Thi lại · SWT301 · Summer 2026

Ôn tập thi lại SWT301 Summer 2026

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 1 / 3
ATo know when a specific test has finished its execution
BTo ensure that the test case specification is complete
CTo set the criteria used in generating test inputs
DTo know when test planning is complete
ETo plan when to stop testing
Lời giải
Đáp án đúng: E. Tiêu chí hoàn thành kiểm thử (test completion criteria, còn gọi là exit criteria) được đưa vào kế hoạch kiểm thử để trả lời câu hỏi KHI NÀO DỪNG kiểm thử: đạt bao nhiêu phần trăm bao phủ, còn bao nhiêu lỗi mức nghiêm trọng, rủi ro tồn đọng ở mức nào. Nhờ đó việc dừng kiểm thử là một quyết định có căn cứ chứ không phải vì hết thời gian hay hết tiền. Phương án A chỉ nói tới việc một phép kiểm thử chạy xong; B là mục tiêu của việc rà soát đặc tả ca kiểm thử; C thuộc kỹ thuật thiết kế dữ liệu đầu vào; D nói về hoàn thành khâu lập kế hoạch, không phải khâu kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AData tester
BBoundary tester
CCapture/Playback
DOutput comparator
Lời giải
Automation của thử nghiệm hồi quy (regression test) là quá trình tự động hóa việc chạy thử nghiệm để kiểm tra lại mã nguồn sau khi có thay đổi. Để thực hiện việc này, chúng ta cần sử dụng các công cụ hỗ trợ. Trong các lựa chọn đã cho, công cụ "Capture/Playback" là một trong những công cụ quan trọng trong việc tự động hóa thử nghiệm hồi quy.
Mở trang câu hỏi này →
A12, 16, 22
B22, 23, 24
C24, 27, 17
D14, 15, 19
Lời giải
Để xác định các giá trị tương đương thuộc cùng lớp, chúng ta cần phân tích điều kiện chuyển đổi trạng thái của Switch. Switch được bật khi nhiệt độ cao hơn 21 và tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18. Điều này cho thấy Switch được bật khi nhiệt độ nằm trong khoảng từ 21 đến 18 (kể cả 18 vì Switch được tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18). Do đó, các giá trị thuộc cùng lớp sẽ là các giá trị nằm trong khoảng từ 21 đến 18.
Mở trang câu hỏi này →
ATakes minutes of the meeting
BMediates between people
CTakes telephone calls
DWrites the documents to be reviewed
Lời giải
Trong một cuộc họp đánh giá, người điều hành (moderator) là người chịu trách nhiệm về việc điều phối và quản lý cuộc họp. Họ có nhiệm vụ đảm bảo rằng cuộc họp diễn ra một cách trật tự và hiệu quả. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của người điều hành là trung gian giữa các thành viên tham gia cuộc họp. Họ giúp các thành viên thảo luận và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả, tránh các xung đột và hiểu lầm. Người điều hành cũng có thể giúp các thành viên tập trung vào các vấn đề chính và tránh các vấn đề không liên quan. Ngoài ra, người điều hành cũng có thể giúp các thành viên xây dựng các mối quan hệ và tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalysts
BManagement
CDevelopers
DTesters
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm thường tham gia vào các cuộc thảo luận và đánh giá kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Tuy nhiên, không phải tất cả các thành viên trong nhóm đều tham gia vào các cuộc thảo luận này. Người quản lý (Management) thường không tham gia trực tiếp vào các cuộc thảo luận kỹ thuật, vì họ tập trung vào việc quản lý dự án, lập kế hoạch và đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn. Họ có thể không có kiến thức chuyên môn về kỹ thuật, nhưng họ có thể đưa ra quyết định quan trọng về hướng đi của dự án. Các nhà phân tích (Analysts), kỹ sư phần mềm (Developers) và kiểm thử viên (Testers) thường tham gia vào các cuộc thảo luận kỹ thuật để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Khi phát hiện và sửa lỗi trong phần mềm, việc retest (lặp lại kiểm tra) để xác nhận rằng lỗi gốc đã được loại bỏ thành công là rất quan trọng. Điều này được gọi là kiểm tra xác nhận (Confirmation testing). Kiểm tra xác nhận là một phần quan trọng của quy trình kiểm tra phần mềm và giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được sửa lỗi một cách chính xác và hiệu quả. Trong quá trình kiểm tra xác nhận, các kỹ sư kiểm tra sẽ lặp lại các thử nghiệm đã được thực hiện trước đó để xác nhận rằng lỗi đã được loại bỏ và phần mềm hoạt động đúng như mong đợi. Nếu lỗi vẫn còn tồn tại, các kỹ sư sẽ phải sửa lỗi lại và lặp lại quá trình kiểm tra xác nhận cho đến khi lỗi được loại bỏ hoàn toàn. Kiểm tra xác nhận giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được kiểm tra một cách đầy đủ và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro lỗi và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
Ai, ii and iv are true; iii and v are false
Bii and iii are true; i, iv and v are false
Civ and v are true; i, ii and iii are false
Di, ii and iii are true; iv and v are false
Lời giải
Test planning là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi kiểm thử. Các hoạt động chính trong test planning bao gồm: - Xác định mục tiêu và phạm vi kiểm thử: Đây là bước đầu tiên trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu và phạm vi kiểm thử cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả. - Xác định phạm vi kiểm thử: Phạm vi kiểm thử bao gồm các chức năng, tính năng và yêu cầu của phần mềm cần được kiểm thử. - Xác định nguồn lực: Nguồn lực bao gồm nhân viên, thiết bị và thời gian cần thiết để thực hiện kiểm thử. - Xác định môi trường kiểm thử: Môi trường kiểm thử bao gồm các thiết bị, phần mềm và hệ thống cần thiết để thực hiện kiểm thử. - Xác định phương pháp kiểm thử: Phương pháp kiểm thử bao gồm các kỹ thuật và công cụ cần thiết để thực hiện kiểm thử. - Xác định kế hoạch kiểm thử: Kế hoạch kiểm thử bao gồm các bước và giai đoạn cần thiết để thực hiện kiểm thử. Trong câu hỏi trên, các hoạt động chính trong test planning là: - Xác định phạm vi kiểm thử (ii) - Xác định nguồn lực (iii) - Xác định môi trường kiểm thử (iv) là không đúng vì môi trường kiểm thử là một phần của kế hoạch kiểm thử, không phải là một hoạt động riêng biệt. - Xác định phương pháp kiểm thử và kế hoạch kiểm thử không được đề cập trong câu hỏi. Vì vậy, đáp án đúng là: ii và iii là đúng, i, iv và v là sai.
Mở trang câu hỏi này →
AModerator
BScribe
CReviewers
DAuthor
Lời giải
Trong một cuộc họp đánh giá, việc ghi chép lại các vấn đề, vấn đề và điểm mở được xác định là một phần quan trọng của quá trình. Người chịu trách nhiệm ghi chép lại các vấn đề này được gọi là Scribe. Scribe là người có nhiệm vụ ghi chép lại tất cả các vấn đề, vấn đề và điểm mở được thảo luận trong cuộc họp, bao gồm cả các ý kiến, đề xuất và quyết định của các thành viên tham gia. Việc ghi chép này giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin quan trọng được lưu giữ và có thể được tham khảo lại sau này. Ngoài ra, Scribe cũng có thể giúp tổng hợp và phân tích các thông tin được ghi chép lại, giúp các thành viên tham gia cuộc họp có thể hiểu rõ hơn về các vấn đề và điểm mở được thảo luận.
Mở trang câu hỏi này →
Ai, ii, iv are true and iii is false
Bi, ii, iii are true and iv is false
Ci, iii, iv are true and ii is false
DAll of them are true
Lời giải
Test Closure Activities là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu chính của Test Closure Activities là đảm bảo rằng tất cả các hoạt động kiểm thử đã được hoàn thành và các kết quả đã được ghi nhận. Dưới đây là giải thích chi tiết về từng hoạt động trong Test Closure Activities: (i) Checking which planned deliverables have been delivered: Đây là hoạt động kiểm tra xem các sản phẩm đã được phát triển (deliverables) đã được hoàn thành theo kế hoạch hay chưa. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng và các sản phẩm đã được phát triển đúng như kế hoạch. (ii) Defect report analysis: Đây là hoạt động phân tích báo cáo lỗi (defect report). Mục tiêu của hoạt động này là xác định các lỗi đã được phát hiện trong quá trình kiểm thử và phân tích nguyên nhân của chúng. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các lỗi và có thể sửa chữa chúng một cách hiệu quả. (iii) Finalizing and archiving testware: Đây là hoạt động hoàn thiện và lưu trữ các công cụ kiểm thử (testware). Testware bao gồm các tài liệu, công cụ và dữ liệu được sử dụng trong quá trình kiểm thử. Hoàn thiện và lưu trữ testware giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin quan trọng được lưu trữ an toàn và có thể được truy cập lại khi cần thiết. (iv) Analyzing lessons: Đây là hoạt động phân tích bài học (analyzing lessons). Mục tiêu của hoạt động này là xác định các bài học có thể được rút ra từ quá trình kiểm thử. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các điểm mạnh và điểm yếu của quá trình kiểm thử và có thể cải thiện chúng trong tương lai. Tóm lại, tất cả các hoạt động trên đều là một phần quan trọng của Test Closure Activities. Chúng giúp đảm bảo rằng tất cả các hoạt động kiểm thử đã được hoàn thành, các sản phẩm đã được phát triển đúng như kế hoạch và các bài học có thể được rút ra từ quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
PDCA is known as4 lựa chọn
APlan, Do, Check, Act
BPlan, Do, Correct, Act
CPlan, Debug, Check, Act
DPlan, Do, Check, Accept
Lời giải
PDCA là một phương pháp quản lý chất lượng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất, dịch vụ và quản lý. PDCA là viết tắt của Plan, Do, Check, Act, có nghĩa là Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Hành động. Phương pháp này được phát triển bởi Walter A. Shewhart vào năm 1931 và sau đó được phổ biến bởi W. Edwards Deming vào những năm 1950. PDCA là một vòng tròn liên tục, bắt đầu từ việc lập kế hoạch (Plan) để thực hiện một hành động hoặc dự án. Sau đó, hành động được thực hiện (Do) và sau đó được kiểm tra (Check) để xác định xem nó đã đạt được mục tiêu hay chưa. Nếu mục tiêu chưa đạt được, sẽ có hành động cần được thực hiện (Act) để điều chỉnh và cải thiện. Phương pháp PDCA giúp các tổ chức và cá nhân có thể liên tục cải thiện và phát triển, bằng cách: * Lập kế hoạch rõ ràng và cụ thể * Thực hiện kế hoạch một cách có trách nhiệm * Kiểm tra và đánh giá kết quả * Hành động để điều chỉnh và cải thiện PDCA là một phương pháp quản lý chất lượng hiệu quả, giúp các tổ chức và cá nhân có thể đạt được mục tiêu và cải thiện liên tục.
Mở trang câu hỏi này →
AEstimating test duration
BIncident Management
CConfiguration Management
DDebugging
Lời giải
Test management là quá trình quản lý và giám sát quá trình thử nghiệm phần mềm. Có bốn khía cạnh quan trọng trong test management: Estimating test duration (Đo lường thời gian thử nghiệm), Incident Management (Quản lý sự cố), Configuration Management (Quản lý cấu hình) và Debugging (Khắc phục lỗi). Trong đó, Debugging là một phần quan trọng của quá trình thử nghiệm, nhưng nó không phải là một phần của test management. Debugging là một quá trình riêng biệt để tìm và sửa lỗi trong phần mềm. Vì vậy, Debugging là yếu tố ít quan trọng nhất trong test management.
Mở trang câu hỏi này →
AUse of automated test execution tools
BTesting performed by users
CTesting against acceptance test criteria
DIntegration of system with user documentation
Lời giải
User Acceptance Testing (UAT) là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và kỳ vọng của người dùng. Các đặc điểm chính của UAT bao gồm: sử dụng các công cụ kiểm tra tự động hóa, thực hiện kiểm tra bởi người dùng, kiểm tra theo các tiêu chí chấp nhận và tích hợp hệ thống với tài liệu người dùng. Tuy nhiên, không phải tất cả các lựa chọn đều là đặc điểm của UAT. Sử dụng các công cụ kiểm tra tự động hóa không phải là một đặc điểm chính của UAT, vì UAT thường tập trung vào việc kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và kỳ vọng của người dùng, chứ không phải là sử dụng các công cụ tự động hóa để thực hiện kiểm tra.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Quality Assurance (QA) là quá trình so sánh chất lượng sản phẩm với các tiêu chuẩn ứng dụng và thực hiện hành động khi phát hiện ra sự không đáp ứng. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được xác định trước. QA thường bao gồm các bước như xác định tiêu chuẩn chất lượng, kiểm tra và đánh giá sản phẩm, phát hiện và xử lý các vấn đề không đáp ứng, và thực hiện các biện pháp cải thiện chất lượng. Mục tiêu của QA là đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Quá trình này giúp xây dựng niềm tin và uy tín của doanh nghiệp, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất sản xuất. Trong thực tế, QA được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, xây dựng, y tế, và công nghệ thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
A1-b, 2-c, 3-a
B1-b, 2-a, 3-c
C1-c, 2-a, 3-b
D1-a, 2-b, 3-c
Lời giải
Test estimation, test control và test monitoring là ba khái niệm quan trọng trong quản lý thử nghiệm phần mềm. Test estimation liên quan đến việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện các hoạt động thử nghiệm. Điều này bao gồm việc ước tính số lượng thử nghiệm cần thực hiện, thời gian cần thiết để thực hiện từng thử nghiệm và nguồn lực cần thiết để hỗ trợ quá trình thử nghiệm. Test control liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng mục tiêu thử nghiệm được đạt được. Điều này bao gồm việc phân bổ nguồn lực, quản lý thời gian và đảm bảo rằng quá trình thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả. Test monitoring liên quan đến việc theo dõi và đánh giá quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng mục tiêu thử nghiệm được đạt được. Điều này bao gồm việc theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu suất và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để quá trình thử nghiệm hiệu quả. Vì vậy, đáp án đúng là ['1-b, 2-c, 3-a'], vì test estimation liên quan đến việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết (b), test control liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh quá trình thử nghiệm (c) và test monitoring liên quan đến việc theo dõi và đánh giá (a).
Mở trang câu hỏi này →
AInexpensive way to get some benefit
BFind defects
CLearning, gaining understanding, effect finding
DDiscuss, make decisions, solve technical problems
Lời giải
Informal review là một quá trình đánh giá không chính thức, thường được sử dụng trong các dự án hoặc công việc để đánh giá chất lượng và hiệu suất của một sản phẩm, dự án hoặc dịch vụ. Mục đích chính của Informal review là tìm kiếm một cách nhanh chóng và hiệu quả về lợi ích mà không cần phải đầu tư quá nhiều thời gian và nguồn lực. Điều này giúp cho các bên liên quan có thể nhận được phản hồi và đánh giá nhanh chóng, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện sản phẩm hoặc dự án một cách kịp thời.
Mở trang câu hỏi này →
AOptions i, ii, iii, iv are all true
BOnly ii is true; i, iii, iv are false
Ci, ii, iii are true and iv is false
DOnly iii is true; i, ii, iv are false
Lời giải
Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Trong quá trình phát triển sản phẩm, validation giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng được xây dựng là đúng và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Điều này giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót trong quá trình phát triển sản phẩm. Trong khi đó, các lựa chọn khác không chính xác. Lựa chọn i nói rằng validation giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm, nhưng điều này không hoàn toàn chính xác. Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Lựa chọn iii nói rằng validation giúp phát triển sản phẩm, nhưng điều này không chính xác. Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, không phải là quá trình phát triển sản phẩm. Lựa chọn iv nói rằng validation giúp theo dõi công cụ bị hao mòn và lỗi thời, nhưng điều này không liên quan đến validation. Validation chỉ liên quan đến quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Tóm lại, validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Lựa chọn ii là đúng, còn các lựa chọn khác không chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of technical documentation
BLack of test tools on the market for developers
CLack of training
DLack of Objectivity
Lời giải
Một trong những lý do chính khiến các nhà phát triển gặp khó khăn khi kiểm tra công việc của mình là sự thiếu khách quan. Khi tự kiểm tra công việc của mình, các nhà phát triển thường có xu hướng nhìn nhận công việc của mình theo cách tích cực, bỏ qua các lỗi và hạn chế. Điều này dẫn đến việc kiểm tra không đầy đủ và hiệu quả, khiến các lỗi và hạn chế không được phát hiện và sửa chữa kịp thời. Sự thiếu khách quan này có thể được giải thích bởi sự gắn bó cảm xúc và tâm lý của các nhà phát triển với công việc của mình, cũng như sự khó khăn trong việc đánh giá công việc của mình một cách khách quan.
Mở trang câu hỏi này →
ADuring test planning
BDuring test analysis
CDuring test execution
DWhen evaluating exit criteria
Lời giải
Configuration management procedures là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Chúng giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện trong phần mềm được theo dõi và kiểm soát một cách hiệu quả. Việc thực hiện các thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử là rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu và giả định được xác định rõ ràng và được thực hiện một cách nhất quán. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm. Ngoài ra, việc thực hiện các thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử cũng giúp đảm bảo rằng các nguồn lực và thời gian được sử dụng một cách hiệu quả. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử, các thủ tục quản lý cấu hình giúp xác định các yêu cầu và giả định, xác định các nguồn lực và thời gian cần thiết, và lập kế hoạch kiểm thử chi tiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ADoes not meet people needs
BCultural difference
CLoss of control over reallocation of resources
DRelinquishments of control
Lời giải
Khi so sánh việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên ngoài nước bạn và nhà thầu bên trong nước bạn, có một số điểm khác biệt quan trọng cần xem xét. Đầu tiên, việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên ngoài nước bạn có thể gặp phải những thách thức liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm và sai sót trong quá trình kiểm tra. Mặt khác, việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên trong nước bạn có thể giúp bạn kiểm soát tốt hơn về mặt ngôn ngữ và văn hóa, từ đó đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
When do you stop testing?4 lựa chọn
AWhen the specified number of faults are found
BWhen the test completion criteria are met.
CWhen all high and medium priority tests are complete.
DWhen all statements have been executed
Lời giải
Khi nào bạn nên dừng thử nghiệm? Trả lời này liên quan đến việc xác định điều kiện kết thúc thử nghiệm. Có một số yếu tố cần xem xét khi quyết định khi nào nên dừng thử nghiệm. Thứ nhất, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã tìm thấy số lượng lỗi được chỉ định. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả vì nó không đảm bảo rằng tất cả các lỗi đã được phát hiện. Thứ hai, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã đạt được các tiêu chí hoàn thành thử nghiệm. Điều này có nghĩa là bạn đã thực hiện tất cả các bước cần thiết để đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống đã được kiểm tra đầy đủ. Thứ ba, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã hoàn thành tất cả các thử nghiệm có ưu tiên cao và trung bình. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả vì nó không đảm bảo rằng tất cả các thử nghiệm quan trọng đã được thực hiện. Cuối cùng, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã thực hiện tất cả các câu lệnh. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng khả thi vì nó có thể không thể thực hiện được trong một số trường hợp. Tóm lại, phương pháp tốt nhất để dừng thử nghiệm là khi đã đạt được các tiêu chí hoàn thành thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây