Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSG104 Kỹ năng giao tiếp và cộng tác – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3

25 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSG104 - Kỹ năng giao tiếp và cộng tác, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/2 — câu 21–25.

Danh sách câu hỏi

25/25 câuHết danh sách
Aopportunity to participate in the group decision making process
Bchance to argue
Ctime to relax
Dtime to chat
Lời giải
Đáp án đúng: "opportunity to participate in the group decision making process". Cuộc họp nhóm có giá trị vì nó cho mỗi thành viên quyền tham gia vào việc ra quyết định chung; khi được góp ý kiến và cùng quyết, người ta có cảm giác sở hữu quyết định đó, nên có động lực cao hơn để thực hiện các ý tưởng và hành động của nhóm. Đây là nguyên lý quen thuộc: quyết định có sự tham gia thì dễ được cam kết thực thi hơn quyết định áp đặt. "chance to argue" sai vì tranh cãi tự nó không tạo động lực; tranh luận chỉ có ích khi hướng tới giải pháp, còn cãi vã dễ gây chia rẽ. "time to relax" sai vì cuộc họp là để làm việc, phân công và quyết định, không phải giờ nghỉ ngơi. "time to chat" sai vì trò chuyện xã giao có thể giúp gắn kết nhưng không phải lý do khiến thành viên hăng hái thực hiện quyết định của nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ATake proper physical care of yourself
BPrioritize your time
CAvoid drugs and alcohol
DDrop out of clubs or extracurricular activities
Lời giải
Đáp án đúng: "Drop out of clubs or extracurricular activities". Đây là câu hỏi phủ định: cần chọn cách không giúp đối phó căng thẳng. Bỏ hẳn câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa làm mất đi nguồn hỗ trợ xã hội, sự thư giãn và cảm giác gắn kết, vốn là những yếu tố giúp giảm stress; nếu quá tải, cách đúng là sắp xếp, giảm bớt có chọn lọc chứ không cắt bỏ toàn bộ. Các biện pháp lành mạnh thì không phải đáp án. "Take proper physical care of yourself" như ngủ đủ, ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên giúp cơ thể chống chịu căng thẳng tốt hơn. "Prioritize your time" giúp kiểm soát khối lượng công việc, xử lý việc quan trọng trước, giảm cảm giác bị dồn ép. "Avoid drugs and alcohol" là đúng vì các chất này chỉ làm dịu tạm thời, về lâu dài làm trầm trọng thêm căng thẳng và sức khỏe.
Mở trang câu hỏi này →
23Formal group is not used to....4 lựa chọn
Adevise plans
Bnegotiate
Csatisfy needs of affiliation
Dincrease commitment
Lời giải
Đáp án đúng: "satisfy needs of affiliation". Formal group (nhóm chính thức) do tổ chức lập ra để thực hiện nhiệm vụ và mục tiêu chung, như phòng ban, tổ dự án, hội đồng; còn nhu cầu gắn kết, được thuộc về (affiliation) chủ yếu được đáp ứng qua informal group (nhóm không chính thức) hình thành tự phát từ quan hệ bạn bè, sở thích. "devise plans" là việc nhóm chính thức thường làm, như ban dự án lên kế hoạch triển khai. "negotiate" cũng là chức năng của nhóm chính thức, ví dụ đội đàm phán đại diện công ty làm việc với đối tác. "increase commitment" là một mục đích của nhóm chính thức, vì cho nhân viên cùng tham gia ra quyết định giúp họ cam kết hơn với kết quả chung.
Mở trang câu hỏi này →
Athree.
Bone.
Ctwo.
Dfour.
Lời giải
Đáp án đúng: "one.". Với sinh viên mới tốt nghiệp, ít kinh nghiệm, nguyên tắc chung của resume (sơ yếu lý lịch) là gói gọn trong một trang: nhà tuyển dụng thường chỉ lướt rất nhanh mỗi hồ sơ, nên một trang cô đọng gồm học vấn, kỹ năng, dự án, hoạt động và kinh nghiệm thực tập giúp họ nắm ngay điểm mạnh của ứng viên. "two." là độ dài chấp nhận được cho người đã có nhiều năm kinh nghiệm, nhiều vị trí và thành tích cần liệt kê, chứ không phải lựa chọn ưu tiên cho người mới ra trường; kéo sang trang thứ hai thường chỉ là lặp ý hoặc thêm chi tiết thừa. "three." quá dài với một hồ sơ ít kinh nghiệm, dễ khiến người đọc bỏ sót thông tin quan trọng giữa những dòng không cần thiết. "four." càng không phù hợp, độ dài này gần với hồ sơ học thuật chi tiết hơn là một resume xin việc thông thường.
Mở trang câu hỏi này →
AA résumé is a "selfie" for business purposes.
BIt is a written picture of who you are—it's a marketing tool, and a promotion of you as an ideal candidate for any job you may be interested in.
CThe word résumé comes from the French word résumé, which means "a summary".
DResume is to show to your family what you do for a living.
Lời giải
Đáp án đúng: "Resume is to show to your family what you do for a living.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI về résumé (sơ yếu lý lịch). Résumé là tài liệu gửi nhà tuyển dụng để giới thiệu học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của bạn khi ứng tuyển, không phải để cho gia đình biết bạn làm nghề gì. Ba phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "A résumé is a "selfie" for business purposes." đúng theo nghĩa ẩn dụ: résumé là bức chân dung bạn tự chọn góc để trình bày bản thân trong bối cảnh công việc. Mảnh "it's a marketing tool, and a promotion of you as an ideal candidate" đúng vì résumé là công cụ tiếp thị chính bạn, giúp nhà tuyển dụng thấy bạn là ứng viên phù hợp. Mảnh "comes from the French word résumé" đúng về nguồn gốc từ: trong tiếng Pháp résumé nghĩa là bản tóm tắt, đúng với bản chất của tài liệu này là tóm lược quá trình học tập và làm việc.
Mở trang câu hỏi này →