Thi lại · SWR302 · Fall 2025
Ôn tập thi lại SWR302 Fall 2025
58 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
58 câu hỏi
Trang 2 / 3AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp MoSCoW được sử dụng để phân loại các yêu cầu trong quá trình ưu tiên hóa. Theo phương pháp này, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại chính: Must, Should, Could và Won't. 'Must' là các yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là các yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là các yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực, và 'Won't' là các yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất trước.
What is a potential consequence of adding more functionality through a series of iterations?4 lựa chọn
AImproved system performance.
BIncreased system efficiency.
CDeterioration of system performance.
DReduced need for performance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp, có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống. Điều này xảy ra vì mỗi lần thêm chức năng mới, hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu hơn, dẫn đến tăng thời gian tải và giảm hiệu suất. Ngoài ra, việc thêm chức năng mới cũng có thể dẫn đến sự phức tạp hóa hệ thống, khiến cho việc bảo trì và sửa lỗi trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, việc thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống, khiến cho nó trở nên chậm chạp và không hiệu quả.
APerformance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system.
BPerformance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.
CPerformance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database.
DPerformance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu hiệu suất của một hệ thống phần mềm bao gồm các yếu tố như thời gian phản hồi của hệ thống đối với các truy vấn của người dùng, chẳng hạn như số giây để hiển thị một trang web. Điều này có nghĩa là hệ thống phải phản hồi nhanh chóng và hiệu quả khi người dùng tương tác với nó. Yêu cầu hiệu suất cũng bao gồm các yếu tố như tốc độ tải dữ liệu, thời gian xử lý và khả năng mở rộng của hệ thống. Mục tiêu của yêu cầu hiệu suất là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm hoạt động trơn tru và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
ATo model the physical layout and hardware components of a system.
BTo represent the possible states of an object and the transitions between these states based on various events or conditions.
CTo outline the organizational roles and responsibilities within a business process.
DTo visualize user interface flow and interactions in software applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế và phân tích hệ thống. Mục đích chính của STD là mô tả các trạng thái khả dụng của một đối tượng và các chuyển đổi giữa các trạng thái này dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện khác nhau. Điều này giúp các nhà thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ hơn về các quy trình và hành vi của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. STD thường được sử dụng trong thiết kế hệ thống, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống.
Product backlogs typically are4 lựa chọn
Auser stories
Bdefects
Cuser stories and defects
Dprototype
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phương pháp Agile, Product Backlog thường được biểu diễn dưới dạng các User Story. User Story là một mô tả ngắn gọn về một yêu cầu của khách hàng hoặc người sử dụng. Mỗi User Story thường bao gồm ba phần: người sử dụng (User), hành động (Action) và kết quả mong muốn (Expected Result). Ví dụ, một User Story có thể là: “Là người sử dụng, tôi muốn có thể đăng nhập vào hệ thống để có thể thực hiện các chức năng khác.” Mục đích của User Story là giúp các thành viên trong nhóm hiểu rõ yêu cầu của khách hàng và có thể triển khai các tính năng phù hợp.
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Implicit requirements có thể được hiểu là những yêu cầu không được biết đến hoặc không được công bố rõ ràng. Điều này có thể bao gồm cả những điều mà khách hàng không biết rằng họ muốn hoặc cần. Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation process), có thể có những vấn đề quan trọng mà không được thu thập hoặc không được công bố rõ ràng. Những yêu cầu này tồn tại nhưng không được nhận ra. Vì vậy, chúng ta có thể nói rằng implicit requirements cũng có thể là những unknown unknowns.
AHave each participant review the requirements individually and submit their feedback separately.
BConduct a formal peer review meeting where participants compare their understanding of each requirement and discuss any ambiguities.
CSkip the peer review process and rely on individual interpretations.
DOnly review requirements after the development phase.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá ngang hàng là một phần quan trọng trong việc xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Để thực hiện điều này, chúng ta nên tổ chức một cuộc họp đánh giá ngang hàng chính thức, nơi các thành viên so sánh và thảo luận về cách hiểu của họ đối với từng yêu cầu và bất kỳ bất đồng nào. Điều này cho phép các thành viên chia sẻ ý kiến và quan điểm của mình, từ đó giúp xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên hiểu rõ và đồng thuận về các yêu cầu, từ đó giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển.
AIt is always necessary to specify all requirements at the same high level of detail to ensure consistency.
BMore detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements.
CLess detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience.
DWriting all requirements at a very fine-grained level is always better, regardless of the project's context.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xác định mức độ chi tiết trong yêu cầu phần mềm, cần xem xét các thực hành sau đây. Trước hết, cần lưu ý rằng không phải lúc nào cũng cần phải chỉ định tất cả các yêu cầu ở cùng một mức độ chi tiết cao để đảm bảo sự nhất quán. Thay vào đó, có thể bao gồm chi tiết nhiều hơn khi công việc được thực hiện cho một khách hàng bên ngoài hoặc khi thử nghiệm hệ thống sẽ dựa trên các yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện chính xác. Ngoài ra, có thể bao gồm ít chi tiết hơn nếu công việc được thực hiện nội bộ cho công ty và các nhà phát triển có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực đó. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để hoàn thành dự án.
AIt only identifies computational rules and ignores constraints.
BIt helps identify rules affecting each process step, including constraints and triggering events.
CIt focuses solely on the analysis of existing documentation.
DItis ineffective in discovering business rules related to data states
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng mô hình hóa quy trình kinh doanh để khám phá các quy tắc kinh doanh có thể giúp xác định các quy tắc ảnh hưởng đến từng bước quy trình, bao gồm cả hạn chế và sự kiện kích hoạt. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình kinh doanh của mình và xác định các quy tắc cần thiết để thực hiện chúng. Mô hình hóa quy trình kinh doanh có thể giúp các doanh nghiệp xác định các quy tắc liên quan đến dữ liệu, hạn chế và sự kiện kích hoạt, từ đó giúp họ tạo ra các quy trình kinh doanh hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, mô hình hóa quy trình kinh doanh cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng cập nhật và thay đổi quy trình kinh doanh của mình khi cần thiết.
ATo ensure that all requirements are measurable and testable
BTo eliminate the need for non-functional requirements
CTo skip stakeholder reviews
DTo prioritize coding tasks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng thử nghiệm chấp nhận trong quá trình xác minh, lợi ích chính là đảm bảo tất cả các yêu cầu đều đo lường được và có thể kiểm tra. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được tất cả các yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan. Việc đo lường được yêu cầu giúp dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc sử dụng thử nghiệm chấp nhận cũng giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được xem xét và ưu tiên đúng mức, giúp tránh được các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển sản phẩm.
ACreating a checklist of required documents and systems.
BAssigning a team member to gather all necessary materials.
CSetting up a shared repository for document access.
DScheduling regular audits to ensure document availability.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo tất cả các tài liệu và hệ thống cần thiết sẵn sàng cho việc thu thập thông tin độc lập, chúng ta cần phát triển một phương pháp cụ thể. Phương pháp này sẽ tập trung vào việc tạo một danh sách kiểm tra các tài liệu và hệ thống cần thiết. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các tài liệu và hệ thống quan trọng đều được thu thập và sẵn sàng sử dụng. Phương pháp này sẽ giúp giảm thiểu khả năng bỏ sót hoặc thiếu tài liệu quan trọng, từ đó đảm bảo rằng quá trình thu thập thông tin độc lập được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
AThey are often subjective and difficult to measure accurately
BThey focus only on technical constraints
CThey eliminate the need for functional requirements
DThey replace stakeholder reviews
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ đề chính của việc xác minh các yêu cầu không chức năng là chúng thường mang tính chủ quan và khó đo lường chính xác. Các yêu cầu không chức năng bao gồm các tính chất như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật, khả năng mở rộng, v.v. Những yêu cầu này thường không có định nghĩa rõ ràng và không thể đo lường bằng các phương pháp truyền thống. Điều này khiến cho việc xác minh chúng trở nên phức tạp và khó khăn. Ngoài ra, các yêu cầu không chức năng thường phụ thuộc vào các yếu tố như kinh nghiệm, quan điểm và mục tiêu của người dùng, khiến cho việc đo lường và xác minh chúng trở nên khó khăn hơn.
AReplace the product owner with a more knowledgeable individual.
BCollaborate with multiple business analysts and product champions to gather comprehensive requirements.
CSimplify the project to reduce complexity.
DDelegate all decision-making to the development team.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp sản phẩm có yêu cầu phức tạp, người quản lý sản phẩm không thể hiểu hết các yêu cầu của người dùng, chúng ta nên hợp tác với nhiều chuyên gia phân tích kinh doanh và người ủng hộ sản phẩm để thu thập các yêu cầu toàn diện. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu quan trọng được thu thập và hiểu rõ, từ đó giúp sản phẩm được phát triển một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Phương pháp này cho phép người quản lý sản phẩm tập trung vào việc định hướng và quản lý dự án, trong khi các chuyên gia khác tập trung vào việc thu thập và xác định các yêu cầu của người dùng.
AList the product's major features or user capabilities, focusing on those that distinguish it from competitors.
BInclude all possible features in the scope to ensure nothing is left out, even if some may be unnecessary.
CClearly define the features that will be included in the initial release and those that will be excluded.
DAvoid mentioning any limitations or exclusions to keep the focus on what the product will do.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi định nghĩa phạm vi và giới hạn của một sản phẩm, cần tuân theo các thực hành sau. Trước hết, cần liệt kê các tính năng chính hoặc khả năng của người dùng, tập trung vào những tính năng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp người dùng hiểu rõ về sản phẩm và có thể so sánh với các sản phẩm khác. Thứ hai, cần rõ ràng định nghĩa các tính năng sẽ được bao gồm trong phiên bản ban đầu và những tính năng sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp người dùng biết được những gì sản phẩm sẽ cung cấp và những gì sẽ không được cung cấp. Việc này cũng giúp sản phẩm tập trung vào những tính năng quan trọng và tránh sự phức tạp không cần thiết.
Which of the following are considered good practices in requirements analysis? Select three.4 lựa chọn
AModeling the application environment to understand the system's boundaries and interactions with external entities.
BPrioritizing the requirements based solely on the preferences of the development team without considering business goals or customer needs.
CCreating prototypes to explore and validate uncertain requirements with stakeholders.
DAnalyzing data flows to ensure that all interactions between the system and external entities are understood and documented.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phương pháp tốt trong phân tích yêu cầu bao gồm: mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu ranh giới và tương tác của hệ thống với các thực thể bên ngoài. Việc tạo mẫu để khám phá và xác minh các yêu cầu không chắc chắn với các bên liên quan. Phân tích luồng dữ liệu để đảm bảo rằng tất cả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài được hiểu và được ghi nhận. Những phương pháp này giúp đảm bảo rằng yêu cầu được xác định rõ ràng và chính xác, từ đó giúp phát triển hệ thống hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
What is the benefit of having a small group representing key areas as decision makers in a project?4 lựa chọn
AIt simplifies the decision-making process by involving only the project manager
BIt ensures diverse perspectives from management, customers, business analysis, development, and marketing
CItreduces the need for stakeholder involvement
DIt focuses solely on technical specifications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một nhóm nhỏ đại diện cho các lĩnh vực quan trọng được chỉ định làm người quyết định trong một dự án, lợi ích chính là đảm bảo đa dạng các quan điểm từ quản lý, khách hàng, phân tích kinh doanh, phát triển và tiếp thị. Điều này giúp dự án nhận được sự hiểu biết toàn diện hơn về nhu cầu và mục tiêu của các bên liên quan khác nhau. Nhóm nhỏ này có thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu của tất cả các bên liên quan. Việc tham gia của các bên liên quan đa dạng cũng giúp dự án tránh được các sai lầm và rủi ro tiềm ẩn.
AArequirement is anything that drives design choices.
BA requirement is a property that a product must have to provide value to a stakeholder.
CRequirements are a specification of what should be implemented. They are descriptions of how the system should behave, or of a system property or attribute. They may be a constraint on the development process of the system.
DRequirements are what customers want.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vậy, định nghĩa chính xác nhất về yêu cầu là gì? Yêu cầu là một tính chất mà sản phẩm phải có để mang lại giá trị cho bên liên quan. Điều này có nghĩa là yêu cầu là một đặc điểm hoặc tính năng mà sản phẩm phải có để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu có thể là một tính năng mới, một chức năng cải tiến hoặc một tính năng bảo mật. Yêu cầu là cơ sở để thiết kế và phát triển sản phẩm, và nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng. Vì vậy, yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.
Which of the following best describes the structure of the Requirements Traceability Matrix (RTM)?4 lựa chọn
AItis a spreadsheet that lists requirements and their corresponding test cases
BIt is a graphical representation of the project schedule
CItis a tool used to manage project risks
DIt is a spreadsheet that maps requirements to other project artifacts such as design documents, test cases, and source code
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án, giúp theo dõi và theo dõi các yêu cầu của dự án. Nó là một bảng tính (spreadsheet) mà liệt kê các yêu cầu và các trường hợp kiểm tra tương ứng. Tuy nhiên, RTM còn được sử dụng rộng rãi hơn là một bảng tính (spreadsheet) mà ánh xạ các yêu cầu đến các tài liệu dự án khác như tài liệu thiết kế, các trường hợp kiểm tra và mã nguồn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi và quản lý các yêu cầu một cách hiệu quả hơn.
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Các hoạt động chính liên quan đến quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát thay đổi, đánh giá rủi ro, theo dõi trạng thái yêu cầu và tương tác với các bên liên quan. Kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật và sửa đổi một cách hợp lý. Đánh giá rủi ro giúp xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến yêu cầu. Theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện đúng như mong đợi. Tương tác với các bên liên quan giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện đúng như mong đợi.
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
BA condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Thi lại · SWR302