In the OSEMN framework, what does the "S" stand for?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Scrubbing". OSEMN là khung quy trình khoa học dữ liệu gồm năm bước, đọc như chữ awesome: Obtain (thu thập dữ liệu), Scrub (làm sạch), Explore (khám phá), Model (xây mô hình) và iNterpret (diễn giải kết quả). Chữ S ứng với Scrubbing, tức chà sạch dữ liệu: xử lý giá trị thiếu, sửa lỗi định dạng, loại bản ghi trùng, chuẩn hóa kiểu dữ liệu, thường là bước tốn thời gian nhất. "Sampling" (lấy mẫu) là một kỹ thuật có thể dùng ở vài bước nhưng không phải tên một giai đoạn trong khung này. "Structuring" (cấu trúc hóa dữ liệu) có thể là một phần của việc làm sạch, nhưng không phải tên chữ S. "Storing" (lưu trữ) là việc hạ tầng dữ liệu, khung OSEMN không có bước riêng cho nó.
Cùng phần 1
Thinking with the lens of the scientific process, what would your next steps be if you wanted to decide where to open the next store for your sled business?Có lời giảiCâu hỏiWhen you compiled the JSON files into a single DataFrame or NumPy array, about how many days did the entire range of dates span?Có lời giảiCâu hỏiWhich library in Python is commonly used for reading and writing CSV files?Có lời giảiCâu hỏiCả 31 câu của chủ đề31 câu