Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: GLT301 Quản trị vận tải quốc tế – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AAbility to carry very large volumes at low rates
BHigh accessibility and door-to-door delivery
CFast delivery time
DMinimal risk of damage
Lời giải
Đáp án đúng: "Ability to carry very large volumes at low rates". Tàu biển có sức chở lớn và chi phí trên mỗi đơn vị hàng thường thấp trên tuyến dài, phù hợp với hàng khối lượng lớn hoặc không yêu cầu giao nhanh. "High accessibility and door-to-door delivery" thường là lợi thế của xe tải; tàu biển phụ thuộc cảng và chặng đầu cuối. "Fast delivery time" không phải điểm mạnh so với hàng không hoặc đường bộ ở cự ly ngắn. "Minimal risk of damage" không thể khẳng định vì hàng vẫn chịu rủi ro xếp dỡ, thời tiết và hành trình dài.
Mở trang câu hỏi này →
ARestructuring
BResponsiveness
CResilience
DReliability
Lời giải
Đáp án đúng: "Restructuring". Trong khung cạnh tranh 4R của vận tải toàn cầu, Reliability (độ tin cậy), Responsiveness (khả năng đáp ứng) và Resilience (khả năng chống chịu, phục hồi) là các năng lực liên quan trực tiếp tới chất lượng và khả năng duy trì dịch vụ; Restructuring không thuộc nhóm 4R được hỏi. "Responsiveness" thể hiện khả năng phản ứng với yêu cầu và biến động của khách hàng; "Resilience" giúp mạng lưới tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi sau gián đoạn; "Reliability" phản ánh việc thực hiện dịch vụ đúng cam kết. Vì câu hỏi dùng NOT, cần chọn khái niệm nằm ngoài nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ATime Charter
BVoyage Charter
CBareboat Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Đáp án đúng: "Quantity Contract". Hợp đồng theo khối lượng cam kết chuyên chở lượng hàng xác định trong một giai đoạn, phù hợp với dòng hàng đều đặn kéo dài nhiều tháng mà không cần người gửi tự khai thác toàn bộ con tàu. "Time Charter" thuê tàu theo thời hạn và trao người thuê quyền khai thác thương mại, phù hợp khi cần kiểm soát năng lực tàu. "Voyage Charter" thuê tàu cho một chuyến cụ thể, không tự bảo đảm luồng hàng liên tục qua nhiều tháng. "Bareboat Charter" trao quyền chiếm hữu và trách nhiệm khai thác tàu sâu hơn cho người thuê, không cần thiết nếu mục tiêu chỉ là bảo đảm chuyên chở khối lượng ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AThey act as contracts of carriage, documents of title, and receipts
BThey are only customs clearance forms
CThey guarantee cargo insurance
DThey function as port dues invoices
Lời giải
Đáp án đúng: "They act as contracts of carriage, documents of title, and receipts". Vận đơn thường xác nhận đã nhận hàng, là bằng chứng hợp đồng chuyên chở và trong dạng thích hợp có chức năng chứng từ sở hữu để kiểm soát nhận hàng. "They are only customs clearance forms". Vận đơn không chỉ là biểu mẫu thông quan; nó còn ghi nhận quan hệ vận tải và quyền nhận hàng. "They guarantee cargo insurance". Vận đơn không bảo đảm hàng được bảo hiểm; bảo hiểm cần hợp đồng hoặc chứng nhận riêng. "They function as port dues invoices". Cước phí cảng có hóa đơn riêng; vận đơn không phải phiếu thu cảng.
Mở trang câu hỏi này →
ARo-Ro (Roll-on/Roll-off) ship
BBreak-bulk ship
CContainer ship
DTanker
Lời giải
Đáp án đúng: "Ro-Ro (Roll-on/Roll-off) ship". Tàu Ro-Ro có cầu dẫn để xe có bánh tự chạy lên boong khi xếp và rời tàu khi dỡ, phù hợp vận chuyển ô tô giữa các cảng và kết nối với hành trình đường bộ. "Break-bulk ship" chở kiện hàng riêng lẻ, thường cần thiết bị nâng để xếp dỡ. "Container ship" vận chuyển hàng trong container, không được thiết kế để xe con tự lái lên boong theo cách Ro-Ro. "Tanker" chuyên chở chất lỏng rời như dầu hoặc hóa chất, không phù hợp với xe nguyên chiếc.
Mở trang câu hỏi này →
AThe charterer
BThe shipbroker
CThe shipowner
DThe conference
Lời giải
Đáp án đúng: "The charterer". Bareboat charter (thuê tàu trần) chuyển quyền khai thác tàu cho người thuê trong thời hạn thuê; người thuê thường tự bố trí thuyền viên, quản lý hoạt động và chịu các chi phí khai thác theo hợp đồng. "The shipbroker" là trung gian hỗ trợ giao dịch thuê tàu, không phải bên vận hành tàu; "The shipowner" vẫn sở hữu con tàu nhưng trong hình thức thuê trần không trực tiếp thuê thủy thủ đoàn để khai thác thay người thuê; "The conference" chỉ một hiệp hội hoặc thỏa thuận giữa hãng vận tải, không đảm nhận quản lý con tàu thuê.
Mở trang câu hỏi này →
ATransshipment is faster and more efficient.
BIt requires more customs stops in the transit country.
CIt allows for a "Fast Track Lane" and "Single Stop Inspection".
DThe cost is significantly higher than transshipment.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows for a "Fast Track Lane" and "Single Stop Inspection".". GMS-CBTA thúc đẩy tạo thuận lợi vận tải qua biên giới bằng phối hợp thủ tục và cơ chế kiểm tra chung, giúp giảm thời gian dừng và số lần xử lý tại cửa khẩu. "Transshipment is faster and more efficient." sai vì chuyển tải ở biên giới có thể tăng thao tác, chờ đợi và nguy cơ hư hỏng. "It requires more customs stops in the transit country." trái mục tiêu đơn giản hóa thông quan và quá cảnh. "The cost is significantly higher than transshipment." mô tả bất lợi không phải lợi ích của cơ chế; hệ thống hướng tới giảm cản trở và chi phí giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
AThey have lower wage costs.
BThey cannot offer clients security of carriage.
CThey have lower overhead costs.
DTheir freight prices are too high.
Lời giải
Đáp án đúng: "They cannot offer clients security of carriage.". Cụm security of carriage trong đề không rõ nghĩa; lời giải hiểu theo hướng tính liên tục/độ tin cậy của dịch vụ. Cơ sở kinh doanh một người có thể khó duy trì dịch vụ khi chủ tàu vắng mặt hoặc gặp sự cố, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi cơ sở như vậy đều thiếu an toàn hay bị cấm chuyên chở. "They have lower wage costs.". Chi phí lương thấp thường là lợi thế của doanh nghiệp nhỏ, không phải bất lợi được hỏi. "They have lower overhead costs.". Chi phí quản lý thấp là lợi thế về chi phí, không giải thích rủi ro bảo đảm dịch vụ chuyên chở. "Their freight prices are too high.". Không có dữ kiện cho thấy cước của doanh nghiệp một người luôn quá cao; bất lợi đáng kể hơn là tính liên tục và độ tin cậy của năng lực.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen there are many small, non-urgent shipments to be sent to various locations.
BWhen there is an emergency or seasonal shipment that requires speed and flexibility.
CWhen wanting to achieve maximum cost savings for a very small shipment.
DWhen the shipper does not need much control over the shipment's journey.
Lời giải
Đáp án đúng: "When there is an emergency or seasonal shipment that requires speed and flexibility.". Thuê tàu riêng phù hợp khi nhu cầu tập trung theo thời điểm, khối lượng hoặc tuyến đặc biệt và người gửi cần chủ động về lịch trình hay năng lực. "When there are many small, non-urgent shipments to be sent to various locations." phù hợp hơn gom hàng nhóm để chia sẻ sức chứa và cước. "When wanting to achieve maximum cost savings for a very small shipment." không kinh tế khi thuê nguyên tàu vì chi phí cố định của chuyến do một khách gánh. "When the shipper does not need much control over the shipment's journey." không tự nó đòi thuê tàu; dịch vụ tuyến cố định hoặc gom hàng có thể phù hợp hơn nếu khách không cần điều khiển hành trình.
Mở trang câu hỏi này →
50What is a main objective of the OSJD?4 lựa chọn
ATo enforce COTIF
BTo develop international rail transport, especially between Europe and Asia.
CTo set signaling standards throughout Europe.
DTo manage the infrastructure of European railways.
Lời giải
Đáp án đúng: "To develop international rail transport, especially between Europe and Asia.". OSJD phối hợp phát triển vận tải đường sắt quốc tế, đặc biệt các tuyến nối châu Âu và châu Á, thông qua hợp tác về quy tắc, dịch vụ và kết nối mạng lưới. "To enforce COTIF" sai vì COTIF thuộc khuôn khổ OTIF. "To set signaling standards throughout Europe." không phải mục tiêu chính của OSJD; cơ quan và tiêu chuẩn đường sắt châu Âu thuộc phạm vi Liên minh châu Âu, không phải OSJD. "To manage the infrastructure of European railways." sai vì OSJD không sở hữu hay trực tiếp quản lý mạng lưới hạ tầng quốc gia châu Âu.
Mở trang câu hỏi này →