Thi lại · SWT301 · Summer 2024
Ôn tập thi lại SWT301 Summer 2024
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2024.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 3 / 3A1 test for statement coverage, 3 for branch coverage
B2 tests for statement coverage, 2 for branch coverage
C2 tests for statement coverage. 3 for branch coverage
D3 tests for statement coverage, 3 for branch coverage
E3 tests for statement coverage, 2 for branch coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về code được cung cấp và các khái niệm về coverage trong kiểm thử phần mềm. Code được cung cấp bao gồm một điều kiện IF-THEN-ELSE và một lệnh đọc giá trị D. Điều kiện IF-THEN-ELSE sẽ thực hiện một trong hai hành động: nếu A lớn hơn B thì C sẽ được tính bằng A trừ B, nếu không thì C sẽ được tính bằng A cộng B. Sau đó, nếu C bằng D thì sẽ in ra 'Error'. Để đạt được statement coverage, chúng ta cần chạy thử nghiệm để thực hiện tất cả các câu lệnh trong code. Điều này có nghĩa là chúng ta cần chạy thử nghiệm để thực hiện cả hai hành động trong điều kiện IF-THEN-ELSE và cả hai trường hợp của lệnh đọc giá trị D. Để đạt được branch coverage, chúng ta cần chạy thử nghiệm để thực hiện tất cả các nhánh trong code. Trong trường hợp này, có 3 nhánh: nhánh IF-THEN, nhánh IF-ELSE và nhánh ENIF. Vì vậy, để đạt được branch coverage, chúng ta cần chạy thử nghiệm để thực hiện tất cả 3 nhánh này.
A
ReviewerB
AuthorC
ModeratorD
AuditorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Người chịu trách nhiệm dẫn dắt quá trình xem xét tài liệu, lên kế hoạch cho quá trình xem xét, điều hành cuộc họp và theo dõi sau cuộc họp được gọi làModerator. Họ là người có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình xem xét diễn ra một cách hiệu quả và có kết quả tốt. Họ sẽ lên kế hoạch cho cuộc họp, mời các thành viên tham gia, điều hành cuộc họp và theo dõi tiến độ sau cuộc họp. Mục tiêu của họ là đảm bảo rằng tài liệu được xem xét một cách kỹ lưỡng và có kết quả tốt.
A
ModeratorB
ScribeC
AuthorD
ManagerLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình đánh giá chính thức, người ghi chép lại tất cả các vấn đề, vấn đề và điểm mở được xác định là người ghi chép. Họ chịu trách nhiệm thu thập và ghi lại thông tin, đảm bảo rằng tất cả các vấn đề và điểm mở được ghi lại một cách chính xác và đầy đủ. Người ghi chép đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng tất cả các vấn đề và điểm mở được xem xét và giải quyết một cách hiệu quả.
Purpose of informal review4 lựa chọn
AInexpensive way to get some benefit
BFind defects
CLearning, gaining understanding, effect finding
DDiscuss, make decisions, solve technical problems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích của đánh giá không chính thức là quá trình thảo luận, đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Quá trình này giúp các thành viên trong nhóm hoặc tổ chức chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm và kiến thức của mình. Thông qua việc thảo luận, họ có thể tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn cho các vấn đề phức tạp. Đánh giá không chính thức cũng giúp xây dựng mối quan hệ và tăng cường sự hợp tác trong nhóm. Nói cách khác, mục đích của đánh giá không chính thức là tạo ra một môi trường học hỏi và phát triển, nơi mọi người có thể chia sẻ và học hỏi từ nhau.
ACode inspection
BCoverage analysis
CUsability assessment
DInstallation test
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các loại kiểm tra có liên quan đến việc đánh giá chất lượng phần mềm. Trong đó, kiểm tra tĩnh (static test) là một loại kiểm tra không cần phải chạy chương trình. Nó giúp phát hiện ra các lỗi trong mã nguồn trước khi chương trình được thực thi. Một trong những phương pháp kiểm tra tĩnh phổ biến là kiểm tra mã nguồn bằng mắt (code inspection). Điều này giúp phát hiện ra các lỗi logic, lỗi syntax và các vấn đề khác trong mã nguồn mà không cần phải chạy chương trình. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, kiểm tra mã nguồn bằng mắt (code inspection) là một phương pháp kiểm tra tĩnh.
Aiji,iv are true and iii is false
Bi,iv are true and ii is false
Ciii are true and iii,iv are false
Diili,iv are true and jis false
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lập kế hoạch kiểm thử có các nhiệm vụ chính sau đây. Nhiệm vụ đầu tiên là xác định mục tiêu kiểm thử, bao gồm việc xác định yêu cầu của sản phẩm, xác định các trường hợp sử dụng và xác định các yêu cầu về hiệu suất. Nhiệm vụ thứ hai là lập kế hoạch kiểm thử chi tiết, bao gồm việc xác định các trường hợp kiểm thử, xác định các dữ liệu kiểm thử và xác định các công cụ kiểm thử. Nhiệm vụ thứ ba là lập kế hoạch kiểm thử thực hiện, bao gồm việc xác định các bước kiểm thử, xác định các yêu cầu về môi trường kiểm thử và xác định các yêu cầu về thời gian kiểm thử. Nhiệm vụ thứ tư là đánh giá và cải thiện kế hoạch kiểm thử, bao gồm việc đánh giá hiệu quả của kế hoạch kiểm thử và xác định các điểm cần cải thiện. Theo đó, nhiệm vụ i và nhiệm vụ iv là đúng và nhiệm vụ iii là sai.
AOne more test case will be required for 100 % decision coverage.
BTwo more test cases will be required for 100 % statement coverage, one of which will be used to provide 100% decision coverage.
CNone, existing test cases can be used.
DOne more test case will be required for 100" statement coverage.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đạt được 100% quyết định và 100% tuyên bố, bạn đã thiết kế các trường hợp kiểm thử để cung cấp cho đoạn mã sau: nếu chiều rộng > chiều dài thì chiều kích lớn nhất = chiều rộng, ngược lại thì chiều kích lớn nhất = chiều dài. Khi thêm vào cuối đoạn mã trên: In ra màn hình "Chiều kích lớn nhất là " & chiều kích lớn nhất, in ra màn hình "Chiều rộng: " & chiều rộng, in ra màn hình "Chiều dài: " & chiều dài. Để đạt được 100% quyết định, bạn cần thêm một trường hợp kiểm thử để kiểm tra điều kiện chiều rộng <= chiều dài. Để đạt được 100% tuyên bố, bạn cần thêm một trường hợp kiểm thử để kiểm tra việc in ra màn hình các giá trị của chiều rộng, chiều dài và chiều kích lớn nhất. Tuy nhiên, trường hợp kiểm thử này cũng sẽ giúp đạt được 100% quyết định vì nó sẽ kiểm tra cả điều kiện chiều rộng <= chiều dài. Vì vậy, không cần thêm trường hợp kiểm thử nào mới.
AFeatures to be tested.
BEnvironmental needs.
CSuspension criteria.
DExpected results.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test Plan là một tài liệu quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm, giúp định hướng và quản lý quá trình kiểm thử. Trong Test Plan, có một số yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các tính năng cần kiểm thử (Features to be tested) và yêu cầu môi trường (Environmental needs) là hai yếu tố quan trọng cần được xác định rõ ràng. Kết quả mong đợi (Expected results) cũng là một phần quan trọng của Test Plan, giúp kiểm thử viên xác định xem phần mềm đã đáp ứng được yêu cầu hay chưa. Tuy nhiên, tiêu chí dừng kiểm thử (Suspension criteria) không phải là một phần của Test Plan. Thay vào đó, nó thường được xác định trong các tài liệu khác như Test Case hoặc Test Report.
ATool support for performance and monitoring.
BTool support for static testing.
CTool support for test execution and logging.
DTool support for the management of testing and tests.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các loại công cụ so sánh trong kiểm thử phần mềm, công cụ so sánh thường được liên kết với các chức năng giám sát hiệu suất và giám sát. Công cụ này giúp kiểm tra hiệu suất của phần mềm và đảm bảo rằng nó hoạt động đúng như mong đợi. Nó cũng giúp phát hiện ra các vấn đề hiệu suất và cung cấp thông tin để cải thiện hiệu suất của phần mềm. Công cụ so sánh thường được sử dụng trong giai đoạn kiểm thử hiệu suất và giám sát để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động ổn định và hiệu quả.
ATop-down integration
BBottom-up integration
CNone of the others
DModule integration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình bắt đầu từ các mô-đun cuối cùng được gọi là tích hợp từ trên xuống. Trong quá trình này, các mô-đun cuối cùng được tích hợp vào các mô-đun cao hơn để tạo thành một hệ thống phức tạp hơn. Điều này thường được sử dụng trong các hệ thống lớn và phức tạp, nơi mà các mô-đun cuối cùng cần được tích hợp vào các mô-đun cao hơn để tạo thành một hệ thống toàn diện. Ví dụ, trong một hệ thống tự động hóa, các mô-đun cuối cùng như cảm biến và động cơ cần được tích hợp vào các mô-đun cao hơn như hệ thống điều khiển và giao tiếp để tạo thành một hệ thống tự động hóa toàn diện.
Ai, ii, iv are true and iii is false
Bi, ii, ili are true and W Is false
Ci, iii, iv are true and ii is false
DAll of them are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động đóng gói thử nghiệm là một phần quan trọng của chu trình phát triển phần mềm. Trong hoạt động này, các kỹ sư phần mềm sẽ thực hiện các bước để đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm tra và thử nghiệm một cách đầy đủ. Các hoạt động đóng gói thử nghiệm bao gồm:
- i. Xác định các yêu cầu đóng gói thử nghiệm: Đây là bước đầu tiên trong hoạt động đóng gói thử nghiệm, trong đó các kỹ sư phần mềm sẽ xác định các yêu cầu cần thiết để đóng gói sản phẩm.
- ii. Xây dựng kế hoạch đóng gói thử nghiệm: Sau khi xác định các yêu cầu đóng gói thử nghiệm, các kỹ sư phần mềm sẽ xây dựng kế hoạch để thực hiện các hoạt động đóng gói thử nghiệm.
- iii. Thực hiện hoạt động đóng gói thử nghiệm: Đây là bước thực hiện các hoạt động đóng gói thử nghiệm theo kế hoạch đã xây dựng.
- iv. Đánh giá và cải thiện hoạt động đóng gói thử nghiệm: Cuối cùng, các kỹ sư phần mềm sẽ đánh giá và cải thiện hoạt động đóng gói thử nghiệm để đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm tra và thử nghiệm một cách đầy đủ.
Vì vậy, câu trả lời đúng là "i, ii, iv are true và iii là false".
ALack of technical documentation
BLack of test tools on the market for developers
CLack of training
DLack of Objectivity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những lý do chính khiến các nhà phát triển gặp khó khăn khi kiểm tra công việc của mình là họ thiếu thông tin kỹ thuật. Thông tin kỹ thuật là tài liệu mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm hướng dẫn sử dụng, tài liệu tham khảo và các thông tin liên quan khác. Khi thiếu thông tin kỹ thuật, các nhà phát triển khó có thể hiểu rõ về sản phẩm và kiểm tra nó một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến việc kiểm tra không đầy đủ, gây ra các lỗi và vấn đề trong sản phẩm. Vì vậy, thông tin kỹ thuật là một phần quan trọng trong quy trình kiểm tra và phát triển phần mềm.
ADuring test planning.
BDuring test analysis.
CDuring test execution.
DWhen evaluating exit criteria.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc triển khai thủ tục quản lý cấu hình nên được thực hiện khi đánh giá các tiêu chí kết thúc. Điều này cho phép đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện trong quá trình thử nghiệm không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Khi triển khai thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn đánh giá các tiêu chí kết thúc, bạn có thể xác định và kiểm soát các thay đổi được thực hiện, từ đó đảm bảo rằng hệ thống hoặc sản phẩm thử nghiệm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được xác định.
A9,10,11,22
B9,10,21,22
C10,11,21,22
D10,11,20,21
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề này yêu cầu chúng ta xác định tập hợp các giá trị biên (boundary values) trong một chương trình xác thực trường số. Chương trình xác thực trường số theo các quy tắc sau: giá trị nhỏ hơn 10 bị từ chối, giá trị nằm trong khoảng từ 10 đến 21 được chấp nhận, giá trị lớn hơn hoặc bằng 22 bị từ chối. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm tập hợp các giá trị biên bao gồm cả giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và các giá trị quan trọng khác trong khoảng xác định. Trong trường hợp này, giá trị nhỏ nhất là 9, giá trị lớn nhất là 22 và các giá trị quan trọng khác là 10 và 21. Vì vậy, tập hợp các giá trị biên bao gồm cả 9, 10, 21 và 22.
Which of the following is NOT included in the Test Plan document of the Test Documentation Standard:5 lựa chọn
ATest items (i.e. software versions)
BWhat is not to be tested
CTest environments
DQuality plans
ESchedules and deadlines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong tiêu chuẩn Test Documentation Standard, tài liệu Test Plan bao gồm các nội dung chính như danh sách các mục cần kiểm tra (test items), môi trường kiểm tra, kế hoạch chất lượng và lịch trình. Tuy nhiên, nội dung không được bao gồm trong tài liệu Test Plan là danh sách các mục không được kiểm tra (what is not to be tested). Điều này là vì mục đích của tài liệu Test Plan là xác định các yêu cầu và điều kiện cần thiết cho quá trình kiểm tra, chứ không phải là xác định các hạn chế hoặc ngoại lệ. Vì vậy, danh sách các mục không được kiểm tra thường được bao gồm trong tài liệu khác, chẳng hạn như tài liệu yêu cầu hoặc tài liệu quy trình.
Types of answering is which Which of the following is a Key Characteristics of Walk Through4 lựa chọn
AScenario, Dry Run, Peer Group
BPre Meeting Preparations
CFormal Follow Up Process
DIncludes Metrics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Walk Through là một phương pháp đánh giá hiệu suất và chất lượng công việc. Để xác định Key Characteristics của Walk Through, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau. Lựa chọn đầu tiên, Scenario, Dry Run, Peer Group, là một trong những đặc điểm chính của Walk Through. Scenario đề cập đến việc mô tả một tình huống cụ thể để đánh giá hiệu suất công việc. Dry Run là quá trình thử nghiệm và kiểm tra trước khi thực hiện công việc. Peer Group là quá trình đánh giá và thảo luận giữa các thành viên trong nhóm. Tất cả các yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất công việc.
AAsmall team to establish the best way to use the tool
BEveryone who may eventually have some use for the tool
CThe independent testing team
DThe vendor contractor to write the initial scripts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi mua một công cụ kiểm thử mới, nó nên được sử dụng đầu tiên bởi một nhóm nhỏ để thiết lập cách sử dụng tốt nhất công cụ đó. Điều này giúp nhóm nhỏ này có thể tìm hiểu và khám phá các tính năng của công cụ, từ đó họ có thể thiết lập các quy trình và thủ tục sử dụng công cụ một cách hiệu quả. Sau đó, họ có thể hướng dẫn và đào tạo các thành viên khác trong nhóm về cách sử dụng công cụ. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho cả nhóm, đồng thời đảm bảo rằng công cụ được sử dụng một cách hiệu quả và đúng mục đích.
AAt system and acceptance testing levels only.
BAtall test levels.
CAtall levels above integration testing.
DAt the acceptance testing level only.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp kiểm thử chức năng có thể được thực hiện ở tất cả các mức độ kiểm thử. Điều này bao gồm kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống và kiểm thử chấp nhận. Mục đích của kiểm thử chức năng là đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống đáp ứng các yêu cầu chức năng và yêu cầu của người dùng. Kiểm thử chức năng có thể được thực hiện ở tất cả các mức độ kiểm thử vì nó giúp xác định và sửa lỗi chức năng sớm trong quá trình phát triển sản phẩm. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong dài hạn.
A reliable system will be one that:4 lựa chọn
AIs unlikely to be completed on schedule
BIs unlikely to cause a failure
CIs likely to be fault-free
DIs likely to be liked by the users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Độ tin cậy (reliability) là xác suất phần mềm hoạt động không phát sinh sự cố trong một khoảng thời gian và điều kiện xác định. Vì vậy hệ thống tin cậy là hệ thống ÍT có khả năng gây ra hỏng hóc (failure) khi vận hành. Cần phân biệt fault (lỗi nằm trong mã) với failure (biểu hiện sai khi chạy): một hệ thống vẫn có thể chứa nhiều fault ở những nhánh hiếm khi được thực thi mà vẫn rất tin cậy, nên phương án C "gần như không còn lỗi" không phải định nghĩa của độ tin cậy. Phương án A nói về tiến độ dự án và phương án D nói về mức độ hài lòng của người dùng, đều là thuộc tính khác.
Error guessing Is best used5 lựa chọn
AAs the first approach to deriving test cases
BAfter more formal techniques have been applied
CBy inexperienced testers
DAfter the system has gone live
EOnly by end users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lỗi đoán (Error Guessing) là một kỹ thuật thử nghiệm được sử dụng để tạo ra các trường hợp thử nghiệm. Kỹ thuật này dựa trên khả năng của người thử nghiệm để đoán ra các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống. Lỗi đoán thường được sử dụng như một phương pháp đầu tiên để tạo ra các trường hợp thử nghiệm, vì nó cho phép người thử nghiệm sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của mình để xác định các khu vực tiềm ẩn của hệ thống. Điều này giúp người thử nghiệm tạo ra các trường hợp thử nghiệm hiệu quả và hiệu quả, đồng thời tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Tuy nhiên, lỗi đoán cũng có thể được sử dụng sau khi áp dụng các kỹ thuật thử nghiệm chính thức khác, để kiểm tra và xác minh các trường hợp thử nghiệm đã được tạo ra.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Thi lại · SWT301