Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

2.000/14.739 câuCòn 12.739
AConnectivity
BCapacity
CCapability
DCommunity
EConnectivity, Capacity and Capability
FConnectivity, Capacity and Community
Lời giải
Đáp án đúng: "Connectivity, Capacity and Capability". Theo cách khoá học trình bày quan điểm của Thomas Friedman, ba sự tăng tốc làm thay đổi cách người tiêu dùng và doanh nghiệp tương tác là: kết nối (connectivity) giữa người với người và thiết bị gần như tức thì, năng lực (capacity) lưu trữ và xử lý dữ liệu tăng vọt, và khả năng (capability) mà công nghệ trao cho cá nhân, doanh nghiệp để làm những việc trước đây không thể. Câu hỏi đòi đủ cả ba nên chỉ phương án gộp này đúng. "Connectivity" chỉ là một trong ba, thiếu hai sự tăng tốc còn lại. "Capacity" cũng chỉ là một phần, không bao gồm kết nối và khả năng. "Capability" tương tự, đứng riêng thì chưa đủ. "Community" (cộng đồng) là kết quả mà kết nối tạo ra trên mạng xã hội chứ không phải một sự tăng tốc, nên "Connectivity, Capacity and Community" cũng sai vì thay khả năng bằng cộng đồng.
Mở trang câu hỏi này →
APersonalized content creation.
BMass broadcasting to all followers.
CFocusing solely on selling products.
DProviding exclusive community access.
EIgnoring audience feedback.
FCreating tiered loyalty programs.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Personalized content creation.", "Providing exclusive community access." và "Creating tiered loyalty programs.". Càng lên cao trên kim tự tháp mạng xã hội, khán giả càng ít nhưng giá trị và độ gắn bó càng cao, nên chiến lược phải chuyển từ phát đại trà sang quan hệ riêng: nội dung cá nhân hoá theo nhu cầu từng nhóm, quyền vào cộng đồng riêng cho thành viên tích cực, và chương trình khách hàng thân thiết nhiều hạng để thưởng cho mức gắn bó tăng dần. "Mass broadcasting to all followers." chỉ hợp với tầng đáy để tạo nhận biết, không giữ chân được khách hàng giá trị cao. "Focusing solely on selling products." làm người theo dõi xa lánh vì mạng xã hội trước hết là nơi trao giá trị và đối thoại. "Ignoring audience feedback." đi ngược tinh thần lắng nghe và đối thoại hai chiều của marketing mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AShallow and Broad
BFocused and Deep
CSmall
DLarge
Lời giải
Đáp án đúng: "Focused and Deep". So với social network (mạng xã hội), nơi người dùng kết nối rộng với bạn bè, người quen và nhiều chủ đề nhưng mỗi mối quan tâm chỉ ở mức lướt qua, virtual community (cộng đồng ảo) tập trung vào một chủ đề cụ thể và thành viên thảo luận rất sâu, ví dụ một diễn đàn nhiếp ảnh hay một nhóm người chạy marathon trao đổi giáo án tập luyện. "Shallow and Broad" là mô tả của chính mạng xã hội, tức đặc điểm bị đảo ngược so với cộng đồng ảo. "Small" và "Large" chỉ nói về quy mô, mà quy mô của cộng đồng ảo có thể từ vài trăm tới hàng triệu thành viên; điều phân biệt nó với mạng xã hội là mức tập trung và chiều sâu của thảo luận, không phải số lượng thành viên.
Mở trang câu hỏi này →
1984Which is NOT a budget component?5 lựa chọn
AEmpowering concept
BTechnology
COthers
DStaffing
EMarketing program
Lời giải
Đáp án đúng: "Empowering concept". Ngân sách cho một chương trình social marketing được chia theo những nhóm chi phí thực tế phải bỏ ra để vận hành chương trình. Empowering concept (ý tưởng trao quyền) là ý tưởng cốt lõi của chiến lược social IMC, giúp khách hàng giá trị cao đạt sứ mệnh của họ; nó là định hướng chiến lược chứ không phải một khoản mục chi nên không thuộc cấu phần ngân sách. Những khoản sau đều là cấu phần ngân sách nên không được chọn: "Staffing" là chi phí nhân sự quản lý cộng đồng, sáng tạo nội dung, phân tích; "Technology" là chi phí nền tảng, công cụ giám sát, phân tích và phần mềm; "Marketing program" là chi phí triển khai các hoạt động, chiến dịch và quảng cáo; "Others" là các khoản phát sinh khác ngoài những nhóm chính, như đào tạo hay dự phòng.
Mở trang câu hỏi này →
AGamification
BEngagement marketing
CNurture marketing
DContent marketing
Lời giải
Đáp án đúng: "Gamification". Gamification (trò chơi hoá) là việc đưa cơ chế và kỹ thuật thiết kế trò chơi như điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng, cấp độ, thử thách vào website, dịch vụ, cộng đồng hay chiến dịch để kích thích người dùng tham gia và gắn bó; ví dụ Duolingo dùng chuỗi ngày học và bảng xếp hạng để giữ người học quay lại. "Engagement marketing" (marketing tạo tương tác) là chiến lược rộng hơn, thu hút tương tác bằng nhiều cách như nội dung, sự kiện; gamification chỉ là một công cụ trong đó. "Nurture marketing" (marketing nuôi dưỡng) dẫn khách qua từng giai đoạn mua bằng nội dung phù hợp, không gắn với cơ chế trò chơi. "Content marketing" (marketing nội dung) tạo và phân phối nội dung có giá trị để thu hút khách hàng, trọng tâm là nội dung chứ không phải luật chơi.
Mở trang câu hỏi này →
AKeep it simple
BDesign a long form
CKeep it relevant
DUse more opt-out boxes
Lời giải
Đáp án đúng: "Design a long form". Đây là câu hỏi phủ định, cần tìm nguyên tắc không đúng khi thiết kế biểu mẫu thu thông tin trên landing page (trang đích). Mỗi trường thông tin thêm vào là thêm một lý do để khách bỏ dở, nên biểu mẫu càng dài thì tỉ lệ chuyển đổi càng giảm; vì vậy thiết kế biểu mẫu dài là điều nên tránh. "Keep it simple" là nguyên tắc đúng, vì biểu mẫu gọn, dễ điền giúp giảm ma sát. "Keep it relevant" cũng đúng, vì chỉ nên hỏi những thông tin thật sự cần cho mục tiêu của trang để khách không thấy bị tọc mạch. "Use more opt-out boxes" được coi là đúng vì các ô cho phép khách chủ động từ chối nhận email hay chia sẻ dữ liệu giúp họ thấy được tôn trọng quyền riêng tư, từ đó tin tưởng điền biểu mẫu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
APassion Connection Sites
BVideo Connection Sites
CNews Aggregator Sites
DVirtual Community Sites
Lời giải
Đáp án đúng: "News Aggregator Sites". Trong kim tự tháp mạng xã hội của khoá học, trang tổng hợp tin tức (news aggregator sites) gồm các trang tin, tạp chí điện tử và bản tin điện tử, nơi văn bản, video, âm thanh được trình bày cho nhóm độc giả mục tiêu và người đọc bàn luận quanh nội dung đó; Google News, nơi gom bài từ nhiều nguồn báo, là một ví dụ quen thuộc. "Passion Connection Sites" là trang kết nối những người cùng đam mê một chủ đề như nấu ăn, nhiếp ảnh, xe cộ; trọng tâm là sở thích chung chứ không phải trình bày tin tức. "Video Connection Sites" xoay quanh chia sẻ và bình luận video như YouTube, chỉ một loại nội dung chứ không phải trang tin, tạp chí, bản tin. "Virtual Community Sites" là cộng đồng ảo, nơi thành viên thảo luận sâu về mối quan tâm chung, thường do thương hiệu hoặc tổ chức xây để gắn kết thị trường mục tiêu, không phải kênh phát hành tin bài.
Mở trang câu hỏi này →
ABuzzsumo
BMashable
CListenNotes
DRitetag
Lời giải
Đáp án đúng: "Mashable". Mashable là một trang tin tức về công nghệ, văn hoá số và giải trí, tức là nguồn nội dung để đọc hoặc để bám tin, chứ không phải công cụ phân tích nội dung. Các tên kia đều là công cụ có bản dùng miễn phí nên không được chọn. "Buzzsumo" cho biết nội dung nào về một chủ đề đang được chia sẻ nhiều nhất trên mạng xã hội và ai là người có ảnh hưởng trong chủ đề đó. "ListenNotes" là công cụ tìm kiếm podcast, giúp tìm chương trình và tập phát theo chủ đề để nghiên cứu nội dung âm thanh. "Ritetag" phân tích hashtag, gợi ý thẻ nào đang hút tương tác và thẻ nào đã quá bão hoà.
Mở trang câu hỏi này →
ATopics
BCompanies
CPeople
DIssues
ELocations
Lời giải
Đáp án đúng: "Locations". Social analytics (phân tích mạng xã hội) theo cách môn học định nghĩa theo dõi cuộc trò chuyện quanh bốn đối tượng: chủ đề, công ty, con người và vấn đề, tức người ta đang nói về cái gì, về thương hiệu nào, ai đang nói và mối quan tâm nào đang nổi lên. Địa điểm không phải một đối tượng phân tích trong khung này; nó chỉ là thuộc tính có thể dùng để lọc dữ liệu. "Topics" thuộc phạm vi vì phân tích chủ đề cho biết người dùng đang bàn điều gì. "Companies" thuộc phạm vi vì doanh nghiệp theo dõi thương hiệu của mình và của đối thủ. "People" thuộc phạm vi vì xác định ai đang nói, ai có ảnh hưởng là trọng tâm của phân tích. "Issues" thuộc phạm vi vì phát hiện sớm vấn đề và mối lo ngại giúp thương hiệu phản ứng kịp.
Mở trang câu hỏi này →
AHot topics
BOrganizations
CYour company’s name
DProducts
EPeople
Lời giải
Đáp án đúng: "Your company’s name". Khi giám sát hội thoại mạng xã hội (social monitoring), người làm marketing chia chủ đề theo các chiều (dimension), tức là các nhóm đối tượng mà cuộc trò chuyện xoay quanh, để biết nên theo dõi những gì. Tên công ty chỉ là một từ khoá cụ thể nằm bên trong nhóm tổ chức, nên bản thân nó không phải một chiều. Những chiều sau đều thường được giám sát nên không được chọn: "Hot topics" là các chủ đề nóng của ngành mà khán giả đang quan tâm; "Organizations" gồm doanh nghiệp, đối thủ, hiệp hội được nhắc tới; "Products" là sản phẩm của mình và của đối thủ, cho biết khách hàng khen chê điều gì; "People" là những người có ảnh hưởng, chuyên gia và khách hàng tiêu biểu tham gia cuộc trò chuyện.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect response
BNewspaper
CTelevision
DSocial media
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct response". Theo cách phân loại của Steffi Decker, quảng cáo phục vụ ba chiến lược chính: persuasion (thuyết phục, thay đổi thái độ với thương hiệu), stunting/visibility (gây chú ý, tạo độ phủ bằng hoạt động nổi bật) và direct response (phản hồi trực tiếp), tức quảng cáo kêu gọi người xem hành động ngay như bấm mua, đăng ký, gọi điện, đo được bằng số chuyển đổi. "Newspaper" (báo in) là một kênh truyền thông, không phải chiến lược; cả ba chiến lược đều có thể chạy trên báo. "Television" (truyền hình) cũng là kênh phát quảng cáo, không phải mục tiêu mà quảng cáo theo đuổi. "Social media" (mạng xã hội) là nơi đặt quảng cáo, nơi cả persuasion lẫn direct response đều được triển khai, nên không thể là chiến lược thứ ba đứng ngang hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ASocialGist
BAPI
Cdocument
Dsnippet
Lời giải
Đáp án đúng: "snippet". Khi thu thập dữ liệu xã hội để phân tích, người ta phân biệt "document" (tài liệu), là trọn một đơn vị nội dung như toàn bộ một bài blog, với "snippet" (đoạn trích), là một phần nằm trong tài liệu đó như một đoạn văn hay vài câu có nhắc tới thương hiệu. Phân tích ở mức đoạn trích giúp gắn cảm xúc đúng vào chỗ thương hiệu được nhắc, thay vì gán chung cho cả bài. "document" không đúng vì nó chỉ cả bài viết, còn câu hỏi nói về một đoạn bên trong bài. "SocialGist" là tên một công ty cung cấp dữ liệu tổng hợp từ blog, diễn đàn và mạng xã hội, tức là nguồn dữ liệu chứ không phải một cấp đơn vị nội dung. "API" (giao diện lập trình ứng dụng) là cách để phần mềm lấy dữ liệu từ một nền tảng, không phải tên gọi của đoạn văn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Theo cách tiếp cận của khoá học, truyền thông chia thành paid media (truyền thông trả tiền như quảng cáo), owned media (kênh thương hiệu sở hữu như website, fanpage, blog) và earned media (truyền thông lan truyền tự nhiên qua chia sẻ, đánh giá, báo chí). Chiến lược mạng xã hội hướng doanh nghiệp xây tài sản lâu dài bằng nội dung trên kênh sở hữu và bằng quan hệ tạo ra truyền thông lan truyền; paid media tốn chi phí liên tục và hiệu quả dừng ngay khi ngừng chi tiền, nên chỉ nên dùng hạn chế, có mục tiêu, ví dụ để khuếch đại nội dung tốt hoặc tiếp cận nhóm khách hàng mới. "False" không được chọn vì nó ngụ ý doanh nghiệp nên dựa nhiều vào quảng cáo trả tiền; điều đó có thể hợp với chiến dịch cần độ phủ nhanh như ra mắt sản phẩm, nhưng không phải nguyên tắc chung mà câu hỏi đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
AIt creates a database to track individual relationships.
BIt aims to create an individual relationship with each customer
CIt produces bottom line business metrics like ROI
DWe measure success using social metrics
Lời giải
Đáp án đúng: "We measure success using social metrics". Engagement marketing (marketing tương tác) hướng tới đông đảo khán giả để tạo nhận biết và tương tác, nên thành công được đo bằng social metrics (chỉ số mạng xã hội) như lượt thích, lượt xem, lượt nhấp, lượt chia sẻ. "It creates a database to track individual relationships." là đặc điểm của nurture marketing, nơi mỗi khách hàng được theo dõi trong cơ sở dữ liệu. "It aims to create an individual relationship with each customer" cũng thuộc nurture marketing, vốn cá nhân hoá quan hệ theo từng người. "It produces bottom line business metrics like ROI" mô tả nurture marketing và Social IMC, hai chiến lược gắn với chỉ số kinh doanh như ROI, trong khi engagement marketing khó quy trực tiếp ra lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Customer Decision Journey
BLoyalty Loop
CCustomer Engagement Engine
DAIDA Model, or “The Funnel”
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer Engagement Engine". Customer Engagement Engine (cỗ máy gắn kết khách hàng) là khung hiện đại mô tả hệ sinh thái gắn kết ngày nay, trong đó khách hàng liên tục tương tác với thương hiệu và với nhau qua nhiều điểm chạm, và chỉ ra cụ thể tương tác xã hội có thể chủ động thúc đẩy từng giai đoạn ra sao. "The Customer Decision Journey" của McKinsey mô tả hành trình ra quyết định vòng tròn của người mua nhưng không lấy vai trò chủ động của gắn kết xã hội làm trọng tâm. "Loyalty Loop" (vòng lặp trung thành) là một phần trong hành trình đó, chỉ nói việc khách mua lại mà không bao quát cả hệ sinh thái gắn kết. "AIDA Model, or “The Funnel”" là mô hình tuyến tính truyền thống Attention, Interest, Desire, Action, coi khách hàng đi một chiều qua phễu nên không giải thích được hệ sinh thái tương tác hai chiều hiện nay.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalog advertising
BDirect response advertising
CStunting/Visibility advertising
DPersuasion/Big Brand advertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Stunting/Visibility advertising". Quảng cáo có thể phân theo mục tiêu. Stunting/Visibility advertising (quảng cáo gây chú ý, tạo độ nhận biết) dùng những hoạt động táo bạo, bất ngờ để được những người chủ chốt như báo chí, người có ảnh hưởng, đối tác hay giới đầu tư để ý tới, từ đó họ bàn tán và lan truyền tiếp; ví dụ cú nhảy từ tầng bình lưu Red Bull Stratos. "Analog advertising" chỉ quảng cáo trên phương tiện truyền thống như báo in, truyền hình, tức là phân theo kênh chứ không theo mục tiêu gây chú ý với người chủ chốt. "Direct response advertising" (quảng cáo phản hồi trực tiếp) nhằm khiến người xem hành động ngay như mua hàng, đăng ký hay gọi điện, và đo được bằng số phản hồi. "Persuasion/Big Brand advertising" (quảng cáo thuyết phục, xây dựng thương hiệu lớn) nhắm tới đại chúng để định hình nhận thức và thái độ với thương hiệu trong dài hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat if you build it and they don’t come?
BHow much exactly is “pay a little”?
CWho can simply rely on the behavior of others?
DWhat if social becomes obsolete?
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "What if you build it and they don’t come?", "How much exactly is “pay a little”?" và "Who can simply rely on the behavior of others?". Lời khuyên trả ít nhất có thể cho paid media (truyền thông trả tiền), sở hữu càng nhiều càng tốt owned media (truyền thông sở hữu) và giành lời nhắc tích cực từ earned media (truyền thông lan truyền) nghe hợp lý nhưng để lại ba câu hỏi khó. Câu "What if you build it and they don’t come?" chỉ ra rủi ro của owned media: dựng website, blog, cộng đồng xong vẫn có thể không ai ghé nếu không có quảng cáo dẫn đường. Câu "How much exactly is “pay a little”?" cho thấy không có con số chuẩn cho ngân sách quảng cáo, mỗi ngành và mỗi giai đoạn một khác. Câu "Who can simply rely on the behavior of others?" nhắc rằng earned media phụ thuộc vào việc người khác có chịu nói về mình hay không, điều thương hiệu không kiểm soát được. Còn "What if social becomes obsolete?" không phải câu hỏi lời khuyên này đặt ra; nó bàn cách phân bổ giữa ba loại truyền thông, không giả định mạng xã hội biến mất.
Mở trang câu hỏi này →
AThe supply of mass media has increased.
BThe supply of mass media has declined.
CWhen you have to buy advertising a la carte as opposed to in bulk, prices will be lower.
DAudiences to any single media occurrence are larger than they used to be.
Lời giải
Đáp án đúng: "The supply of mass media has declined.". Có nhiều kênh hơn nhưng khán giả bị phân mảnh, mỗi kênh chỉ còn một phần nhỏ; số phương tiện còn có thể đưa thông điệp tới một lượng rất lớn người cùng lúc, tức mass media (truyền thông đại chúng), lại giảm. Theo quy luật cung cầu, khi nguồn cung tiếp cận đại chúng khan hiếm mà nhu cầu của nhà quảng cáo vẫn lớn thì giá tăng. "The supply of mass media has increased." sai vì nếu cung tăng thì giá phải giảm, trái với hiện tượng giá paid media leo thang. "When you have to buy advertising a la carte as opposed to in bulk, prices will be lower." sai vì mua lẻ từng vị trí thường đắt hơn trên mỗi đơn vị so với mua số lượng lớn, nên nó không lý giải được việc giá rẻ đi. "Audiences to any single media occurrence are larger than they used to be." sai vì xu hướng ngược lại: khán giả của mỗi chương trình hay mỗi lần xuất hiện đã nhỏ đi do phân mảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly first engagement opportunities
BA 1-to-1 sales relationship with social visitors.
CA community-minded focus
DAnonymous likes and follows on social media
Lời giải
Đáp án đúng: "A 1-to-1 sales relationship with social visitors.". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) là chiến lược biến người ghé thăm trên mạng xã hội thành mối quan hệ bán hàng 1-1: thương hiệu thu thông tin liên hệ, rồi gửi nội dung phù hợp với từng giai đoạn ra quyết định cho tới khi họ sẵn sàng giao dịch, rất phổ biến trong B2B và sản phẩm giá trị cao. "Only first engagement opportunities" sai vì lần tương tác đầu chỉ là điểm khởi đầu; nurture marketing cốt ở chuỗi tiếp xúc kéo dài sau đó. "A community-minded focus" là đặc trưng của Social IMC, nơi thương hiệu xây cộng đồng ảo riêng, chứ không phải trọng tâm quan hệ cá nhân của nurture. "Anonymous likes and follows on social media" sai vì lượt thích, theo dõi ẩn danh là kết quả bề mặt của hoạt động gắn kết, còn nurture marketing muốn biết rõ khách hàng là ai.
Mở trang câu hỏi này →
A“Where are you in the product purchase lifecycle?”
B“How many likes and follows have we generated?”
C“How many emails would you like to receive?”
D“Who are you?”
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "“Where are you in the product purchase lifecycle?”" và "“Who are you?”". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) xây quan hệ cá nhân với từng khách hàng tiềm năng, nên trước hết cần biết họ là ai, có nhu cầu và đặc điểm gì, và họ đang ở giai đoạn nào trong vòng đời mua hàng để gửi đúng nội dung vào đúng lúc, ví dụ người mới tìm hiểu cần thông tin so sánh còn người sắp mua cần ưu đãi và hỗ trợ. "“How many likes and follows have we generated?”" là câu hỏi đo social metrics của engagement marketing, không giúp hiểu từng khách hàng. "“How many emails would you like to receive?”" chỉ là tuỳ chọn tần suất liên lạc, có ích cho trải nghiệm nhưng không cho biết khách hàng là ai hay đang ở đâu trên hành trình mua.
Mở trang câu hỏi này →