Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MKT208c Marketing mạng xã hội – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT208c - Marketing mạng xã hội, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AEstablish the budget
BCreate performance Funnel and KPIs
CPerform a “what if” analysis to determine performance parameters
DCreate the business justification metrics
Lời giải
Đáp án đúng: "Create performance Funnel and KPIs". Để chứng minh một chương trình mạng xã hội đáng đầu tư, bước đầu là dựng performance funnel (phễu hiệu suất) mô tả hành trình từ tiếp cận, tương tác tới chuyển đổi, kèm KPI cho từng tầng; phễu này là mô hình để mọi phép tính sau dựa vào. "Establish the budget" không phải bước đầu vì ngân sách là kết quả của lập luận, chỉ xác định được khi đã biết phễu cần đạt những con số nào. "Perform a “what if” analysis to determine performance parameters" là bước kế tiếp, thay đổi giả định trên phễu đã dựng để thấy các tham số hiệu suất cần đạt. "Create the business justification metrics" là bước sau cùng, quy kết quả của phễu thành chỉ số kinh doanh như doanh thu hay lợi tức đầu tư để trình ban lãnh đạo.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial IMC is designed to embrace a high-value market you want to develop and take them to a private virtual community you develop specifically for them.
BSocial IMC is designed to immediately capitalize on short-term interest from likes and website clicks.
CSocial IMC is built on a 1-to-1 relationship with each member of high value target market.
DSocial IMC starts with engaging high value market in the social cloud.
Lời giải
Đáp án đúng: "Social IMC is designed to immediately capitalize on short-term interest from likes and website clicks.". Social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) là chiến lược dài hạn: đón thị trường giá trị cao từ không gian mạng xã hội rộng, đưa họ vào cộng đồng ảo riêng và nuôi quan hệ một-một, không chạy theo lượt thích hay lượt nhấp tức thời. Câu hỏi tìm điều Social IMC KHÔNG bao gồm, nên ba phát biểu đúng bị loại. Phát biểu "embrace a high-value market you want to develop" đúng vì đó là mục tiêu cốt lõi: đón thị trường giá trị cao và đưa họ vào cộng đồng dựng riêng cho họ. Phát biểu "built on a 1-to-1 relationship with each member" đúng vì Social IMC dựa trên quan hệ cá nhân với từng thành viên. Phát biểu "starts with engaging high value market in the social cloud" đúng vì điểm khởi đầu là tương tác với thị trường đó trên các mạng xã hội công khai (social cloud) trước khi mời họ vào cộng đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AOwned media
BSocial media
CPaid media
DEarned media
Lời giải
Đáp án đúng: "Earned media". Mô hình phân loại phương tiện truyền thông theo cách thương hiệu có được sự hiện diện gồm paid, owned và earned. Earned media (phương tiện lan truyền tự nhiên) là sự xuất hiện thương hiệu không phải trả tiền: khách hàng chia sẻ, đánh giá, báo chí đưa tin, người có ảnh hưởng nhắc tới; nó được kiếm về bằng nội dung và trải nghiệm tốt nên thường đáng tin hơn quảng cáo. "Owned media" (phương tiện sở hữu) là kênh do thương hiệu tự quản lý như website, blog, fanpage; không trả phí phát sóng nhưng vẫn tốn chi phí vận hành và không phải sự lan truyền do người khác tạo ra. "Paid media" (phương tiện trả tiền) là quảng cáo, bài tài trợ, nên trái ngược với định nghĩa. "Social media" là môi trường nơi cả ba loại trên có thể diễn ra, không phải một nhóm phân loại theo việc có trả tiền hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying trends and themes.
BIgnoring negative sentiments.
CMonitoring competitor activities.
DDisregarding irrelevant data points.
EFocusing solely on influencers.
FUsing outdated analytical methods.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Identifying trends and themes.", "Monitoring competitor activities." và "Disregarding irrelevant data points.". Phân tích hội thoại xã hội bằng dữ liệu thời gian thực, thường gọi là social listening (lắng nghe mạng xã hội), là thu thập những gì mọi người đang nói về thương hiệu, ngành và đối thủ để rút ra hiểu biết: nhận diện xu hướng và chủ đề đang nổi, theo dõi hoạt động của đối thủ để so sánh, và gạt bỏ dữ liệu nhiễu không liên quan để phân tích tập trung vào tín hiệu thật. "Ignoring negative sentiments." sai vì cảm xúc tiêu cực là tín hiệu quan trọng để phát hiện sớm khủng hoảng và vấn đề sản phẩm. "Focusing solely on influencers." sai vì người có ảnh hưởng chỉ là một phần cuộc trò chuyện; bỏ qua người dùng thường làm méo bức tranh. "Using outdated analytical methods." đi ngược mục đích của dữ liệu thời gian thực, vốn cần công cụ và phương pháp cập nhật để theo kịp tốc độ hội thoại.
Mở trang câu hỏi này →
ACompetitor marketing mix analysis
BIdentification of key industry trends
CAnalysis of internal employee satisfaction
DEvaluation of competitor social presence
EAssessment of product packaging design
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Competitor marketing mix analysis", "Identification of key industry trends" và "Evaluation of competitor social presence". Phân tích cạnh tranh chiến lược đặt doanh nghiệp cạnh đối thủ và thị trường để thấy điểm mạnh, điểm yếu; khi dùng ChatGPT, ta yêu cầu nó so sánh marketing mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) của đối thủ, tóm lược các xu hướng ngành đang định hình nhu cầu, và đánh giá sự hiện diện của đối thủ trên mạng xã hội như kênh dùng, tần suất đăng, mức tương tác. "Analysis of internal employee satisfaction" là vấn đề quản trị nhân sự nội bộ, có thể ảnh hưởng tới vận hành nhưng không phải thành phần của phân tích cạnh tranh. "Assessment of product packaging design" là một chi tiết hẹp của sản phẩm, có thể nằm trong phân tích marketing mix nhưng tự nó không đủ tầm để là yếu tố cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AHot topics
BKey people
CProducts and services
DOrganisations
EWeather
Lời giải
Đáp án đúng: "Weather". Khi theo dõi và phân tích cuộc trò chuyện trên mạng xã hội (social listening, lắng nghe mạng xã hội), người làm marketing chia chúng theo các chiều (dimension) gắn với thị trường: đang bàn chủ đề gì, ai là người có ảnh hưởng, nhắc tới sản phẩm, dịch vụ nào và tổ chức, thương hiệu nào. Thời tiết là chủ đề đời thường, hiếm khi là một chiều phân tích có ý nghĩa với chiến lược thương hiệu, trừ một số ngành đặc thù như du lịch, nên ít khả năng nhất. "Hot topics" (chủ đề nóng) cho biết điều thị trường đang quan tâm để thương hiệu tham gia đúng lúc. "Key people" là những người có ảnh hưởng dẫn dắt cuộc trò chuyện, đối tượng thương hiệu cần nhận diện và kết nối. "Products and services" cho biết khách hàng nói gì về sản phẩm của mình và của đối thủ. "Organisations" giúp theo dõi các công ty, đối thủ, tổ chức được nhắc tới trong cuộc trò chuyện.
Mở trang câu hỏi này →
AUse of compelling and highly creative video content
BReal-time interaction with the audience via social media
CFocusing exclusively on traditional television advertising
DHighly personalized follow-up messages based on user feedback
EInnovative use of humor and absurdity
Lời giải
Đáp án đúng gồm bốn ý: "Use of compelling and highly creative video content", "Real-time interaction with the audience via social media", "Highly personalized follow-up messages based on user feedback" và "Innovative use of humor and absurdity". Chiến dịch Old Spice với nhân vật người đàn ông lịch lãm nói chuyện thẳng vào ống kính thành công vì kết hợp video sáng tạo, gây chú ý với lối hài hước phi lý đặc trưng, rồi khuếch đại trên mạng xã hội: thương hiệu theo dõi bình luận trên YouTube, Twitter và đáp lại gần như tức thì bằng loạt video ngắn quay riêng cho từng người bình luận. Chính phần phản hồi cá nhân hóa theo thời gian thực biến khán giả thành người lan truyền chiến dịch. "Focusing exclusively on traditional television advertising" sai vì dù khởi đầu có quảng cáo truyền hình, sức lan tỏa đến từ việc mở rộng sang các nền tảng xã hội và tương tác hai chiều, không hề dựa riêng vào truyền hình.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing direct and concise language.
BProviding a lengthy background history.
CAdding multiple expert quotes in the introduction.
DIncorporating complex vocabulary.
Lời giải
Đáp án đúng: "Using direct and concise language.". Tiêu đề mạnh và đoạn mở ngắn phải cho người đọc biết ngay bài nói gì và vì sao đáng đọc, nên kỹ thuật cốt lõi là ngôn ngữ trực tiếp, súc tích: câu ngắn, động từ mạnh, đưa lợi ích lên đầu. "Providing a lengthy background history." đi ngược yêu cầu đoạn mở ngắn; bối cảnh dài nếu cần nên đặt ở thân bài. "Adding multiple expert quotes in the introduction." làm phần mở nặng nề và trì hoãn ý chính; trích dẫn chuyên gia có giá trị nhưng hợp ở phần thân để làm bằng chứng. "Incorporating complex vocabulary." khiến người đọc lướt trên điện thoại phải dừng lại suy nghĩ và dễ bỏ đi; nội dung mạng xã hội cần dễ hiểu ngay lần đọc đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AApplying case study analysis
BRelying solely on the author's reputation
CConducting feasibility checks on the implementation
DIgnoring the original context of the strategies
EIdentifying relevant strategies for the current market
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Applying case study analysis", "Conducting feasibility checks on the implementation" và "Identifying relevant strategies for the current market". Để biến chiến lược đọc được trong sách thành hành động thực tế, người làm social marketing cần thẩm định có phương pháp: phân tích tình huống thực tế (case study) để thấy chiến lược đã vận hành ra sao, kiểm tra tính khả thi khi triển khai với nguồn lực, ngân sách và công cụ hiện có, và chọn ra những chiến lược phù hợp với thị trường đang nhắm tới. "Relying solely on the author's reputation" sai vì danh tiếng tác giả không bảo đảm chiến lược hợp với thương hiệu, thị trường hay thời điểm của mình; chỉ dựa vào nó là bỏ qua bước thẩm định. "Ignoring the original context of the strategies" sai vì mỗi chiến lược ra đời trong một bối cảnh cụ thể về ngành, thời gian và nền tảng; bỏ qua bối cảnh dễ dẫn tới áp dụng máy móc vào hoàn cảnh không tương đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding customer journey stages
BInvesting in high-budget advertising campaigns
CFocusing on product features only
DIdentifying customer pain points
EConversion rate optimization
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Understanding customer journey stages", "Identifying customer pain points" và "Conversion rate optimization". Performance funnel (phễu hiệu quả) mô tả khách hàng đi qua những giai đoạn nào từ biết đến, quan tâm tới mua, và bao nhiêu phần trăm chuyển sang bước sau; muốn dựng phễu phải hiểu các giai đoạn của hành trình khách hàng, biết những điểm đau khiến khách dừng lại hay tiến lên, và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi ở từng tầng. "Investing in high-budget advertising campaigns" không phải yếu tố cấu thành phễu; ngân sách lớn không thay được việc hiểu khách hàng, và chính phễu tốt mới cho biết nên chi bao nhiêu ở đâu. "Focusing on product features only" sai vì phễu xoay quanh hành vi và nhu cầu của khách hàng ở từng giai đoạn, chỉ nói tính năng sản phẩm sẽ bỏ qua lý do khách thực sự chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement rate.
BNumber of followers.
CPost frequency.
DProfile visits.
Lời giải
Đáp án đúng: "Engagement rate.". Engagement rate (tỷ lệ tương tác) đo phần khán giả thực sự phản hồi nội dung, thường tính bằng tổng lượt thích, bình luận, chia sẻ, nhấp chia cho số người tiếp cận hoặc số người theo dõi, nên cho biết nội dung có gây được quan tâm hay không. "Number of followers." là vanity metric (chỉ số phù phiếm): lượng theo dõi lớn vẫn có thể đi kèm tương tác rất thấp. "Post frequency." chỉ đo mức hoạt động của chính thương hiệu, đăng nhiều không đồng nghĩa với hiệu quả. "Profile visits." cho thấy sự tò mò ban đầu và hữu ích như một chỉ số phụ, nhưng không phản ánh mức gắn bó với nội dung như tỷ lệ tương tác.
Mở trang câu hỏi này →
AContinually setting new, progressively challenging goals based on the specialization's insights.
BFocusing solely on the skills that were easiest to learn and practice.
CAvoiding networking with peers to maintain focus.
DLimiting practical application to theoretical case studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Continually setting new, progressively challenging goals based on the specialization's insights.". Phát triển kỹ năng bền vững sau một chương trình chuyên sâu (specialization) dựa trên việc liên tục đặt mục tiêu mới, khó dần, rồi áp dụng vào thực tế; nguyên lý này gần với khái niệm flow (trạng thái dòng chảy) của Csikszentmihalyi: khi thử thách tăng tương ứng với kỹ năng, người học vừa hứng thú vừa tiến bộ. Với marketing mạng xã hội, đó có thể là tự chạy một chiến dịch nhỏ rồi đặt KPI cao hơn cho chiến dịch sau. "Focusing solely on the skills that were easiest to learn and practice." sai vì chỉ luyện thứ dễ thì không mở rộng được năng lực, kỹ năng khó mới tạo khác biệt. "Avoiding networking with peers to maintain focus." sai vì kết nối với đồng nghiệp là nguồn học hỏi, phản hồi và cơ hội nghề nghiệp quan trọng. "Limiting practical application to theoretical case studies." sai vì kỹ năng marketing chỉ vững khi được áp dụng vào chiến dịch thật, case study chỉ là bước chuẩn bị.
Mở trang câu hỏi này →
ACrafting a compelling online bio
BParticipating in relevant industry discussions
CPosting solely personal content
DUsing social media analytics tools
EConnecting with experts and influencers
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Crafting a compelling online bio", "Participating in relevant industry discussions" và "Connecting with experts and influencers". Personal brand (thương hiệu cá nhân) chuyên nghiệp được xây bằng những hành động thể hiện chuyên môn và mở rộng quan hệ: một phần giới thiệu trực tuyến hấp dẫn cho biết bạn là ai và giỏi gì, tham gia thảo luận trong ngành để người khác thấy năng lực của bạn, và kết nối với chuyên gia cùng người có ảnh hưởng để mạng lưới nghề nghiệp lớn dần. "Posting solely personal content" sai vì chỉ đăng chuyện riêng tư không cho thấy chuyên môn, thậm chí làm mờ hình ảnh nghề nghiệp. "Using social media analytics tools" không hẳn sai, nó hữu ích để theo dõi mức độ hiệu quả của nội dung, nhưng đó là công cụ đo lường chứ không phải hành động trực tiếp xây dựng thương hiệu và tạo mạng lưới mà câu hỏi hướng tới.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing on customer needs at the self-actualization level only.
BBy tailoring messages to address the specific security concerns of the audience.
CBy creating messages that resonate with physiological and belonging needs.
DBy ignoring esteem needs to focus on psychological well-being.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "By tailoring messages to address the specific security concerns of the audience." và "By creating messages that resonate with physiological and belonging needs.". Tháp nhu cầu Maslow xếp nhu cầu con người thành các tầng: sinh lý, an toàn, xã hội (được thuộc về), được tôn trọng và tự thể hiện; thông điệp marketing hiệu quả khi chạm đúng tầng nhu cầu mà khán giả đang quan tâm. Hai ý đúng thể hiện cách làm đó: nói trúng nỗi lo an toàn cụ thể của khán giả, như bảo hiểm nhấn vào sự yên tâm cho gia đình, hoặc gắn sản phẩm với nhu cầu sinh lý và nhu cầu được thuộc về một nhóm. "By focusing on customer needs at the self-actualization level only." sai vì chữ only bó hẹp vào một tầng, bỏ qua phần lớn khán giả đang có nhu cầu ở tầng khác. "By ignoring esteem needs to focus on psychological well-being." sai vì nhu cầu được tôn trọng là động lực mạnh mà nhiều thương hiệu cao cấp khai thác; bỏ qua nó là tự thu hẹp cách tiếp cận.
Mở trang câu hỏi này →
AUser-generated content
BMonthly newsletters
CGamification elements
DCommunity-led discussions
EFocus on transactional marketing
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "User-generated content", "Gamification elements" và "Community-led discussions". Diễn đàn thợ ống nước của Ridgid là ví dụ tiêu biểu của social IMC dựa trên cộng đồng: thương hiệu dụng cụ tạo một nơi để thợ chuyên nghiệp hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm nghề và giúp nhau giải quyết sự cố. Giá trị đến từ nội dung do chính thợ tạo ra (user-generated content), từ các cuộc thảo luận do cộng đồng dẫn dắt, và từ yếu tố trò chơi hoá như điểm, cấp bậc ghi nhận người đóng góp tích cực, khiến thành viên muốn quay lại. "Monthly newsletters" chỉ là kênh truyền thông một chiều mang tính hỗ trợ, có thể dùng để nhắc thành viên nhưng không phải yếu tố tạo nên sự gắn kết của diễn đàn. "Focus on transactional marketing" sai vì diễn đàn thành công chính nhờ đặt trọng tâm vào việc giúp thợ làm nghề tốt hơn, xây dựng quan hệ lâu dài chứ không chạy theo bán hàng từng giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
AText
BVideo
CWebinar
DAudio
Lời giải
Đáp án đúng: "Video". Theo Andy Crestodina, đồng sáng lập Orbit Media, video là định dạng nội dung truyền tải được cả giọng nói, ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể của người nói, đồng thời cho người xem thấy họ trực tiếp thể hiện chuyên môn, nên nó xây dựng niềm tin nhanh nhất. "Text" chỉ có chữ, không có giọng điệu hay ngôn ngữ cơ thể, người đọc chỉ đánh giá được nội dung. "Audio" như podcast truyền được giọng nói và ngữ điệu nhưng thiếu hình ảnh nên mất phần ngôn ngữ cơ thể. "Webinar" là hình thức sự kiện trực tuyến có thể chứa video, nhưng thường nặng phần trình chiếu slide hơn là hình ảnh người nói, và nó là một kiểu sự kiện chứ không phải định dạng nội dung nền tảng; định dạng chứa đủ ba yếu tố được nêu là video.
Mở trang câu hỏi này →
AFive
BThree
CSix
DTen
Lời giải
Đáp án đúng: "Five". Randy Krum, người lập trang Cool Infographics, nhấn mạnh rằng người xem thường chỉ lướt infographic (đồ hoạ thông tin) trong chưa tới năm giây để nắm thông điệp chính, nên thiết kế phải làm ý chính nổi bật ngay từ cái nhìn đầu tiên: tiêu đề rõ, một hình ảnh trung tâm, số liệu then chốt dễ thấy. "Three" là mốc ngắn hơn mức được nêu trong nhận định này. "Six" dài hơn mức đó, và người xem đã lướt sang nội dung khác trước khi kịp tới giây thứ sáu. "Ten" còn xa hơn, gấp đôi mốc được nêu, nên nếu một infographic cần chừng ấy thời gian mới hiểu thì phần lớn người xem đã bỏ đi. Bài học là thông điệp chính phải truyền được trong vài giây, còn chi tiết bổ sung dành cho người muốn đọc sâu.
Mở trang câu hỏi này →
ABy offering diverse content tailored to different audience needs
BBy focusing only on product promotions
CBy restricting content to specific topics
DBy eliminating audience feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "By offering diverse content tailored to different audience needs". Mô hình Hero, Hub, Help do YouTube phổ biến chia nội dung thành ba lớp: Hero là nội dung lớn, gây tiếng vang, phát hành vài lần trong năm để tiếp cận rộng; Hub là nội dung định kỳ giữ chân người đã quan tâm; Help là nội dung trả lời câu hỏi, hướng dẫn mà khách hàng chủ động tìm kiếm. Nhờ đa dạng như vậy, mỗi nhóm khán giả và mỗi giai đoạn nhu cầu đều có nội dung phù hợp. "By focusing only on product promotions" sai vì cả ba lớp đều đặt giá trị cho khán giả lên trước, không chỉ quảng bá sản phẩm. "By restricting content to specific topics" sai vì mô hình mở rộng loại hình và mục đích nội dung thay vì bó hẹp. "By eliminating audience feedback" sai vì phản hồi của khán giả, nhất là ở lớp Hub và Help, là căn cứ để điều chỉnh nội dung cho đúng nhu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AYou have to create an account before using it
BIt is a free social scheduler
CYou can also see the analytics for the content that you posted.
DAll of the other answers are true about Hootsuite Free.
Lời giải
Đáp án đúng: "You can also see the analytics for the content that you posted.". Đây là câu hỏi phủ định, cần tìm phát biểu không đúng về Hootsuite Free, bản miễn phí của công cụ quản lý mạng xã hội Hootsuite. Bản này chủ yếu dùng để kết nối một số ít tài khoản và lên lịch đăng bài; phần báo cáo phân tích hiệu quả nội dung đã đăng thuộc các gói trả phí, nên phát biểu cho rằng bản miễn phí xem được số liệu phân tích là không đúng. "You have to create an account before using it" là phát biểu đúng, vì muốn kết nối các trang mạng xã hội và lên lịch thì phải đăng ký tài khoản Hootsuite trước. "It is a free social scheduler" cũng đúng, vì chức năng chính của bản miễn phí là lên lịch bài đăng mà không mất phí. "All of the other answers are true about Hootsuite Free." không được chọn vì trong các phát biểu còn có một phát biểu sai về khả năng phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement strategy
BSocial IMC strategy
CNurture marketing strategy
DCommunity building
Lời giải
Đáp án đúng: "Nurture marketing strategy". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng) xác định từng người đang ở giai đoạn nào trong vòng đời mua hàng, từ mới nhận biết, đang tìm hiểu tới sẵn sàng mua, rồi gửi nội dung phù hợp với giai đoạn đó để đẩy họ tiến dần tới quyết định mua; nó hợp với sản phẩm có chu kỳ cân nhắc dài. "Engagement strategy" (chiến lược tạo tương tác) nhắm thị trường đại chúng bằng nội dung hấp dẫn, dễ lan truyền, không theo dõi từng cá nhân ở từng giai đoạn. "Social IMC strategy" tập trung xây quan hệ một-một với thị trường giá trị cao trong cộng đồng ảo riêng, mục tiêu là quan hệ lâu dài chứ không phải phân loại giai đoạn mua. "Community building" (xây dựng cộng đồng) là hoạt động tập hợp người có chung mối quan tâm, có thể phục vụ nhiều chiến lược nhưng tự nó không phải chiến lược dẫn dắt theo vòng đời mua.
Mở trang câu hỏi này →