Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MKG101 Nguyên lý quản trị và marketing – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKG101 - Nguyên lý quản trị và marketing, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
Aproduct line pricing
Boptional product pricing
Ccaptive product pricing
Dby-product pricing
Eproduct bundle pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "captive product pricing". Lưỡi dao chỉ dùng được với đúng cán dao của hãng, nên khách đã mua cán thì buộc phải mua tiếp vật tư của hãng; hãng bán cán rẻ rồi lấy lãi ở phần thay thế, đó là định giá sản phẩm lệ thuộc. "product line pricing" đặt bậc giá giữa các mẫu trong cùng một dòng để khách thấy khoảng cách giá trị. "optional product pricing" bán thêm phụ kiện hay tính năng tuỳ chọn mà khách hoàn toàn có thể bỏ qua, khác với vật tư không thể thiếu. "by-product pricing" định giá cho phụ phẩm của quá trình sản xuất nhằm hạ giá thành sản phẩm chính. "product bundle pricing" gộp nhiều món vào một gói rẻ hơn mua lẻ, không có quan hệ lệ thuộc kỹ thuật như ở đây.
Mở trang câu hỏi này →
Aany convenience item
Ban electronic device for which research and development must be recouped
Cshampoo and bath soap
Danything easily copied by competitors
Emost items at EDLP retailers such as Walmart
Lời giải
Đáp án đúng: "an electronic device for which research and development must be recouped". Hớt kem đặt giá cao ngay khi tung hàng để thu lợi từ nhóm khách sớm chịu trả nhiều, nhờ đó hoàn lại chi phí nghiên cứu và phát triển trước khi hạ giá dần xuống các lớp khách sau; cách này chỉ khả thi khi sản phẩm mới và có ưu thế công nghệ rõ rệt. "any convenience item" là hàng tiện dụng giá thấp, mua theo thói quen, không ai chịu trả giá cao. "shampoo and bath soap" cũng thuộc nhóm đó, cạnh tranh dày và khách dễ đổi nhãn. "anything easily copied by competitors" phá vỡ điều kiện cốt lõi, bởi đối thủ sao chép nhanh sẽ kéo giá xuống trước khi hãng kịp hớt. "most items at EDLP retailers such as Walmart" nằm trong chính sách giá thấp mỗi ngày, trái ngược hoàn toàn với giá cao lúc tung hàng.
Mở trang câu hỏi này →
Apromotional pricing
Bdiscounts and allowances
Cby-product pricing
Dproduct bundle pricing
Elocation-based pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "promotional pricing". Đây là ưu đãi tạm thời kèm điều kiện, chỉ áp dụng trước mười sáu giờ và phải đi cùng một người mua vé, nhằm kéo thêm lượt khách vào khung giờ vắng, nên nó thuộc nhóm hạ giá để kích cầu ngắn hạn. "discounts and allowances" là giảm giá theo tiêu chí giao dịch như mua nhiều hay trả tiền sớm, không gắn với khung giờ và điều kiện đi kèm người mua. "by-product pricing" định giá cho phụ phẩm của sản xuất, hoàn toàn không dính tới vé xem phim. "product bundle pricing" bán gộp nhiều món thành một gói giá chung, còn ở đây chỗ ngồi miễn phí không được đóng thành gói. "location-based pricing" thu giá khác nhau theo vị trí hay địa điểm, trong khi khác biệt ở tình huống này là tuổi và thời điểm.
Mở trang câu hỏi này →
Afreight-absorption pricing
Bzone pricing
Cuniform-delivered pricing
DFOB-origin pricing
Ebulk rate pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "zone pricing". Chia thị trường thành các vùng địa lý, mỗi vùng một mức giá trọn gói và vùng càng xa thì giá càng cao, chính là cách tính giá theo vùng; trong cùng một vùng mọi khách trả như nhau dù cự ly thực tế có khác. "freight-absorption pricing" là việc người bán tự gánh một phần hay toàn bộ phí vận chuyển để cạnh tranh, nên khách ở xa không bị thu cao hơn. "uniform-delivered pricing" thu cùng một giá đã gồm phí giao hàng cho mọi khách bất kể xa gần, tức không có chênh lệch theo vùng. "FOB-origin pricing" để khách tự trả phí vận chuyển từ nơi xuất hàng, nên giá bán không bao gồm khoản đó. "bulk rate pricing" giảm giá theo khối lượng mua, tiêu chí là số lượng chứ không phải khoảng cách.
Mở trang câu hỏi này →
Adecreasing understanding of complex markets
Bdecreasing control over the system
Cfewer opportunities for franchising
Dincreasing disintermediation
Ereducing conflict among channel members
Lời giải
Đáp án đúng: "decreasing control over the system". Mỗi kênh thêm vào đem lại doanh thu và độ phủ rộng hơn, nhưng cũng khiến hệ thống phức tạp hơn, làm nhà sản xuất khó áp đặt giá bán, cách trưng bày và mức dịch vụ cho nhất quán, tức mất dần quyền kiểm soát. "decreasing understanding of complex markets" nói ngược, nhiều kênh cho nhà sản xuất thêm điểm tiếp xúc và thêm dữ liệu về thị trường. "fewer opportunities for franchising" không phải hệ quả, mở thêm kênh thường mở ra chứ không bớt cơ hội nhượng quyền. "increasing disintermediation" là hiện tượng loại bỏ trung gian, trong khi thêm kênh thường nghĩa là thêm đầu mối. "reducing conflict among channel members" trái với thực tế, kênh càng nhiều thì tranh giành khách và giá giữa các kênh càng dữ.
Mở trang câu hỏi này →
Adealer with customer
Bsupply and demand
Cproduct to region
Dmanufacturer to product
Einformation and promotion
Lời giải
Đáp án đúng: "supply and demand". Nhà sản xuất làm ra số lượng lớn của ít chủng loại, còn người tiêu dùng cần số lượng nhỏ của nhiều chủng loại; trung gian gom hàng, chia lô, phân loại và dự trữ để xoá khoảng cách đó, nên vai trò cốt lõi của họ là làm khớp hai bên với nhau. "dealer with customer" chỉ nói tới một mắt nối cụ thể, chưa phải chức năng kinh tế bao trùm. "product to region" là chuyện bố trí hàng theo địa bàn, một phần việc nhỏ trong phân phối. "manufacturer to product" không mô tả quan hệ nào cần có trung gian đứng giữa. "information and promotion" là hai chức năng trung gian cũng thực hiện, nhưng chúng là phương tiện hỗ trợ chứ không phải việc làm khớp cung cầu.
Mở trang câu hỏi này →
Aexclusive
Bselective
Cmultichannel
Dintensive
Edisintermediated
Lời giải
Đáp án đúng: "intensive". Đưa hàng vào càng nhiều điểm bán càng tốt để khách gặp đâu cũng mua được là phân phối rộng khắp, cách làm gần như bắt buộc với hàng tiện dụng giá thấp, mua theo bốc đồng như kẹo cao su. "exclusive" chỉ giao cho một nhà phân phối duy nhất trong một địa bàn, dùng cho hàng cao cấp cần kiểm soát hình ảnh. "selective" chọn một số điểm bán đạt tiêu chuẩn, ít hơn rộng khắp nhưng nhiều hơn độc quyền. "multichannel" nói về việc dùng song song nhiều loại kênh khác nhau, đó là cấu trúc kênh chứ không phải mức độ bao phủ điểm bán. "disintermediated" chỉ việc bỏ bớt trung gian, trái ngược với việc trải hàng ra thật nhiều cửa hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
Adirect marketing channel
Bproducer channel
Cindirect marketing channel
Dretailer channel
Ecorporate vertical marketing system
Lời giải
Đáp án đúng: "indirect marketing channel". Giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng có Walmart đứng ra mua rồi bán lại, nghĩa là kênh có ít nhất một cấp trung gian, nên đây là kênh phân phối gián tiếp. "direct marketing channel" là khi nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, không qua ai cả. "producer channel" không phải tên gọi của một loại kênh trong cách phân loại theo cấp kênh. "retailer channel" cũng không phải thuật ngữ chuẩn, nhà bán lẻ là một thành viên của kênh chứ không phải tên một loại kênh. "corporate vertical marketing system" đòi các cấp liên tiếp cùng thuộc một chủ sở hữu, còn ở đây Walmart và nhà sản xuất là hai doanh nghiệp độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
Aless distance between producer and end consumer
Bless control
Cfewer potential ideas
Dhigher taxes
Efewer channel partners
Lời giải
Đáp án đúng: "less control". Thêm một cấp kênh là thêm một chủ thể độc lập có lợi ích riêng; nhà sản xuất càng xa người mua cuối thì càng khó chi phối giá bán lẻ, cách trưng bày, mức dịch vụ và càng chậm nhận được thông tin về khách hàng. "less distance between producer and end consumer" nói ngược, nhiều cấp nghĩa là đường đi từ nơi sản xuất tới người dùng dài hơn. "fewer potential ideas" không đúng, thêm đối tác thường mang lại nhiều góc nhìn và sáng kiến hơn. "higher taxes" không phải hệ quả của cấu trúc kênh, thuế do quy định pháp luật và loại giao dịch quyết định. "fewer channel partners" trái với chính giả thiết của câu, nhiều cấp kênh kéo theo nhiều đối tác hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Adelegation of command
Bempowerment
Cunity of command
Dcentralization of authority
Lời giải
Đáp án đúng: "unity of command". Chuỗi mệnh lệnh dựa trên giả định mỗi người chỉ nhận lệnh và báo cáo cho duy nhất một cấp trên, nhờ vậy tránh được mệnh lệnh chồng chéo và trách nhiệm mơ hồ khi có sự cố. "delegation of command" không phải thuật ngữ chuẩn; uỷ quyền là chuyển nhiệm vụ cùng quyền hạn xuống dưới, nó chẳng nói gì về số đầu mối báo cáo. "empowerment" là trao thêm quyền quyết định cho người trực tiếp thực thi, việc đó giảm phụ thuộc vào cấp trên chứ không quy định số cấp trên. "centralization of authority" nói về chỗ quyền quyết định dồn lên cấp cao hay phân xuống cấp dưới, tức mức tập trung quyền lực.
Mở trang câu hỏi này →