Brand...is a means to provide in-depth information and insights essential for setting long-term strategic direction for the brand
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Audit". Kiểm toán thương hiệu (brand audit) là cuộc xem xét toàn diện một thương hiệu nhằm đánh giá sức khoẻ của nó, tìm ra nguồn tài sản thương hiệu và đề xuất cách cải thiện, cung cấp thông tin sâu cần cho việc định hướng chiến lược dài hạn. Nó gồm hai phần: kiểm kê thương hiệu (brand inventory) từ phía doanh nghiệp và khám phá thương hiệu (brand exploratory) từ phía người tiêu dùng; thường được làm khi cần đặt lại định hướng chiến lược. "Recalling" là khả năng nhớ ra thương hiệu, một thành phần của nhận biết, không phải công cụ nghiên cứu. "Edit" không phải thuật ngữ quản trị thương hiệu nào, chỉ là từ gây nhiễu có cách viết gần với audit. "Designing" là việc thiết kế yếu tố hay chương trình thương hiệu, là hành động sau khi đã có thông tin chứ không phải phương tiện thu thập thông tin chiến lược.
Cùng phần 8
The brand charter should define and clarify points-of-parity, points-of-difference, and the ......................Có lời giảiCâu hỏiBrand equity responsibilities include:Có lời giảiCâu hỏiWhat does brand tracking studies track in the process of conducting brand audit?Có lời giảiCâu hỏiCả 13 câu của chủ đề13 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây