Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–60.

Danh sách câu hỏi

60/60 câuHết danh sách
AThere is a weak negative correlation between both variables.
BThere is a strong negative correlation between both variables.
CThere is a weak positive correlation between both variables.
DThere is a strong positive correlation between both variables.
Lời giải
Đáp án đúng: "There is a strong positive correlation between both variables.". Trên biểu đồ phân tán, Revenue nằm trục hoành và GrossIncome nằm trục tung; các điểm tạo thành một dải đi lên rõ rệt từ góc dưới trái sang góc trên phải, nghĩa là Revenue tăng thì GrossIncome cũng tăng, đó là tương quan dương; dải điểm bám sát một đường xu hướng tưởng tượng thay vì rải thành đám mây loãng, nên tương quan mạnh, dù độ phân tán có rộng dần ở vùng Revenue lớn. "There is a weak negative correlation between both variables." sai cả hai vế: âm nghĩa là một biến tăng thì biến kia giảm, dải điểm sẽ đi xuống, còn yếu nghĩa là điểm rải rộng khó thấy xu hướng. "There is a strong negative correlation between both variables." sai về chiều, vì dải điểm đi lên chứ không đi xuống. "There is a weak positive correlation between both variables." đúng chiều nhưng sai mức độ: tương quan yếu thì các điểm tản mát, không tạo nên dải đi lên rõ như trên hình.
Mở trang câu hỏi này →
AThe public’s perception of a crisis
BThe real-world effects of a crisis
CThe individual details of a crisis
DInternal stakeholder consensus about how to approach a crisis
Lời giải
Đáp án đúng: "The public’s perception of a crisis". Truyền thông khủng hoảng trước hết quản lý cách công chúng nhìn nhận sự việc: niềm tin, uy tín và phản ứng của người dân, khách hàng, báo chí phụ thuộc vào việc họ hiểu khủng hoảng thế nào, tổ chức có trung thực và có trách nhiệm hay không, nhiều khi còn hơn bản thân thiệt hại thực tế. "The real-world effects of a crisis" là việc của khâu xử lý vận hành và khắc phục hậu quả; truyền thông thông báo về chúng nhưng không trực tiếp quản lý chúng. "The individual details of a crisis" quá vụn vặt, chi tiết chỉ có ích khi phục vụ thông điệp tổng thể. "Internal stakeholder consensus about how to approach a crisis" là bước cần trong nội bộ để nói cùng một giọng, nhưng nó là phương tiện để phục vụ mục tiêu chính là cách công chúng nhận thức khủng hoảng.
Mở trang câu hỏi này →
43What is one risk of ignoring ethical concerns in AI design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AReduced testing time
BImproved speed of deployment
CPublic backlash and regulatory consequences
DHigher profit margins
Lời giải
Đáp án đúng: "Public backlash and regulatory consequences". Bỏ qua các mối lo đạo đức khi thiết kế AI, như thiên lệch, xâm phạm riêng tư, thiếu minh bạch, khiến sản phẩm dễ gây hại cho người dùng; khi tác hại lộ ra, tổ chức đối mặt với làn sóng phản đối của công chúng, tẩy chay, mất uy tín, và cơ quan quản lý có thể điều tra, phạt tiền hay buộc ngừng hệ thống. Đây là lý do đạo đức phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế. "Reduced testing time" có thể là điều người ta tưởng được lợi khi bỏ qua đạo đức, nhưng đó không phải rủi ro mà là sự đánh đổi gây ra rủi ro. "Improved speed of deployment" cũng là cái lợi trước mắt nghe hấp dẫn, không phải rủi ro; triển khai vội càng dễ dẫn tới hậu quả. "Higher profit margins" có thể đúng ngắn hạn nhưng là lợi ích chứ không phải rủi ro, và về lâu dài thường bị xoá sạch bởi chi phí khắc phục, tiền phạt và mất khách.
Mở trang câu hỏi này →
Afill in gaps with existing knowledge
Buse biased sources of research
Cseek authority figures
Ddisagree with their previous beliefs
Lời giải
Đáp án đúng: "fill in gaps with existing knowledge". Một cách phân loại thiên kiến nhận thức phổ biến xếp chúng theo các vấn đề bộ não phải xử lý, trong đó có tình huống thông tin thiếu ý nghĩa hoặc bối cảnh; khi đó ta tự lấp chỗ trống bằng khuôn mẫu, kinh nghiệm và định kiến sẵn có, ví dụ gán đặc điểm cho người lạ theo nhóm của họ hay thấy quy luật trong dữ liệu ngẫu nhiên. "use biased sources of research" sai vì đó là hành vi chọn nguồn thông tin, gần với thiên kiến xác nhận, chứ không phải phản ứng tự động của não trước thông tin thiếu bối cảnh. "seek authority figures" sai vì thiên kiến thẩm quyền là xu hướng tin người có uy tín, một hiện tượng khác, không mô tả cách ta xử lý chỗ trống ý nghĩa. "disagree with their previous beliefs" sai vì con người có xu hướng giữ và bảo vệ niềm tin cũ, không phải phản bác nó.
Mở trang câu hỏi này →
AFaster time to market
BLoss of public trust and potential regulatory backlash
CHigher profits
DSimplified development processes
Lời giải
Đáp án đúng: "Loss of public trust and potential regulatory backlash". Bỏ qua đạo đức có thể giúp đi nhanh trước mắt, nhưng về lâu dài các sản phẩm thiên lệch, xâm phạm quyền riêng tư hay thiếu minh bạch gây ra sự cố, làm người dùng mất niềm tin và khiến cơ quan quản lý siết chặt bằng luật, phạt tiền hay cấm đoán; niềm tin mất đi rất khó lấy lại. "Faster time to market" chỉ là lợi ích ngắn hạn mà người ta mong khi cắt bớt các bước rà soát, không phải tác động dài hạn. "Higher profits" sai vì lợi nhuận tạm thời thường bị xoá bởi chi phí khắc phục, kiện tụng và mất khách. "Simplified development processes" cũng chỉ là cảm giác gọn nhẹ lúc đầu; về sau tổ chức phải làm lại, vá lỗi và đối phó với quy định, nên quy trình còn phức tạp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AExplainability
BAccountability
CTransparency
DUnderstandability
Lời giải
Đáp án đúng: "Accountability". Accountability (trách nhiệm giải trình) là nhóm rủi ro về việc ai trong số các bên liên quan, từ người thu thập dữ liệu, kỹ sư xây mô hình, lãnh đạo phê duyệt tới bên triển khai và sử dụng, chịu trách nhiệm cho tác động của công nghệ dựa trên dữ liệu, và có cơ chế khắc phục khi có sai sót. "Explainability" (khả năng giải thích) liên quan tới việc mô hình có giải thích được lý do ra quyết định hay không, là vấn đề của mô hình chứ không phải vai trò của con người. "Transparency" (minh bạch) là công khai cách hệ thống hoạt động, dữ liệu sử dụng và hạn chế của nó; minh bạch hỗ trợ trách nhiệm giải trình nhưng không tự phân định trách nhiệm. "Understandability" (khả năng hiểu được) nói về mức người dùng có thể hiểu hệ thống và kết quả của nó, gần với giải thích được, không phải trách nhiệm của các bên.
Mở trang câu hỏi này →
47Which of the following is one explanation for why cognitive biases exist?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AWe receive too much information and are overloaded.
BWe use them to help remember things.
CThey help us think logically instead of emotionally.
DThey are taught to us in school.
Lời giải
Đáp án đúng: "We receive too much information and are overloaded.". Thiên kiến nhận thức tồn tại vì bộ não không thể xử lý hết lượng thông tin khổng lồ mỗi lúc, nên dùng lối tắt tư duy (heuristics) để lọc và quyết định nhanh; lối tắt này tiết kiệm sức nhưng đổi lại là những sai lệch có hệ thống. "We use them to help remember things." sai vì thiên kiến không phải công cụ ta chủ động dùng để ghi nhớ; chúng là lối tắt vô thức, và ở mảng trí nhớ chúng thường khiến ta nhớ lệch, nhớ chọn lọc. "They help us think logically instead of emotionally." sai vì thiên kiến chính là độ lệch so với lập luận logic, thường chịu ảnh hưởng của cảm xúc và trực giác. "They are taught to us in school." sai vì thiên kiến hình thành tự nhiên từ cách não xử lý thông tin, có ở mọi người bất kể học vấn, chứ không do giáo dục chính thức truyền lại.
Mở trang câu hỏi này →
48Pseudocode can best be defined as4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
Aan explainable description of code that is meant for humans, not computers
Ba Python library for machine learning
Ca middle ground between code and plain writing that can be fed into a computer
Da type of Javascript that is both human and machine-readable
Lời giải
Đáp án đúng: "an explainable description of code that is meant for humans, not computers". Mã giả (pseudocode) là cách mô tả các bước của thuật toán bằng ngôn ngữ gần với lời nói, mượn cấu trúc của lập trình như điều kiện, vòng lặp, nhưng không tuân theo cú pháp của ngôn ngữ nào và không chạy được trên máy. Nó giúp người không viết mã, như nhà quản lý hay người làm đạo đức, hiểu và rà soát logic của hệ thống, nên hữu ích cho minh bạch. "a Python library for machine learning" sai vì mã giả không phải thư viện, cũng không gắn với Python. "a middle ground between code and plain writing that can be fed into a computer" đúng ở nửa đầu nhưng sai ở chỗ đưa được vào máy; máy tính không biên dịch hay thực thi mã giả. "a type of Javascript that is both human and machine-readable" sai vì mã giả không phải một biến thể của Javascript và máy không đọc được nó.
Mở trang câu hỏi này →
ABy ensuring transparency and understanding of ethical guidelines
BBy limiting access to AI technologies
CBy prioritizing speed over accuracy in data processing
DBy encouraging the concealment of ethical concerns
Lời giải
Đáp án đúng: "By ensuring transparency and understanding of ethical guidelines". Truyền thông hiệu quả giảm rủi ro đạo đức khi mọi người trong tổ chức và các bên liên quan biết rõ hướng dẫn đạo đức là gì, vì sao có nó và áp dụng ra sao; khi thông tin minh bạch và được hiểu đúng, nhân viên nhận ra tình huống rủi ro sớm hơn và dám nêu lên, còn người dùng biết giới hạn của hệ thống. "By limiting access to AI technologies" là biện pháp kiểm soát truy cập, có khi cần cho bảo mật, nhưng không phải cách truyền thông giúp giảm rủi ro. "By prioritizing speed over accuracy in data processing" còn làm tăng rủi ro vì kết quả sai gây hại, và chẳng liên quan tới truyền thông. "By encouraging the concealment of ethical concerns" đi ngược hẳn mục tiêu: che giấu lo ngại khiến vấn đề tích tụ cho tới khi bùng nổ thành bê bối.
Mở trang câu hỏi này →
50What is a key step in monitoring ethical organizational policies?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AEstablishing a policy committee
BRegular compliance checks
CCreating a rewards system
DHosting annual policy workshops
Lời giải
Đáp án đúng: "Regular compliance checks". Giám sát (monitoring) chính sách đạo đức là việc theo dõi liên tục xem chính sách có thực sự được tuân thủ hay không; kiểm tra tuân thủ định kỳ, như rà soát quy trình, kiểm toán nội bộ, theo dõi sự cố, cho tổ chức bằng chứng để phát hiện lệch chuẩn và điều chỉnh kịp thời. "Establishing a policy committee" là bước tổ chức, giúp xây dựng và sở hữu chính sách, nhưng bản thân việc lập ủy ban chưa phải là giám sát. "Creating a rewards system" là công cụ khuyến khích hành vi tốt, thuộc khâu thúc đẩy thực thi chứ không đo xem chính sách được tuân thủ đến đâu. "Hosting annual policy workshops" là hoạt động đào tạo, nâng nhận thức; một lần mỗi năm cũng quá thưa để theo dõi việc thực hiện hằng ngày.
Mở trang câu hỏi này →
AA systemic approach with incentive systems.
BAn oversight committee focus on rules.
CA board focused on legal and regulatory compliance.
DAn oversight committee focus on frameworks.
Lời giải
Đáp án đúng: "A systemic approach with incentive systems.". Văn hoá đạo đức hình thành từ những gì tổ chức thực sự khen thưởng và trừng phạt; cách tiếp cận hệ thống lồng giá trị đạo đức vào cơ chế khuyến khích như đánh giá hiệu suất, thăng tiến, thưởng, để hành vi đúng đắn trở thành lựa chọn có lợi cho mỗi người chứ không chỉ là khẩu hiệu. "An oversight committee focus on rules." chỉ tạo ra tuân thủ từ trên xuống; người ta làm đúng vì sợ bị phạt chứ văn hoá không thay đổi. "A board focused on legal and regulatory compliance." dừng ở mức sàn pháp lý, trong khi nhiều rủi ro đạo đức nằm ngoài phạm vi luật. "An oversight committee focus on frameworks." có ích để định hướng, nhưng khung nguyên tắc mà không gắn với động lực của từng người thì dễ chỉ nằm trên giấy.
Mở trang câu hỏi này →
52What is the primary motivating factor behind hacktivism?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
AThe desire to make money.
BThe desire to serve an authority figure.
CThe desire to spread fear.
DThe desire for social change.
Lời giải
Đáp án đúng: "The desire for social change.", vì hacktivism (ghép từ hacking và activism, tức tin tặc hoạt động vì mục tiêu xã hội) là việc xâm nhập hoặc phá hoại hệ thống máy tính nhằm thúc đẩy một mục tiêu chính trị hay xã hội, như phản đối chính sách, phơi bày thông tin bị che giấu hay ủng hộ tự do ngôn luận; các hình thức thường gặp là thay giao diện website, tấn công từ chối dịch vụ hoặc làm lộ tài liệu. "The desire to make money." là động cơ của tội phạm mạng như tống tiền bằng mã độc, không phải của hacktivist. "The desire to serve an authority figure." mô tả tin tặc làm việc theo lệnh nhà nước hay một thế lực đứng sau, khác với hacktivist tự hành động theo niềm tin của mình. "The desire to spread fear." gần với khủng bố mạng (cyberterrorism), nơi gây hoang mang là mục đích; hacktivism có thể gây xáo trộn nhưng mục tiêu là thay đổi xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
Aless fairness for that group
Bmore confidence about that group
Cless confidence about that group
Dmore fairness for that group
Lời giải
Đáp án đúng: "more confidence about that group". Khi một nhóm chiếm đa số dữ liệu huấn luyện, mô hình gặp nhiều ví dụ của nhóm đó nên học đặc trưng của họ kỹ hơn và dự đoán cho họ với độ tin cậy cao hơn, còn nhóm thiểu số ít mẫu thì dự đoán kém tin cậy và sai nhiều hơn; sự chênh lệch này chính là cách nhóm đa số làm lệch (skew) tập dữ liệu. "less fairness for that group" sai vì bất lợi rơi vào nhóm thiểu số, không phải nhóm đang chiếm đa số. "less confidence about that group" sai vì đó là tình trạng của nhóm ít mẫu, ngược với nhóm đa số. "more fairness for that group" sai vì công bằng là khái niệm so sánh giữa các nhóm; mô hình lệch chỉ cho nhóm đa số lợi thế về độ chính xác, không tạo ra công bằng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AImplementing ethics training and effective sessions
BFocusing solely on financial performance
CIgnoring regional and diversity differences
DMinimizing leadership roles
Lời giải
Đáp án đúng: "Implementing ethics training and effective sessions". Văn hoá đạo đức không tự hình thành; tổ chức phải giúp mọi người hiểu giá trị, chính sách và cách xử lý tình huống khó qua đào tạo đạo đức thường xuyên và những buổi thảo luận có tình huống thật, để nhân viên nhận ra rủi ro và dám lên tiếng. "Focusing solely on financial performance" sai vì chỉ chạy theo con số tài chính tạo áp lực cắt góc và đẩy đạo đức ra sau. "Ignoring regional and diversity differences" sai vì văn hoá đạo đức bền vững phải tôn trọng khác biệt vùng miền, văn hoá và nhóm người; bỏ qua chúng làm chương trình xa rời thực tế và gây loại trừ. "Minimizing leadership roles" sai vì lãnh đạo là người làm gương và chịu trách nhiệm cuối cùng; thu nhỏ vai trò của họ làm văn hoá đạo đức mất điểm tựa.
Mở trang câu hỏi này →
55Which of the following describes an ethical framework?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AEthical frameworks raise timeless ethical questions that are not easily put into action.
BEthical frameworks apply meta-ethical theories to everyday business operations.
CEthical frameworks consolidate regulatory requirements for an industry.
DEthical frameworks seek to mitigate ethical concerns by creating actionable steps.
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethical frameworks seek to mitigate ethical concerns by creating actionable steps.", nghĩa là khung đạo đức (ethical framework) biến các nguyên tắc chung như công bằng, minh bạch, quyền riêng tư thành các bước làm cụ thể, như danh mục câu hỏi rà soát, quy trình đánh giá tác động hay tiêu chí phê duyệt, để tổ chức thực sự giảm được rủi ro đạo đức. Phương án nói "raise timeless ethical questions that are not easily put into action" mô tả triết học đạo đức nói chung, trong khi khung đạo đức sinh ra chính để hành động được. Phương án nói "apply meta-ethical theories to everyday business operations" nhầm cấp độ: siêu đạo đức học (meta-ethics) bàn về bản chất của đúng sai, không phải thứ áp thẳng vào vận hành doanh nghiệp. Phương án nói "consolidate regulatory requirements for an industry" mô tả một bộ quy định tuân thủ; khung đạo đức có thể tham chiếu luật nhưng vượt ra ngoài yêu cầu pháp lý.
Mở trang câu hỏi này →
AThe law often lags behind innovation.
BThe law is not always applied consistently.
CThe law is not always clear.
DThe law often difficult to understand.
Lời giải
Đáp án đúng: "The law often lags behind innovation.". Công nghệ mới như AI hay xe tự lái thường ra đời trước khi có quy định rõ ai chịu trách nhiệm khi gây hại; nếu tổ chức chờ luật bắt kịp thì tổn hại đã xảy ra, nên cần chủ động tự xác định trách nhiệm pháp lý (liability), đánh giá rủi ro và có cơ chế khắc phục ngay từ đầu. "The law is not always applied consistently." mô tả một vấn đề có thật của việc thi hành luật đã có, nhưng không phải lý do cốt lõi buộc tổ chức đi trước luật. "The law is not always clear." cũng có phần đúng, song sự mơ hồ thường là hệ quả của việc luật chưa theo kịp công nghệ, chứ không phải nguyên nhân chính. "The law often difficult to understand." chỉ cho thấy cần tư vấn pháp lý, không giải thích vì sao phải chủ động lấp khoảng trống mà luật chưa có.
Mở trang câu hỏi này →
57What distinguishes consequentialist ethics from deontological ethics?4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
AConsequentialism focuses on outcomes, deontology on duties
BConsequentialism ignores results, deontology focuses on happiness
CThey are essentially the same approach
DConsequentialism is newer than deontology
Lời giải
Đáp án đúng: "Consequentialism focuses on outcomes, deontology on duties". Thuyết hệ quả (consequentialism), tiêu biểu là thuyết vị lợi, đánh giá hành động theo kết quả nó tạo ra: hành động đúng là hành động đem lại hậu quả tốt nhất. Đạo đức học bổn phận (deontology) đánh giá hành động theo việc nó có tôn trọng bổn phận, quy tắc và quyền hay không, kể cả khi vi phạm sẽ cho kết quả tốt hơn. "Consequentialism ignores results, deontology focuses on happiness" đảo ngược hoàn toàn: chính thuyết hệ quả mới chú trọng kết quả, còn hạnh phúc là thước đo của thuyết vị lợi chứ không phải của thuyết bổn phận. "They are essentially the same approach" sai vì hai thuyết thường cho kết luận trái nhau, ví dụ khi phải chọn giữa nói dối để cứu người và giữ trung thực. "Consequentialism is newer than deontology" nói về thời điểm ra đời, không phải khác biệt về nội dung; cả hai đều có gốc tư tưởng lâu đời.
Mở trang câu hỏi này →
58What does a code of ethics provide for a data-driven organization?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASpecific employee salaries
BLegal immunity from lawsuits
CGuiding values and expectations for ethical behavior
DProduct development timelines
Lời giải
Đáp án đúng: "Guiding values and expectations for ethical behavior". Bộ quy tắc đạo đức (code of ethics) của tổ chức dựa trên dữ liệu nêu các giá trị nền tảng như tôn trọng quyền riêng tư, công bằng, minh bạch, cùng kỳ vọng về cách nhân viên hành xử khi thu thập, dùng và chia sẻ dữ liệu, giúp mọi người có chuẩn chung để ra quyết định trong tình huống khó. "Specific employee salaries" thuộc chính sách nhân sự và lương thưởng, không phải nội dung của bộ quy tắc đạo đức. "Legal immunity from lawsuits" sai vì một văn bản nội bộ không thể miễn trừ trách nhiệm pháp lý; tuân thủ bộ quy tắc có thể giảm rủi ro nhưng tổ chức vẫn bị kiện nếu vi phạm luật. "Product development timelines" là kế hoạch dự án do bộ phận sản phẩm quản lý, không liên quan tới chuẩn mực hành vi.
Mở trang câu hỏi này →
59Which of the following best describes beneficence?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
ABeneficence is a term coined by IBM that relates to their Green Horizons initiative in 2014.
BBeneficence is the promotion of well-being, not just for moral agents like humans, but of animals, the environment, and societies.
CBeneficence is the promotion of well-being for moral agents like humans.
DBeneficence is the promotion of efficient systems that perform rapidly and benefit companies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Beneficence is the promotion of well-being, not just for moral agents like humans, but of animals, the environment, and societies.". Beneficence (hành thiện) là nguyên tắc chủ động thúc đẩy điều tốt, khác non-maleficence chỉ dừng ở việc tránh gây hại; trong đạo đức công nghệ, phạm vi phúc lợi được mở rộng ra ngoài con người, bao gồm động vật, môi trường và xã hội, vì hệ thống công nghệ tác động tới tất cả những đối tượng đó. "Beneficence is a term coined by IBM that relates to their Green Horizons initiative in 2014." sai vì thuật ngữ này có từ lâu trong triết học đạo đức và đạo đức y sinh, không phải do một doanh nghiệp đặt ra; một sáng kiến môi trường của IBM không định nghĩa nguyên tắc. "Beneficence is the promotion of well-being for moral agents like humans." đúng một phần nhưng quá hẹp, chỉ tính tới con người. "Beneficence is the promotion of efficient systems that perform rapidly and benefit companies." sai vì nhầm hiệu năng và lợi ích doanh nghiệp với phúc lợi chung.
Mở trang câu hỏi này →
AMission statement
BPress release
CPublic education campaign
DVideo briefing
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Press release" và "Video briefing". Kế hoạch truyền thông với báo chí cần công cụ chuyển thông điệp chính thức tới các cơ quan truyền thông: thông cáo báo chí (press release) là văn bản ngắn nêu sự việc, lập trường và người liên hệ để báo chí đưa tin chính xác; video briefing là buổi trình bày hay họp báo dạng video, cho phép người phát ngôn nói trực tiếp, trả lời câu hỏi và tiếp cận nhiều kênh cùng lúc. "Mission statement" (tuyên bố sứ mệnh) là văn bản định hướng lâu dài của tổ chức, làm nền cho thông điệp nhưng không phải công cụ để làm việc với báo chí. "Public education campaign" là chiến dịch dài hạn nói thẳng với công chúng nhằm nâng nhận thức, có ích trong truyền thông nói chung nhưng không phải công cụ của kế hoạch truyền thông với báo chí.
Mở trang câu hỏi này →