In the OSEMN framework, what does the "S" stand for?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Scrubbing". OSEMN là khung quy trình khoa học dữ liệu gồm năm bước, đọc như chữ awesome: Obtain (thu thập dữ liệu), Scrub (làm sạch), Explore (khám phá), Model (xây mô hình) và iNterpret (diễn giải kết quả). Chữ S ứng với Scrubbing, tức chà sạch dữ liệu: xử lý giá trị thiếu, sửa lỗi định dạng, loại bản ghi trùng, chuẩn hóa kiểu dữ liệu, thường là bước tốn thời gian nhất. "Sampling" (lấy mẫu) là một kỹ thuật có thể dùng ở vài bước nhưng không phải tên một giai đoạn trong khung này. "Structuring" (cấu trúc hóa dữ liệu) có thể là một phần của việc làm sạch, nhưng không phải tên chữ S. "Storing" (lưu trữ) là việc hạ tầng dữ liệu, khung OSEMN không có bước riêng cho nó.

Cùng phần 1

Xuất hiện trong 1 bộ đề