Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSG104 Kỹ năng giao tiếp và cộng tác – Bộ ôn tập thi lại số 2

25 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSG104 - Kỹ năng giao tiếp và cộng tác, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/2 — câu 21–25.

Danh sách câu hỏi

25/25 câuHết danh sách
21PDCA stands for:4 lựa chọn
APlan - demonstrate - check - articulate
BPrepare - demonstrate - calibrate - act
CPlan - do - check - act
DPrepare - do - check - act
Lời giải
Đáp án đúng: "Plan - do - check - act". PDCA là chu trình cải tiến liên tục gắn với Deming, gồm bốn bước lặp lại: lập kế hoạch (plan) xác định vấn đề và giải pháp, thực hiện (do) thử giải pháp ở quy mô nhỏ, kiểm tra (check) so kết quả với mục tiêu, và hành động (act) chuẩn hoá cách làm hiệu quả hoặc điều chỉnh rồi bắt đầu vòng mới; ví dụ nhóm thử một cách chia việc mới trong một tuần rồi đánh giá. "Plan - demonstrate - check - articulate" sai hai bước: demonstrate (trình diễn) và articulate (diễn đạt) không phải các bước triển khai và cải tiến. "Prepare - demonstrate - calibrate - act" sai ba bước, các từ chuẩn bị, trình diễn, hiệu chỉnh nghe gần nghĩa nhưng không phải tên chuẩn của chu trình. "Prepare - do - check - act" chỉ sai bước đầu: chữ P là plan, tức lập kế hoạch có mục tiêu và cách đo, rộng hơn việc chuẩn bị đơn thuần.
Mở trang câu hỏi này →
ACover letter
BProposal
CRésumé
DOutline
Lời giải
Đáp án đúng: "Résumé". Résumé (sơ yếu lý lịch) là bản liệt kê có hệ thống học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng liên quan tới công việc, thành tích, hoạt động tình nguyện, thực tập và các thông tin tương tự, giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng nắm được năng lực của ứng viên. "Cover letter" (thư xin việc) đi kèm résumé nhưng là một bức thư văn xuôi, giải thích vì sao ứng viên quan tâm và phù hợp với vị trí, chứ không phải bản liệt kê. "Proposal" (đề xuất) là văn bản trình bày một kế hoạch, dự án hay giải pháp để thuyết phục người đọc chấp thuận. "Outline" (dàn ý) là khung sắp xếp các ý chính của một bài viết hay bài thuyết trình trước khi triển khai chi tiết.
Mở trang câu hỏi này →
ASignificantly, primarily, especially
BNevertheless, however, by contrast
CFor example, to illustrate, like
DFirst, second, last
Lời giải
Đáp án đúng: "Nevertheless, however, by contrast". Transition words (từ chuyển ý) giúp người đọc theo được quan hệ giữa các ý; mỗi nhóm từ báo hiệu một quan hệ riêng. Muốn đưa ra ý tương phản, đối lập với ý trước, ta dùng các từ như nevertheless (tuy vậy), however (tuy nhiên), by contrast (ngược lại). "Significantly, primarily, especially" là nhóm từ nhấn mạnh, dùng để làm nổi bật một ý quan trọng chứ không tạo đối lập. "For example, to illustrate, like" là nhóm từ minh họa, dùng để đưa ví dụ cụ thể cho ý vừa nêu. "First, second, last" là nhóm từ chỉ trình tự, dùng để liệt kê các bước hoặc các ý theo thứ tự, phù hợp khi trình bày quy trình chứ không phải khi muốn nêu ý trái ngược.
Mở trang câu hỏi này →
AAdaptation
BStructural
CManagerial
DVoluntary or involuntary removal
Lời giải
Đáp án đúng: "Voluntary or involuntary removal". Khi can thiệp vào xung đột trong nhóm, người quản lý đi từ biện pháp nhẹ tới nặng; đưa một thành viên ra khỏi nhóm, dù người đó tự nguyện xin rút hay bị điều chuyển, cho thôi việc, là biện pháp cuối cùng, chỉ dùng khi mọi cách khác đã thất bại vì nó tốn kém và ảnh hưởng tới tinh thần chung. "Adaptation" là các bên tự điều chỉnh để thích nghi với nhau, thường được thử trước tiên. "Structural" là thay đổi cơ cấu như phân lại nhiệm vụ, tách khu vực làm việc, đổi quy trình để giảm va chạm mà vẫn giữ nguyên thành viên. "Managerial" là người quản lý trực tiếp đứng ra hoà giải, phân xử hay đặt quy định, cũng là bước đi trước việc phải đưa ai đó ra khỏi nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine the problem
BIdentify available solutions
CSelect your solution
DExamine alternative solutions
Lời giải
Đáp án đúng: "Examine alternative solutions". Khi viết bài luận nêu lập trường về việc tiêm hay không tiêm vắc-xin Covid-19, việc so sánh và đối chiếu các lập luận của hai phía chính là xem xét các phương hướng thay thế: đặt từng lựa chọn cạnh nhau, cân nhắc ưu điểm, nhược điểm và bằng chứng của mỗi bên trước khi quyết định. "Define the problem" là bước gọi tên và mô tả vấn đề; ở đây vấn đề đã rõ là nên ủng hộ hay phản đối, nên hoạt động so sánh lập luận không còn thuộc bước này. "Identify available solutions" là bước liệt kê các lựa chọn có thể có; hai lập trường đã được biết sẵn, việc đang làm là phân tích chúng chứ không phải tìm thêm lựa chọn. "Select your solution" là bước chốt lập trường cuối cùng, diễn ra sau khi đã so sánh, đối chiếu xong các phương hướng.
Mở trang câu hỏi này →