Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ISC301 Thương mại điện tử – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ISC301 - Thương mại điện tử, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
Acombination, connection, and collaboration.
Bcoordination, connection, and collaboration.
Ccombination, communication, and collaboration.
Dcoordination, communication, and collaboration.
Lời giải
Đáp án đúng: "coordination, communication, and collaboration.". Trong logistics toàn cầu, một lô hàng đi qua nhiều bên như nhà xuất khẩu, hãng vận tải quốc tế, đại lý hải quan (customs broker), cảng, ngân hàng và nhà nhập khẩu, nên càng nhiều đối tác thì càng cần ba yếu tố: phối hợp (coordination) để các khâu khớp lịch, giao tiếp (communication) để chia sẻ chứng từ và trạng thái lô hàng kịp thời, và cộng tác (collaboration) để cùng giải quyết sự cố; trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và nền tảng theo dõi trực tuyến hỗ trợ đúng ba việc này. "combination, connection, and collaboration." sai vì combination (kết hợp) và connection (kết nối) chỉ là liên kết kỹ thuật, không nói tới việc điều phối hoạt động. "coordination, connection, and collaboration." thiếu yếu tố giao tiếp, thay bằng kết nối vốn chỉ là điều kiện hạ tầng. "combination, communication, and collaboration." thiếu yếu tố phối hợp, thứ quan trọng nhất khi nhiều bên cùng xử lý một chuyến hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AImprove your website
BObjective third-party seals
COnline word of mouth
DEstablish your own privacy
Lời giải
Đáp án đúng: "Establish your own privacy". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm việc không giúp tăng niềm tin. Niềm tin trong thương mại điện tử đến từ những tín hiệu khách kiểm chứng được hoặc do người khác bảo đảm; tự đặt ra quyền riêng tư cho mình là việc một chiều của người bán, không có bên độc lập xác nhận, nên không phải biện pháp xây dựng niềm tin được nêu. "Improve your website" là biện pháp đúng, vì website chuyên nghiệp, rõ ràng, có thông tin liên hệ và chính sách minh bạch giúp khách yên tâm. "Objective third-party seals" là biện pháp đúng, vì con dấu tin cậy của bên thứ ba khách quan như TRUSTe hay BBB cho thấy website đã được kiểm định. "Online word of mouth" là biện pháp đúng, vì truyền miệng trực tuyến qua đánh giá và chia sẻ của khách cũ là bằng chứng xã hội mạnh. Ba việc này đều làm tăng niềm tin nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
Athe product and the buyer
Bthe product and the customer
Cthe product and the vendor
Dthe product and the provider
Lời giải
Đáp án đúng: "the product and the vendor". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) là toàn bộ chuỗi việc từ nhận đơn, kiểm tồn kho, đóng gói, giao hàng tới đổi trả; quy trình cụ thể thay đổi theo loại sản phẩm (hàng số tải xuống ngay khác hàng cồng kềnh phải chở bằng xe tải) và theo nhà bán (vendor), vì mỗi nhà bán có kho, đối tác vận chuyển và chính sách riêng, ví dụ hàng do Amazon tự giao khác hàng người bán tự giao. "the product and the buyer" nghe hợp lý vì nơi ở người mua ảnh hưởng tới chặng giao, nhưng quy trình do bên bán thiết kế chứ không đổi theo từng người mua. "the product and the customer" chỉ là cách gọi khác của người mua nên sai cùng lý do. "the product and the provider" dùng từ chung chung là nhà cung cấp, có thể là nhà cung cấp nguyên liệu hay dịch vụ, không chỉ đúng bên bán thực hiện đơn hàng cho khách.
Mở trang câu hỏi này →
ABrick-and-mortar.
BBrick-and-click.
CPure play.
DBusiness-and-mortar.
Lời giải
Đáp án đúng: "Brick-and-mortar.". Brick-and-mortar (doanh nghiệp truyền thống, nghĩa đen là gạch và vữa) chỉ những công ty chỉ hoạt động trong thị trường vật lý, bán hàng tại cửa hàng thực, không kinh doanh trực tuyến. "Brick-and-click." chỉ doanh nghiệp kết hợp cả cửa hàng vật lý lẫn kênh trực tuyến, còn gọi là click-and-mortar hay mô hình đa kênh, như Walmart hay Thế Giới Di Động vừa có cửa hàng vừa có website bán hàng. "Pure play." là doanh nghiệp thuần trực tuyến, chỉ hoạt động trên mạng, không có cửa hàng vật lý, như Amazon thời kỳ đầu. "Business-and-mortar." không phải thuật ngữ chuẩn trong thương mại điện tử, chỉ là cách ghép từ gây nhiễu với hai thuật ngữ thật.
Mở trang câu hỏi này →
AOnline Travel Agents (OTAs)
BDirect offline bookings
CVisitor information centres
DPure-play e-tailers
Lời giải
Đáp án đúng: "Pure-play e-tailers". Khi phân loại theo kênh phân phối, nhà bán lẻ điện tử (e-tailer) gồm direct marketing của nhà sản xuất, pure-play e-tailers (chỉ bán qua mạng, không có cửa hàng vật lý, như Amazon thuở đầu), click-and-mortar (kết hợp cửa hàng và website, như Walmart) và internet mall (trung tâm thương mại trực tuyến). Trong các lựa chọn, chỉ pure-play e-tailers là một nhóm của cách phân loại e-tailing theo kênh phân phối. "Online Travel Agents (OTAs)" như Booking hay Expedia là trung gian du lịch trực tuyến của một ngành dịch vụ cụ thể, không phải một nhóm trong cách phân loại này. "Direct offline bookings" là đặt chỗ trực tiếp ngoài mạng, không phải thương mại điện tử. "Visitor information centres" là trung tâm thông tin du khách vật lý, không bán hàng qua mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AGovernmental regulatory compliance
BSupplier diversity initiatives
CMarket segmentation strategies
DNonprofit organizational structures
EFinancial auditing practices
Lời giải
Đáp án đúng: "Market segmentation strategies". Khi bàn chiến lược bán lẻ điện tử B2C, vấn đề trọng tâm là xác định khách hàng mục tiêu: phân khúc thị trường (market segmentation) theo nhân khẩu học, địa lý, hành vi, tâm lý để chọn sản phẩm, kênh, giá và thông điệp phù hợp, đồng thời quyết định nên bán thuần trực tuyến hay đa kênh; Amazon dùng dữ liệu hành vi để gợi ý sản phẩm theo từng nhóm khách là một ví dụ. "Governmental regulatory compliance" là yêu cầu pháp lý chung mà mọi doanh nghiệp phải đáp ứng, không phải trọng tâm chiến lược riêng của bán lẻ B2C. "Supplier diversity initiatives" là chính sách đa dạng hoá nhà cung cấp, thuộc về khâu mua hàng phía B2B. "Nonprofit organizational structures" không liên quan vì nhà bán lẻ B2C là doanh nghiệp vì lợi nhuận. "Financial auditing practices" là hoạt động kiểm soát kế toán, không phải chiến lược bán lẻ.
Mở trang câu hỏi này →
AB2B (Business to Business)
BC2C (Consumer to Consumer)
CB2C (Business to Consumer)
DP2P (Peer to Peer)
Lời giải
Đáp án đúng: "C2C (Consumer to Consumer)". Trong mô hình C2C, cá nhân bán cho cá nhân thông qua một nền tảng bên thứ ba đóng vai trò chợ; nền tảng chỉ kết nối người mua với người bán, cung cấp công cụ đăng tin, thanh toán, đánh giá và thu phí, chứ không sở hữu hàng hoá, như eBay, Craigslist hay Chợ Tốt. "B2B (Business to Business)" là giao dịch giữa các doanh nghiệp, trọng tâm là mua bán nguyên liệu, hàng hoá số lượng lớn chứ không phải mô hình bán lẻ điện tử. "B2C (Business to Consumer)" là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng, điển hình là nhà bán lẻ trực tuyến tự sở hữu và bán hàng của mình như Amazon ở mảng tự kinh doanh. "P2P (Peer to Peer)" nhấn mạnh việc các bên ngang hàng trao đổi trực tiếp với nhau, thường dùng cho chia sẻ tệp, cho vay hay chia sẻ tài sản, và thường được coi là một biến thể gần với C2C chứ không phải tên gọi chuẩn của mô hình bán lẻ qua nền tảng trung gian mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AEC Framework
BBusiness partnerships
CSupport services
DPublic policy
Lời giải
Đáp án đúng: "Public policy". Trong khung thương mại điện tử, các vấn đề pháp lý, chính sách và quy định như bảo vệ quyền riêng tư, thuế, sở hữu trí tuệ do nhà nước quyết định được xếp vào trụ cột public policy (chính sách công), một trong các trụ cột hỗ trợ bên cạnh con người, tiêu chuẩn kỹ thuật, đối tác kinh doanh và dịch vụ hỗ trợ. "EC Framework" là tên của cả khung tổng thể gồm hạ tầng, ứng dụng và các trụ cột hỗ trợ, nên rộng hơn nhiều chứ không riêng mảng pháp lý. "Business partnerships" là trụ cột về liên doanh, trao đổi và hợp tác giữa các doanh nghiệp, do doanh nghiệp tự thiết lập. "Support services" là trụ cột dịch vụ hỗ trợ như thanh toán, vận chuyển, nghiên cứu thị trường, an ninh, không phải quy định do chính phủ đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
AExpensive hardware
BInternet access restrictions
CIncreased digital literacy
DGovernment censorship
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased digital literacy". Digital literacy (năng lực số) là khả năng dùng máy tính, điện thoại, Internet để tìm kiếm, giao tiếp và giao dịch; khi càng nhiều người biết đặt hàng, thanh toán trực tuyến và tin tưởng công nghệ, nhu cầu thương mại điện tử tăng, nên đây là động lực thúc đẩy việc áp dụng. "Expensive hardware" là rào cản vì thiết bị đắt khiến ít người tiếp cận được mua sắm trực tuyến. "Internet access restrictions" là rào cản vì không truy cập được mạng thì không thể giao dịch điện tử. "Government censorship" cũng là rào cản vì kiểm duyệt chặn website, hạn chế dòng thông tin và làm giảm niềm tin vào môi trường trực tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of practical applications
BSecurity and privacy issues
CLack of young users
DOutdated business models
Lời giải
Đáp án đúng: "Security and privacy issues". Rào cản lớn nhất của thương mại điện tử hiện nay là an ninh và quyền riêng tư: người dùng lo bị đánh cắp thông tin thẻ, bị lừa đảo phishing (giả mạo để lấy thông tin), rò rỉ dữ liệu cá nhân hay bị theo dõi hành vi, và chính mối lo này làm giảm niềm tin, khiến nhiều người bỏ giỏ hàng hoặc chỉ dám trả tiền khi nhận hàng. "Lack of practical applications" sai vì thương mại điện tử đã có vô số ứng dụng thực tế, từ bán lẻ, ngân hàng, du lịch tới gọi xe như Uber hay Grab. "Lack of young users" ngược thực tế, giới trẻ là nhóm dùng thương mại điện tử đông và tích cực nhất. "Outdated business models" không phải giới hạn chung, vì các mô hình như sàn giao dịch, thuê bao, kinh tế chia sẻ liên tục đổi mới.
Mở trang câu hỏi này →
AInternational payment solutions
BOnline-only retail processes
CB2B, B2C, C2C, and G2C models
DOffline marketing strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "B2B, B2C, C2C, and G2C models". Thương mại điện tử được phân loại theo bản chất các bên tham gia giao dịch: B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp, như Alibaba.com), B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng, như Amazon), C2C (người tiêu dùng với nhau, như eBay hay chợ Facebook) và G2C (chính phủ với công dân, như dịch vụ công trực tuyến); chính cặp bên bán và bên mua này quyết định loại giao dịch. "International payment solutions" chỉ là công cụ thanh toán xuyên biên giới, không dùng để phân loại giao dịch. "Online-only retail processes" quá hẹp, chỉ là một phần của bán lẻ trực tuyến và bỏ qua các mô hình giữa doanh nghiệp, giữa người tiêu dùng hay với chính phủ. "Offline marketing strategies" thuộc về tiếp thị truyền thống, không phải tiêu chí phân loại thương mại điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
AAffiliate marketing
BNative advertising
CLoyalty programs
DEmail marketing
EContent marketing
Lời giải
Đáp án đúng: "Loyalty programs". Loyalty program (chương trình khách hàng thân thiết) ghi nhận lịch sử mua hàng và thưởng điểm, hạng thành viên hoặc giảm giá cho khách mua nhiều lần, từ đó tạo động lực quay lại mua tiếp; ví dụ Starbucks Rewards tích sao đổi đồ uống hay Shopee tích xu dùng cho đơn sau. "Affiliate marketing" là tiếp thị liên kết, trả hoa hồng cho đối tác bên ngoài khi họ giới thiệu được khách mua, nhắm tới khách mới chứ không thưởng cho khách cũ. "Native advertising" là quảng cáo tự nhiên, trình bày giống nội dung của trang đăng để ít gây khó chịu, không gắn với lịch sử mua hàng. "Email marketing" là gửi thư điện tử để quảng bá, có thể dùng để thông báo điểm thưởng nhưng bản thân nó là kênh truyền thông chứ không phải cơ chế thưởng. "Content marketing" là tạo nội dung hữu ích để thu hút và giữ chân khán giả, không trực tiếp tặng điểm hay giảm giá theo hành vi mua.
Mở trang câu hỏi này →
APayPal
BBitcoin
CApple Pay
DEMV chip cards
EQR code payments
Lời giải
Đáp án đúng: "EMV chip cards". Smart card (thẻ thông minh) là thẻ nhựa gắn vi mạch có thể lưu và xử lý dữ liệu; ứng dụng phổ biến nhất trong thanh toán là thẻ ngân hàng gắn chip theo chuẩn EMV (Europay, Mastercard, Visa), tạo mã xác thực động cho mỗi giao dịch nên khó làm giả hơn thẻ từ. "PayPal" là hệ thống thanh toán trung gian dựa trên tài khoản trực tuyến, không cần thẻ có chip. "Bitcoin" là tiền mã hoá dựa trên blockchain, lưu trong ví số chứ không phải trên thẻ thông minh. "Apple Pay" là ví di động dùng điện thoại với NFC và mã hoá token, thay thế thẻ vật lý chứ bản thân không phải thẻ thông minh. "QR code payments" là thanh toán bằng cách quét mã QR qua ứng dụng điện thoại, không dùng chip trên thẻ.
Mở trang câu hỏi này →
ABy filtering out all negative feedback
BThrough incentivized reviews
CBy providing authentic feedback from real customers
DBy suppressing customer opinions
EThrough anonymous user accounts
Lời giải
Đáp án đúng: "By providing authentic feedback from real customers". Đánh giá và lời chứng thực là một dạng social proof (bằng chứng xã hội): người mua mới tin vào trải nghiệm của người đã mua thật hơn là lời quảng cáo của người bán, như mục đánh giá có nhãn người mua đã xác minh trên Amazon hay Shopee. Sự chân thực mới tạo ra niềm tin. "By filtering out all negative feedback" làm mất tính khách quan, khách nhận ra toàn lời khen sẽ nghi ngờ. "Through incentivized reviews" là đánh giá được trả thưởng, dễ thiên lệch và nhiều sàn hạn chế vì làm giảm độ tin cậy. "By suppressing customer opinions" đi ngược tinh thần minh bạch, làm mất niềm tin. "Through anonymous user accounts" khiến không xác minh được người đánh giá có thật hay không, dễ bị lợi dụng để viết đánh giá giả.
Mở trang câu hỏi này →
AExclusively for desktop users.
BUse traditional marketing channels.
CAdjust your marketing strategy for mobile users.
DIgnoring the role of technology in marketing.
EPromote diverse experiences and online shopping.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Adjust your marketing strategy for mobile users." và "Promote diverse experiences and online shopping.". Mobile marketing (tiếp thị di động) là tiếp thị nhắm vào người dùng điện thoại và máy tính bảng qua ứng dụng, tin nhắn, thông báo đẩy, quảng cáo theo vị trí; trọng tâm của nó là thiết kế lại chiến lược cho màn hình nhỏ và thói quen dùng di động, đồng thời tạo trải nghiệm phong phú dẫn tới mua sắm trực tuyến, như mua ngay trong ứng dụng Shopee hay qua livestream. "Exclusively for desktop users." mâu thuẫn trực tiếp với chữ mobile. "Use traditional marketing channels." sai vì tiếp thị di động dùng kênh số trên thiết bị di động, không phải truyền hình hay báo in. "Ignoring the role of technology in marketing." trái bản chất, vì tiếp thị di động dựa hoàn toàn vào công nghệ như định vị GPS, ứng dụng và phân tích dữ liệu người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu mô tả doanh nghiệp bán cho một doanh nghiệp khác nhưng giao sản phẩm, dịch vụ tới tay người tiêu dùng cá nhân; đó là định nghĩa của mô hình B2B2C (business-to-business-to-consumer), ví dụ một hãng bảo hiểm bán gói bảo hiểm cho công ty để công ty cung cấp cho nhân viên của mình. Còn B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân, như Amazon bán sách cho người đọc, không có doanh nghiệp nào đứng giữa làm bên mua. Vì phát biểu gán định nghĩa B2B2C cho B2C nên "True" là sai; chọn "True" nghĩa là đồng nhất hai mô hình có cấu trúc giao dịch khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ALengthens the purchasing cycle
BMinimizes record keeping
CAutomates and streamlines purchasing processes
DEliminates approval requirements
Lời giải
Đáp án đúng: "Automates and streamlines purchasing processes". E-procurement (mua sắm điện tử) là việc doanh nghiệp dùng hệ thống trực tuyến để thực hiện toàn bộ chu trình mua hàng: tìm nhà cung cấp, xem catalog điện tử, đấu thầu ngược, tạo và phê duyệt đơn đặt hàng, nhận hoá đơn và thanh toán; nhờ tự động hoá, chu kỳ mua rút ngắn, chi phí xử lý giảm và việc mua ngoài quy định được kiểm soát, như các hệ thống SAP Ariba. "Lengthens the purchasing cycle" là điều ngược lại, vì e-procurement nhằm rút ngắn thời gian mua. "Minimizes record keeping" sai vì hệ thống điện tử lưu lại đầy đủ và chi tiết hơn từng giao dịch để phục vụ kiểm toán, phân tích chi tiêu. "Eliminates approval requirements" sai vì quy trình phê duyệt vẫn còn, chỉ được chuyển thành luồng duyệt điện tử nhanh hơn chứ không bị bỏ đi.
Mở trang câu hỏi này →
ADiscover new business partners and sales prospects.
BUse the network to advertise to large audiences and create brand awareness.
CCreate forums to encourage discussions among business partners about their products.
DEnhance their ability to learn about new technologies, competitors, customers and the business environment.
Lời giải
Đáp án đúng: "Create forums to encourage discussions among business partners about their products.". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm phát biểu không nằm trong các lợi ích của mạng xã hội B2B. Khi doanh nghiệp tham gia mạng xã hội kinh doanh như LinkedIn, các lợi ích được nêu gồm tìm đối tác và khách tiềm năng mới, quảng bá tới lượng người xem lớn để tạo nhận diện thương hiệu, và học hỏi về công nghệ, đối thủ, khách hàng, môi trường kinh doanh; việc lập diễn đàn cho đối tác thảo luận về sản phẩm không thuộc danh sách lợi ích đó nên là đáp án. "Discover new business partners and sales prospects." đúng là lợi ích vì mạng xã hội B2B giúp kết nối những doanh nghiệp chưa từng biết nhau. "Use the network to advertise to large audiences and create brand awareness." cũng là lợi ích: mạng có lượng thành viên lớn nên là kênh quảng bá thương hiệu hiệu quả. "Enhance their ability to learn about new technologies, competitors, customers and the business environment." là lợi ích về thông tin, có được nhờ theo dõi thảo luận và hồ sơ của các doanh nghiệp khác trên mạng.
Mở trang câu hỏi này →
APublic exchange
BRetail shopping mall
CPersonal blog
DEmail newsletter
Lời giải
Đáp án đúng: "Public exchange". Chợ điện tử B2B (B2B marketplace) là nơi nhiều doanh nghiệp mua và nhiều doanh nghiệp bán gặp nhau trực tuyến; public exchange (sàn giao dịch công khai) là dạng điển hình, mở cho mọi doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia, thường do bên thứ ba vận hành, ví dụ Alibaba.com kết nối nhà sản xuất với nhà nhập khẩu. "Retail shopping mall" là trung tâm mua sắm bán lẻ, dù có phiên bản trực tuyến thì vẫn phục vụ người tiêu dùng cuối, tức mô hình B2C chứ không phải giao dịch giữa doanh nghiệp. "Personal blog" là trang nội dung cá nhân, có thể dùng để chia sẻ hay quảng bá nhưng không có cơ chế khớp người mua với người bán của một chợ. "Email newsletter" chỉ là công cụ tiếp thị gửi thông tin định kỳ tới người đăng ký, là kênh truyền thông một chiều chứ không phải nơi diễn ra giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
40What is Infomediary in EC Model?4 lựa chọn
ARetailers, they buy the products and sell them at profit.
BMarket makers that charges fee for their services
CWebsites that provide content and charge advertisers for related ads
DProvide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Provide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.". Infomediary (information intermediary, trung gian thông tin) là mô hình doanh nghiệp thu thập, tổ chức thông tin hoặc cung cấp hạ tầng giúp người mua và người bán ra quyết định rồi thu phí dịch vụ, như các trang so sánh giá, đánh giá sản phẩm hay cung cấp dữ liệu thị trường. "Retailers, they buy the products and sell them at profit." mô tả nhà bán lẻ điện tử (e-tailer) kiếm lời từ chênh lệch giá mua bán, như Amazon bán hàng tự nhập. "Market makers that charges fee for their services" là người tạo lập thị trường như sàn đấu giá eBay, kết nối người mua và người bán rồi thu phí giao dịch. "Websites that provide content and charge advertisers for related ads" mô tả mô hình nhà cung cấp nội dung sống nhờ doanh thu quảng cáo, như các trang báo trực tuyến.
Mở trang câu hỏi này →