Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: GLT301 Quản trị vận tải quốc tế – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AThe interrelated nature of costs and their impact on overall logistics performance
BThe priority of demand over cost
CThe independence of pricing decisions from logistics strategy
DThe elimination of benchmarking practices
Lời giải
Đáp án đúng: "The interrelated nature of costs and their impact on overall logistics performance". Cách tiếp cận hệ thống xem các khoản chi vận tải trong quan hệ với tồn kho, lưu kho, thời gian giao và mức dịch vụ; giảm một khoản riêng lẻ có thể làm tổng chi phí hoặc hiệu quả logistics xấu đi. "The priority of demand over cost" đặt một yếu tố lên trên toàn hệ thống thay vì phân tích liên hệ. "The independence of pricing decisions from logistics strategy" trái với quan điểm quyết định cước ảnh hưởng lựa chọn mạng lưới và tồn kho. "The elimination of benchmarking practices" không phải nguyên tắc của phân tích hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATime utility
BPlace utility
CCost utility
DMarket utility
Lời giải
Đáp án đúng: "Time utility". Time utility (giá trị hữu ích về thời gian) hình thành khi hàng sẵn có đúng lúc khách hàng cần, qua đó giúp đáp ứng nhu cầu mà không phải chờ đợi hoặc dự trữ quá lâu. "Place utility" là giá trị do đưa hàng tới đúng địa điểm; "Cost utility" nhấn mạnh lợi ích về chi phí, không phải thời điểm cung ứng; "Market utility" không phải khái niệm logistics chuẩn mô tả lợi ích được tạo ra nhờ giao hàng đúng thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
AConsolidation
BDirect shipment
CRO-RO operation
DRail stop-off
Lời giải
Đáp án đúng: "Consolidation". Gom các lô nhỏ từ nhiều nhà cung cấp thành tải lớn hơn giúp tận dụng sức chứa xe hoặc container và phân bổ chi phí chặng chính giữa nhiều lô hàng. "Direct shipment" đưa từng lô tới đích riêng, thường không tận dụng được lợi thế quy mô khi mỗi lô nhỏ. "RO-RO operation" là cách đưa phương tiện có bánh lên xuống tàu, không phải chiến lược gom hàng. "Rail stop-off" cho phép xử lý nhiều điểm dừng trên tuyến đường sắt nhưng không tự kết hợp lô hàng nhỏ từ nhiều nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
ARO-RO transport
BMini-bridge
CLand bridge
DPiggyback
Lời giải
Đáp án đúng: "RO-RO transport". RO-RO cho phép xe có bánh tự chạy lên và xuống tàu qua dốc dẫn, phù hợp vận chuyển ô tô và xe tải tới dự án ở nước ngoài. "Mini-bridge". Mini-bridge kết hợp vận tải biển với đường sắt nội địa cho container, không chuyên chở xe tự hành theo cách được hỏi. "Land bridge". Land bridge dùng chặng đường bộ hoặc đường sắt bắc qua đất liền nối các chặng biển, không phải dịch vụ đưa xe lên tàu. "Piggyback". Piggyback thường đặt rơ-moóc hoặc container lên toa đường sắt, không phải phương thức chuyên chở xe lăn lên tàu biển.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth are 1,000 mm.
BBoth are 1,435 mm.
COne is 1,000 mm and one is 1,676 mm.
DA mix of 1,000 mm and 1,435 mm (dual gauge).
Lời giải
Đáp án đúng: "A mix of 1,000 mm and 1,435 mm (dual gauge).". Tuyến Hà Nội–Đồng Đăng có đoạn khai thác khổ mét và đoạn lồng ray cho phép phương tiện khổ tiêu chuẩn cùng lưu thông; vì vậy mô tả khổ 1.000 mm kết hợp 1.435 mm phù hợp với cấu hình được hỏi. "Both are 1,000 mm." bỏ qua phần khổ tiêu chuẩn. "Both are 1,435 mm." bỏ qua khổ mét hiện diện trên tuyến. "One is 1,000 mm and one is 1,676 mm." nêu sai khổ thứ hai. Cách diễn đạt chính xác hơn là đoạn lồng ray có hai khổ, không phải hai tuyến hoàn toàn tách biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ANorth America
BSouth East Asia
CWestern Europe
DEastern Europe
Lời giải
Đáp án đúng: "Western Europe". Sông Rhine là tuyến đường thủy nội địa quan trọng, nối các khu vực công nghiệp và cảng lớn ở Tây Âu với biển Bắc, vì vậy thường được ví như huyết mạch của khu vực này. "North America" có các hệ thống sông và hồ lớn riêng nhưng không gắn với sông Rhine; "South East Asia" có những tuyến sông quan trọng như Mekong, không phải Rhine; "Eastern Europe" nằm ở phía đông của châu lục và không phải vùng mà dòng Rhine chủ yếu phục vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AThey may reduce market competition by coordinating capacity and pricing
BThey eliminate freight forwarders' role
CThey automatically reduce shipping costs
DThey always increase port efficiency
Lời giải
Đáp án đúng: "They may reduce market competition by coordinating capacity and pricing". Liên minh hãng container có thể phối hợp sử dụng tàu, năng lực và lịch tuyến; khi thị trường tập trung, việc phối hợp này làm dấy lên lo ngại giảm cạnh tranh và ảnh hưởng giá hoặc lựa chọn của khách. "They eliminate freight forwarders' role" sai vì đại lý giao nhận vẫn kết nối chủ hàng với hãng tàu và dịch vụ liên quan. "They automatically reduce shipping costs" sai vì tiết kiệm khai thác không bảo đảm cước giảm cho khách. "They always increase port efficiency" dùng khẳng định tuyệt đối; liên minh không bảo đảm mọi cảng đều hoạt động hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe lack of railway lines in Africa and South America.
BThe different rail gauges used around the world.
CPolitical instability in the Middle East.
DThe high cost of fuel for diesel locomotives.
Lời giải
Đáp án đúng: "The different rail gauges used around the world.". Các hệ thống đường sắt quốc tế dùng khổ ray khác nhau, nên toa và hàng có thể cần chuyển tải hoặc thay đổi thiết bị tại điểm giao mạng. "The lack of railway lines in Africa and South America.". Châu Phi và Nam Mỹ có mạng đường sắt; vấn đề kết nối không thể quy giản thành hoàn toàn không có tuyến. "Political instability in the Middle East.". Bất ổn chính trị có thể gây rủi ro, nhưng câu gắn với bản đồ mạng lưới và thách thức vật lý là sự không tương thích khổ đường. "The high cost of fuel for diesel locomotives.". Giá nhiên liệu diesel ảnh hưởng chi phí khai thác, nhưng không phải trở ngại kết nối đường sắt thể hiện qua khác biệt hạ tầng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows different manufacturers to focus on specific parts of the vehicle (chassis or body), which are later combined.
BIt reduces the total weight of the vehicle.
CIt is a complete, ready-to-use vehicle.
DIt is only applicable to passenger cars.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows different manufacturers to focus on specific parts of the vehicle (chassis or body), which are later combined.". Rolling chassis là khung gầm đã có hệ thống vận hành cơ bản, có thể được chuyển tới nhà sản xuất thân xe để hoàn thiện phương tiện; cách phân công này giúp chuyên môn hóa công đoạn khung và thân. "It reduces the total weight of the vehicle." không phải chức năng cốt lõi và phụ thuộc thiết kế. "It is a complete, ready-to-use vehicle." sai vì thường còn cần lắp thân hoặc cấu hình sử dụng. "It is only applicable to passenger cars." sai vì chassis dạng này còn dùng cho xe thương mại và xe chuyên dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ASeawaybill
BDock receipt
CMate's receipt
DCharter party
Lời giải
Đáp án đúng: "Seawaybill". Sea waybill (giấy gửi hàng đường biển) xác nhận việc nhận và chuyên chở hàng nhưng không phải chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng, nên phù hợp khi chủ hàng không muốn dùng vận đơn đường biển có tính chuyển nhượng. "Dock receipt" là biên nhận hàng tại cầu cảng, thường dùng trước khi phát hành chứng từ vận tải; "Mate's receipt" ghi nhận hàng đã được nhận lên tàu và có thể làm căn cứ lập vận đơn; "Charter party" là hợp đồng thuê tàu, không phải chứng từ thay thế vận đơn cho mục đích giao nhận như câu hỏi nêu.
Mở trang câu hỏi này →
ACombination strategy
BCost-of-service strategy
CValue-of-service strategy
DFull-cost pricing strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "Combination strategy". Chiến lược kết hợp có thể dùng chi phí dịch vụ làm căn cứ thu hồi chi phí và đồng thời điều chỉnh giá theo giá trị khách hàng hoặc điều kiện thị trường. "Cost-of-service strategy" tập trung cộng chi phí với mức lợi nhuận mục tiêu, nhưng kém linh hoạt trước mức sẵn lòng trả. "Value-of-service strategy" định giá theo lợi ích khách nhận được và khả năng thị trường chấp nhận, nhưng không tự bảo đảm thu hồi đầy đủ chi phí. "Full-cost pricing strategy" phân bổ toàn bộ chi phí vào giá, song không nhất thiết phản ứng tốt với nhu cầu cạnh tranh; phương án kết hợp cân bằng hai mục tiêu của câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AShippers who can only fill one container.
BShippers who can guarantee enough volume to fill a train regularly.
CSmall, occasional shippers.
DShippers who can fill at least one wagon.
Lời giải
Đáp án đúng: "Shippers who can guarantee enough volume to fill a train regularly.". Trainload tariff ưu đãi chủ hàng có đủ sản lượng để lấp đầy hoặc thường xuyên sử dụng cả đoàn tàu, giúp hãng khai thác quy mô lớn ổn định. "Shippers who can only fill one container.". Một container không đạt quy mô khối lượng của cả đoàn tàu; mức giá này không nhắm lô nhỏ đơn chiếc. "Small, occasional shippers.". Chủ hàng nhỏ, gửi không thường xuyên thường không thể cam kết sản lượng đều để hưởng biểu giá trainload. "Shippers who can fill at least one wagon.". Một toa hàng riêng có thể phù hợp wagonload tariff; trainload yêu cầu sản lượng đủ cho cả đoàn tàu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Straight B/L cannot easily transfer title to a new buyer
BThe carrier must refuse discharge of cargo
CThe buyer cannot pay customs duties
DThe shipper must issue a new charter party
Lời giải
Đáp án đúng: "The Straight B/L cannot easily transfer title to a new buyer". Straight bill of lading ghi đích danh người nhận và không chuyển nhượng bằng ký hậu như vận đơn theo lệnh; khi hàng được bán trong lúc đang vận chuyển, việc chuyển quyền nhận hàng có thể cần thủ tục hoặc chứng từ bổ sung. "The carrier must refuse discharge of cargo" không phải hậu quả tự động nếu chứng từ và chỉ dẫn giao hàng hợp lệ. "The buyer cannot pay customs duties" không liên quan đến khả năng chuyển quyền theo vận đơn. "The shipper must issue a new charter party" sai vì charter party là hợp đồng thuê tàu, không thay thế chứng từ chuyển quyền nhận hàng.
Mở trang câu hỏi này →
A1947
B1948
C1956
D1973
Lời giải
Đáp án đúng: "1948". IRU (International Road Transport Union, Liên minh Vận tải Đường bộ Quốc tế) được thành lập năm 1948 nhằm đại diện và hỗ trợ ngành vận tải đường bộ quốc tế trong giai đoạn tái thiết sau chiến tranh. "1947" sớm hơn năm thành lập một năm; "1956" gắn với các mốc phát triển vận tải và hiệp định quốc tế khác nhưng không phải năm IRU ra đời; "1973" muộn hơn nhiều và không phải mốc thành lập tổ chức này.
Mở trang câu hỏi này →
ARegulations concerning Dangerous Goods.
BThe Contract for International Carriage of Freight by Rail.
CThe Contract for International Carriage of Passengers by Rail.
DUse of Vehicles in International Rail Traffic.
Lời giải
Đáp án đúng: "The Contract for International Carriage of Freight by Rail.". UR CIM là quy tắc thống nhất trong COTIF về hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường sắt quốc tế, gồm trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên trong hành trình. "Regulations concerning Dangerous Goods." tương ứng với quy định hàng nguy hiểm RID, không phải UR CIM. "The Contract for International Carriage of Passengers by Rail." là phạm vi COTIF-CIV dành cho hành khách. "Use of Vehicles in International Rail Traffic." thuộc quy tắc CUV về sử dụng phương tiện, không phải hợp đồng chở hàng CIM.
Mở trang câu hỏi này →
ACarrier diversification
BCost minimization only
CMonopolistic contracting
DInformal negotiation
Lời giải
Đáp án đúng: "Carrier diversification". Carrier diversification là phân bổ tuyến thương mại cho nhiều hãng vận tải để giảm phụ thuộc vào đối tác độc quyền. "Cost minimization only". Đa dạng hóa có thể cân nhắc chi phí nhưng không chỉ nhằm tối thiểu hóa giá; độ tin cậy và năng lực dự phòng cũng quan trọng. "Monopolistic contracting". Sử dụng nhiều hãng trái với độc quyền hợp đồng, vì doanh nghiệp duy trì nhiều nhà cung cấp trên các tuyến. "Informal negotiation". Thương lượng không chính thức không mô tả chiến lược phân bổ hãng vận tải theo tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AIt responds faster to variable demand
BIt always lowers transport costs
CIt eliminates the need for warehouses
DIt avoids carrier alliances
Lời giải
Đáp án đúng: "It responds faster to variable demand". Mạng phân phối phi tập trung đặt tồn kho hoặc năng lực gần các vùng phục vụ, nhờ vậy phản ứng nhanh hơn khi nhu cầu địa phương biến động hoặc cần giao gấp. Đổi lại, doanh nghiệp có thể phải duy trì nhiều điểm lưu kho và tăng tồn kho an toàn. "It always lowers transport costs" tuyệt đối hóa kết quả; chi phí có thể tăng do quy mô nhỏ hơn. "It eliminates the need for warehouses" sai vì mạng phi tập trung thường dùng nhiều điểm lưu trữ hơn. "It avoids carrier alliances" không phải hệ quả tất yếu của cách bố trí kho và tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AThey reduce the risk of service disruption
BThey guarantee lowest cost rates
CThey remove the need for insurance
DThey ensure automatic Customs clearance
Lời giải
Đáp án đúng: "They reduce the risk of service disruption". Năng lực tài chính giúp hãng duy trì phương tiện, nhân lực và hoạt động khi gặp biến động; uy tín là dấu hiệu về khả năng thực hiện cam kết, nên cả hai góp phần giảm nguy cơ gián đoạn dịch vụ. "They guarantee lowest cost rates" không được bảo đảm vì mức giá còn tùy tuyến, hàng và chất lượng; "They remove the need for insurance" sai vì lựa chọn hãng tốt không loại bỏ rủi ro cần bảo hiểm; "They ensure automatic Customs clearance" nhầm uy tín của hãng với quyết định thông quan thuộc cơ quan hải quan và phụ thuộc hồ sơ, quy định.
Mở trang câu hỏi này →
AAct as intermediaries matching ships with cargoes
BProvide insurance coverage for voyages
CFinance vessel construction projects
DRegulate port dues and tolls
Lời giải
Đáp án đúng: "Act as intermediaries matching ships with cargoes". Môi giới tàu kết nối chủ tàu hoặc người có tàu với người thuê cần năng lực vận chuyển, đồng thời hỗ trợ đàm phán điều kiện thuê tàu và chuyến đi. "Provide insurance coverage for voyages" là công việc của công ty bảo hiểm hoặc môi giới bảo hiểm. "Finance vessel construction projects" thuộc hoạt động tài trợ và đầu tư tàu, không phải chức năng môi giới thuê tàu. "Regulate port dues and tolls" thuộc cơ quan cảng hoặc nhà chức trách, không phải một trung gian thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ignores them and builds entirely new, separate railway lines.
BIt integrates and upgrades parts of these existing corridors to create a more efficient network.
CIt only focuses on maritime routes, not rail.
DIt is a completely separate project with no relation to existing corridors.
Lời giải
Đáp án đúng: "It integrates and upgrades parts of these existing corridors to create a more efficient network.". Các hành lang đường sắt hiện hữu có thể được nâng cấp, nối kết và tích hợp vào mạng vận tải Á–Âu rộng hơn thay vì bị bỏ qua hoàn toàn. "It ignores them and builds entirely new, separate railway lines.". Sáng kiến có thể xây mới một số tuyến, nhưng không chỉ tạo đường sắt riêng tách rời các hành lang hiện có. "It only focuses on maritime routes, not rail.". Hành lang đường sắt là một phần của vận tải lục địa; sáng kiến không chỉ giới hạn ở các tuyến hàng hải. "It is a completely separate project with no relation to existing corridors.". Các hành lang hiện hữu như Trans-Siberian có thể đóng vai trò kết nối; nói dự án hoàn toàn không liên quan là quá tuyệt đối.
Mở trang câu hỏi này →