s documents
BCheck the seller’s documents to make sure that such documents are complied with the sales contract
CDetermine that the documents received appear to be as listed in the collection order.
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Determine that the documents received appear to be as listed in the collection order.". URC 522 chỉ áp dụng khi chỉ thị nhờ thu dẫn chiếu nó, như trong câu hỏi. Theo URC 522 điều 12(a), ngân hàng phải xác định rằng chứng từ nhận được có vẻ đúng như liệt kê trong chỉ thị nhờ thu, và phải báo ngay cho bên gửi nếu thiếu hoặc có chứng từ không được liệt kê; ngoài ra ngân hàng không có nghĩa vụ kiểm tra thêm nội dung chứng từ. "Authenticate seller’s documents" vượt quá trách nhiệm, vì theo điều 13 ngân hàng không chịu trách nhiệm về hình thức, tính chính xác, tính chân thật hay hiệu lực pháp lý của chứng từ. "Check the seller’s documents to make sure that such documents are complied with the sales contract" cũng sai vì ngân hàng nhờ thu không đối chiếu chứng từ với hợp đồng mua bán; hợp đồng là chuyện giữa người mua và người bán, và nhờ thu không có bước kiểm tra tính phù hợp như thư tín dụng. "None of the others" sai vì đã có một nghĩa vụ đúng như URC 522 quy định.
Mở trang câu hỏi này →
Athe issuing bank
Bthe advising bank
Cthe exporter
Dthe importer
Lời giải
Đáp án đúng: "the importer". Trong nhờ thu kèm chứng từ, người bán (người ký phát hối phiếu, drawer) ký phát hối phiếu đòi tiền người mua; người mua là người trả tiền (drawee), và khi nhờ thu là chấp nhận đổi chứng từ thì người nhập khẩu phải ký chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn tại ngân hàng xuất trình để nhận chứng từ, cam kết trả khi đáo hạn. "the issuing bank" sai vì ngân hàng phát hành là khái niệm của thư tín dụng; nhờ thu không có ngân hàng phát hành và không ngân hàng nào ký chấp nhận hối phiếu theo nghĩa cam kết trả. "the advising bank" sai vì ngân hàng thông báo cũng là vai trò trong thư tín dụng, chỉ chuyển thư tín dụng tới người thụ hưởng. "the exporter" sai vì người xuất khẩu là người ký phát hối phiếu, tức bên lập và đòi tiền bằng hối phiếu, chứ không phải bên chấp nhận trả tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter
BExporter
CProducer
DBanker
Lời giải
Đáp án đúng: "Importer". Người nhập khẩu (importer) thường muốn giảm trách nhiệm của mình trên hành trình: người bán chịu cước vận tải, bảo hiểm và rủi ro cho tới khi hàng được giao tại một điểm ở ngay nước người mua, nơi người mua mới nhận quyền sở hữu; tinh thần này tương ứng với các điều kiện nhóm D trong Incoterms 2020 như DAP, DPU, DDP. "Exporter" có mong muốn ngược lại: người xuất khẩu muốn giao hàng tại kho hoặc cảng nước mình và để người mua chịu cước, bảo hiểm. "Producer" là người làm ra hàng, có thể không phải bên mua trong hợp đồng ngoại thương nên không phải bên muốn nhận hàng ở nước mình. "Banker" là ngân hàng, chỉ làm trung gian thanh toán, tài trợ, không phải bên nhận quyền sở hữu hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
AInspection Certificate
BExport License
CCertificate of Origin
DA bill of parcels
Lời giải
Đáp án đúng: "A bill of parcels". Phiếu đóng gói (packing list) liệt kê chi tiết từng kiện hàng: số kiện, cách đóng gói, trọng lượng, kích thước, nội dung mỗi kiện; một bản thường dán kèm lô hàng, một bản gửi thẳng cho người nhận để đối chiếu khi nhận hàng. Tên gọi khác của nó là bill of parcels, tức bảng kê các kiện hàng. "Inspection Certificate" sai vì giấy chứng nhận giám định do tổ chức giám định độc lập cấp, xác nhận chất lượng, số lượng hay tình trạng hàng, không phải bảng kê kiện do người bán lập. "Export License" sai vì giấy phép xuất khẩu do cơ quan nhà nước cấp cho phép đưa một số loại hàng ra khỏi nước, không dùng để kiểm hàng khi nhận. "Certificate of Origin" sai vì giấy chứng nhận xuất xứ xác nhận nước sản xuất ra hàng hoá, dùng để hưởng ưu đãi thuế hoặc đáp ứng quy định nhập khẩu, không liệt kê nội dung từng kiện.
Mở trang câu hỏi này →
AA transferable credit
BStandby credit
CA red clause credit
DBack-to-Back Credit
Lời giải
Đáp án đúng: "Back-to-Back Credit". Thư tín dụng giáp lưng (back-to-back credit) là thư tín dụng thứ hai, độc lập, được ngân hàng mở theo yêu cầu của nhà trung gian dựa trên thư tín dụng gốc không chuyển nhượng mà người mua mở cho nhà trung gian; thư tín dụng gốc đóng vai trò tài sản bảo đảm, còn thư thứ hai có người thụ hưởng là nhà cung cấp cuối. "A transferable credit" chuyển chính thư tín dụng gốc cho người thụ hưởng thứ hai chứ không mở thư mới, và theo UCP 600 điều 38 phải được ghi rõ là chuyển nhượng được, trái với chữ "nontransferable" trong câu hỏi. "Standby credit" là cam kết trả thay khi người mở không thực hiện nghĩa vụ, mang tính bảo lãnh. "A red clause credit" cho người thụ hưởng ứng trước một phần tiền trước khi giao hàng, không liên quan việc mở thư tín dụng thứ hai cho nhà cung cấp.
Mở trang câu hỏi này →
Aclean collection
Bopen account
Cdocumentary credits
Dcash in advance
Lời giải
Đáp án đúng: "documentary credits". Thư tín dụng (documentary credit) bảo vệ tốt và được ưa chuộng, nhưng có giới hạn đúng như câu mô tả: theo UCP 600 Điều 4 và Điều 5, thư tín dụng tách rời hợp đồng mua bán và ngân hàng chỉ xét chứng từ chứ không xét hàng, nên thư tín dụng không bảo đảm hàng thực gửi đúng như đặt mua, cũng không giải quyết các tranh chấp khác giữa người mua và người bán. "clean collection" sai vì nhờ thu trơn chỉ chuyển chứng từ tài chính như hối phiếu, không đi kèm chứng từ thương mại và không được coi là phương thức bảo vệ tốt, được ưa chuộng. "open account" sai vì ghi sổ hầu như không bảo vệ người bán, nên không phải phương thức được mô tả là bảo vệ tốt. "cash in advance" sai vì trả tiền trước chỉ bảo vệ người bán và đẩy hết rủi ro sang người mua, không phải phương thức được ưa chuộng trong nhiều giao dịch quốc tế với hạn chế như câu nêu.
Mở trang câu hỏi này →
AMinchi Co Ltd
BCooperation Bank JSC
CLala Co., Ltd
DSilver Bank JSC
Lời giải
Đáp án đúng: "Cooperation Bank JSC". Theo URC 522 điều 3, ngân hàng chuyển (remitting bank) là ngân hàng được người uỷ thác giao xử lý nhờ thu; ở đây Minchi Co Ltd giao bộ chứng từ và chỉ thị nhờ thu cho ngân hàng của mình ở Nhật Bản, nên ngân hàng đó là ngân hàng chuyển, có nhiệm vụ gửi chứng từ sang ngân hàng ở nước người mua. "Minchi Co Ltd" là người xuất khẩu lập chứng từ và giao cho ngân hàng, tức người uỷ thác (principal) hay người ký phát, không phải ngân hàng. "Lala Co., Ltd" là người nhập khẩu ở Indonesia, người được xuất trình chứng từ để trả tiền hoặc chấp nhận, tức người trả tiền (drawee). "Silver Bank JSC" là ngân hàng của người mua ở Indonesia, nhận chứng từ từ ngân hàng chuyển nên giữ vai trò ngân hàng thu (collecting bank) và thường kiêm ngân hàng xuất trình (presenting bank).
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu sai vì nhờ thu kèm chứng từ (documentary collection) khác bản chất với thư tín dụng: trong nhờ thu, ngân hàng chuyển và ngân hàng thu hộ chỉ là đại lý của người bán, chuyển chứng từ và thu tiền theo chỉ thị nhờ thu; khi chỉ thị nhờ thu dẫn chiếu URC 522, các quy tắc này cũng nói rõ ngân hàng hành động thiện chí, hợp lý nhưng không chịu trách nhiệm nếu người mua không trả tiền hay không chấp nhận hối phiếu. Ngược lại, trong thư tín dụng ngân hàng phát hành có cam kết thanh toán độc lập khi chứng từ phù hợp theo UCP 600. Ngân hàng chỉ gánh nghĩa vụ trả tiền trong nhờ thu khi tự ý bảo lãnh thêm, chẳng hạn ký bảo lãnh (aval) trên hối phiếu, và đó là ngoại lệ chứ không phải "always". "True" sai vì nó gán cho ngân hàng trong nhờ thu một cam kết thanh toán mà chỉ thư tín dụng mới có; vì thiếu cam kết đó, nhờ thu rẻ hơn nhưng rủi ro cho người bán cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Importer
BThe Advising Bank
CThe Paying Bank
DThe Issuing Bank
Lời giải
Đáp án đúng: "The Importer". Thư tín dụng chỉ được sửa khi người mở, tức người nhập khẩu, yêu cầu ngân hàng phát hành phát hành bản sửa đổi; vì vậy khi người xuất khẩu thấy cần sửa thêm điều khoản, hoặc phát hiện bản sửa đổi chưa khớp hợp đồng, việc đầu tiên là liên hệ người nhập khẩu để thống nhất và đề nghị họ yêu cầu ngân hàng sửa. Cụm "detects any additional amendments" hơi mơ hồ, vì người thụ hưởng có thể hiểu là đã nhận bản sửa đổi, khi đó theo UCP 600 điều 10 họ vẫn có quyền chấp nhận hay từ chối; nhưng muốn thay đổi nội dung thì vẫn phải bắt đầu từ người nhập khẩu. "The Advising Bank" chỉ kiểm tra tính chân thật và chuyển bản sửa đổi theo điều 9, không tự sửa. "The Paying Bank" chỉ trả tiền theo chỉ định, không có quyền sửa. "The Issuing Bank" chỉ hành động theo yêu cầu của người mở chứ không theo yêu cầu của người thụ hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsure the quality and quantity of the goods shipped.
BVerify the credit standing of the buyer and seller.
CVerify that the presented documents comply with the terms of the credit.
DArrange for the transportation and insurance of the goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "Verify that the presented documents comply with the terms of the credit.". Theo UCP 600 Điều 5, các ngân hàng giao dịch bằng chứng từ chứ không bằng hàng hoá; Điều 14 yêu cầu ngân hàng chỉ kiểm tra bộ chứng từ trên bề mặt để xác định xuất trình có phù hợp hay không, trong tối đa năm ngày làm việc ngân hàng sau ngày xuất trình, và dữ liệu giữa các chứng từ không cần giống hệt nhau nhưng không được mâu thuẫn. "Ensure the quality and quantity of the goods shipped." sai vì ngân hàng không kiểm hàng; muốn bảo đảm chất lượng, số lượng, người mua phải yêu cầu giấy chứng nhận giám định trong bộ chứng từ. "Verify the credit standing of the buyer and seller." sai vì đánh giá tín dụng người mua là việc ngân hàng làm trước khi đồng ý mở thư tín dụng, không phải trọng tâm khi thực hiện giao dịch; còn tín nhiệm người bán thì ngân hàng không có trách nhiệm xét. "Arrange for the transportation and insurance of the goods." sai vì thuê vận tải và mua bảo hiểm do người bán hoặc người mua lo theo điều kiện Incoterms đã thoả thuận.
Mở trang câu hỏi này →
AA revocable credit cannot be amended or cancelled.
BAn irrevocable credit can be cancelled at any time by the buyer.
CA revocable credit may be cancelled or amended by the buyer without the seller’s consent, while an irrevocable credit cannot.
DAn irrevocable credit is only used for domestic transactions.
Lời giải
Đáp án đúng: "A revocable credit may be cancelled or amended by the buyer without the seller’s consent, while an irrevocable credit cannot.". Khác biệt cốt lõi nằm ở quyền sửa đổi, huỷ bỏ: thư tín dụng huỷ ngang cho phép người mua thông qua ngân hàng phát hành sửa hay huỷ mà không cần người bán đồng ý, còn theo UCP 600 điều 10(a), thư tín dụng không huỷ ngang chỉ được sửa hoặc huỷ khi có sự đồng ý của ngân hàng phát hành, ngân hàng xác nhận nếu có và người thụ hưởng. "A revocable credit cannot be amended or cancelled." nói ngược bản chất, vì chính thư tín dụng huỷ ngang mới bị sửa hoặc huỷ dễ dàng. "An irrevocable credit can be cancelled at any time by the buyer." sai vì thư tín dụng không huỷ ngang là cam kết chắc chắn của ngân hàng phát hành, người mua không thể đơn phương huỷ. "An irrevocable credit is only used for domestic transactions." sai vì thư tín dụng không huỷ ngang là loại phổ biến nhất trong thương mại quốc tế, UCP 600 còn mặc định mọi thư tín dụng là không huỷ ngang.
Mở trang câu hỏi này →
Adrawee
Bcollecting bank
Cremitting bank
Dprinciple
Lời giải
Đáp án đúng: "drawee". Theo URC 522 Điều 3 (áp dụng khi chỉ thị nhờ thu dẫn chiếu URC 522), người trả tiền (drawee) là bên được xuất trình chứng từ theo chỉ thị nhờ thu; đó là người mua, họ trả tiền mặt (nhờ thu trả tiền đổi chứng từ) hoặc ký chấp nhận hối phiếu (nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ) để nhận chứng từ từ ngân hàng xuất trình, rồi dùng chứng từ nhận hàng. "collecting bank" sai vì ngân hàng thu hộ là ngân hàng bất kỳ tham gia xử lý nhờ thu ngoài ngân hàng chuyển, chỉ làm đại lý chuyển chứng từ và thu tiền, không trả tiền hàng hay nhận hàng. "remitting bank" sai vì ngân hàng chuyển là ngân hàng được người bán giao việc nhờ thu, đứng ở nước người bán, chuyển chứng từ đi. "principle" sai vì vai trò này ứng với người ủy thác nhờ thu (principal), tức người bán giao chứng từ cho ngân hàng để thu tiền, là bên nhận tiền chứ không phải bên trả tiền.
Mở trang câu hỏi này →
APlace drawn and date
BCurrency and amount in numbers and words
CReference to credit
DThe buyer’s home address
Lời giải
Đáp án đúng: "The buyer’s home address". Hối phiếu (draft, bill of exchange) dùng trong giao dịch chứng từ phải có các nội dung để xác định đó là lệnh trả tiền vô điều kiện: tiêu đề hối phiếu, địa điểm và ngày ký phát, số tiền và loại tiền ghi bằng số và bằng chữ, thời hạn trả tiền, người trả tiền, người hưởng và chữ ký người ký phát; với thư tín dụng thường thêm câu dẫn chiếu "drawn under" số thư tín dụng. Địa chỉ nhà riêng của người mua không cần, nhất là khi trong thư tín dụng người bị ký phát là ngân hàng chứ không phải người mua. "Place drawn and date" là yếu tố bắt buộc để xác định nơi và thời điểm phát sinh hối phiếu, làm căn cứ tính kỳ hạn. "Currency and amount in numbers and words" là yếu tố bắt buộc để số tiền rõ ràng, không bị sửa. "Reference to credit" cần để ngân hàng gắn hối phiếu với đúng thư tín dụng đang được xuất trình.
Mở trang câu hỏi này →
AA trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a sight draft accepted by a bank.
BA trade acceptance is a time draft accepted by a bank, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a buyer.
CA trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a bank.
DThere is no difference between a trade acceptance and a banker's acceptance.
Lời giải
Đáp án đúng: "A trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a bank.". Cả hai đều là hối phiếu có kỳ hạn (time draft) đã được chấp nhận, khác nhau ở người chấp nhận: hối phiếu thương mại chấp nhận (trade acceptance) do người mua ký chấp nhận, như trong nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ, nên độ tin cậy phụ thuộc uy tín người mua; hối phiếu ngân hàng chấp nhận (banker's acceptance) do ngân hàng ký chấp nhận, như trong thư tín dụng chấp nhận, nên dễ chiết khấu hơn vì người trả là ngân hàng. "A trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a sight draft accepted by a bank." sai vì hối phiếu trả ngay (sight draft) được thanh toán ngay khi xuất trình, không có bước chấp nhận để trả sau. "A trade acceptance is a time draft accepted by a bank, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a buyer." sai vì nó đảo ngược hai người chấp nhận. "There is no difference between a trade acceptance and a banker's acceptance." sai vì người chấp nhận khác nhau nên mức rủi ro và khả năng chiết khấu khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →