Đề ôn · SWT301

SWT301 Software Testing – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)

60 câu · Thi lại · Summer 2024

60câu trong đề
SWT301môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
ASystem testing
BAcceptance testing
CIntegration testing
DSmoke testing
Lời giải
Các loại kiểm tra trả lời bao gồm Contract và regulation testing là một phần của kiểm tra System testing. Trong quá trình kiểm tra System testing, các nhà phát triển sẽ kiểm tra toàn bộ hệ thống để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng như mong đợi. Kiểm tra Contract và regulation testing là một phần quan trọng của quá trình này, giúp đảm bảo rằng hệ thống tuân thủ các hợp đồng và quy định đã được thiết lập.
Mở trang câu hỏi này →
2Testing should be stopped when:5 lựa chọn
A(i) All the defined tests have been executed
B(il) Time has run out
C(iii) All faults have been fixed correctly
DBoth (i) and (iii)
Eit depends on the risks for the system being tested
Lời giải
Khi thực hiện kiểm thử, việc dừng kiểm thử phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trước hết, nếu tất cả các thử nghiệm đã được thực hiện và không còn thử nghiệm nào cần thực hiện nữa, thì việc kiểm thử có thể được dừng lại. Tuy nhiên, nếu thời gian đã hết và không thể thực hiện thêm thử nghiệm, thì việc kiểm thử cũng cần được dừng lại. Ngoài ra, nếu tất cả các lỗi đã được sửa chữa chính xác và hệ thống đã được kiểm thử đầy đủ, thì việc kiểm thử cũng có thể được dừng lại. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét đến mức độ rủi ro của hệ thống đang được kiểm thử. Nếu hệ thống có mức độ rủi ro cao, thì việc kiểm thử cần được tiếp tục cho đến khi đảm bảo rằng hệ thống đã được kiểm thử đầy đủ và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo know when a specific test has finished its execution
BTo ensure that the test case specification is complete
CTo set the criteria used in generating test inputs
DTo know when test planning is complete
ETo plan when to stop testing
Lời giải
Đáp án đúng: E. Tiêu chí hoàn thành kiểm thử (test completion criteria, còn gọi là exit criteria) được đưa vào kế hoạch kiểm thử để trả lời câu hỏi KHI NÀO DỪNG kiểm thử: đạt bao nhiêu phần trăm bao phủ, còn bao nhiêu lỗi mức nghiêm trọng, rủi ro tồn đọng ở mức nào. Nhờ đó việc dừng kiểm thử là một quyết định có căn cứ chứ không phải vì hết thời gian hay hết tiền. Phương án A chỉ nói tới việc một phép kiểm thử chạy xong; B là mục tiêu của việc rà soát đặc tả ca kiểm thử; C thuộc kỹ thuật thiết kế dữ liệu đầu vào; D nói về hoàn thành khâu lập kế hoạch, không phải khâu kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Các tài xế (drivers) là công cụ được sử dụng để kiểm soát và vận hành phần mềm đang được kiểm thử. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc tương tác với phần mềm và thực hiện các hành động cụ thể để kiểm tra tính đúng đắn của nó. Ví dụ, một tài xế có thể được sử dụng để tương tác với một ứng dụng web, nhập dữ liệu, nhấp vào các nút và kiểm tra phản hồi của ứng dụng. Mục đích của việc sử dụng tài xế là để mô phỏng các hành động của người dùng thực và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
AIEEE 829
BIEEE 610
CBS7925-1
DBS7925-2
Lời giải
Mô tả về tiêu chuẩn kiểm tra thành phần trong việc đánh giá khả năng trả lời của một hệ thống. Tiêu chuẩn này được sử dụng để xác định các yêu cầu và quy trình kiểm tra để đảm bảo hệ thống đáp ứng được các yêu cầu chức năng và hiệu suất. Trong các lựa chọn trên, tiêu chuẩn IEEE 829 là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Tiêu chuẩn này cung cấp các hướng dẫn chi tiết về quy trình kiểm thử, bao gồm việc xác định yêu cầu kiểm thử, thiết kế kiểm thử, thực hiện kiểm thử và đánh giá kết quả kiểm thử. IEEE 610 là tiêu chuẩn về từ vựng và định nghĩa trong lĩnh vực công nghệ thông tin, không liên quan trực tiếp đến kiểm thử phần mềm. BS7925-1 và BS7925-2 là tiêu chuẩn về kiểm thử phần mềm của Anh, nhưng không được sử dụng rộng rãi như IEEE 829.
Mở trang câu hỏi này →
6A reliable system will be one that:4 lựa chọn
AIs unlikely to be completed on schedule
BIs unlikely to cause a failure
CIs likely to be fault-free
DIs likely to be liked by the users
Lời giải
Đáp án đúng: B. Độ tin cậy (reliability) là xác suất phần mềm hoạt động không phát sinh sự cố trong một khoảng thời gian và điều kiện xác định. Vì vậy hệ thống tin cậy là hệ thống ÍT có khả năng gây ra hỏng hóc (failure) khi vận hành. Cần phân biệt fault (lỗi nằm trong mã) với failure (biểu hiện sai khi chạy): một hệ thống vẫn có thể chứa nhiều fault ở những nhánh hiếm khi được thực thi mà vẫn rất tin cậy, nên phương án C "gần như không còn lỗi" không phải định nghĩa của độ tin cậy. Phương án A nói về tiến độ dự án và phương án D nói về mức độ hài lòng của người dùng, đều là thuộc tính khác.
Mở trang câu hỏi này →
AAnomaly Report
BDefect Report
CTest Defect Report
DTest Incident Report
Lời giải
Về cấu trúc báo cáo sự cố, tiêu chuẩn IEEE 829 cho tài liệu kiểm thử phần mềm (Standard for Software Test Documentation IEEE 829) đề cập đến một phần quan trọng. Cụ thể, tiêu chuẩn này định nghĩa cấu trúc của báo cáo sự cố (incident report) và gọi nó là 'Báo cáo sự cố kiểm thử' (Test Incident Report). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lập báo cáo sự cố trong quá trình kiểm thử phần mềm để đảm bảo rằng mọi sự cố đều được ghi nhận và xử lý một cách đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AReducing test time
BNo change
CIncreasing test time
DCan't say
Lời giải
Khi tăng cường chất lượng phần mềm thông qua các phương pháp phát triển tốt hơn, sẽ ảnh hưởng đến thời gian cần thiết cho quá trình kiểm thử (phases kiểm thử). Việc áp dụng các phương pháp phát triển tốt hơn sẽ giúp giảm thiểu số lượng lỗi trong phần mềm, từ đó giảm thời gian cần thiết cho quá trình kiểm thử. Điều này là vì các lỗi thường được phát hiện và sửa chữa trong quá trình phát triển, thay vì phải chờ đến giai đoạn kiểm thử. Vì vậy, việc tăng cường chất lượng phần mềm thông qua các phương pháp phát triển tốt hơn sẽ giúp giảm thời gian cần thiết cho quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AEarly testing
BDefect clustering
CPesticide paradox
DExhaustive testing
Lời giải
Các phương pháp trả lời là IL. Phương pháp nào không phải là nguyên tắc kiểm thử là: Trong kiểm thử phần mềm, có nhiều nguyên tắc được áp dụng để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Các nguyên tắc này bao gồm Early testing (Kiểm thử sớm), Defect clustering (Tập trung lỗi), Pesticide paradox (Paradox thuốc trừ sâu) và Exhaustive testing (Kiểm thử đầy đủ). Tuy nhiên, trong số các phương pháp này, Exhaustive testing không phải là một nguyên tắc kiểm thử. Nguyên tắc này đề cập đến việc kiểm thử tất cả các khả năng của sản phẩm, điều này không thể thực hiện được trong thực tế do số lượng khả năng quá lớn. Nguyên tắc kiểm thử thực sự bao gồm Early testing, Defect clustering và Pesticide paradox. Early testing đề cập đến việc kiểm thử sớm trong quá trình phát triển phần mềm để phát hiện và sửa lỗi sớm. Defect clustering đề cập đến việc tập trung lỗi vào các khu vực cụ thể của sản phẩm. Pesticide paradox đề cập đến việc việc kiểm thử trở nên hiệu quả hơn khi sử dụng các công cụ và kỹ thuật kiểm thử khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AItis cheaper than designing tests during the test phases.
BIt helps prevent defects from being introduced into the code.
CTests designed early are more effective than tests designed later.
DIt saves time during the testing phases when testers are busy.
Lời giải
Khi thiết kế thử nghiệm sớm trong chu kỳ sống của sản phẩm, lợi ích chính là ngăn chặn các lỗi được đưa vào mã nguồn. Việc này giúp giảm thiểu đáng kể số lượng lỗi cần phải sửa chữa trong quá trình thử nghiệm sau này. Thiết kế thử nghiệm sớm cũng cho phép phát hiện và sửa chữa các lỗi ngay từ đầu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thử nghiệm. Ngoài ra, thiết kế thử nghiệm sớm còn giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của khách hàng, từ đó tăng cường độ tin cậy và chất lượng của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AComponent testing should be black box, system testing should be white box
BIf you find a lot of bugs in testing, you should not be very confident about the quality of software
CThe fewer bugs you find, the better your testing was
DThe more tests you run, the more bugs you will find.
Lời giải
Có nhiều loại kiểm thử trong quá trình phát triển phần mềm. Kiểm thử thành phần (Component testing) và kiểm thử hệ thống (System testing) là hai loại kiểm thử quan trọng. Kiểm thử thành phần thường được thực hiện bằng cách kiểm thử hộp đen (Black box), trong khi kiểm thử hệ thống thường được thực hiện bằng cách kiểm thử hộp trắng (White box). Điều này có nghĩa là kiểm thử thành phần tập trung vào việc kiểm thử các thành phần riêng lẻ của phần mềm, trong khi kiểm thử hệ thống tập trung vào việc kiểm thử toàn bộ hệ thống phần mềm. Ngoài ra, nếu bạn tìm thấy nhiều lỗi trong quá trình kiểm thử, điều đó không có nghĩa là phần mềm không tốt. Thay vào đó, nó có nghĩa là phần mềm cần được cải thiện thêm. Tương tự, số lượng lỗi ít hơn không phải là dấu hiệu tốt nhất cho quá trình kiểm thử. Điều quan trọng là phải chạy nhiều thử nghiệm để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng cách. Vì vậy, câu trả lời đúng là "The fewer bugs you find, the better your testing was" không hoàn toàn chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
A10-20
B40-50
C70-80
D5-10
Lời giải
Phân tích thử nghiệm phần mềm thường chiếm khoảng 5-10% chi phí phát triển phần mềm. Điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô dự án và mức độ phức tạp của phần mềm. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc thử nghiệm phần mềm được coi là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm và thường chiếm một tỷ lệ nhỏ so với tổng chi phí phát triển. Việc thử nghiệm phần mềm giúp đảm bảo chất lượng phần mềm, phát hiện và sửa lỗi sớm, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí trong dài hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AA process for selecting test cases
BAprocess for determining expected outputs
CAway to measure the quality of software
DA way to measure in a test plan what has to be done
Lời giải
Kỹ thuật thiết kế thử nghiệm có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Một trong những cách phổ biến nhất là kỹ thuật chọn thử nghiệm. Kỹ thuật này liên quan đến việc chọn các trường hợp thử nghiệm phù hợp để kiểm tra phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình thử nghiệm. Nói cách khác, kỹ thuật chọn thử nghiệm là một phần quan trọng của quá trình thiết kế thử nghiệm, giúp đảm bảo rằng phần mềm được kiểm tra một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasuring and analyzing results.
BReporting discrepancies as incidents.
CIdentifying test conditions or test requirements.
DAssessing if more tests are needed.
Lời giải
Để đánh giá hiệu quả của quá trình kiểm thử, chúng ta cần thực hiện một số nhiệm vụ quan trọng. Trong đó, đo lường và phân tích kết quả là một trong những nhiệm vụ chính của việc triển khai và thực hiện kiểm thử. Quá trình này giúp chúng ta xác định được những điểm mạnh và điểm yếu của sản phẩm, từ đó có thể đưa ra những quyết định chính xác để cải thiện nó. Việc đo lường và phân tích kết quả cũng giúp chúng ta xác định được những khu vực cần cải thiện và có thể đề xuất những giải pháp phù hợp để khắc phục những vấn đề đó.
Mở trang câu hỏi này →
AStatement and branch testing
BUsability testing
CSecurity testing
DPerformance testing
Lời giải
Kỹ thuật kiểm tra loại câu trả lời là il thường được áp dụng trong quá trình kiểm tra thành phần là kiểm tra câu và nhánh. Kỹ thuật này liên quan đến việc kiểm tra từng câu lệnh và nhánh điều khiển trong mã nguồn để đảm bảo chúng hoạt động đúng như mong đợi. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi logic và đảm bảo rằng mã nguồn được viết một cách chính xác. Trong quá trình kiểm tra thành phần, việc kiểm tra câu và nhánh là một phần quan trọng để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Nó giúp phát hiện ra các lỗi sớm và tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển.
Mở trang câu hỏi này →