Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MKT101 Nguyên lý Marketing – Bộ ôn tập thi lại số 3

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT101 - Nguyên lý Marketing, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ASimply advertising
BReminding students and lecturers to try hard
CPositioning the image of the school in society
DDetermining the school's goals
Lời giải
Đáp án đúng: "Positioning the image of the school in society". Câu khẳng định suốt 25 năm luôn lấy chất lượng đào tạo làm điều quan trọng nhất nhằm khắc một hình ảnh riêng về ngôi trường vào nhận thức của xã hội, đúng bản chất của định vị. "Simply advertising" hạ thấp câu nói thành mẩu quảng cáo thuần tuý, bỏ qua chủ đích tạo chỗ đứng trong tâm trí công chúng. "Reminding students and lecturers to try hard" hiểu sai người nhận, thông báo tuyển sinh hướng ra bên ngoài chứ không phải văn bản nội bộ. "Determining the school's goals" nhầm tuyên bố hình ảnh với việc đặt mục tiêu, vốn phải cụ thể và đo được.
Mở trang câu hỏi này →
AUse simple and direct language.
BQuestions should not be arranged in any particular order.
CAsk difficult questions in the beginning to "weed out" uninterested respondents.
DAsk personal questions in the middle of the instrument.
EAvoid any personal questions that may make some respondents uncomfortable.
Lời giải
Đáp án đúng: "Use simple and direct language." Bảng câu hỏi tốt phải dùng từ ngữ giản dị, rõ nghĩa để mọi người trả lời hiểu giống nhau, vì câu hỏi mơ hồ hoặc đầy thuật ngữ sẽ sinh ra dữ liệu sai lệch mà không ai phát hiện được. "Questions should not be arranged in any particular order." sai vì trật tự câu hỏi ảnh hưởng tới tâm lý người trả lời, nên đi từ dễ tới khó và nhóm theo chủ đề. "Ask difficult questions in the beginning to "weed out" uninterested respondents." sai vì câu khó đặt ngay đầu khiến người ta bỏ dở hàng loạt. "Ask personal questions in the middle of the instrument." sai vì câu hỏi riêng tư nên đặt ở cuối, khi người trả lời đã quen và tin tưởng. "Avoid any personal questions that may make some respondents uncomfortable." sai vì nhiều biến nhân khẩu buộc phải hỏi, vấn đề nằm ở cách hỏi chứ không phải né tránh.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical
BEconomic
CTechnological
DCultural
Lời giải
Đáp án đúng: "Technological". Môi trường công nghệ gồm các lực lượng tạo ra tri thức và kỹ thuật mới, mở đường cho sản phẩm cũng như cơ hội thị trường mới, nên một tiến bộ kỹ thuật giúp doanh nghiệp đổi mới chính là biểu hiện của lực lượng này. "Political" gồm luật pháp, cơ quan quản lý và các nhóm gây áp lực định hình giới hạn hoạt động kinh doanh. "Economic" là các yếu tố về thu nhập, chi tiêu, lạm phát và sức mua của người dân; chúng ảnh hưởng tới khả năng chi trả chứ không tạo ra giải pháp kỹ thuật. "Cultural" liên quan tới giá trị, niềm tin và chuẩn mực của xã hội, nó chi phối cách người ta đón nhận cái mới nhưng không phải nguồn gốc của tiến bộ kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
Aneed
Bnecessity
Cdemand
Dexchange
Etransaction
Lời giải
Đáp án đúng: "demand". Nhu cầu tự nhiên là cảm giác thiếu hụt, mong muốn là hình hài cụ thể mà văn hoá và cá tính tạo ra, còn khi mong muốn được hậu thuẫn bởi sức mua thì nó trở thành nhu cầu có khả năng thanh toán, đúng tình huống của Greg. "need" là lớp nền trừu tượng, tồn tại trước cả khi Greg nghĩ tới một hệ thống máy tính cụ thể. "necessity" chỉ mức thiết yếu của một món hàng, không phải khái niệm trong chuỗi nhu cầu, mong muốn và sức mua. "exchange" là hành vi trao đi thứ này để nhận lại thứ kia, mà mới chỉ có khả năng chi trả thì cuộc trao đổi chưa diễn ra. "transaction" là một giao dịch đã hoàn tất với đầy đủ giá trị, thời điểm và địa điểm, trong khi Greg vẫn chưa mua.
Mở trang câu hỏi này →
Aprimary
Bsurvey research
Cexperimental research
Dsecondary
Eobservational research
Lời giải
Đáp án đúng: "secondary". Dữ liệu thứ cấp đã được ai đó thu thập sẵn cho mục đích khác nên chỉ cần tra cứu hoặc mua lại, vì vậy thường nhanh hơn và rẻ hơn hẳn so với việc tự tổ chức thu thập. "primary" là dữ liệu thu thập mới cho đúng vấn đề đang nghiên cứu, đòi hỏi thời gian thiết kế, lấy mẫu và xử lý nên tốn kém hơn. "survey research" là một phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, phải thiết kế bảng hỏi và tiếp cận người trả lời. "experimental research" còn tốn kém hơn vì phải tạo nhóm đối chứng và kiểm soát biến số. "observational research" cũng là cách lấy dữ liệu sơ cấp, cần người hoặc thiết bị quan sát tại hiện trường trong thời gian dài.
Mở trang câu hỏi này →
ABMW cars
BLevi's blue jeans
CBazooka bubble gum
DPrairie Farms yogurt
ECoca-Cola
Lời giải
Đáp án đúng: "BMW cars". Phân phối độc quyền là trao quyền bán cho rất ít đại lý trong mỗi khu vực, phù hợp với hàng cao cấp cần giữ hình ảnh thương hiệu, dịch vụ chuyên biệt và quan hệ chặt chẽ với nhà sản xuất, đúng cách xe BMW được bán. "Levi's blue jeans" là hàng mua sắm có cân nhắc, bán qua phân phối chọn lọc tại nhiều cửa hàng thời trang. "Bazooka bubble gum" là kẹo cao su giá rẻ, phải có mặt ở càng nhiều quầy càng tốt nên dùng phân phối rộng rãi. "Prairie Farms yogurt" là thực phẩm tiêu dùng nhanh, bán khắp siêu thị và cửa hàng tiện lợi. "Coca-Cola" là ví dụ kinh điển của phân phối rộng rãi với mục tiêu luôn trong tầm tay người tiêu dùng. Đề viết nhầm động từ nhưng ý hỏi vẫn rõ.
Mở trang câu hỏi này →
Adecrease
Bincrease
Cdivide in half
Dremain the same
Eincrease at a diminishing rate
Lời giải
Đáp án đúng: "remain the same". Tổng định phí là khoản không đổi theo sản lượng trong ngắn hạn như tiền thuê nhà xưởng, lương bộ máy quản lý và khấu hao; khi sản xuất nhiều hơn thì chỉ phần định phí phân bổ cho mỗi đơn vị giảm xuống, còn tổng số vẫn y nguyên. "decrease" nhầm lẫn giữa tổng định phí với định phí bình quân trên một sản phẩm. "increase" là đặc tính của tổng biến phí, chứ định phí không tăng theo từng đơn vị sản xuất thêm. "divide in half" là con số tuỳ tiện, không có cơ sở nào cho việc giảm đúng một nửa. "increase at a diminishing rate" mô tả một kiểu tăng chậm dần, vẫn hàm ý định phí tăng theo sản lượng nên trái với định nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
48Cause-related marketing is a(n) ____.5 lựa chọn
Aresponse to customer needs
Bprimary form of environmental awareness
Cprimary form of corporate giving
Dlobbying response to corporate legislative problems
Eattempt to influence consumers' core beliefs
Lời giải
Đáp án đúng: "primary form of corporate giving". Cách làm này gắn việc mua hàng của khách với khoản đóng góp cho một vấn đề xã hội, và giáo trình ghi nhận nó đã trở thành hình thức chủ yếu của hoạt động hiến tặng doanh nghiệp. "response to customer needs" quá chung, mọi hoạt động marketing đều có thể mô tả như vậy. "primary form of environmental awareness" bó hẹp vào môi trường, trong khi hoạt động này có thể gắn với giáo dục, y tế, trẻ em. "lobbying response to corporate legislative problems" là vận động chính sách, hoàn toàn khác bản chất hiến tặng. "attempt to influence consumers' core beliefs" nhắm vào tầng giá trị cốt lõi, thứ mà marketing gần như không lay chuyển được.
Mở trang câu hỏi này →
Acontractual VMS
Badministered VMS
Chorizontal marketing system
Dconventional distribution channel
Emultichannel distribution system
Lời giải
Đáp án đúng: "multichannel distribution system". Khi một doanh nghiệp dùng từ hai kênh trở lên để tiếp cận các nhóm khách khác nhau, ở đây là cửa hàng truyền thống song song với dịch vụ thuê đĩa trực tuyến, thì đó là hệ thống phân phối đa kênh. "contractual VMS" là hệ thống dọc trong đó các doanh nghiệp độc lập ràng buộc nhau bằng hợp đồng, không mô tả việc một công ty tự mở thêm kênh của chính mình. "administered VMS" là hệ thống dọc được điều phối nhờ quy mô và sức mạnh của một thành viên trội, cũng không đúng tình huống. "horizontal marketing system" là hai công ty cùng cấp bắt tay khai thác một cơ hội, trong khi Blockbuster làm một mình. "conventional distribution channel" gồm các thành viên độc lập hoạt động rời rạc, không nói tới việc dùng nhiều kênh song song.
Mở trang câu hỏi này →
ADifferentiated Marketing Strategy
BUndifferentiated Marketing Strategy
CConcentrated Marketing Strategy
DProduct Development Strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "Concentrated Marketing Strategy". Doanh nghiệp quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế mà lại bước vào một thị trường không đồng nhất thì nên dồn toàn bộ sức vào một hoặc vài đoạn nhỏ để giành vị thế vững chắc, đó là marketing tập trung. "Differentiated Marketing Strategy" đòi hỏi thiết kế nhiều phối thức cho nhiều đoạn cùng lúc, vượt quá khả năng tài chính và sản xuất của một doanh nghiệp nhỏ. "Undifferentiated Marketing Strategy" dùng một chào hàng chung cho cả thị trường, không phù hợp khi nhu cầu giữa các nhóm khác biệt rõ rệt và doanh nghiệp không đủ lực cạnh tranh trên diện rộng. "Product Development Strategy" là chiến lược tăng trưởng bằng cách đưa sản phẩm mới vào thị trường hiện có, nó thuộc ma trận tăng trưởng chứ không phải cách chọn thị trường mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →