Câu hỏi: RMC301 Phương pháp nghiên cứu truyền thông – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/50 câuCòn 10
21Which one below is NOT significant consideration when doing participant observation research?6 lựa chọn
AThe setting
BThe participants
CThe nature and purpose of the group
DThe theory of history you are using in this research method
ERecord what you see
FThe frequencies and durations of behavior
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The theory of history you are using in this research method". Câu hỏi tìm điều không cần cân nhắc khi quan sát tham dự; một lý thuyết về lịch sử thuộc về nghiên cứu lịch sử, còn participant observation (quan sát tham dự) tập trung vào những gì đang diễn ra trước mắt trong một nhóm cụ thể. Các yếu tố còn lại đều là điểm phải chú ý nên không được chọn. "The setting" là bối cảnh không gian, thời gian nơi nhóm sinh hoạt, vì hành vi gắn với nơi chốn. "The participants" là ai có mặt, vai trò và quan hệ giữa họ. "The nature and purpose of the group" là nhóm này là gì và tụ họp để làm gì, giúp hiểu ý nghĩa hành vi. "Record what you see" là ghi chép thực địa đầy đủ, nền dữ liệu của phương pháp. "The frequencies and durations of behavior" là hành vi lặp lại bao nhiêu lần và kéo dài bao lâu, giúp phân biệt điều thường lệ với điều ngẫu nhiên, ví dụ trong một nhóm fan gặp mặt hằng tuần.
AMass-mediated text
BEveryday life
CRoutine interactions
DOrdinary people
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mass-mediated text". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) của Harold Garfinkel nghiên cứu những quy tắc ngầm mà con người dùng để tạo trật tự trong đời sống thường ngày. Khi các nhà xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học áp dụng hay điều chỉnh cách tiếp cận này cho nghiên cứu truyền thông, họ phân tích văn bản truyền thông đại chúng, chẳng hạn xem nhân vật trong phim sitcom phá vỡ quy tắc ứng xử nào để tạo tiếng cười. "Everyday life" là đối tượng gốc của phương pháp luận dân tộc học, không phải dạng ứng dụng mở rộng. "Routine interactions" (các tương tác thường lệ) cũng là chất liệu cốt lõi của nghiên cứu ban đầu, như các thí nghiệm phá vỡ quy tắc của Garfinkel. "Ordinary people" chỉ những người tham gia mà nghiên cứu gốc quan sát, không phải loại chất liệu đặc trưng cho hướng ứng dụng vào truyền thông.
ALogos
BEthos
CPathos
DNone are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ethos". Trong rhetorical analysis (phân tích tu từ), Aristotle chia cách thuyết phục làm ba loại: ethos dựa vào uy tín, sự đáng tin của người nói; logos dựa vào lập luận và bằng chứng; pathos dựa vào cảm xúc người nghe. Câu hỏi nói rõ mục đích của việc thêm phát biểu về lợi ích của chế độ ăn lành mạnh là tăng credibility (độ đáng tin) cho bài advertorial (quảng cáo dạng bài viết), nên đó là xây dựng ethos: bài viết tỏ ra hiểu biết và có trách nhiệm với sức khoẻ người đọc, nhờ đó được tin hơn. "Logos" sẽ đúng nếu trọng tâm là đưa số liệu hay chuỗi lập luận để chứng minh, nhưng câu hỏi nhấn vào sự đáng tin chứ không vào sức nặng logic. "Pathos" là khơi cảm xúc như sợ hãi hay khao khát, không phải điều được mô tả. "None are correct" sai vì ethos khớp đúng mục đích nêu trong câu.
ALasswell’s model: Who? Says what? In which channel? To whom? With what effect?
BTemnos’s model: Who? What? Where? When? Why?
CBerger’s model: the artist, the work of art, the audience, the medium and America (or any society).
DJakobson’s model: Sender, Message, Contact, Receiver, Meaning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Temnos’s model: Who? What? Where? When? Why?". Câu hỏi tìm mô hình không được nhắc tới. Không có mô hình truyền thông nào mang tên Temnos; chuỗi năm câu hỏi ai, cái gì, ở đâu, khi nào, vì sao vốn là quy tắc 5W của nghề báo khi viết tin, không phải lý thuyết truyền thông trong phân tích tu từ. Phương án "Lasswell’s model: Who? Says what? In which channel? To whom? With what effect?" là mô hình kinh điển của Harold Lasswell, mô tả truyền thông như chuỗi từ người nói tới hiệu quả, nên đúng là có trong chương. Phương án "Berger’s model: the artist, the work of art, the audience, the medium and America (or any society)." là mô hình của Arthur Asa Berger đặt tác phẩm giữa nghệ sĩ, khán giả, phương tiện và xã hội, cũng được nêu. Phương án "Jakobson’s model: Sender, Message, Contact, Receiver, Meaning" là mô hình của Roman Jakobson gắn các yếu tố giao tiếp với các chức năng của ngôn ngữ, cũng thuộc chương này.
AWe must distinguish between messages and media.
BWe must not assume that those exposed to the media always get the message.
CThere is always problem of aberrant decoding.
DAll of them are correct.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of them are correct.". Phân tích nội dung truyền thông phức tạp vì nhiều lý do cùng lúc, nên ba phát biểu đều đúng. "We must distinguish between messages and media." đúng vì thông điệp và phương tiện truyền tải nó là hai thứ khác nhau; cùng một thông điệp trên báo in và trên video có thể tạo tác động khác nhau, nên người phân tích phải xác định mình đang đo cái gì. "We must not assume that those exposed to the media always get the message." đúng vì việc tiếp xúc với một quảng cáo hay bản tin không bảo đảm khán giả tiếp nhận đúng thông điệp; nội dung đếm được không đồng nghĩa với tác động lên người xem. "There is always problem of aberrant decoding." đúng vì theo Umberto Eco, aberrant decoding (giải mã lệch) xảy ra khi người nhận hiểu thông điệp khác với ý người tạo ra nó, do khác biệt văn hoá, giai cấp hay vốn sống.
APhysiological urges perceived by the senses
BKnown origin manifestations in everyday experiences
CThemes solely belonging to the personal unconscious
DUniversal themes present in dreams, myths, religions, and art
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Universal themes present in dreams, myths, religions, and art". Carl Jung cho rằng ngoài vô thức cá nhân còn có collective unconscious (vô thức tập thể), tầng tâm lý chung của loài người; archetypes (cổ mẫu) là những hình mẫu, chủ đề phổ quát của tầng này, như người anh hùng, người mẹ, kẻ lừa lọc, xuất hiện lặp lại trong giấc mơ, thần thoại, tôn giáo và nghệ thuật ở nhiều nền văn hoá. Phim và quảng cáo hay dựng nhân vật theo cổ mẫu anh hùng để khán giả nhận ra ngay. "Physiological urges perceived by the senses" mô tả bản năng sinh lý, gần với khái niệm xung năng chứ không phải cổ mẫu. "Known origin manifestations in everyday experiences" sai ở cả hai vế: cổ mẫu không có nguồn gốc biết rõ và không phải những biểu hiện thường nhật. "Themes solely belonging to the personal unconscious" ngược với Jung, vì cổ mẫu thuộc vô thức tập thể, chung cho mọi người, không phải của riêng vô thức cá nhân.
ASymbol
BIndex
CIcon
DSignified
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Icon". Charles Sanders Peirce chia ký hiệu thành ba loại theo cách chúng biểu đạt: icon (ký hiệu tương đồng) biểu đạt nhờ giống với đối tượng, như bức ảnh chân dung hay biểu tượng chiếc phong bì cho thư điện tử; index (chỉ hiệu) biểu đạt nhờ quan hệ nhân quả, như khói báo hiệu lửa; symbol (biểu trưng) biểu đạt nhờ quy ước phải học mới hiểu, như chữ viết hay lá cờ. "Symbol" sai vì nó dựa trên quy ước, giữa ký hiệu và đối tượng không có sự giống nhau. "Index" sai vì nó dựa trên quan hệ nhân quả hoặc liên hệ vật lý, không phải sự giống nhau. "Signified" sai vì đây là thuật ngữ của Saussure chỉ cái được biểu đạt, tức khái niệm, không thuộc bộ ba loại ký hiệu của Peirce.
ASerious violence
BFictive meditated violence
CPhysical violence
DCriminal violence
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Fictive meditated violence". Khi phân tích bạo lực trên truyền thông, có thể sắp các khái niệm thành từng cặp đối lập; bạo lực thật được truyền qua phương tiện, như cảnh xung đột trên bản tin, đối lập với bạo lực hư cấu được truyền qua phương tiện, như cảnh đánh nhau trong phim hay trò chơi điện tử, vì cặp này cùng là bạo lực qua phương tiện truyền thông, chỉ khác nhau ở chỗ có thật hay do sáng tác. "Serious violence" nói về sắc thái nghiêm trọng, thường đặt đối lập với bạo lực mang tính hài hước, không liên quan trục thật và hư cấu. "Physical violence" nói về hình thức thể xác, đối lập tự nhiên với bạo lực tinh thần hay lời nói. "Criminal violence" nói về tính phạm pháp, đối lập với bạo lực hợp pháp như lực lượng chức năng dùng vũ lực; cả ba không phải mặt đối lập của bạo lực thật qua truyền thông.
29Which of the following best explains why the quality of writing is important in research reports?4 lựa chọn
AIt determines the amount of funding received
BIt influences how readers and reviewers perceive the research
CIt replaces the need for solid research data
DIt is more important than the research findings
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It influences how readers and reviewers perceive the research". Báo cáo nghiên cứu là kênh duy nhất để người đọc và người phản biện tiếp cận công trình, nên văn viết rõ ràng, chặt chẽ, đúng quy chuẩn trích dẫn giúp họ hiểu đúng phương pháp và tin vào kết quả, còn văn rối dễ khiến một nghiên cứu tốt bị đánh giá thấp. "It determines the amount of funding received" có thể đúng gián tiếp khi viết đề xuất xin tài trợ, nhưng không phải lý do cốt lõi khiến chất lượng viết quan trọng với mọi báo cáo. "It replaces the need for solid research data" sai vì văn hay không thể bù cho dữ liệu yếu; viết tốt chỉ trình bày dữ liệu cho rõ. "It is more important than the research findings" sai vì kết quả nghiên cứu vẫn là nội dung chính, chất lượng viết phục vụ việc truyền đạt kết quả chứ không đứng trên nó.
Ainterviewers --- historians
Bparticipants --- observers
Cparticipant --- observation
Danalysts --- interviewers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "participants --- observers". Participant observation (quan sát tham dự) đòi hỏi nhà nghiên cứu sống và sinh hoạt cùng nhóm mình nghiên cứu, nên phải giữ thăng bằng giữa hai vai: là người tham gia để hiểu nhóm từ bên trong, và là người quan sát để ghi chép, phân tích một cách tỉnh táo; tham gia quá sâu dễ mất khách quan, đứng ngoài quá xa thì không hiểu được nhóm. "participant --- observation" sai vì chỗ trống thứ hai phải là một vai, tức một người, trong khi observation là hoạt động chứ không phải vai trò, và cặp từ này còn lặp lại tên phương pháp. "interviewers --- historians" sai vì phỏng vấn chỉ là một kỹ thuật phụ trợ, còn nhà sử học làm việc với tư liệu quá khứ chứ không hoà vào nhóm hiện tại. "analysts --- interviewers" sai vì cả hai vai đều đứng ngoài nhóm, không có vai tham gia vốn là điểm cốt lõi của phương pháp.
ASomeone wins and someone loses
BSometimes you are winning, and other times you might be losing
CLove is not serious
DNo rules to follow in games.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "No rules to follow in games.". Ẩn dụ (metaphor) chuyển các đặc điểm của miền nguồn, ở đây là trò chơi, sang miền đích là tình yêu. Câu hỏi tìm điều mà ẩn dụ "Love is a game" không hàm ý. Trò chơi luôn có luật, nên ẩn dụ này hàm ý tình yêu cũng có luật chơi, chiến thuật, nước đi, tức điều ngược hẳn với ý cho rằng trò chơi không có luật. Phương án "Someone wins and someone loses" đúng là hàm ý của ẩn dụ, vì trò chơi có người thắng kẻ thua, nên không được chọn. Phương án "Sometimes you are winning, and other times you might be losing" cũng là hàm ý hợp lý, vì thế trận trong trò chơi thay đổi theo từng lúc như trong một mối quan hệ. Phương án "Love is not serious" cũng được ẩn dụ gợi ra, vì chơi là hoạt động giải trí, nên coi tình yêu là trò chơi ngầm ý xem nhẹ nó.
AUse complex sentence structures
BRead the paper aloud
CAvoid revising drafts
DWrite in a single sentence style
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Read the paper aloud". Đọc to bài viết buộc người viết nghe từng câu bằng tai thay vì lướt bằng mắt; câu quá dài, ý rối, chỗ thiếu từ hay lặp từ sẽ làm ta vấp hoặc hụt hơi, và đó chính là những đoạn tối nghĩa cần sửa. Đây là mẹo biên tập quen thuộc khi viết báo cáo nghiên cứu hay kịch bản truyền thông. "Use complex sentence structures" đi ngược mục tiêu, vì câu phức nhiều tầng thường là nguồn gây khó hiểu chứ không giúp phát hiện nó. "Avoid revising drafts" sai vì phát hiện đoạn tối nghĩa chỉ có ích khi ta chịu sửa bản nháp; bài viết rõ ràng thường qua nhiều lượt chỉnh. "Write in a single sentence style" làm văn đơn điệu và không phải cách kiểm tra; sự rõ ràng đến từ việc chọn độ dài và kiểu câu phù hợp với từng ý.
AVariance
BMedian
CStandard deviation
DRange
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Variance". Variance (phương sai) là trung bình của bình phương các độ lệch giữa từng giá trị và giá trị trung bình; bình phương giúp độ lệch âm và dương không triệt tiêu nhau, và phương sai càng lớn thì dữ liệu càng phân tán. Ví dụ đo số giờ dùng mạng xã hội mỗi ngày của một nhóm sinh viên, phương sai cho biết thói quen của họ khác nhau nhiều hay ít. "Median" (trung vị) là giá trị nằm giữa khi xếp dữ liệu theo thứ tự, là thước đo xu hướng trung tâm chứ không đo độ lệch. "Standard deviation" (độ lệch chuẩn) là căn bậc hai của phương sai, đưa độ phân tán về cùng đơn vị với dữ liệu, nên không phải chính trung bình các bình phương độ lệch. "Range" (khoảng biến thiên) chỉ là hiệu giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, không dùng tới giá trị trung bình.
AMisleading percentages
BMisleading use of the term average
CStacking the deck
DOvergeneralizing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Misleading percentages". Tỉ lệ phần trăm mà không cho biết cỡ mẫu có thể đánh lừa người đọc: chín mươi phần trăm của mười người được hỏi khác rất xa chín mươi phần trăm của mười nghìn người, nên quảng cáo dùng con số đẹp để tạo ấn tượng mà người nghe không kiểm được. "Misleading use of the term average" là lạm dụng chữ trung bình, ví dụ dùng số trung bình cộng bị kéo lệch bởi vài giá trị cực lớn thay vì trung vị, trong khi câu này không nói tới số trung bình. "Stacking the deck" là chỉ đưa ra bằng chứng có lợi và giấu bằng chứng bất lợi; câu hỏi nhấn vào việc thiếu cỡ mẫu sau con số phần trăm. "Overgeneralizing" là suy rộng từ vài trường hợp ra tất cả, có thể liên quan nhưng không phải lỗi đặc trưng của việc trình bày phần trăm thiếu số liệu gốc.
Acultural impersonalism
Bcultural imperialism
Cmedia impersonalism
Dmedia imperialism
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "cultural imperialism". Trong phê bình Marxist, cultural imperialism (chủ nghĩa đế quốc văn hoá) chỉ việc các nước tư bản phát triển, thông qua toàn cầu hoá truyền thông và các thiết chế kinh tế, xuất khẩu hệ tư tưởng tư sản cùng lối sống tiêu dùng sang các nước thế giới thứ ba, làm suy yếu văn hoá bản địa và đẩy vấn đề sang đó. "media imperialism" (chủ nghĩa đế quốc truyền thông) là thuật ngữ có thật nhưng hẹp hơn, chỉ nói về sự thống trị của dòng chảy truyền thông, trong khi hiện tượng được mô tả bao gồm cả thể chế kinh tế và hệ tư tưởng nói chung. "cultural impersonalism" sai vì impersonalism nghĩa là tính phi cá nhân, không liên quan tới sự thống trị giữa các nước. "media impersonalism" sai vì cũng dùng impersonalism, không phải khái niệm của phê bình Marxist về quan hệ thống trị toàn cầu.
AExamines the validity of a hypothesis or theory
BDescribe customer behavior
CTo create media content
DTo understand customer needs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Examines the validity of a hypothesis or theory". Nghiên cứu thực nghiệm (experiment research) là phương pháp người nghiên cứu chủ động thay đổi một biến độc lập, giữ các yếu tố khác ổn định, rồi đo tác động lên biến phụ thuộc, thường có nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, nhằm kiểm định xem một giả thuyết hay lý thuyết có đứng vững không. Ví dụ cho hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo để kiểm tra giả thuyết rằng người nổi tiếng làm tăng ý định mua. Phương án "Describe customer behavior" là mục tiêu của nghiên cứu mô tả như khảo sát hay quan sát, không cần thao tác biến. Phương án "To create media content" là hoạt động sản xuất truyền thông, không phải nghiên cứu. Phương án "To understand customer needs" thường đạt được bằng phỏng vấn sâu, nhóm tập trung hay khảo sát, chứ không phải đặc trưng của thực nghiệm.
AAlliteration, exemplification, and rhyme, because they make the message memorable, relatable, and catchy.
BAllegory, ambiguity, and synecdoche, because they create a mysterious and thought-provoking campaign.
CMetaphor, irony, and simile, because they add humor and complexity to the message.
DAntithesis, metonymy, and rhythm, because they highlight contrasts, evoke associations, and maintain a steady flow.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Alliteration, exemplification, and rhyme, because they make the message memorable, relatable, and catchy.". Với quảng cáo một đồ uống sức khoẻ cho số đông, mục tiêu là để khán giả nhớ tên, thấy sản phẩm gần gũi và lặp lại được thông điệp. Alliteration (điệp âm đầu) và rhyme (vần) tạo khẩu hiệu dễ thuộc, bắt tai; exemplification (nêu ví dụ) đưa ra tình huống cụ thể như một người chạy bộ buổi sáng uống sản phẩm, khiến lợi ích trở nên dễ hình dung. "Allegory, ambiguity, and synecdoche, because they create a mysterious and thought-provoking campaign." kém hiệu quả vì allegory (phúng dụ) và ambiguity (sự mơ hồ) bắt người xem phải giải mã, trong khi quảng cáo sức khoẻ cần thông điệp rõ ràng; synecdoche (hoán dụ bộ phận) dùng được nhưng không bù được sự mơ hồ. "Metaphor, irony, and simile, because they add humor and complexity to the message." có ưu điểm gây cười, nhưng irony (mỉa mai) dễ bị hiểu ngược, rủi ro với thông điệp về sức khoẻ. "Antithesis, metonymy, and rhythm, because they highlight contrasts, evoke associations, and maintain a steady flow." gồm những thủ pháp hữu ích, nhưng antithesis (phép đối) và metonymy (hoán dụ) thiên về tạo tương phản và liên tưởng hơn là làm thông điệp dễ nhớ và gần gũi bằng ví dụ cụ thể.
AIn diachronic or historical studies, we focus on change over time.
BIn diachronic or historical studies, we focus on change over time, and in synchronic or comparative studies, we study change over distance.
CIn synchronic or comparative studies, we study change over distance.
DThey are the same.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "In diachronic or historical studies, we focus on change over time, and in synchronic or comparative studies, we study change over distance.". Cặp thuật ngữ này bắt nguồn từ Saussure: diachronic (lịch đại) xét một hiện tượng qua các thời điểm, như quảng cáo dầu gội thay đổi ra sao từ thập niên 1990 tới nay; synchronic (đồng đại) xét hiện tượng ở cùng một thời điểm nhưng ở những nơi khác nhau, như so quảng cáo cùng năm ở Việt Nam và Hàn Quốc. Sự khác biệt chỉ thấy được khi nêu đủ cả hai vế. "In diachronic or historical studies, we focus on change over time." đúng nhưng chỉ nói một nửa, không cho biết nghiên cứu đồng đại khác ở đâu. "In synchronic or comparative studies, we study change over distance." cũng đúng nhưng thiếu vế lịch đại nên chưa nêu được sự khác biệt. "They are the same." sai vì hai cách tiếp cận đi theo hai trục khác nhau: thời gian và không gian.
AHe argued that focus groups are overrated
BHe argued that focus groups can also be skewed by matters like social dominance.
CHe argued that focus groups are easy and affordable to implement
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "He argued that focus groups can also be skewed by matters like social dominance.". Focus group (nhóm tập trung) là thảo luận nhóm có người điều phối, và chính tính tập thể tạo ra điểm yếu: một vài người lấn át sẽ dẫn dắt ý kiến, người khác ngại phản bác hoặc nói theo số đông, nên dữ liệu phản ánh động lực nhóm hơn là suy nghĩ thật của từng người; Gerald Zaltman nêu sự chi phối xã hội như một nguồn sai lệch như vậy. "He argued that focus groups are overrated" chỉ là nhận định chung rằng phương pháp được đánh giá quá cao, không nêu cơ chế cụ thể làm thông tin sai lệch. "He argued that focus groups are easy and affordable to implement" là ưu điểm về chi phí và tổ chức, không phải điểm yếu. "All of the above" không đúng vì trong các phát biểu có một ưu điểm, nên không thể cùng là điểm yếu.
Atalk and oral communication
Bwritten language and written texts
CBoth talk and oral communication and written language and written texts
DNeither talk and oral communication nor written language and written texts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Both talk and oral communication and written language and written texts". Theo Arthur Asa Berger, discourse analysis (phân tích diễn ngôn) nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng thực tế, tức cách con người dùng ngôn ngữ để tạo nghĩa và thực hiện hành động xã hội, và đối tượng của nó bao gồm cả lời nói lẫn chữ viết, từ một cuộc phỏng vấn trên truyền hình tới một bài báo hay một mẩu quảng cáo in. Chọn riêng "talk and oral communication" là sai vì bỏ mất mảng văn bản viết, vốn chiếm phần lớn chất liệu trong nghiên cứu truyền thông như báo chí, quảng cáo. Chọn riêng "written language and written texts" cũng sai vì loại bỏ hội thoại và giao tiếp bằng lời, đối tượng quen thuộc của phân tích hội thoại. "Neither talk and oral communication nor written language and written texts" sai vì nó phủ nhận cả hai, trong khi ngôn ngữ nói và viết chính là chất liệu cốt lõi của phân tích diễn ngôn.