Thi lại · SWR302 · Fall 2023

Ôn tập thi lại SWR302 Fall 2023

40 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2023.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

40 câu hỏi

Trang 1 / 2
ATrue
BFalse
Lời giải
Trong kỹ thuật yêu cầu, việc tập trung vào những người quan trọng nhất trong tổ chức là một chiến lược hiệu quả. Điều này có nghĩa là bạn nên ưu tiên những người có ảnh hưởng lớn đến quyết định và quá trình thực hiện dự án. Họ có thể cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về yêu cầu của dự án, giúp bạn hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng và tổ chức. Bằng cách tập trung vào những người quan trọng nhất, bạn có thể thu thập được thông tin chất lượng cao và đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng hướng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt's often stated that requirements are about what the system has to do, whereas how the solution will be implemented is the realm of design.
BAssumed requirements are those that people expect without having explicitly expressed them.
CDuring requirements elicitation, you might find that the project scope is improperly defined. being either too large or too small.
DAssumed requirements are necessary because of another requirement but aren't explicitly stated. Developers can't implement functionality they don't know about
Lời giải
Yêu cầu được giả định là những yêu cầu mà người dùng mong đợi mà không có sự thể hiện rõ ràng. Điều này có thể xảy ra khi người dùng không thể mô tả rõ ràng những gì họ cần, nhưng họ vẫn có một hình dung về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người dùng có thể nói rằng họ muốn một hệ thống có thể quản lý dữ liệu của họ, nhưng họ không thể mô tả rõ ràng cách thức hoạt động của hệ thống. Trong trường hợp này, yêu cầu được giả định là hệ thống phải có khả năng quản lý dữ liệu một cách tự động và chính xác. Yêu cầu được giả định thường được phát hiện qua quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation) và cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Dưới đây là câu hỏi về việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi yêu cầu người tham gia đánh giá tính chính xác của tuyên bố: 'Phát triển danh sách kiểm tra lỗi và sử dụng nó cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu'. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét vai trò của danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Danh sách kiểm tra lỗi là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm. Nó giúp phát hiện và sửa lỗi trong quá trình phát triển, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm. Việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu là một thực hành tốt, giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được kiểm tra và xác minh một cách đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của sản phẩm phần mềm. Vì vậy, tuyên bố trên là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Fokus là trên các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh giúp xác định được mục tiêu và lợi ích mà hệ thống cần đạt được. Nó giúp cho việc triển khai hệ thống trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu của tổ chức. Các yêu cầu kinh doanh cũng giúp cho việc đo lường hiệu suất của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó giúp cho việc đánh giá và cải thiện hệ thống trở nên hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AFacilitation skills
BCoding and technical skills
CObservational skills
DOrganizational skills
ELeadership skills
Lời giải
Kỹ năng của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong số đó, kỹ năng điều phối (facilitation skills) giúp họ tổ chức và dẫn dắt các cuộc họp, thảo luận và các hoạt động nhóm một cách hiệu quả. Kỹ năng quan sát (observational skills) giúp họ thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết. Kỹ năng tổ chức (organizational skills) giúp họ quản lý và sắp xếp công việc một cách khoa học. Kỹ năng lãnh đạo (leadership skills) giúp họ đưa ra quyết định và dẫn dắt nhóm. Tuy nhiên, kỹ năng lập trình và kỹ thuật (coding and technical skills) không phải là kỹ năng cần thiết cho một nhà phân tích kinh doanh. Họ có thể không cần phải lập trình hoặc có kiến thức kỹ thuật sâu rộng, nhưng họ cần phải có khả năng hiểu và làm việc với các công nghệ và hệ thống hiện có.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFalse
Lời giải
Trong quy trình quản lý yêu cầu, việc giải quyết xung đột là một phần quan trọng. Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào, việc giải quyết xung đột càng sớm càng tốt là rất quan trọng. Điều này giúp tránh được những vấn đề phức tạp và tốn thời gian sau này. Elicitation của thông tin có thể diễn ra sau khi giải quyết xung đột, nhưng việc giải quyết xung đột phải được ưu tiên. Việc giải quyết xung đột sớm giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng, chính xác và không mâu thuẫn với nhau. Điều này giúp cho quá trình phát triển sản phẩm trở nên hiệu quả hơn và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong tương lai.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited Use of Forward References
BHard to localize specific information
CLimited Terminology/Taxonomy
DNo automated analysis
Lời giải
Trong kỹ thuật yêu cầu, tài liệu tự do có một số vấn đề. Thứ nhất, tài liệu tự do hạn chế sử dụng tham chiếu trước (Limited Use of Forward References). Điều này có nghĩa là người đọc phải tìm kiếm thông tin trong tài liệu trước khi có thể hiểu được các khái niệm mới. Thứ hai, tài liệu tự do khó địa hóa thông tin cụ thể (Hard to localize specific information). Điều này có nghĩa là khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể trong tài liệu, người đọc phải dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm. Các vấn đề này có thể làm giảm hiệu quả và hiệu suất trong quá trình yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AIt describes part of a core business process that the system enables.
BMany users will use it frequently.
CA favored user class requested it.
DIt's required for regulatory compliance:
EOther system functions depend on its presence.
FThat use case won't be implemented for months
Lời giải
Một trong những lý do không nên ưu tiên thực hiện một trường hợp sử dụng (use case) là vì nó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực vào một thứ không cần thiết. Thay vào đó, chúng ta nên ưu tiên những trường hợp sử dụng quan trọng và cần thiết cho hệ thống. Ví dụ, nếu một trường hợp sử dụng mô tả một phần của quy trình kinh doanh cốt lõi mà hệ thống cho phép, hoặc nếu nó được yêu cầu bởi một nhóm người dùng quan trọng, hoặc nếu nó cần thiết để tuân thủ các quy định pháp luật, thì đó là lý do để ưu tiên thực hiện. Tuy nhiên, nếu trường hợp sử dụng đó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng, thì chúng ta nên xem xét lại ưu tiên của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems, which could be all software or software and hardware
BA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm yêu cầu người dùng (User Requirement) được định nghĩa là một mô tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này có nghĩa là yêu cầu người dùng xác định những gì hệ thống phải làm hoặc không làm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu người dùng có thể là hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu một cách an toàn hoặc hệ thống phải có khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng. Yêu cầu người dùng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Afocus on understanding the business needs and prioritizing.
Bfocusing on timelines.
Cfocusing on resources.
Dfocusing on budget constraints.
Lời giải
Khi một người quản lý dự án muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, một thách thức cơ bản mà họ phải đối mặt là thay đổi cách tiếp cận của mình. Trước đây, họ tập trung vào việc quản lý dự án, bao gồm việc lập kế hoạch, quản lý thời gian, phân bổ nguồn lực và quản lý ngân sách. Tuy nhiên, khi trở thành phân tích kinh doanh, họ cần phải tập trung vào việc hiểu nhu cầu kinh doanh và đặt ưu tiên cho các yêu cầu của khách hàng. Điều này đòi hỏi họ phải có khả năng giao tiếp hiệu quả, hiểu biết về kinh doanh và kỹ năng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat if scenarios to compare future predictions
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard report about past data
Lời giải
Loại phân tích dự đoán (predictive analytic) thường liên quan đến việc tạo ra các kịch bản 'nếu - thì' để so sánh dự đoán tương lai. Điều này cho phép các nhà phân tích và quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về các chiến lược kinh doanh và đầu tư. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng phân tích dự đoán để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên các yếu tố như xu hướng thị trường, giá cả và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định về việc tăng hoặc giảm sản xuất, mở rộng hoặc thu hẹp các kênh phân phối, hoặc thậm chí là thay đổi chiến lược tiếp thị.
Mở trang câu hỏi này →
Awith the input and output flows on the system's context diagram
Bwith the input and output flows on the class diagram
Cwith the input and output flows on the state diagram
Dwith the input and output flows on the sequence diagram
Ewith the input and output flows on the use case diagram
Fwith the input and output flows on the data diagram
Lời giải
Để bắt đầu xác định yêu cầu dữ liệu trong hệ thống phần mềm mới mà bạn muốn phát triển, bạn nên bắt đầu bằng việc xác định các luồng đầu vào và đầu ra trên sơ đồ ngữ cảnh của hệ thống. Sơ đồ ngữ cảnh là một trong những công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp bạn hiểu rõ về các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong hệ thống. Bằng cách xác định các luồng đầu vào và đầu ra trên sơ đồ ngữ cảnh, bạn có thể xác định được các yêu cầu dữ liệu cơ bản của hệ thống, bao gồm các loại dữ liệu cần được nhập vào và xuất ra. Điều này sẽ giúp bạn có một cái nhìn tổng quan về yêu cầu dữ liệu của hệ thống và từ đó có thể thiết kế hệ thống phần mềm phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirements document (BRD)
Bfunctional specification
Cproduct specification
Dsystem specification
Erequirements document
Fsoftware requirements specification
Lời giải
Các thuật ngữ sau có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Dưới đây là giải thích về các thuật ngữ này và thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
BUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications often contain common functionality for which requirements? and perhaps even full implementations?can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Lời giải
Một cơ hội để tái sử dụng yêu cầu quy trình kinh doanh là khi các quy trình kinh doanh thường xuyên được chia sẻ giữa các tổ chức và cần được hỗ trợ bởi phần mềm. Nhiều tổ chức duy trì một bộ mô tả quy trình kinh doanh được tái sử dụng trên các dự án IT. Ví dụ, một tổ chức có thể có quy trình kinh doanh chung cho việc quản lý nhân sự, bao gồm việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu suất. Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ các quy trình kinh doanh này có thể được tái sử dụng trên các dự án khác, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
Aoptional precondition optional trigger event the system shall fexpected system response
BThe user class or actor name shall be able to do something to some object qualifying conditions response time or quality statement
Lời giải
Mẫu bản yêu cầu chung được viết từ góc độ người dùng được thể hiện như sau: "Tên lớp người dùng hoặc tên người dùng tham gia shall được phép làm gì với một đối tượng Điều kiện đủ Thời gian hoặc chất lượng phản hồi" Ví dụ: "Người dùng khách hàng shall được phép đặt hàng trực tuyến Điều kiện đủ: khách hàng đã đăng ký tài khoản Thời gian phản hồi: trong vòng 5 phút Chất lượng phản hồi: chính xác 100%" Mẫu này cho phép người dùng thể hiện rõ yêu cầu của mình từ góc độ người dùng, giúp cho việc viết yêu cầu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Mô tả phạm vi dự án thường thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như yêu cầu của khách hàng, nguồn lực và ngân sách. Trong khi đó, tầm nhìn sản phẩm thường là một khái niệm cố định, thể hiện mục tiêu và hướng phát triển của dự án. Vì vậy, phạm vi dự án có thể được xem là động hơn so với tầm nhìn sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AAppropriate individuals make informed business decisions about requested changes.
BChange activity is made visible to affected stakeholders.
CApproved changes are communicated to ail affected participants.
DThe project incorporates requirements changes in a consistent and effective fashion.
ERequirements changes do not affect requirement effort.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu học viên phân biệt giữa các câu nói khác nhau về thay đổi yêu cầu. Câu không đúng về thay đổi yêu cầu là 'Requirements changes do not affect requirement effort.' (Thay đổi yêu cầu không ảnh hưởng đến nỗ lực yêu cầu). Điều này không đúng vì thay đổi yêu cầu thường ảnh hưởng đến thời gian, chi phí và nguồn lực của dự án. Học viên cần hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý thay đổi yêu cầu và cách nó ảnh hưởng đến dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand the meta-modet analysis.
BUnderstand the organization.
CFind out the cost of the companies stock.
DResearch of related software
Lời giải
Khi tiếp cận hệ thống, điều đầu tiên chúng ta cần làm là hiểu được những gì cần thiết và những gì không cần thiết. Điều này liên quan đến việc phân tích và đánh giá các thành phần của hệ thống, bao gồm cả những gì được gọi là 'meta-model analysis'. Meta-model analysis là quá trình phân tích và mô hình hóa các thành phần cơ bản của hệ thống, bao gồm các quy tắc, quy định và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống. Quá trình này giúp chúng ta hiểu được cấu trúc và chức năng của hệ thống, từ đó có thể xác định được những gì cần thiết và những gì không cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
BUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications often contain common functionality for which requirements and perhaps even full implementations can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Lời giải
Ví dụ về yêu cầu tương tự cho các nền tảng đa dạng là cơ hội tái sử dụng yêu cầu. Điều này xảy ra khi một ứng dụng được triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau, chẳng hạn như Mac và Windows hoặc iOS và Android. Mặc dù có thể có một số khác biệt về yêu cầu chi tiết và/hoặc thiết kế giao diện người dùng dựa trên nền tảng, nhưng vẫn sử dụng một bộ yêu cầu cốt lõi. Điều này cho phép tái sử dụng các yêu cầu và giảm thiểu sự lặp lại trong quá trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống và cách nó tương tác với các hệ thống khác. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc minh họa ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta xác định các hệ thống liên quan đến hệ thống đang quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống và cách nó hoạt động trong môi trường xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →