Câu hỏi: GLT301 Quản trị vận tải quốc tế – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp đúng thứ tự trong đề.
Danh sách câu hỏi
20/50 câuCòn 30
ADemand is standardized and predictable
BDemand is highly variable across regions
CSpeed is prioritized over cost
DInventory costs are not a concern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Demand is standardized and predictable". Vận tải tập trung phù hợp khi các luồng hàng và nhu cầu tương đối ổn định, cho phép gom chuyến, khai thác quy mô và giảm chi phí mạng lưới. Mô hình có thể kéo dài thời gian giao hoặc tăng phụ thuộc vào đầu mối, nên cần dự báo đáng tin cậy. "Demand is highly variable across regions" thường cần linh hoạt và bố trí gần từng thị trường hơn. "Speed is prioritized over cost" thiên về giao trực tiếp hoặc nguồn lực gần khách, không phải tối ưu tập trung. "Inventory costs are not a concern" không phải điều kiện đủ để chọn mạng tập trung.
AIt combines the speed of air cargo with the lower cost of sea freight
BIt avoids Customs procedures entirely
CIt is always faster than pure air transport
DIt is only suitable for perishable goods
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It combines the speed of air cargo with the lower cost of sea freight". Sea/air (vận tải biển kết hợp hàng không) phân bổ chặng đường giữa hai phương thức để cân bằng thời gian và chi phí: biển thường rẻ hơn nhưng chậm hơn, còn hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn. "It avoids Customs procedures entirely" sai vì hàng vẫn phải hoàn tất thủ tục hải quan theo quy định; "It is always faster than pure air transport" không đúng vì thêm chặng biển thường khiến tổng thời gian dài hơn đi hoàn toàn bằng hàng không; "It is only suitable for perishable goods" giới hạn quá mức, vì tổ hợp này có thể phục vụ nhiều loại hàng cần cân bằng tốc độ và ngân sách.
ABecause it can be used for any type of goods.
BBecause ownership of the goods can be transferred to a third party by endorsing the document.
CBecause it can only be used for one specific voyage.
DBecause it requires negotiation with the carrier.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Because ownership of the goods can be transferred to a third party by endorsing the document.". Vận đơn có thể phát hành theo lệnh và chuyển giao quyền nhận hàng bằng ký hậu cùng việc giao chứng từ, nên có tính lưu thông thương mại. "Because it can be used for any type of goods." nói về phạm vi hàng hóa, không phải tính chuyển nhượng. "Because it can only be used for one specific voyage." mô tả liên hệ chuyến đi chứ không giải thích khả năng ký hậu. "Because it requires negotiation with the carrier." nhầm từ negotiable theo nghĩa chứng từ chuyển nhượng với việc thương lượng giá hoặc điều kiện cùng người chuyên chở.
4Which freedom allows a technical stop in a foreign country only for refueling or maintenance?4 lựa chọn
A2nd Freedom
B1st Freedom
C4th Freedom
D7th Freedom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "2nd Freedom". Quyền tự do thứ hai cho phép hãng bay nước ngoài dừng tại một quốc gia khác vì mục đích kỹ thuật như tiếp nhiên liệu hoặc bảo dưỡng, không chở khách hay hàng giữa hai nước. "1st Freedom". Quyền thứ nhất chỉ là bay qua lãnh thổ nước khác mà không hạ cánh, nên không bao gồm điểm dừng kỹ thuật. "4th Freedom". Quyền thứ tư cho phép chở lưu lượng từ nước nhà tới nước khác, không phải quyền dừng kỹ thuật đơn thuần. "7th Freedom". Quyền thứ bảy cho phép khai thác giữa hai nước nước ngoài không cần ghé nước nhà, khác hẳn điểm dừng kỹ thuật.
AThe contract can be an oral agreement.
BThe parties involved must be legal entities.
CIt only specifies the rights of the transporter, not the customer.
DThe waybill does not need to specify the receiver's address.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The contract can be an oral agreement.". Hợp đồng vận tải có thể được hình thành qua thỏa thuận miệng nếu luật áp dụng không bắt buộc văn bản cho giao dịch đó; chứng từ vận tải sau đó ghi nhận việc nhận hàng và các điều kiện chuyên chở. Câu không nêu quốc gia nên không thể áp dụng một quy tắc hình thức duy nhất cho mọi trường hợp. "The parties involved must be legal entities." sai vì cá nhân cũng có thể giao kết hợp đồng. "It only specifies the rights of the transporter, not the customer." sai vì hợp đồng xác định nghĩa vụ và quyền của các bên. "The waybill does not need to specify the receiver's address." sai vì thông tin người nhận là chi tiết quan trọng để giao hàng.
AThey do not operate on fixed schedules or routes
BThey use standardized container systems
CThey follow liner tariffs
DThey only carry passengers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They do not operate on fixed schedules or routes". Tàu tramp (tàu chạy chuyến theo nhu cầu) thường được thuê để chở hàng theo từng hợp đồng, nên có thể thay đổi cảng ghé và lịch trình theo nguồn hàng thay vì chạy tuyến cố định. "They use standardized container systems" có thể đúng với một số hoạt động vận tải biển nhưng không giải thích tính linh hoạt của tàu tramp; "They follow liner tariffs" mô tả đặc trưng dịch vụ tàu chợ theo tuyến và biểu cước công bố; "They only carry passengers" sai vì tàu tramp chủ yếu được sử dụng để chở hàng, thường là hàng rời hoặc hàng khối lượng lớn.
7Which organization was established in 1947 based on the Chicago Convention signed in 1944?4 lựa chọn
AICAO
BFIATA
CIATA
DWTO
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ICAO". Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế được thành lập năm 1947 theo Công ước Chicago năm 1944 để phối hợp khuôn khổ hàng không dân dụng quốc tế. "FIATA" đại diện các hiệp hội giao nhận vận tải, không được thành lập theo Công ước Chicago. "IATA" là hiệp hội thương mại của các hãng hàng không, tổ chức hiện đại ra đời năm 1945 chứ không phải cơ quan được công ước này thành lập. "WTO" là tổ chức thương mại đa phương thành lập sau này, không liên quan việc quản lý hàng không dân dụng.
AVoyage Charter
BBareboat Charter
CQuantity Contract
DTime Charter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Voyage Charter". Voyage charter thuê tàu cùng dịch vụ khai thác chuyến do chủ tàu tổ chức, nên doanh nghiệp thiếu năng lực điều hành có thể tập trung vào nhu cầu hàng hóa. "Bareboat Charter". Bareboat charter giao quyền kiểm soát và trách nhiệm vận hành tàu cho người thuê, nên không phù hợp doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm khai thác. "Quantity Contract". Quantity contract cam kết khối lượng vận chuyển nhưng không tự cung cấp tàu vận hành chuyến như dịch vụ thuê chuyến. "Time Charter". Time charter đòi hỏi người thuê tham gia quyết định khai thác thương mại và thường chịu một số chi phí chuyến, nên cần năng lực điều hành hơn.
ATime Charter
BVoyage Charter
CBareboat Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Voyage Charter". Trong thuê tàu chuyến, chủ tàu thường chịu chi phí nhiên liệu để hoàn thành chuyến theo hợp đồng, nên người thuê ít trực tiếp chịu biến động giá nhiên liệu hơn. Phân bổ cụ thể vẫn tùy điều khoản. "Time Charter" thường để người thuê chịu nhiên liệu trong thời gian khai thác tàu, vì vậy giá nhiên liệu tăng có thể làm chi phí của họ tăng. "Bareboat Charter" chuyển cho người thuê nhiều trách nhiệm vận hành và chi phí hơn. "Quantity Contract" cam kết khối lượng vận chuyển, không tự quy định ai chịu nhiên liệu như hợp đồng thuê tàu.
10Under which circumstance is the carrier relieved of liability for loss or damage to goods?4 lựa chọn
ADefective condition of the vehicle.
BWrongful act or neglect of the carrier's agent.
CInherent vice of the goods.
DThe driver getting lost.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Inherent vice of the goods.".. Inherent vice (khuyết tật nội tại của hàng hóa) là đặc tính vốn có khiến hàng tự hư hỏng hoặc suy giảm dù người chuyên chở đã xử lý phù hợp; đây có thể là căn cứ miễn trách nhiệm tùy quy tắc và hợp đồng áp dụng. "Defective condition of the vehicle." thường thuộc phạm vi kiểm soát của người chuyên chở và không tự miễn trách nhiệm; "Wrongful act or neglect of the carrier's agent." là hành vi của người do hãng sử dụng nên thường quy về trách nhiệm hãng; "The driver getting lost." là lỗi điều hành chuyến đi, không phải nguyên nhân nội tại của hàng hóa để miễn trách.
ADirect shipment, secure handling, and fast modes
BCross-docking with milk runs only
CRail-only transport
DCentralized hubs only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Direct shipment, secure handling, and fast modes". Hàng điện tử giá trị cao cần hạn chế số lần chuyển tải, bảo vệ an ninh và giảm thời gian nằm trên đường; kết hợp giao trực tiếp, xử lý an toàn và phương thức nhanh đáp ứng các ưu tiên đó. "Cross-docking with milk runs only" có thể tối ưu lô hàng thường xuyên nhưng thêm điểm xử lý và không bảo đảm an ninh hay tốc độ cho hàng giá trị cao. "Rail-only transport" có thể tiết kiệm cho một số tuyến nhưng thiếu linh hoạt và thường chậm hơn hàng không. "Centralized hubs only" có thể gom hàng hiệu quả nhưng tăng phụ thuộc trung tâm và số lần trung chuyển.
ATime utility
BPlace utility
CCost efficiency
DElasticity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Time utility". Time utility là giá trị hàng hóa nhờ sẵn có đúng lúc cần; giao sau khi nhu cầu thị trường kết thúc làm mất giá trị về thời điểm. "Place utility". Place utility là giá trị do hàng có mặt đúng nơi, không trực tiếp bị mất chỉ vì giao muộn nếu địa điểm vẫn đúng. "Cost efficiency". Cost efficiency nói về hiệu quả chi phí, không diễn tả ích lợi mất đi khi lỡ thời điểm bán. "Elasticity". Elasticity đo mức phản ứng của nhu cầu trước biến đổi giá hoặc yếu tố khác, không phải giá trị thời gian của hàng.
AHybrid network design
BPure hub-and-spoke design
CExclusive cross-docking
DAsset-light trucking
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hybrid network design". Mạng lai kết hợp nhiều cách phân phối để cân bằng yêu cầu khác nhau: hàng cần gấp có thể gửi trực tiếp, còn hàng ổn định được gom chuyến để tiết kiệm. Cấu hình phải phù hợp với thời gian giao, chi phí và mức biến động nhu cầu. "Pure hub-and-spoke design" gom mọi luồng qua đầu mối nên không phản ánh tuyến trực tiếp riêng cho hàng khẩn. "Exclusive cross-docking" chỉ nói về chuyển hàng qua điểm trung chuyển mà không lưu kho dài hạn. "Asset-light trucking" mô tả cách sở hữu nguồn lực vận tải, không phải thiết kế mạng kết hợp.
14If a shipper wants to use the Bill of Lading as collateral for a bank loan, which type should be used?4 lựa chọn
AOrder Bill of Lading
BStraight Bill of Lading
CSea Waybill
DClean Bill of Lading
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Order Bill of Lading",. Order Bill of Lading (vận đơn theo lệnh) là chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng bằng ký hậu và giao chứng từ, vì vậy chủ hàng có thể dùng quyền kiểm soát hàng làm bảo đảm cho khoản vay ngân hàng. "Straight Bill of Lading" ghi người nhận xác định và nhìn chung không chuyển nhượng theo cách vận đơn theo lệnh; "Sea Waybill" không phải chứng từ sở hữu chuyển nhượng; "Clean Bill of Lading" mô tả tình trạng bề ngoài hàng hóa khi nhận, không nói lên khả năng dùng chứng từ làm tài sản bảo đảm.
A3rd Freedom
B1st Freedom
C5th Freedom
D8th Freedom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "3rd Freedom". Quyền tự do hàng không thứ ba cho phép hãng của một quốc gia vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa từ nước mình tới một quốc gia khác để khai thác thương mại. "1st Freedom" chỉ là quyền bay qua lãnh thổ nước khác mà không hạ cánh. "5th Freedom" cho phép chở khách hoặc hàng giữa hai nước ngoài nước đăng ký của hãng trong hành trình nối với nước nhà. "8th Freedom" cho phép khai thác chặng nội địa trong nước khác như một phần của tuyến quốc tế, nên rộng hơn quyền được hỏi.
ARisk diversification and greater flexibility
BGuaranteed lowest tariffs
CElimination of all intermediaries
DFaster Customs clearance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Risk diversification and greater flexibility". Dùng nhiều hãng trên các tuyến khác nhau giảm lệ thuộc một nhà cung cấp và giúp chuyển phương án khi năng lực, giá hoặc chất lượng thay đổi. "Guaranteed lowest tariffs". Nhiều hãng không đảm bảo mức cước thấp nhất; giá phụ thuộc thị trường, sản lượng và từng hợp đồng. "Elimination of all intermediaries". Sử dụng nhiều carrier không xóa trung gian; hãng vận tải chính là đối tác trực tiếp trong mạng. "Faster Customs clearance". Thông quan phụ thuộc hồ sơ và cơ quan hải quan, không tự động nhanh hơn chỉ vì tăng số hãng vận tải.
AFacilitating compliance with national transit regulations and formalities
BTracking cargo through corporate websites
CPacking cargo into containers
DNegotiating insurance premium
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Facilitating compliance with national transit regulations and formalities". Liên hệ với cơ quan hải quan chủ yếu nhằm bảo đảm hồ sơ, khai báo và thủ tục quá cảnh phù hợp quy định của từng nước, đồng thời xử lý yêu cầu phát sinh khi hàng đi qua biên giới. "Tracking cargo through corporate websites" là hoạt động theo dõi thông tin, không trực tiếp làm việc với cơ quan công quyền. "Packing cargo into containers" là nghiệp vụ đóng hàng. "Negotiating insurance premium" liên quan đến bảo hiểm, không phải tuân thủ thủ tục hải quan.
18What does ERA stand for?4 lựa chọn
AEuropean Rail Association
BEuropean Railway Agency
CEuropean Rail Authority
DThe European Union Agency for Railways
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The European Union Agency for Railways". ERA hiện là viết tắt của European Union Agency for Railways (Cơ quan Đường sắt Liên minh châu Âu), cơ quan hỗ trợ an toàn và khả năng tương tác của đường sắt châu Âu. "European Rail Association" và "European Rail Authority" không phải tên chính thức hiện hành; "European Railway Agency" là tên lịch sử trước khi cơ quan đổi tên, nên có thể xuất hiện trong tài liệu cũ nhưng câu hỏi không nêu mốc thời gian và đáp án chốt dùng tên hiện tại.
ACIP requires Clause (A) insurance, CIF requires Clause (C)
BCIF requires Clause (A) insurance, CIP requires Clause (C)
CBoth CIF and CIP require Clause (A)
DBoth CIF and CIP require Clause (C)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "CIP requires Clause (A) insurance, CIF requires Clause (C)". Incoterms 2020 yêu cầu người bán mua bảo hiểm mức rộng hơn theo Institute Cargo Clause A cho CIP, còn CIF yêu cầu mức tối thiểu theo Clause C, trừ khi các bên thỏa thuận khác. "CIF requires Clause (A) insurance, CIP requires Clause (C)" đảo ngược hai mức bảo hiểm. "Both CIF and CIP require Clause (A)" sai vì CIF mặc định chỉ yêu cầu mức Clause C. "Both CIF and CIP require Clause (C)" sai vì CIP mặc định yêu cầu Clause A.
20If common costs such as terminal operations and insurance are not fairly allocated, what risk arises?4 lựa chọn
AOvercharging some shipments while underpricing others
BIncreasing tapering rate efficiency
CAutomatic competitiveness in the market
DComplete elimination of variable costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Overcharging some shipments while underpricing others". Nếu chi phí chung như khai thác terminal và bảo hiểm phân bổ sai, một số lô phải gánh quá nhiều còn lô khác được tính thấp hơn phần chi phí thực. "Increasing tapering rate efficiency". Tapering rate là cơ chế giảm đơn giá khi khối lượng tăng, không phải kết quả của phân bổ chi phí chung không công bằng. "Automatic competitiveness in the market". Cạnh tranh không tự động tăng khi chi phí bị phân bổ sai; mức giá méo có thể làm giảm khả năng cạnh tranh. "Complete elimination of variable costs". Phân bổ sai không xóa chi phí biến đổi; nó chỉ làm sai lệch phần chi phí chung được quy cho từng lô.