Câu hỏi: RMC301 Phương pháp nghiên cứu truyền thông – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.
Danh sách câu hỏi
50/50 câuHết danh sách
41According to Jean Baudrillard, which concept characterizes the condition in which models replace reality?4 lựa chọn
AHyperreality
BSimulations
CMass media
DPostmodernism
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hyperreality". Jean Baudrillard dùng khái niệm siêu thực (hyperreality) để chỉ tình trạng các mô hình, hình ảnh và bản sao do truyền thông tạo ra không còn tham chiếu tới hiện thực mà thay thế nó, tới mức con người trải nghiệm cái mô phỏng như thật hơn cả cái thật, ví dụ cuộc sống hoàn hảo trên Instagram trở thành chuẩn để đo đời thật. Phương án "Simulations" là mô phỏng, khái niệm liên quan mà Baudrillard dùng để chỉ quá trình sản sinh các bản sao, nhưng trạng thái khi mô hình đã thay hiện thực mới được gọi là siêu thực. Phương án "Mass media" là phương tiện truyền thông đại chúng, nơi sinh ra nhiều mô phỏng, chứ không phải tên của trạng thái đó. Phương án "Postmodernism" là trào lưu tư tưởng rộng mà Baudrillard thường được xếp vào, không phải khái niệm riêng mô tả việc mô hình thay thế hiện thực.
42What is one thing content analysis can tell us?4 lựa chọn
AWhat is in the material being studied
BHow the material affects people
CWhy people created the material
DThe future impact of the material
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "What is in the material being studied". Content analysis (phân tích nội dung) là phương pháp đếm và phân loại có hệ thống các yếu tố xuất hiện trong văn bản truyền thông, ví dụ đếm số quảng cáo truyền hình đặt phụ nữ vào vai nội trợ. Nó cho biết trong tài liệu có gì và xuất hiện với tần suất ra sao, nhưng dừng ở chính tài liệu. "How the material affects people" đòi nghiên cứu khán giả bằng thực nghiệm hay khảo sát, vì một nội dung xuất hiện nhiều chưa chắc đã tác động mạnh. "Why people created the material" cần phỏng vấn người làm nội dung hay nghiên cứu bối cảnh sản xuất; phân tích nội dung chỉ suy đoán được về ý đồ. "The future impact of the material" là dự báo, vượt ngoài những gì việc đếm trên tài liệu hiện có có thể chứng minh.
43What is the dependent variable in an experiment?4 lựa chọn
AThe variable that is manipulated
BThe variable that is measured
CThe variable that is controlled
DThe variable that is ignored
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The variable that is measured". Trong thực nghiệm, dependent variable (biến phụ thuộc) là kết quả mà nhà nghiên cứu đo để xem nó thay đổi thế nào khi điều kiện thay đổi; ví dụ thử cho hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo rồi đo mức độ nhớ thương hiệu, thì mức độ nhớ là biến phụ thuộc. "The variable that is manipulated" là independent variable (biến độc lập), tức thứ nhà nghiên cứu chủ động thay đổi, ở ví dụ trên là phiên bản quảng cáo. "The variable that is controlled" là biến kiểm soát, được giữ cố định giữa các nhóm như thời lượng xem hay độ tuổi người tham gia, để nó không làm nhiễu kết quả. "The variable that is ignored" không phải một loại biến trong thiết kế thực nghiệm; bỏ qua một biến có ảnh hưởng chính là sai sót làm giảm độ tin cậy, không phải định nghĩa của biến phụ thuộc.
44What are key points about surveying?5 lựa chọn
AIt is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data.
BIt is based on finding people (respondents) and asking them for information.
CIt is done with representative samples of a population being studied.
DIt is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied.
EAll of them are correct.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of them are correct.". Survey (khảo sát) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách hỏi một mẫu người trả lời rồi suy rộng cho tổng thể, và mỗi phát biểu được nêu mô tả đúng một đặc điểm của nó. Phát biểu "It is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural" đúng vì khảo sát dùng cho nhiều loại dữ liệu, từ thói quen tiêu dùng tới thái độ chính trị. "It is based on finding people (respondents) and asking them for information." đúng vì cốt lõi của khảo sát là tìm người trả lời và hỏi họ. "It is done with representative samples of a population being studied." đúng vì không thể hỏi hết tổng thể nên phải chọn mẫu đại diện. "It is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied." đúng vì đó chính là giả định cho phép suy rộng kết quả từ mẫu ra tổng thể, ví dụ hỏi một nghìn người để nói về khán giả cả nước. Mỗi phát biểu riêng lẻ đều đúng nhưng chỉ là một phần, nên chọn riêng bất kỳ cái nào cũng không đầy đủ bằng lựa chọn bao gồm tất cả.
AAllegory
BAlliteration
CAllusions
DAmbiguity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Alliteration". Alliteration (điệp âm) là thủ pháp tu từ dùng liên tiếp nhiều từ bắt đầu bằng cùng một âm hoặc lặp lại một nguyên âm, tạo nhịp điệu dễ nhớ; quảng cáo và tên thương hiệu dùng rất nhiều, ví dụ "Coca-Cola" hay "PayPal". "Allegory" (ngụ ngôn) là câu chuyện mà nhân vật và sự kiện tượng trưng cho một ý nghĩa đạo đức hay chính trị sâu hơn, không liên quan tới âm thanh của chữ. "Allusions" (điển tích, ám chỉ) là nhắc gián tiếp tới một nhân vật, tác phẩm hay sự kiện mà người đọc được kỳ vọng nhận ra, như quảng cáo gợi lại một cảnh phim nổi tiếng. "Ambiguity" (mơ hồ, đa nghĩa) là cách nói có thể hiểu theo nhiều nghĩa, đôi khi được dùng có chủ ý để gây tò mò, nhưng không dựa trên việc lặp âm đầu.
ALanguage use
BThe communication of beliefs (cognition)
CInteraction in social situations.
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above". Teun A. van Dijk xem diễn ngôn là một sự kiện giao tiếp có ba chiều chính, và phân tích diễn ngôn phải xét đồng thời cả ba. "Language use" (việc sử dụng ngôn ngữ) là chiều thứ nhất: diễn ngôn là ngôn ngữ được dùng trong thực tế, không phải hệ thống ngữ pháp trừu tượng. "The communication of beliefs (cognition)" là chiều nhận thức: qua diễn ngôn con người truyền đạt ý tưởng, niềm tin, quan điểm, ví dụ một bản tin truyền đi cách nhìn về người nhập cư. "Interaction in social situations." là chiều xã hội: diễn ngôn luôn diễn ra như một tương tác giữa người với người trong bối cảnh cụ thể, như một cuộc phỏng vấn hay cuộc tranh luận trên truyền hình. Vì cả ba đều là chiều chính trong cách hiểu của van Dijk, chọn riêng bất kỳ chiều nào cũng thiếu.
ATo introduce the independent variable
BTo measure the dependent variable before the experiment
CTo collect demographic information
DTo administer the posttest
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To measure the dependent variable before the experiment". Trong thực nghiệm, pretest (đo trước) là lần đo biến phụ thuộc trước khi tác động thực nghiệm được đưa vào, tạo mốc nền để so với posttest (đo sau); chênh lệch giữa hai lần đo cho biết tác động của biến độc lập. Ví dụ đo thái độ của người xem với một thương hiệu trước khi cho họ xem quảng cáo, rồi đo lại sau đó. "To introduce the independent variable" sai vì đưa biến độc lập vào là bước can thiệp (treatment), diễn ra sau pretest. "To collect demographic information" sai vì thông tin nhân khẩu học như tuổi, giới tính có thể thu cùng lúc nhưng không phải mục đích của pretest, vốn đo chính biến phụ thuộc. "To administer the posttest" sai vì posttest là lần đo sau can thiệp, là bước khác hẳn với pretest.
48How to Read Analytically?4 lựa chọn
A
• Find the thesis statement
• Look for conclusions
• Look at the methodology employed
• Look for important theories and conceptsB
• Look for arguments made by the author.
• Look at the sources used by the author
• Look for contrasts and comparisons
• Look at the examples offeredC
• Look for threads
• Look for insights
• If data are used, look at how they are used
• Consider the style of writing.DAll the options are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All the options are correct". Đọc phân tích (reading analytically) là đọc có phương pháp để đánh giá một bài nghiên cứu, và nó gồm nhiều thao tác bổ sung cho nhau: xác định luận đề, kết luận, phương pháp, lý thuyết; theo dõi lập luận, nguồn, phép so sánh, ví dụ; rồi để ý các mạch ý, phát hiện, cách dùng dữ liệu và văn phong. Ba nhóm gợi ý trong câu hỏi đều thuộc cùng một danh sách thao tác ấy, nên chọn một nhóm là bỏ sót hai nhóm kia. Nhóm bắt đầu bằng "Find the thesis statement" và "Look at the methodology employed" là đúng, nhưng chỉ bao quát phần khung của bài. Nhóm có "Look for arguments made by the author." và "Look at the sources used by the author" cũng đúng, tập trung vào lập luận và bằng chứng. Nhóm có "If data are used, look at how they are used" và "Consider the style of writing." cũng đúng, nhắm vào dữ liệu và cách viết. Vì cả ba nhóm cùng đúng và phải dùng cùng nhau, phương án gộp tất cả là lựa chọn đầy đủ.
ALong-term effects of phenomena
BClear-cut cause-and-effect relationships
CEffects outside laboratory conditions
DAll possible variables in a study
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Clear-cut cause-and-effect relationships". Theo Susanna Hornig Priest, sức mạnh riêng của experiment (thực nghiệm) là kiểm soát: nhà nghiên cứu thay đổi một biến, chẳng hạn cho một nhóm xem quảng cáo có người nổi tiếng và nhóm kia xem bản không có, giữ các yếu tố khác như nhau và chia nhóm ngẫu nhiên, nên khác biệt đo được có thể quy cho biến đó. Vì vậy thực nghiệm xác lập quan hệ nhân quả rõ ràng hơn khảo sát hay phân tích nội dung. "Long-term effects of phenomena" là điểm yếu của thực nghiệm vì nó thường đo ngay sau khi tiếp xúc, ít theo dõi lâu dài. "Effects outside laboratory conditions" cũng là giới hạn của nó: kết quả trong phòng thí nghiệm chưa chắc đúng ngoài đời. "All possible variables in a study" là điều không phương pháp nào làm được; thực nghiệm chỉ kiểm soát vài biến được chọn.
AThe frequencies and durations of behavior.
BRecord what you see
CThe nature and purpose of the group.
DThe behavior of people in the group.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The nature and purpose of the group.". Trong participant observation (quan sát tham dự), các câu hỏi như điều gì gắn kết các thành viên, nhóm có tổ chức chặt chẽ hay ra vào tự do, nhóm tồn tại lâu dài hay chỉ tụ họp tình cờ, nhóm có nhiều quy tắc hay không đều nhằm làm rõ nhóm là loại nhóm gì và tồn tại để làm gì, tức bản chất và mục đích của nhóm. Ví dụ một cộng đồng người hâm mộ trên mạng có quy tắc nghiêm và hoạt động đều đặn khác một nhóm bạn gặp nhau ngẫu hứng. "The frequencies and durations of behavior." thuộc khía cạnh đo xem một hành vi xảy ra bao nhiêu lần và kéo dài bao lâu, không hỏi nhóm là gì. "Record what you see" là nguyên tắc ghi chép thực địa, ghi lại những gì quan sát được, không phải một khía cạnh để xem xét nhóm. "The behavior of people in the group." tập trung vào việc các thành viên làm gì, tương tác ra sao, ai ra quyết định, chứ không hỏi về tính chất tổ chức và lý do tồn tại của nhóm.