Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MKT208c Marketing mạng xã hội – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT208c - Marketing mạng xã hội, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AGamification
BResearching
CRole play
DAdvertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Gamification". Gamification (trò chơi hoá) là việc đưa cơ chế và kỹ thuật thiết kế trò chơi như tính điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng, phản hồi tức thì và luật chơi vào website, cộng đồng, dịch vụ, nội dung hay chiến dịch marketing để thúc đẩy người tham gia gắn kết và đóng góp; ví dụ Duolingo dùng chuỗi ngày học liên tiếp và điểm kinh nghiệm để người học quay lại mỗi ngày. "Researching" (nghiên cứu) là thu thập và phân tích thông tin để hiểu thị trường, không phải đưa cơ chế trò chơi vào trải nghiệm. "Role play" (đóng vai) là kỹ thuật người tham gia nhập vai một nhân vật, thường dùng trong đào tạo, không bao hàm hệ thống điểm, luật và phản hồi như định nghĩa. "Advertising" (quảng cáo) là trả tiền để truyền thông điệp tới khán giả, một hoạt động khác hẳn với việc thiết kế cơ chế khuyến khích tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AOur social networks are now international and are increasing in the number that they have.
BThe news aggregators are now on all levels of the pyramid.
CAudio has really transformed into a thought leader level for podcasting.
DAll of other answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of other answers are correct". Social pyramid (kim tự tháp mạng xã hội) của Randy Hlavac xếp các loại phương tiện xã hội theo tầng, từ mạng xã hội rộng ở đáy lên tới các kênh dành cho thought leader (người dẫn dắt tư tưởng) ở đỉnh; bản cập nhật năm 2020 ghi nhận cả ba thay đổi được liệt kê nên đáp án là tất cả đều đúng. "Our social networks are now international and are increasing in the number that they have." đúng vì mạng xã hội đã vươn ra phạm vi quốc tế và số nền tảng người dùng tham gia tiếp tục tăng. "The news aggregators are now on all levels of the pyramid." đúng vì các trang tổng hợp tin tức nay xuất hiện ở mọi tầng, gom và phân phối nội dung từ mạng xã hội tới blog và video. "Audio has really transformed into a thought leader level for podcasting." đúng vì podcast đã đưa audio lên thành kênh của người dẫn dắt tư tưởng, nơi chuyên gia thể hiện chiều sâu. Vì từng phát biểu riêng lẻ đều đúng, chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
Aengagement strategy
Bnurture strategy
Csocial IMC strategy
DNone of the others are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "engagement strategy". Engagement strategy (chiến lược tương tác) dùng nội dung và hoạt động gây chú ý để kéo đông người tham gia, chia sẻ và theo dõi, rồi đo thành công bằng social metrics như lượt thích và lượng người hâm mộ mới. Chiến dịch Giant Thumb của Cadbury mừng cột mốc người hâm mộ trên Facebook bằng một ngón tay cái khổng lồ làm từ sô-cô-la, mời người hâm mộ theo dõi và tham gia, và kết quả được đo bằng số fan mới, đúng tinh thần chiến lược tương tác. "nurture strategy" (chiến lược nuôi dưỡng) nhắm tới quan hệ cá nhân với từng khách hàng theo vòng đời mua hàng và đo bằng chỉ số kinh doanh, không phải số fan. "social IMC strategy" nhắm vào nhóm khách hàng giá trị cao bằng một empowering concept, không phải chiến dịch đại chúng để tăng fan. "None of the others are correct." sai vì đã có một chiến lược mô tả đúng chiến dịch này.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying key performance indicators (KPIs)
BAsking for sponsor
CHiring a social media manager
DScheduling daily team meetings
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying key performance indicators (KPIs)". Một kế hoạch và lịch triển khai marketing mạng xã hội cần gắn với mục tiêu đo được; KPI (chỉ số đo lường hiệu quả chính) như tỉ lệ tương tác, lượng truy cập về website, số khách hàng tiềm năng hay doanh thu từ mạng xã hội cho biết mỗi hoạt động trong lịch có đạt mục tiêu không và cần điều chỉnh gì. Thiếu KPI, kế hoạch chỉ là danh sách bài đăng không có thước đo. "Asking for sponsor" (tìm nhà tài trợ) chỉ cần với một số dự án hay sự kiện cụ thể, không phải bước cốt lõi của mọi kế hoạch. "Hiring a social media manager" là quyết định nhân sự, có thể cần khi triển khai nhưng không phải bước lập kế hoạch. "Scheduling daily team meetings" là cách tổ chức công việc nội bộ, không quyết định chất lượng của kế hoạch marketing.
Mở trang câu hỏi này →
ARise of e-commerce
BDecline of mobile usage
CGrowth of social media marketing
DIncreased importance of data analytics
EReduction in online advertising
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Rise of e-commerce", "Growth of social media marketing" và "Increased importance of data analytics". Thị trường số đang bị định hình bởi việc mua bán chuyển mạnh sang kênh trực tuyến, việc mạng xã hội trở thành kênh chính để tiếp cận và tương tác với khách hàng, và việc doanh nghiệp ngày càng dựa vào phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng và ra quyết định. "Decline of mobile usage" sai vì xu hướng thực tế là ngược lại: thiết bị di động ngày càng là điểm chạm chính, nhiều thương hiệu thiết kế theo hướng ưu tiên di động. "Reduction in online advertising" cũng ngược với thực tế, vì ngân sách quảng cáo trực tuyến, nhất là trên mạng xã hội và công cụ tìm kiếm, tiếp tục tăng khi khán giả dồn về các nền tảng số.
Mở trang câu hỏi này →
ASharing news articles on social media platforms.
BCreating content that aligns with trending news stories to generate engagement.
CAvoiding controversial news topics.
DUsing news articles as primary sources for content creation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Creating content that aligns with trending news stories to generate engagement.". Newsjacking là kỹ thuật chớp lấy một tin tức đang nóng và nhanh chóng tạo nội dung gắn thương hiệu vào câu chuyện đó, nhờ sức nóng của tin mà nội dung được chú ý và tương tác nhiều; thuật ngữ được David Meerman Scott phổ biến. Ví dụ quen thuộc là Oreo đăng hình với dòng chữ «You can still dunk in the dark» ngay khi sân Super Bowl 2013 mất điện. "Sharing news articles on social media platforms." chỉ là chia sẻ lại tin, không gắn thương hiệu hay tạo nội dung mới. "Avoiding controversial news topics." là nguyên tắc thận trọng nên áp dụng khi làm newsjacking, chứ không phải định nghĩa của nó. "Using news articles as primary sources for content creation." mô tả việc lấy báo chí làm nguồn tư liệu, không đòi hỏi tính thời sự và tốc độ bám theo xu hướng như newsjacking.
Mở trang câu hỏi này →
ALinkedIn
BInstagram
CSnapchat
DPinterest
Lời giải
Đáp án đúng: "LinkedIn". Chọn nền tảng mạng xã hội phải xuất phát từ việc thị trường mục tiêu đang ở đâu và dùng nền tảng đó để làm gì. LinkedIn là mạng xã hội nghề nghiệp: người dùng lập hồ sơ công việc, kết nối đồng nghiệp, theo dõi doanh nghiệp, tìm việc và đọc nội dung chuyên môn, nên đây là kênh hiệu quả nhất để tiếp cận người đi làm, nhà quản lý và khách hàng doanh nghiệp (B2B). "Instagram" mạnh về hình ảnh, video ngắn và phong cách sống, phù hợp với thương hiệu tiêu dùng hơn là đối tượng chuyên môn. "Snapchat" thiên về nhắn tin bằng ảnh, nội dung tự biến mất và người dùng trẻ, nên hợp với giao tiếp giải trí. "Pinterest" là nơi tìm ý tưởng, cảm hứng về trang trí, ẩm thực, thời trang, phù hợp với mua sắm và sáng tạo cá nhân hơn là tiếp cận thị trường nghề nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AClear and concise headlines
BComplicated and detailed descriptions
CRelevant and compelling call-to-action (CTA)
DMultiple navigation links to other pages
EVisuals that support the content
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Clear and concise headlines", "Relevant and compelling call-to-action (CTA)" và "Visuals that support the content". Landing page (trang đích) trong nurture marketing là nơi người đọc từ bài đăng hay email đi tới và được mời bước tiếp theo trong quan hệ, như tải tài liệu hay đăng ký nhận bản tin; vì vậy trang phải cho người đọc hiểu ngay giá trị bằng tiêu đề rõ và gọn, có call-to-action (lời kêu gọi hành động) phù hợp và hấp dẫn, và dùng hình ảnh hỗ trợ nội dung. "Complicated and detailed descriptions" làm người đọc mất tập trung và rời trang trước khi kịp hành động. "Multiple navigation links to other pages" mở thêm lối thoát, kéo người đọc khỏi mục tiêu duy nhất của trang đích nên làm giảm tỷ lệ chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AClear and concise information
BExcessive use of text
CBalanced layout and design
DLow-quality images
ERelevant and accurate data
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Clear and concise information", "Balanced layout and design" và "Relevant and accurate data". Infographic (đồ hoạ thông tin) hiệu quả biến dữ liệu thành thông điệp nắm được trong vài giây, nên cần thông tin rõ ràng, ngắn gọn, bố cục cân đối dẫn mắt người xem đi theo mạch câu chuyện, và dữ liệu liên quan, chính xác để giữ uy tín cho thương hiệu. "Excessive use of text" là lỗi thiết kế vì quá nhiều chữ biến infographic thành một bài viết dài, người xem chỉ lướt qua sẽ bỏ đi. "Low-quality images" làm hình ảnh mờ, vỡ, khiến sản phẩm trông kém chuyên nghiệp và giảm sức lan truyền khi được chia sẻ trên mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AApplying social IMC strategy for high value market
BYou must build relationships first and then using “soft selling” technique
CUsing social IMC for only B2B markets
DYou should tailor your community for each market
Lời giải
Đáp án đúng: "Using social IMC for only B2B markets". Social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) là chiến lược dành cho thị trường giá trị cao, có thể là doanh nghiệp (B2B) hay người tiêu dùng (B2C), nên giới hạn nó chỉ cho B2B là không phù hợp; khách hàng cá nhân mua sản phẩm cao cấp vẫn là thị trường giá trị cao. Câu hỏi tìm điều KHÔNG phù hợp, nên các phát biểu đúng bị loại. "Applying social IMC strategy for high value market" đúng vì đó chính là đối tượng chiến lược nhắm tới. "You must build relationships first and then using “soft selling” technique" đúng vì Social IMC đặt quan hệ lên trước, chỉ bán hàng nhẹ nhàng (soft selling) sau khi thành viên đã tin tưởng. "You should tailor your community for each market" đúng vì mỗi thị trường giá trị cao cần một cộng đồng ảo được thiết kế riêng theo nhu cầu của họ.
Mở trang câu hỏi này →