Thi lại · SWR302 · Fall 2025

Ôn tập thi lại SWR302 Fall 2025

58 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

58 câu hỏi

Trang 3 / 3
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
ABy reducing time and effort during the elicitation process
BBy skipping stakeholder reviews
CBy focusing only on functional requirements
DBy eliminating non-functional requirements
Lời giải
Khi áp dụng lại các yêu cầu đã tồn tại, hiệu suất của dự án sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này đạt được bằng cách giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thu thập yêu cầu. Khi các yêu cầu đã được xác định và áp dụng lại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc triển khai và kiểm tra các yêu cầu này, thay vì phải dành thời gian để thu thập và xác định chúng từ đầu. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
ATo save time, improve consistency, and reduce risks
BTo eliminate stakeholder reviews
CTo finalize the coding phase
DTo reduce prototyping efforts
Lời giải
Mục đích chính của việc tái sử dụng yêu cầu là giúp tiết kiệm thời gian, cải thiện sự nhất quán và giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển phần mềm. Khi tái sử dụng yêu cầu, các nhà phát triển có thể tận dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó, giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để xác định lại các yêu cầu tương tự. Điều này cũng giúp đảm bảo sự nhất quán trong các yêu cầu, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của phần mềm cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
ADialog map
BSwimlane diagram
CContext diagram
DClass diagram
Lời giải
Một mô hình phân tích thể hiện luồng quy trình di chuyển từ một hoạt động sang hoạt động khác được gọi là sơ đồ luồng quy trình (Process Flow Diagram) hoặc sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, sơ đồ luồng quy trình không có, nhưng có một lựa chọn khác có thể phù hợp, đó là sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Sơ đồ hoạt động thể hiện các hoạt động và các luồng quy trình giữa chúng, giúp phân tích và mô hình hóa quy trình kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
Athe right requirements
Bthe requirements right
Cthe flexible requirements
Dthe variable requirements
Lời giải
Xác minh yêu cầu là quá trình đánh giá xem bạn đã viết ra những yêu cầu chính xác hay chưa. Điều này liên quan đến việc đảm bảo rằng yêu cầu của bạn phản ánh đúng nhu cầu thực tế của dự án. Trong quá trình xác minh yêu cầu, bạn cần xem xét lại các yêu cầu đã được viết và đảm bảo rằng chúng không bị thiếu sót hoặc không chính xác. Điều này giúp tránh những sai sót trong quá trình phát triển dự án và đảm bảo rằng dự án được triển khai đúng như mong muốn. Xác minh yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect an appropriate software development life cycle.
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu đại diện bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, đánh giá yêu cầu, lập kế hoạch thu thập yêu cầu và phân tích yêu cầu. Tuy nhiên, hoạt động không được bao gồm trong quá trình này là chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn và bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, triển khai, thử nghiệm và bảo trì. Trong khi đó, quá trình phát triển yêu cầu đại diện chỉ tập trung vào việc thu thập, xác định và xác minh yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AYou build systems by using your own staff.
BIt needs to be configured, integrated, and extended to work in the target environment.
CYou can purchase a package as part or all of the solution for a new project.
DEvaluate solution candidates so that you can select the most appropriate package.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định lựa chọn không liên quan đến giải pháp đóng gói. Giải pháp đóng gói là một phần của quá trình phát triển phần mềm, nơi bạn có thể mua hoặc sử dụng một phần hoặc toàn bộ giải pháp đã được thiết kế sẵn. Trong khi đó, việc xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình là một phần của quá trình phát triển phần mềm truyền thống, nơi bạn xây dựng hệ thống từ đầu mà không sử dụng giải pháp đóng gói. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Bạn xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình".
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure requirements align with business objectives and user needs
BTo finalize coding strategies
CTo skip ambiguous requirements
DTo prioritize testing phases
Lời giải
Phản hồi của các bên liên quan là rất quan trọng trong quá trình xác minh yêu cầu vì nó giúp đảm bảo rằng yêu cầu của dự án được xây dựng dựa trên mục tiêu kinh doanh và nhu cầu của người dùng. Quá trình xác minh yêu cầu là bước quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng như mong muốn. Khi các bên liên quan tham gia vào quá trình xác minh yêu cầu, họ có thể cung cấp thông tin và ý kiến quan trọng giúp xác định và sửa lỗi các yêu cầu không rõ ràng hoặc không chính xác. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ATo track changes and ensure alignment with project goals
BTo prioritize functional requirements
CTo reduce stakeholder involvement
DTo eliminate ambiguous requirements
Lời giải
Traceability là một khái niệm quan trọng trong quản lý yêu cầu thay đổi. Nó cho phép chúng ta theo dõi các thay đổi và đảm bảo rằng chúng được thực hiện một cách có hệ thống và phù hợp với mục tiêu của dự án. Khi yêu cầu thay đổi, việc có thể theo dõi được các thay đổi này giúp chúng ta xác định được tác động của chúng đối với dự án và đảm bảo rằng chúng không ảnh hưởng đến mục tiêu ban đầu. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, việc theo dõi các thay đổi cũng giúp chúng ta xác định được nguyên nhân của các thay đổi và đưa ra các giải pháp phù hợp để giải quyết chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define the boundaries and objectives of the project
BTo specify all technical requirements
CTo finalize the system's architecture
DTo replace the requirements traceability matrix
Lời giải
Một tài liệu Vision và Scope là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó giúp định nghĩa ranh giới và mục tiêu của dự án. Tài liệu này thường được tạo ra vào giai đoạn đầu của dự án và được sử dụng như một tài liệu tham khảo để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về mục tiêu và ranh giới của dự án. Nó giúp định nghĩa các yêu cầu cơ bản của dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, và các hạn chế của dự án. Điều này giúp các thành viên trong dự án hiểu rõ về dự án và có thể tập trung vào việc đạt được mục tiêu của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine a lightweight, flexible requirements process and adapt it as the project warrants
BEnsure that requirements documentation is at the right level: very detailed
CHelp validate that customer needs are accurately represented in the product backlog
DFacilitate backlog prioritization
Lời giải
Trong một dự án Agile, vai trò của một nhà phân tích kinh doanh là xác định quy trình yêu cầu nhẹ nhàng, linh hoạt và thích nghi theo yêu cầu của dự án. Họ cũng cần giúp xác nhận rằng nhu cầu của khách hàng được thể hiện chính xác trong danh sách yêu cầu (backlog). Ngoài ra, họ cần hỗ trợ sắp xếp ưu tiên cho danh sách yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy freezing the product backlog after each iteration to prevent any changes until the next iteration.
BBy maintaining a dynamic product backlog where new tasks are prioritized based on business value, and lower-priority tasks can be deferred or removed.
CBy allowing changes only during a predefined change window, outside of which no changes are permitted.
DBy escalating all change requests to a higher-level change authority, regardless of their impact on the project.
Lời giải
Trong bối cảnh quản lý thay đổi trên các dự án agile, thay đổi thường được quản lý như thế nào để duy trì sự phù hợp với các mục tiêu và ưu tiên kinh doanh?
Mở trang câu hỏi này →
AFact Rules
BAction Enabler Rules
CConstraint Rules
DOperational Rules
Lời giải
Dưới đây là giải thích về câu hỏi lựa chọn đúng loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Câu hỏi yêu cầu tìm loại quy tắc không phải là loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Các lựa chọn bao gồm: "Quy tắc thực tế", "Quy tắc kích hoạt hành động", "Quy tắc hạn chế", "Quy tắc hoạt động". Theo phân loại, "Quy tắc thực tế" không phải là loại quy tắc kinh doanh. Quy tắc thực tế liên quan đến dữ liệu và thông tin, trong khi các quy tắc kinh doanh khác liên quan đến hành động, hạn chế và hoạt động của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Một nhà phân tích kinh doanh có nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Đầu tiên, họ phải xác định các yêu cầu kinh doanh của dự án, hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của khách hàng. Sau đó, họ phải xác định các bên liên quan và lớp người dùng của dự án, bao gồm cả các bên có thể ảnh hưởng đến dự án. Cuối cùng, họ phải dẫn dắt quá trình ưu tiên yêu cầu, đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được ưu tiên thực hiện trước.
Mở trang câu hỏi này →
Customers are a(n) of stakeholders.4 lựa chọn
Asubset
Brepresentative
Cpartner
Dequivalent
Lời giải
Khách hàng là một phần của nhóm người có liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Họ là những người có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoặc ngược lại. Khách hàng là một trong những nhóm quan trọng nhất trong các bên liên quan. Họ cung cấp thông tin về nhu cầu và mong muốn của mình, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường và sản phẩm của mình. Ngoài ra, khách hàng còn là nguồn cung cấp thông tin về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp cải thiện và phát triển sản phẩm của mình. Vì vậy, khách hàng được coi là một phần của nhóm các bên liên quan, cụ thể là một phần của nhóm khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough an apprenticeship program with mentoring
BBy studying software development exclusively
CBy focusing only on user interface design skills
DBy avoiding involvement in diverse business activities
Lời giải
Để chuyển sang vị trí nhà phân tích kinh doanh, một phương pháp tiềm năng là tham gia chương trình thực tập với sự hướng dẫn. Điều này cho phép bạn học hỏi từ kinh nghiệm thực tế và được đào tạo bởi những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Qua đó, bạn có thể hiểu rõ hơn về các quy trình kinh doanh, cách thức phân tích dữ liệu và cách thức đưa ra quyết định thông minh. Ngoài ra, chương trình thực tập cũng giúp bạn xây dựng mối quan hệ với các đồng nghiệp và lãnh đạo, từ đó có cơ hội được giới thiệu vào vị trí nhà phân tích kinh doanh. Điều này không chỉ giúp bạn có kinh nghiệm thực tế mà còn giúp bạn có được sự tin tưởng và đánh giá cao từ phía công ty.
Mở trang câu hỏi này →
APairwise comparison
BIn or out
CThree-level scale
D1000
EMoSCoW
Lời giải
Các kỹ thuật ưu tiên yêu cầu là các phương pháp được sử dụng để xác định mức độ ưu tiên của các yêu cầu trong một dự án. Trong số các lựa chọn trên, '1000' không phải là một kỹ thuật ưu tiên yêu cầu. 'Pairwise comparison' là kỹ thuật so sánh song song, 'In or out' là kỹ thuật xác định liệu một yêu cầu có nằm trong danh sách ưu tiên hay không, 'Three-level scale' là kỹ thuật sử dụng thang đo ba mức độ, 'MoSCoW' là kỹ thuật sử dụng chữ cái M, S, C, W để biểu thị mức độ ưu tiên. '1000' không phải là một trong những kỹ thuật này.
Mở trang câu hỏi này →