Câu hỏi: MKT309m Bán hàng đa kênh – Bộ ôn tập thi lại số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT309m - Bán hàng đa kênh, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.
Danh sách câu hỏi
50/50 câuHết danh sách
AIt speeds up decision-making without gathering insights.
BIt reduces the reliance on customer evidence.
CIt leads to a continual competitive edge.
DIt hinders impartial opinions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It leads to a continual competitive edge.". Iterative approach (cách tiếp cận lặp) trong phát triển sản phẩm là chia công việc thành các vòng ngắn: tung ra phiên bản nhỏ, thu phản hồi và dữ liệu từ khách hàng, rồi cải tiến ở vòng sau. Nhờ quyết định liên tục dựa trên bằng chứng mới, doanh nghiệp thích ứng nhanh với thị trường và giữ được lợi thế cạnh tranh liên tục. "It speeds up decision-making without gathering insights." sai vì cách làm lặp có thể giúp quyết định nhanh hơn nhưng chính nhờ mỗi vòng đều thu thập hiểu biết từ người dùng, không phải bỏ qua chúng. "It reduces the reliance on customer evidence." sai vì phương pháp lặp tăng sự phụ thuộc vào bằng chứng từ khách hàng, đó là đầu vào của từng vòng cải tiến. "It hinders impartial opinions." sai vì dựa trên dữ liệu thử nghiệm thực tế giúp quyết định khách quan hơn, giảm việc chọn theo cảm tính của người có chức vụ cao nhất.
42What is tokenization in e-commerce?4 lựa chọn
AA marketing strategy
BA payment processing method
CA security measure to protect customer data
DA design element
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A security measure to protect customer data". Token hoá (tokenization) trong thương mại điện tử là thay dữ liệu nhạy cảm như số thẻ tín dụng bằng một chuỗi ký hiệu ngẫu nhiên gọi là token; hệ thống của cửa hàng chỉ lưu token, còn số thẻ thật nằm trong kho an toàn của đơn vị xử lý, nên nếu bị tấn công kẻ gian cũng không dùng được dữ liệu lấy được. "A marketing strategy" (chiến lược tiếp thị) sai vì token hoá không nhằm thu hút hay giữ khách. "A payment processing method" (phương thức xử lý thanh toán) gần với hoàn cảnh vì token thường được dùng trong luồng thanh toán, ví dụ Apple Pay, nhưng bản chất của nó là lớp bảo mật bọc quanh việc thanh toán chứ không phải một cách thanh toán riêng. "A design element" (yếu tố thiết kế) sai vì token không hiển thị trên giao diện.
43Which of the following is a source of online data that can serve as a tool to assist in testing efforts?4 lựa chọn
AThere are no online data resources available to assist is testing efforts
BGoogle Analytics and Questionnaires and surveys
COptimization
DAll of above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Google Analytics and Questionnaires and surveys". Testing (thử nghiệm, như A/B testing) cần dữ liệu để biết nên thử gì và đánh giá kết quả; Google Analytics cung cấp dữ liệu hành vi như trang thoát, tỉ lệ chuyển đổi, còn questionnaires and surveys (bảng hỏi và khảo sát trực tuyến) cho biết lý do và cảm nhận của khách, hai nguồn bổ sung cho nhau. "There are no online data resources available to assist is testing efforts" sai vì có rất nhiều nguồn dữ liệu trực tuyến hỗ trợ thử nghiệm, chính hai nguồn vừa nêu là ví dụ. "Optimization" là quá trình cải thiện website hay chiến dịch dựa trên kết quả thử nghiệm, tức mục đích của việc thử, chứ không phải một nguồn dữ liệu. "All of above" sai vì nó gộp cả phát biểu phủ nhận nguồn dữ liệu lẫn một quá trình không phải nguồn dữ liệu.
44Strategic thinking has many benefits. What is one of the benefits of strategic thinking for a marketer?4 lựa chọn
AIt leads to elimination of risks
BIt allows for a more reactive approach to campaign development
CIt creates a better sense of direction for campaigns
DIt reduces the size of the marketing budget
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It creates a better sense of direction for campaigns". Tư duy chiến lược là nhìn bức tranh lớn, gắn từng chiến dịch với mục tiêu dài hạn của thương hiệu, nhờ đó người làm tiếp thị biết chiến dịch đi về đâu, ưu tiên gì và đo bằng gì. "It leads to elimination of risks" nói quá, vì tư duy chiến lược giúp nhận diện và giảm rủi ro chứ không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro. "It allows for a more reactive approach to campaign development" ngược bản chất, vì tư duy chiến lược hướng tới chủ động lên kế hoạch trước thay vì chạy theo phản ứng với sự việc. "It reduces the size of the marketing budget" không phải lợi ích tất yếu; chiến lược giúp dùng ngân sách hiệu quả hơn, nhưng có khi lại đòi hỏi đầu tư nhiều hơn.
ARely on the use of chatbots
BCreate the plan and adhere to it rigidly
CImplement a phased roadmap for the customer service plan
DWork seperately from other teams involved
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Implement a phased roadmap for the customer service plan". Một kế hoạch dịch vụ khách hàng nên triển khai theo phased roadmap (lộ trình theo giai đoạn): bắt đầu với những kênh và quy trình quan trọng nhất, đo kết quả, rút kinh nghiệm rồi mở rộng dần, ví dụ trước tiên xử lý tin nhắn Facebook rồi mới thêm Zalo và chatbot. "Rely on the use of chatbots" sai vì chatbot hữu ích cho câu hỏi đơn giản, nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào nó khiến những ca phức tạp hay nhạy cảm không được người thật xử lý. "Create the plan and adhere to it rigidly" sai vì nhu cầu khách và hành vi trên các kênh luôn thay đổi, kế hoạch cần được xem lại và điều chỉnh. "Work seperately from other teams involved" sai vì dịch vụ khách hàng phải phối hợp với tiếp thị, bán hàng, giao hàng và pháp lý để giải quyết vấn đề trọn vẹn và nhất quán.
AA mobile website requires connection to the Internet, whereas a mobile application may function without a live Internet connection.
BIf you need mobile-based features and functionality, a mobile application may be required.
CMobile applications must be downloaded and installed on the mobile device, whereas a mobile website is readily available via an active Internet connection.
DMobile websites are generally more expensive to develop, launch, and sustain than mobile applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mobile websites are generally more expensive to develop, launch, and sustain than mobile applications.". Câu hỏi tìm điều không đúng khi so sánh website di động với ứng dụng di động. Thực tế ngược lại: ứng dụng phải viết riêng cho iOS và Android, qua duyệt của kho ứng dụng và cập nhật liên tục, nên thường tốn kém hơn website di động, vốn chỉ cần một bản chạy trên trình duyệt. "A mobile website requires connection to the Internet, whereas a mobile application may function without a live Internet connection." là khác biệt đúng: ứng dụng lưu được dữ liệu trên máy để dùng ngoại tuyến. "If you need mobile-based features and functionality, a mobile application may be required." cũng đúng vì muốn dùng sâu camera, GPS, thông báo đẩy thì ứng dụng làm tốt hơn. "Mobile applications must be downloaded and installed on the mobile device, whereas a mobile website is readily available via an active Internet connection." đúng vì đây chính là rào cản cài đặt của ứng dụng so với website.
AMid-page optimization
BOn-page optimization
COff-page optimization
DTechnical optimization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Off-page optimization". SEO (search engine optimization, tối ưu hoá công cụ tìm kiếm) chia thành các nhóm việc; off-page optimization (tối ưu ngoài trang) là các hoạt động diễn ra bên ngoài website nhằm tăng uy tín và thứ hạng, như xây dựng backlink (liên kết trỏ về) từ trang uy tín, được báo chí nhắc tới, chia sẻ trên mạng xã hội. "Mid-page optimization" không phải một nhóm việc được công nhận trong SEO. "On-page optimization" (tối ưu trên trang) là chỉnh nội dung, tiêu đề, thẻ meta, từ khoá, liên kết nội bộ ngay trên các trang của website, tức hoạt động bên trong. "Technical optimization" (tối ưu kỹ thuật) xử lý tốc độ tải, khả năng thu thập dữ liệu, sơ đồ trang, HTTPS, cũng là việc làm bên trong website chứ không phải bên ngoài.
AAutomate, Broadcast, Convert, Deliver
BAttract, Brand, Connect, Direct
CAlign, Budget, Create, Develop
DAnalyze, Build, Coordinate, Deploy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Attract, Brand, Connect, Direct". Khung ABCD dùng để xây dựng và quản lý video quảng cáo hiệu quả: Attract là thu hút sự chú ý ngay những giây đầu, Brand là đưa thương hiệu xuất hiện sớm và rõ, Connect là tạo kết nối cảm xúc hoặc lý trí với người xem, Direct là hướng người xem tới hành động cụ thể như truy cập website hay mua hàng. "Automate, Broadcast, Convert, Deliver" ghép các từ nghe hợp lý về phân phối và chuyển đổi nhưng không phải bốn nguyên tắc sáng tạo của khung này. "Align, Budget, Create, Develop" mô tả các bước lập kế hoạch sản xuất chung chung, không phải ABCD. "Analyze, Build, Coordinate, Deploy" giống quy trình triển khai dự án hơn là nguyên tắc làm video thu hút người xem.
AThe overarching strategy should be based on a core insight.
BThe overarching strategy is the highest guide to your activity.
CThe overarching strategy should be expressed in a way that is as long and detailed as possible.
DThe overarching strategy should express what you will do and what your objectives are.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The overarching strategy should be expressed in a way that is as long and detailed as possible.". Đây là câu phủ định: cần tìm phát biểu KHÔNG đúng về overarching strategy (chiến lược bao trùm). Chiến lược bao trùm là một tuyên bố ngắn gọn, dễ nhớ về điều doanh nghiệp sẽ làm và mục tiêu cần đạt; nếu viết dài và chi tiết nó mất vai trò định hướng nhanh cho mọi bộ phận, nên phát biểu đòi càng dài càng tốt là sai và là đáp án. "The overarching strategy should be based on a core insight." là đúng vì chiến lược bao trùm xuất phát từ một hiểu biết cốt lõi về khách hàng hoặc thị trường, nên không được chọn. "The overarching strategy is the highest guide to your activity." là đúng vì mọi chiến lược kênh, nội dung và truyền thông đều bám theo nó. "The overarching strategy should express what you will do and what your objectives are." cũng đúng vì đây chính là nội dung cốt lõi của tuyên bố chiến lược bao trùm.
50What are some key components in an effective e-commerce strategy?
Choose TWO of the following:4 lựa chọn
AIdentifying the right prices that customers are willing to pay
BUsing targeted advertising to attract a defined audience
CProviding minimal cost service levels
DUsing a lot of detailed text articles on your website
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Identifying the right prices that customers are willing to pay" và "Using targeted advertising to attract a defined audience". Chiến lược thương mại điện tử hiệu quả xoay quanh việc đưa đúng sản phẩm, đúng giá đến đúng người: định giá ở mức khách sẵn lòng trả giúp vừa bán được vừa giữ biên lợi nhuận, còn quảng cáo nhắm mục tiêu (targeted advertising) như Google Ads hay Facebook Ads đưa cửa hàng tới đúng nhóm khách đã xác định thay vì rải tiền đại trà. "Providing minimal cost service levels" (dịch vụ ở mức chi phí tối thiểu) sai vì cắt dịch vụ xuống mức rẻ nhất làm hỏng trải nghiệm, trong khi giao hàng, đổi trả, hỗ trợ là lý do khách quay lại. "Using a lot of detailed text articles on your website" (dùng thật nhiều bài viết dài trên website) không phải thành phần cốt lõi; nội dung hữu ích có ích cho SEO, nhưng nhồi nhiều chữ làm trang rối và khách khó đi tới nút mua.